1. That’s my friend,_______________ comes from Japan.
A. which B. who C. whom D….
A. which B. who C. whom D. where.
2. The plants which______________ in the living room need a lot of water.
A. are B. be C. is D. was
3. She’s the woman_______________ sister looks after the baby for us.
A. who B. which C. that’s D. whose
4. That’s the doctor for________________ Cliff works.
A. that B. which C. whom D. whose
5. Marie,______________ I met at the party, called me last night.
A. that B. whom C. which D. whose
6. I remember Alice,______________ rode the bus to school with.
A. I B. whom I C. which I D. who
7. I used to enjoy the summer, ______________ we had a big family picnic.
A. where B. when C. which D. that
8. Tell me about the city ______________ you grew up.
A. that B. where C. which D. ø
9. Anna found the book that ________________ wanted at the bookshop.
A. ø B. where C. she D. which
10. Please remember to take back to the library all the books ________ are due this week.
A. ø B. that C. when D. they
Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học hôm nay. Để nắm vững kiến thức ngữ pháp về Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) – một chuyên đề quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 9, chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” từng câu trong bài tập này nhé. Cô sẽ hướng dẫn các em theo đúng phương pháp từng bước một để các em có thể hiểu rõ bản chất và áp dụng linh hoạt trong các bài kiểm tra và giao tiếp.
A. LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM VỀ MỆNH ĐỀ QUAN HỆ (RELATIVE CLAUSES)
Trước khi đi vào giải bài tập, cô cùng các em ôn lại một chút kiến thức nền tảng về Mệnh đề quan hệ nhé:
- Định nghĩa: Mệnh đề quan hệ là mệnh đề phụ dùng để bổ nghĩa cho một danh từ hoặc đại từ đứng trước nó (được gọi là tiền ngữ – antecedent). Nó bắt đầu bằng một đại từ quan hệ (who, whom, which, that, whose) hoặc trạng từ quan hệ (where, when, why).
- Các đại từ/trạng từ quan hệ chính:
- WHO: Thay thế cho danh từ chỉ người, làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
- WHOM: Thay thế cho danh từ chỉ người, làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. (Thường được dùng sau giới từ hoặc trong văn phong trang trọng).
- WHICH: Thay thế cho danh từ chỉ vật/sự việc, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
- THAT: Thay thế cho danh từ chỉ người/vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định. (Không dùng sau dấu phẩy hoặc sau giới từ).
- WHOSE: Thay thế cho tính từ sở hữu (my, his, her, their…) hoặc cấu trúc sở hữu (of whom/which), chỉ sự sở hữu.
- WHERE: Thay thế cho danh từ chỉ nơi chốn (in/at/on which).
- WHEN: Thay thế cho danh từ chỉ thời gian (in/at/on which).
- Hai loại mệnh đề quan hệ:
- Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause): Cần thiết để xác định rõ danh từ đứng trước. Không có dấu phẩy.
- Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause): Cung cấp thông tin bổ sung, không cần thiết để xác định danh từ. Luôn có dấu phẩy ngăn cách. Không dùng “that”.
- Lưu ý đặc biệt:
- Có thể lược bỏ đại từ quan hệ (who/whom/which/that) khi nó làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định.
- Giới từ có thể đứng trước WHOM/WHICH hoặc đứng ở cuối mệnh đề.
B. GIẢI BÀI TẬP CHI TIẾT
(Lưu ý: Trong bài tập này không có công thức toán học, nên cô sẽ không sử dụng kí hiệu \(…\) hay \[…\] theo yêu cầu.)
Câu 1: That’s my friend,_______________ comes from Japan.
Bước 1: Xác định thành phần được bổ nghĩa (antecedent) và loại mệnh đề quan hệ.
- Tiền ngữ là “my friend” (danh từ chỉ người).
- Mệnh đề quan hệ này có dấu phẩy, nên đây là mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause).
Bước 2: Xác định vai trò của đại từ quan hệ trong mệnh đề.
- Trong mệnh đề “_______________ comes from Japan.”, từ cần điền đứng trước động từ “comes”, vậy nó đóng vai trò làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.
Bước 3: Lựa chọn đại từ quan hệ phù hợp.
- Vì tiền ngữ là danh từ chỉ người và đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ, chúng ta dùng “who”.
- Không dùng “which” (cho vật), “whom” (tân ngữ), “where” (nơi chốn).
Giải thích chi tiết: Mệnh đề quan hệ “who comes from Japan” bổ sung thông tin cho “my friend”. “Who” ở đây làm chủ ngữ cho động từ “comes”.
Đáp án đúng: B. who.
Câu 2: The plants which______________ in the living room need a lot of water.
Bước 1: Xác định thành phần được bổ nghĩa (antecedent) và loại mệnh đề quan hệ.
- Tiền ngữ là “The plants” (danh từ chỉ vật, số nhiều).
- Mệnh đề quan hệ “which______________ in the living room” là mệnh đề quan hệ xác định.
Bước 2: Xác định vai trò của đại từ quan hệ trong mệnh đề và hình thức của động từ.
- Đại từ quan hệ “which” ở đây làm chủ ngữ cho động từ cần điền.
- Tiền ngữ “The plants” là số nhiều, do đó động từ trong mệnh đề quan hệ cũng phải chia ở thì hiện tại đơn số nhiều.
Bước 3: Lựa chọn động từ phù hợp.
- Với chủ ngữ số nhiều (plants), động từ “to be” ở hiện tại đơn phải là “are”.
- Không dùng “be” (nguyên thể), “is” (số ít), “was” (số ít quá khứ).
Giải thích chi tiết: Đại từ “which” thay thế cho “The plants”. Vì “plants” là danh từ số nhiều, động từ theo sau phải là “are” để đảm bảo sự hòa hợp chủ-vị (subject-verb agreement).
Đáp án đúng: A. are.
Câu 3: She’s the woman_______________ sister looks after the baby for us.
Bước 1: Xác định thành phần được bổ nghĩa (antecedent) và loại mệnh đề quan hệ.
- Tiền ngữ là “the woman” (danh từ chỉ người).
- Mệnh đề quan hệ này là mệnh đề quan hệ xác định.
Bước 2: Xác định vai trò của đại từ quan hệ trong mệnh đề.
- Chúng ta thấy cấu trúc “_______________ sister”. Rõ ràng “sister” thuộc về “the woman”. Đây là mối quan hệ sở hữu.
Bước 3: Lựa chọn đại từ quan hệ phù hợp.
- Để diễn tả sự sở hữu, chúng ta dùng “whose”. “Whose sister” có nghĩa là “chị/em gái của người phụ nữ đó”.
- Không dùng “who” (chủ ngữ), “which” (vật), “that’s” (thường là viết tắt của “that is” hoặc “that has”, không phù hợp ở đây).
Giải thích chi tiết: “Whose” được sử dụng để chỉ sự sở hữu. Ở đây, nó thay thế cho “her” trong câu “Her sister looks after the baby for us.”, chỉ ra rằng người chị em đó là của người phụ nữ được nhắc đến.
Đáp án đúng: D. whose.
Câu 4: That’s the doctor for________________ Cliff works.
Bước 1: Xác định thành phần được bổ nghĩa (antecedent) và loại mệnh đề quan hệ.
- Tiền ngữ là “the doctor” (danh từ chỉ người).
- Mệnh đề quan hệ này là mệnh đề quan hệ xác định.
Bước 2: Xác định vai trò của đại từ quan hệ trong mệnh đề.
- Chúng ta thấy có giới từ “for” đứng ngay trước chỗ trống.
- Trong mệnh đề quan hệ, đại từ quan hệ có thể làm tân ngữ của giới từ.
Bước 3: Lựa chọn đại từ quan hệ phù hợp.
- Khi đại từ quan hệ đứng sau giới từ và thay thế cho người, chúng ta bắt buộc phải dùng “whom”.
- Không dùng “that” (không đứng sau giới từ), “which” (cho vật), “whose” (sở hữu).
Giải thích chi tiết: Giới từ “for” đứng trước đại từ quan hệ và đại từ này thay thế cho “the doctor” (người), đồng thời làm tân ngữ của giới từ. Trong trường hợp này, chỉ có “whom” là lựa chọn đúng. Câu gốc có thể là “Cliff works for the doctor.”.
Đáp án đúng: C. whom.
Câu 5: Marie,______________ I met at the party, called me last night.
Bước 1: Xác định thành phần được bổ nghĩa (antecedent) và loại mệnh đề quan hệ.
- Tiền ngữ là “Marie” (danh từ riêng chỉ người).
- Mệnh đề quan hệ này có dấu phẩy, nên đây là mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause).
Bước 2: Xác định vai trò của đại từ quan hệ trong mệnh đề.
- Trong mệnh đề “I met ______________ at the party”, đại từ quan hệ đứng sau chủ ngữ “I” và động từ “met”. Vậy nó đóng vai trò làm tân ngữ của động từ “met”. (Tôi gặp cô ấy).
Bước 3: Lựa chọn đại từ quan hệ phù hợp.
- Vì tiền ngữ là danh từ chỉ người và đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ, chúng ta dùng “whom”.
- Không dùng “that” (không dùng trong mệnh đề không xác định), “which” (cho vật), “whose” (sở hữu).
Giải thích chi tiết: “Whom” được dùng làm tân ngữ cho động từ “met”. Vì đây là mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy), chúng ta không thể dùng “that”.
Đáp án đúng: B. whom.
Câu 6: I remember Alice,______________ rode the bus to school with.
Bước 1: Xác định thành phần được bổ nghĩa (antecedent) và loại mệnh đề quan hệ.
- Tiền ngữ là “Alice” (danh từ riêng chỉ người).
- Mệnh đề quan hệ này có dấu phẩy, nên đây là mệnh đề quan hệ không xác định.
Bước 2: Xác định vai trò của đại từ quan hệ trong mệnh đề.
- Mệnh đề quan hệ là “______________ rode the bus to school with.” Động từ là “rode”, và có giới từ “with” ở cuối.
- Cấu trúc “rode the bus with (her)” ngụ ý rằng “Alice” là tân ngữ của giới từ “with”. Đồng thời, cần một chủ ngữ cho động từ “rode”.
- Nếu chọn “whom I”, thì “whom” là tân ngữ của “with”, và “I” là chủ ngữ của “rode”. (I rode the bus with her). Cấu trúc này hoàn chỉnh.
Bước 3: Lựa chọn đại từ quan hệ phù hợp.
- Xét các lựa chọn:
- A. “I”: Thiếu đại từ quan hệ để liên kết với “Alice”.
- B. “whom I”: “whom” thay thế cho “Alice” làm tân ngữ của “with”, “I” là chủ ngữ của “rode”. Đây là cấu trúc hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp.
- C. “which I”: “which” dùng cho vật.
- D. “who”: Nếu “who” làm chủ ngữ của “rode”, thì “rode the bus to school with” sẽ thiếu tân ngữ cho “with”.
Giải thích chi tiết: Trong câu này, “whom” làm tân ngữ của giới từ “with” (tức là “I rode the bus with Alice”), và “I” là chủ ngữ của động từ “rode”. Đây là cấu trúc phù hợp nhất để hoàn thành mệnh đề quan hệ không xác định này.
Đáp án đúng: B. whom I.
Câu 7: I used to enjoy the summer, ______________ we had a big family picnic.
Bước 1: Xác định thành phần được bổ nghĩa (antecedent) và loại mệnh đề quan hệ.
- Tiền ngữ là “the summer” (danh từ chỉ thời gian).
- Mệnh đề quan hệ này có dấu phẩy, nên đây là mệnh đề quan hệ không xác định.
Bước 2: Xác định vai trò của trạng từ quan hệ trong mệnh đề.
- Mệnh đề “we had a big family picnic” là một mệnh đề hoàn chỉnh (chủ ngữ – động từ – tân ngữ). Từ cần điền bổ nghĩa cho “the summer” và chỉ thời điểm xảy ra hành động “we had a big family picnic”.
Bước 3: Lựa chọn trạng từ quan hệ phù hợp.
- Để chỉ thời gian, chúng ta dùng trạng từ quan hệ “when”. (Khi nào chúng tôi có bữa tiệc dã ngoại).
- Không dùng “where” (nơi chốn), “which” (vật), “that” (không dùng trong mệnh đề không xác định).
Giải thích chi tiết: Trạng từ quan hệ “when” được sử dụng để giới thiệu mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ chỉ thời gian (“the summer”). Nó có nghĩa tương đương với “in which” hoặc “at which” the picnic took place.
Đáp án đúng: B. when.
Câu 8: Tell me about the city ______________ you grew up.
Bước 1: Xác định thành phần được bổ nghĩa (antecedent) và loại mệnh đề quan hệ.
- Tiền ngữ là “the city” (danh từ chỉ nơi chốn).
- Mệnh đề quan hệ này là mệnh đề quan hệ xác định.
Bước 2: Xác định vai trò của trạng từ quan hệ trong mệnh đề.
- Mệnh đề “you grew up” là một mệnh đề hoàn chỉnh (chủ ngữ – động từ). “grew up” là động từ nội động, không cần tân ngữ trực tiếp. “You grew up *in the city*”. Từ cần điền bổ nghĩa cho “the city” và chỉ nơi chốn mà hành động “grew up” diễn ra.
Bước 3: Lựa chọn trạng từ/đại từ quan hệ phù hợp.
- Để chỉ nơi chốn, chúng ta dùng trạng từ quan hệ “where”. “Where” bao hàm ý nghĩa của “in which” hoặc “at which”.
- Nếu dùng “that” hoặc “which”, cần có giới từ “in” ở cuối: “the city that you grew up *in*.” hoặc “the city which you grew up *in*.”
- Phương án “ø” (lược bỏ) không phù hợp vì “the city” không phải là tân ngữ trực tiếp của “grew up”.
Giải thích chi tiết: “Where” là trạng từ quan hệ thích hợp nhất để bổ nghĩa cho danh từ chỉ nơi chốn “the city” khi mệnh đề sau đó mô tả hành động xảy ra tại nơi đó. Nó giúp câu ngắn gọn và tự nhiên hơn so với “that you grew up in” hoặc “which you grew up in”.
Đáp án đúng: B. where.
Câu 9: Anna found the book that ________________ wanted at the bookshop.
Bước 1: Xác định thành phần được bổ nghĩa (antecedent) và loại mệnh đề quan hệ.
- Tiền ngữ là “the book” (danh từ chỉ vật).
- Đại từ quan hệ “that” đã được cho sẵn, thay thế cho “the book”. Đây là mệnh đề quan hệ xác định.
Bước 2: Xác định vai trò của từ cần điền trong mệnh đề.
- Trong mệnh đề “that ________________ wanted at the bookshop.”, “that” (thay thế cho “the book”) là tân ngữ của động từ “wanted”. (Ai đó muốn quyển sách đó).
- Vậy, chỗ trống cần một chủ ngữ cho động từ “wanted”.
Bước 3: Lựa chọn từ phù hợp.
- “Wanted” là một động từ cần chủ ngữ. Trong các lựa chọn, “she” là một đại từ nhân xưng có thể làm chủ ngữ.
- Không dùng “ø” (thiếu chủ ngữ), “where” (chỉ nơi chốn), “which” (đã có “that” làm đại từ quan hệ).
Giải thích chi tiết: “That” ở đây làm tân ngữ của động từ “wanted” (Anna found the book that *someone* wanted). Do đó, chúng ta cần một chủ ngữ cho động từ “wanted”, và “she” là lựa chọn hợp lý nhất, ám chỉ Anna hoặc một người phụ nữ nào đó muốn quyển sách.
Đáp án đúng: C. she.
Câu 10: Please remember to take back to the library all the books ________ are due this week.
Bước 1: Xác định thành phần được bổ nghĩa (antecedent) và loại mệnh đề quan hệ.
- Tiền ngữ là “all the books” (danh từ chỉ vật, số nhiều).
- Mệnh đề quan hệ này là mệnh đề quan hệ xác định.
Bước 2: Xác định vai trò của đại từ quan hệ trong mệnh đề.
- Trong mệnh đề “________ are due this week.”, từ cần điền đứng trước động từ “are due”. Vậy nó đóng vai trò làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.
Bước 3: Lựa chọn đại từ quan hệ phù hợp.
- Vì tiền ngữ là danh từ chỉ vật và đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ, chúng ta có thể dùng “which” hoặc “that”.
- Trong các lựa chọn, “that” là phù hợp.
- Không dùng “ø” (không thể lược bỏ đại từ quan hệ làm chủ ngữ), “when” (chỉ thời gian), “they” (đại từ nhân xưng, không phải đại từ quan hệ).
Giải thích chi tiết: Đại từ quan hệ “that” thay thế cho “all the books” và làm chủ ngữ cho động từ “are due”. Trong mệnh đề quan hệ xác định, “that” có thể dùng thay cho “which” khi chỉ vật và làm chủ ngữ.
Đáp án đúng: B. that.
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng Mệnh đề quan hệ. Hãy nhớ luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức này nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
1. C
2. A
3. C
4. C
5. D
6. A
7. A
8. B
9. C
10. A
1. B (who)
2. A (are)
3. D (whose)
4. C (whom)
5. B (whom)
6. D (who)
7. B (when)
8. B (where)
9. C (she)
10. B (that)