City planners have claimed trees (23) _______ important role in an urban environ…
23.A. act B. perform C. enjoy D. play
24.A. grow up B. grown up C. growing up D. grew up
25.A. referred B. indicated C. spoken D. mentioned
26.A. described B. represented C. expressed D. explained
27.A. brain B. place C. centre D. heart
28.A. down B. off C. away D. in
Chào các em học sinh lớp 8 yêu quý! Hôm nay, cô và các em sẽ cùng nhau giải một bài tập điền từ rất thú vị liên quan đến chủ đề môi trường và đô thị, một chủ đề rất gần gũi với chương trình Tiếng Anh lớp 8 của chúng ta (dù là sách Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo hay Cánh diều đều có những nội dung tương tự).
Bài tập này sẽ giúp các em củng cố từ vựng, ngữ pháp và khả năng đọc hiểu ngữ cảnh. Để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần đọc kỹ cả đoạn văn, hiểu nội dung chính, và sau đó xem xét từng câu hỏi một cách cẩn thận nhé.
Trước hết, chúng ta cùng đọc qua toàn bộ đoạn văn và dịch nhanh các từ vựng khó để nắm bắt ý chính nha!
Dàn ý giải bài tập:
- Đọc lướt toàn bộ đoạn văn để hiểu nội dung chính.
- Dịch nghĩa các từ vựng và cụm từ quan trọng (nếu cần).
- Phân tích từng chỗ trống (từ 23 đến 28):
- Đọc kỹ câu chứa chỗ trống.
- Xem xét các từ xung quanh chỗ trống (trước và sau).
- Phân tích nghĩa và loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, cụm động từ).
- So sánh các lựa chọn A, B, C, D dựa trên ngữ pháp, ngữ nghĩa, và collocation (sự kết hợp từ cố định).
- Chọn đáp án phù hợp nhất và giải thích lý do.
- Đọc lại đoạn văn sau khi điền để kiểm tra tính logic và mạch lạc.
Dịch nghĩa các từ vựng khó (Tùy chọn):
- City planners: Những nhà quy hoạch đô thị
- Urban environment: Môi trường đô thị
- Reduce blood pressure: Giảm huyết áp
- Stress: Căng thẳng
- Obesity: Bệnh béo phì
- Select the right trees: Chọn đúng loại cây
- Maintain: Bảo dưỡng, duy trì
- Greenest cities: Thành phố xanh nhất
- Precious trees: Những cây quý giá
- Ancient trees: Cây cổ thụ
- Frequently referred in poems: Thường xuyên được nhắc đến trong thơ ca
- Represented by: Được đại diện/tượng trưng bởi
- Reminded of: Được gợi nhớ về
- Local residents: Cư dân địa phương
- Line the streets: Dọc hai bên đường, bao quanh đường
- Identity: Bản sắc
- Treasured place: Vị trí quý giá, được trân trọng
- Concern: Mối lo ngại
- Construction workers: Công nhân xây dựng
- Chop them down: Chặt đổ chúng
- Get away with: Thoát khỏi bị trừng phạt, không bị phát hiện
- Vulnerable to storms: Dễ bị tổn thương bởi bão
Bây giờ, chúng ta cùng bắt tay vào giải chi tiết từng câu nhé!
Phân tích và giải chi tiết từng câu:
Câu 23: City planners have claimed trees (23) _______ important role in an urban environment.
- Phân tích câu: Câu này nói rằng các nhà quy hoạch đô thị khẳng định cây xanh _______ vai trò quan trọng trong môi trường đô thị. Chúng ta cần một động từ kết hợp với “role” (vai trò).
- Các lựa chọn:
- A. act: “Act a role” thường dùng với giới từ ‘as’ (act as a role) hoặc ‘act a part’.
- B. perform: “Perform a role” đúng ngữ pháp nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh này. “Perform” thường đi với “task”, “duty”, “function”.
- C. enjoy: “Enjoy a role” có nghĩa là thích thú một vai trò nào đó, không phù hợp với nghĩa “đóng vai trò”.
- D. play: “Play a role” là một collocation (cụm từ cố định) rất phổ biến và chính xác, có nghĩa là “đóng một vai trò”.
- Giải thích: Cụm động từ cố định “play a role” có nghĩa là “đóng một vai trò”, hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh câu này.
- Đáp án: D. play
Câu 24: Children (24) _______ close to nature have better health, while walking in parks helps reduce blood pressure, stress and obesity.
- Phân tích câu: Câu này nói về những đứa trẻ _______ gần gũi với thiên nhiên thì có sức khỏe tốt hơn. Từ cần điền phải bổ nghĩa cho “Children” và diễn tả hành động đang diễn ra hoặc mang tính chất của nhóm trẻ đó.
- Các lựa chọn:
- A. grow up: Đây là động từ ở dạng nguyên thể hoặc hiện tại đơn, nếu dùng ở đây thì câu sẽ không đúng cấu trúc ngữ pháp (thiếu động từ chính cho “Children” hoặc thành câu ghép không có liên từ). Ví dụ: “Children grow up close to nature *and* have better health.”
- B. grown up: Đây là quá khứ phân từ của “grow up”. Nếu dùng “grown up” thì phải là “Children *who are* grown up…” hoặc có ý nghĩa bị động/hoàn thành. Dùng trực tiếp “Children grown up…” hơi gượng ép.
- C. growing up: Đây là hiện tại phân từ, dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động. “Children growing up close to nature” có nghĩa là “Những đứa trẻ *đang lớn lên/được nuôi dưỡng* gần gũi với thiên nhiên” (tương đương “Children *who are growing up* close to nature”). Cụm này bổ nghĩa cho “Children” một cách tự nhiên và đúng ngữ pháp.
- D. grew up: Đây là động từ ở thì quá khứ đơn, không thể dùng trực tiếp sau danh từ “Children” để bổ nghĩa như thế này mà không có liên từ hoặc động từ chính.
- Giải thích: “Growing up” là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ chủ động (reduced relative clause), cụ thể là “who are growing up”. Đây là cách diễn đạt phổ biến và chính xác khi muốn mô tả một hành động đang diễn ra hoặc mang tính chất của chủ ngữ.
- Đáp án: C. growing up
Câu 25: Ancient trees in Ha Noi are frequently (25) _______ in poems.
- Phân tích câu: Câu này nói rằng những cây cổ thụ ở Hà Nội thường xuyên được _______ trong thơ ca. Chúng ta cần một động từ mang nghĩa “nhắc đến, đề cập đến”.
- Các lựa chọn:
- A. referred: “Refer” thường đi với giới từ “to” (refer to something/someone). Nếu dùng “referred”, phải là “referred to in poems”.
- B. indicated: Có nghĩa là “chỉ ra, biểu thị”, không phù hợp với ngữ cảnh “được nhắc đến trong thơ”.
- C. spoken: “Spoken” (quá khứ phân từ của “speak”) thường đi với “about” (spoken about) hoặc “of” (spoken of). “Spoken in poems” không tự nhiên.
- D. mentioned: Có nghĩa là “nhắc đến, đề cập đến”. “Mentioned in poems” là một cụm từ hoàn toàn chính xác và tự nhiên.
- Giải thích: “Mentioned in poems” là cách diễn đạt chuẩn xác và thông dụng nhất khi nói về việc một cái gì đó được nhắc đến hay đề cập tới trong các tác phẩm thơ ca.
- Đáp án: D. mentioned
Câu 26: Each street can be (26) _______ by a tree: when you speak about Nguyen Du Street, you are reminded of hoa sua trees, and walking on Tran Hung Dao, sau trees come to mind.
- Phân tích câu: Câu này cho biết mỗi con phố có thể được _______ bởi một loại cây. Ví dụ như nhắc đến Nguyễn Du thì nhớ đến hoa sữa. Từ cần điền phải mang nghĩa “đại diện, tượng trưng”.
- Các lựa chọn:
- A. described: “Describe” có nghĩa là “mô tả”. Một con phố có thể được mô tả bởi cây xanh, nhưng từ này chưa truyền tải hết ý nghĩa về sự gắn liền, biểu tượng.
- B. represented: “Represent” có nghĩa là “đại diện cho, tượng trưng cho, hình ảnh của”. “Represented by a tree” rất phù hợp, ám chỉ rằng cây đó là đặc trưng, là biểu tượng của con phố.
- C. expressed: “Express” có nghĩa là “bày tỏ, biểu lộ (cảm xúc, ý kiến)”. Không phù hợp ở đây.
- D. explained: “Explain” có nghĩa là “giải thích”. Không phù hợp với ngữ cảnh.
- Giải thích: Từ “represented by” (được đại diện/tượng trưng bởi) truyền tải đúng ý nghĩa rằng một loại cây cụ thể đã trở thành biểu tượng hoặc đặc điểm nhận dạng của từng con phố.
- Đáp án: B. represented
Câu 27: Due to the treasured place the trees have in the (27) _______ of the local residents, Hanoians seem to have a lot of concern when construction workers chop them down.
- Phân tích câu: Câu này nói rằng do vị trí quý giá mà cây xanh có trong _______ của người dân địa phương, người Hà Nội rất lo lắng khi cây bị chặt. Chúng ta cần một từ chỉ nơi chứa đựng tình cảm, sự trân trọng.
- Các lựa chọn:
- A. brain: “Brain” là não bộ, liên quan đến suy nghĩ, trí tuệ. Không phù hợp với ngữ cảnh tình cảm, sự trân trọng.
- B. place: “In the place of” có nghĩa là “thay thế cho”. “In the place of residents” không có nghĩa.
- C. centre: “In the centre of” có nghĩa là “ở trung tâm của”, có thể ám chỉ sự quan trọng nhưng không truyền tải được ý nghĩa tình cảm sâu sắc như “heart”.
- D. heart: “In the heart of someone” là một thành ngữ phổ biến có nghĩa là “trong trái tim, trong lòng của ai đó”, ám chỉ một vị trí tình cảm đặc biệt, được yêu mến và trân trọng. Điều này rất phù hợp với cụm “treasured place”.
- Giải thích: Thành ngữ “in the heart of someone” được dùng để diễn tả rằng một điều gì đó rất quan trọng, thân thiết và được trân trọng sâu sắc trong lòng người đó.
- Đáp án: D. heart
Câu 28: Hanoians seem to have a lot of concern when construction workers chop them (28) _______.
- Phân tích câu: Câu này nói người Hà Nội lo lắng khi công nhân xây dựng _______ cây. Chúng ta cần một giới từ để hoàn thành cụm động từ “chop” mang nghĩa “chặt đổ”.
- Các lựa chọn:
- A. down: “Chop down” là một phrasal verb (cụm động từ) có nghĩa là “chặt đổ (cây)”. Đây là cụm từ chính xác và phổ biến nhất.
- B. off: “Chop off” có nghĩa là “chặt lìa ra” (ví dụ: chặt cành cây, chặt ngón tay). Không dùng để nói về việc chặt cả cây.
- C. away: “Chop away” có nghĩa là “chặt liên tục, chặt đi”. Ý nghĩa không rõ ràng bằng “chop down”.
- D. in: “Chop in” không phải là một phrasal verb thông dụng mang nghĩa “chặt cây”.
- Giải thích: Cụm động từ “chop down” là collocation chính xác để diễn tả hành động chặt hạ cây cối.
- Đáp án: A. down
Đoạn văn hoàn chỉnh:
City planners have claimed trees (23) play important role in an urban environment. Children (24) growing up close to nature have better health, while walking in parks helps reduce blood pressure, stress and obesity. The problem is to select the right trees and maintain them. Ha Noi is considered one of the greenest cities in Vietnam thanks to its beautiful and precious trees. Ancient trees in Ha Noi are frequently (25) mentioned in poems. Each street can be (26) represented by a tree: when you speak about Nguyen Du Street, you are reminded of hoa sua trees, and walking on Tran Hung Dao, sau trees come to mind. To local residents, the hundred-year old trees that line the streets are more than just beautiful, they are part of the city’s identity. Due to the treasured place the trees have in the (27) heart of the local residents, Hanoians seem to have a lot of concern when construction workers chop them (28) down. Workers get away with digging around the trees without much care, and even leave the trees without enough earth to grow – making them vulnerable to storms.
Cô hy vọng bài giải chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài tập điền từ, cũng như củng cố thêm từ vựng và ngữ pháp của mình. Hãy luôn luyện tập thường xuyên để làm chủ môn Tiếng Anh nhé!
23.A. act B. perform C. enjoy D. play
play an important role in : đóng vai trò quan trọng trong
24.A. grow up B. grown up C. growing up D. grew up
HTĐ: S+ Vs/es
25.A. referred B. indicated C. spoken D. mentioned
bị động htđ: tobe+ P2
mention: đề cập đến
26.A. described B. represented C. expressed D. explained
bị động : can be P2
Mỗi đường phố có thể được đại diện bởi một loài cây.
27.A. brain B. place C. centre D. heart
The centre of the city: trung tâm thành phố
28.A. down B. off C. away D. in
Chop down :chặt xuống
23.A. act B. perform C. enjoy D. play
Đáp án: D
Cấu trúc: play an important role in … (đóng vai trò quan trọng trong ….)
24.A. grow up B. grown up C. growing up D. grew up
Đáp án: A
Câu chủ động thì hiện tại đơn.
25.A. referred B. indicated C. spoken D. mentioned
Đáp án: D
Cây cổ thụ ở Hà Nội thường được nhắc đến trong những bài thơ.
26.A. described B. represented C. expressed D. explained
Đáp án: B
Mỗi đường phố có thể được đại diện bởi một loài cây.
27.A. brain B. place C. centre D. heart
Đáp án: C
The centre of the city: trung tâm thành phố
28.A. down B. off C. away D. in
Đáp án: A
Chop down (ph.v) chặt xuống
Người Hà Nội dường như có rất nhiều mối quan tâm khi các công nhân xây dựng chặt chúng xuống.