Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

One way of training for your future occupation in Germany is by pursuing a dual …

One way of training for your future occupation in Germany is by pursuing a dual …

One way of training for your future occupation in Germany is by pursuing a dual vocational training programme. Such programmes offer plenty of opportunities for on-the-job training and work experience. Programmes usually last between two and three and a half years and comprise theoretical as well as practical elements. You will spend one or two days a week, or several weeks at once, at a vocational school where you will acquire the theoretical knowledge that you will need in your future occupation. The rest of the time will be spent at a company. There you get to apply your newly acquired knowledge in practice, for example by learning to operate machinery. You will get to know what your company does, learn how it operates and find out if you can see yourself working there after completing your training.
This combination of theory and practice gives you a real head start into your job: by the time you have completed your training, you will not only have the required technical knowledge, but you will also have hands-on experience in your job. There are around 350 officially recognised training programmes in Germany, so chances are good that one of them will suit your interests and talents. You can find out which one that might be by visiting one of the jobs and vocational training fairs which are organised in many German cities at different times in the year.
Employment prospects for students who have completed a dual vocational training programme are very good. This is one of the reasons why this kind of training is very popular with young Germans: around two thirds of all students leaving school go on to start a vocational training programme.
1. Which of the following is probably the best title of the passage?
A. Employment Opportunities and Prospects in Germany
B. Higher Education System in German
C. Dual Vocational Training System in Germany
D. Combination of Theory and Practice in Studying in Germany
2. The word “it” in the first paragraph refers to…….
A. company B. machinery C. knowledge D. organisation
3. Which of the following statements best describes the dual vocational training programmes?
A. These programmes consist of an intensive theoretical course of two and a half years at a vocational school.
B. These programmes require you to have only practical working time at a certain company.
C. These programmes offer you some necessary technical skills to do your future job.
D. These programmes provide you with both theoretical knowledge and practical working experience.
4. The word “hands-on” in the second paragraph is closest in meaning to…….
A. theoretical B. practical C. technical D. integral
5. How many German school leavers choose this vocational trainingprogramme?
A. well over 75% B. around one out of five
C. less than a third D. about 70%
Hỏi bởi: 333333333
3 câu trả lời

▲ 7
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập đọc hiểu tiếng Anh thú vị về hệ thống đào tạo nghề ở Đức. Cô tin rằng với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và phương pháp học tập đúng đắn, các em sẽ làm bài thật tốt. Chúng ta cùng bắt đầu nhé!

Chúng ta sẽ đi qua từng câu hỏi một.

Câu 1: Which of the following is probably the best title of the passage?
A. Employment Opportunities and Prospects in Germany
B. Higher Education System in German
C. Dual Vocational Training System in Germany
D. Combination of Theory and Practice in Studying in Germany

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Đọc lướt toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính. Chúng ta thấy đoạn văn nói về một phương pháp đào tạo nghề ở Đức, gọi là “dual vocational training programme”.
Bước 2: Phân tích nội dung chính của từng đoạn.
– Đoạn 1 giới thiệu về chương trình đào tạo nghề kép (dual vocational training programme) ở Đức, bao gồm thời gian, nội dung học lý thuyết và thực hành.
– Đoạn 2 nói về lợi ích của việc kết hợp lý thuyết và thực hành, số lượng chương trình đào tạo được công nhận và cách tìm kiếm thông tin về các chương trình này.
– Đoạn 3 nhấn mạnh triển vọng việc làm tốt và sự phổ biến của chương trình này đối với thanh niên Đức.
Bước 3: Xem xét các lựa chọn đáp án.
– A. “Employment Opportunities and Prospects in Germany” (Cơ hội và triển vọng việc làm tại Đức): Đoạn văn có đề cập đến điều này, nhưng nó chỉ là một phần của nội dung, không phải là chủ đề bao quát nhất.
– B. “Higher Education System in German” (Hệ thống giáo dục đại học tại Đức): Đoạn văn không nói về giáo dục đại học (university), mà là đào tạo nghề.
– C. “Dual Vocational Training System in Germany” (Hệ thống đào tạo nghề kép tại Đức): Đây là chủ đề chính mà cả ba đoạn văn đều xoay quanh.
– D. “Combination of Theory and Practice in Studying in Germany” (Kết hợp lý thuyết và thực hành trong học tập tại Đức): Mặc dù đây là một đặc điểm quan trọng của chương trình, nhưng nó mô tả một khía cạnh của hệ thống đào tạo nghề kép, chứ không phải là tên gọi của toàn bộ hệ thống.
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất với chủ đề bao quát của đoạn văn.
Đáp án C bao quát nhất và thể hiện rõ nội dung chính của toàn bộ đoạn văn.

Đáp án: C

Câu 2: The word “it” in the first paragraph refers to…….
A. company B. machinery C. knowledge D. organisation

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Tìm từ “it” trong đoạn văn đầu tiên. Chúng ta tìm thấy câu: “There you get to apply your newly acquired knowledge in practice, for example by learning to operate machinery. You will get to know what your company does, learn how it operates and find out if you can see yourself working there after completing your training.”
Bước 2: Xác định ngữ cảnh của từ “it”. Trong câu “learn how it operates”, “it” đang ám chỉ đến đối tượng nào đó mà bạn sẽ tìm hiểu cách nó vận hành.
Bước 3: Xem xét các từ đứng trước và xung quanh từ “it” để suy luận. Trước đó, đoạn văn nhắc đến “company” (công ty). Câu “You will get to know what your company does, learn how it operates” rõ ràng là đang nói về việc tìm hiểu cách thức hoạt động của công ty.
Bước 4: Loại trừ các phương án khác.
– B. “machinery” (máy móc): Bạn học cách vận hành máy móc, nhưng câu nói là “how it operates”, ám chỉ một thực thể lớn hơn.
– C. “knowledge” (kiến thức): Kiến thức không “vận hành”.
– D. “organisation” (tổ chức): Mặc dù công ty cũng là một dạng tổ chức, nhưng từ “company” được nhắc đến trực tiếp và gần gũi hơn trong ngữ cảnh này.

Đáp án: A

Câu 3: Which of the following statements best describes the dual vocational training programmes?
A. These programmes consist of an intensive theoretical course of two and a half years at a vocational school.
B. These programmes require you to have only practical working time at a certain company.
C. These programmes offer you some necessary technical skills to do your future job.
D. These programmes provide you with both theoretical knowledge and practical working experience.

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Đọc kỹ mô tả về “dual vocational training programmes” trong đoạn văn. Đoạn văn nêu rõ: “comprise theoretical as well as practical elements.” và “You will spend one or two days a week, or several weeks at once, at a vocational school where you will acquire the theoretical knowledge… The rest of the time will be spent at a company. There you get to apply your newly acquired knowledge in practice…”
Bước 2: Đánh giá từng lựa chọn đáp án dựa trên thông tin trong đoạn văn.
– A. “These programmes consist of an intensive theoretical course of two and a half years at a vocational school.” (Các chương trình này bao gồm một khóa học lý thuyết chuyên sâu kéo dài hai năm rưỡi tại trường dạy nghề.) – Sai, vì chương trình còn có cả thực hành tại công ty và thời gian kéo dài từ hai đến ba năm rưỡi.
– B. “These programmes require you to have only practical working time at a certain company.” (Các chương trình này yêu cầu bạn chỉ có thời gian làm việc thực hành tại một công ty nhất định.) – Sai, vì chương trình có cả yếu tố lý thuyết.
– C. “These programmes offer you some necessary technical skills to do your future job.” (Các chương trình này cung cấp cho bạn một số kỹ năng kỹ thuật cần thiết để làm công việc tương lai của bạn.) – Đúng, nhưng chưa phải là mô tả đầy đủ nhất. Đoạn văn có nói “required technical knowledge”, nhưng chương trình còn hơn thế nữa.
– D. “These programmes provide you with both theoretical knowledge and practical working experience.” (Các chương trình này cung cấp cho bạn cả kiến thức lý thuyết và kinh nghiệm làm việc thực tế.) – Đúng, đây là mô tả chính xác và đầy đủ nhất, phản ánh đúng nội dung “theoretical as well as practical elements” và “hands-on experience”.

Đáp án: D

Câu 4: The word “hands-on” in the second paragraph is closest in meaning to…….
A. theoretical B. practical C. technical D. integral

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Tìm từ “hands-on” trong đoạn văn thứ hai. Chúng ta tìm thấy câu: “by the time you have completed your training, you will not only have the required technical knowledge, but you will also have hands-on experience in your job.”
Bước 2: Hiểu nghĩa của “hands-on”. “Hands-on” thường chỉ những hoạt động đòi hỏi sự tham gia trực tiếp, tự mình làm, thay vì chỉ nghe hoặc đọc. Nó đối lập với lý thuyết hoặc quan sát thụ động.
Bước 3: Xem xét các lựa chọn đáp án.
– A. “theoretical” (lý thuyết): Trái nghĩa với “hands-on”.
– B. “practical” (thực tế, thực hành): Gần nghĩa nhất với “hands-on” vì nó mô tả kinh nghiệm có được từ việc làm thực tế.
– C. “technical” (kỹ thuật): Có thể là một phần của kinh nghiệm “hands-on”, nhưng không phải là nghĩa chính. Kinh nghiệm “hands-on” có thể không hoàn toàn mang tính kỹ thuật.
– D. “integral” (thiết yếu, toàn bộ): Không liên quan trực tiếp đến nghĩa của “hands-on”.
Bước 4: Chọn từ có nghĩa tương đồng nhất. “Practical” là từ mô tả chính xác nhất kinh nghiệm có được từ việc trực tiếp làm.

Đáp án: B

Câu 5: How many German school leavers choose this vocational training programme?
A. well over 75% B. around one out of five
C. less than a third D. about 70%

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Tìm thông tin về số lượng học sinh Đức chọn chương trình đào tạo nghề trong đoạn văn. Chúng ta tìm thấy câu ở cuối đoạn 3: “around two thirds of all students leaving school go on to start a vocational training programme.”
Bước 2: Hiểu ý nghĩa của “two thirds”. “Two thirds” có nghĩa là 2/3.
Bước 3: Tính toán hoặc so sánh giá trị. 2/3 tương đương với khoảng 66.67%.
Bước 4: Xem xét các lựa chọn đáp án và so sánh.
– A. “well over 75%” (hơn 75%): Sai.
– B. “around one out of five” (khoảng 1/5, tức 20%): Sai.
– C. “less than a third” (ít hơn 1/3, tức ít hơn 33.33%): Sai.
– D. “about 70%” (khoảng 70%): 66.67% là gần nhất với 70% trong các lựa chọn. Cách diễn đạt “around” (khoảng) cho phép sự sai khác nhỏ.

Đáp án: D

Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ cách làm bài tập đọc hiểu. Hãy nhớ luôn đọc kỹ đề bài, tìm kiếm thông tin trong bài đọc và suy luận logic nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

1. C

2. B

3. D

4. B

5. D

Trả lời bởi:
▲ 0

1,C

2,B

3,D

4,B

5,C

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo