Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Oxford is the (1)…………. university in the English-speaking world and lays…

Oxford is the (1)…………. university in the English-speaking world and lays…

Oxford is the (1)…………. university in the English-speaking world and lays claim to nine centuries of continuous existence. As an internationally renowned centre (2)………. teaching and research, Oxford attracts students (3)…….. scholars from across (4)…… globe, with almost a quarter of the students from overseas. More (5)……… 130 nationalities are represented among a student population of over 18,000. Oxford is a collegiate (6)……… with 39 self-governing colleges related to the University in a type of federal system. There are also seven Permanent Private Halls, (7)……….. by different Christian denominations. Thirty colleges and all halls admit students for (8)……… undergraduate and graduate degrees. Seven other colleges are for graduates only; one has Fellows only, and one specializes in part-time and continuing education. There is no clear date of (9)………….. but teaching existed at Oxford in some form in 1906 and developed rapidly from 1167, (10)……………… Henry II banned English students from attending the University of Paris.
1. A. old B. older C. oldest D. elderly
2. A. for B. from C. to D. at
3. A. or B. and C. but D. so
4. A. a B. an C. the D. X
5. A. then B. many C. much D. than
6. A. nursery B. high school C. college D. university
7. A. found B. founded C. founding D. find
8. A. both B. either C. not only D. neither
9. A. found B. foundation C. to found D. founded
10. A. where B. which C. what D. when
Hỏi bởi: dieulinh
2 câu trả lời

▲ 2
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong tiết học Tiếng Anh ngày hôm nay.
Để làm tốt bài tập điền từ vào chỗ trống như thế này, các em nhớ đọc kỹ toàn bộ đoạn văn một lượt trước, cố gắng hiểu nội dung chính, sau đó mới xét đến từng chỗ trống nhé. Điều này giúp chúng ta có cái nhìn tổng thể và chọn từ phù hợp nhất cả về ngữ nghĩa lẫn ngữ pháp.

Trước khi bắt đầu, cô có một vài từ vựng có thể khó với các em:
* Lay claim to: tuyên bố quyền sở hữu, khẳng định có
* Renowned: nổi tiếng
* Attract: thu hút
* Scholars: các học giả
* Overseas: ở nước ngoài
* Nationalities: quốc tịch
* Collegiate university: đại học theo mô hình liên kết các trường cao đẳng thành viên
* Self-governing: tự quản
* Federal system: hệ thống liên bang
* Permanent Private Halls: các ký túc xá tư nhân vĩnh viễn (thuộc các trường đại học cũ)
* Denominations: giáo phái (tôn giáo)
* Undergraduate degrees: bằng cử nhân
* Graduate degrees: bằng thạc sĩ/tiến sĩ (sau đại học)
* Fellows: nghiên cứu sinh, thành viên hội đồng
* Specializes in: chuyên về
* Continuing education: giáo dục thường xuyên
* Banned: cấm

Giờ chúng ta hãy cùng nhau giải bài tập này từng bước một nhé!

Giải bài tập:

1. Oxford is the (1)…………. university in the English-speaking world and lays claim to nine centuries of continuous existence.

  • Phân tích: Chúng ta thấy có từ “the” đứng trước chỗ trống và theo sau là danh từ “university”, sau đó là cụm giới từ “in the English-speaking world”. Cấu trúc “the + tính từ + danh từ + in/of…” thường dùng để chỉ so sánh nhất.
  • Các lựa chọn:
    • A. old (tính từ gốc)
    • B. older (so sánh hơn)
    • C. oldest (so sánh nhất)
    • D. elderly (tính từ chỉ người già, không dùng cho vật như trường đại học)
  • Lý do chọn: Dựa vào cấu trúc so sánh nhất và ngữ cảnh “university in the English-speaking world” (trường đại học … nhất trong thế giới nói tiếng Anh), chúng ta cần một tính từ so sánh nhất. “Oldest” là lựa chọn phù hợp nhất.
  • Đáp án: C. oldest

2. As an internationally renowned centre (2)………. teaching and research, Oxford attracts students…

  • Phân tích: Cụm từ “centre for something” (trung tâm về/dành cho điều gì đó) là một cấu trúc giới từ cố định rất phổ biến. Nó dùng để chỉ mục đích hoặc lĩnh vực hoạt động của trung tâm.
  • Các lựa chọn:
    • A. for (giới từ chỉ mục đích)
    • B. from (giới từ chỉ nguồn gốc)
    • C. to (giới từ chỉ hướng, mục đích)
    • D. at (giới từ chỉ vị trí)
  • Lý do chọn: “Centre for teaching and research” có nghĩa là “trung tâm dành cho việc giảng dạy và nghiên cứu”. Giới từ “for” thể hiện mục đích của trung tâm này.
  • Đáp án: A. for

3. …Oxford attracts students (3)…….. scholars from across…

  • Phân tích: Chỗ trống này liên kết hai đối tượng song song mà Đại học Oxford thu hút: “students” (sinh viên) và “scholars” (học giả).
  • Các lựa chọn:
    • A. or (hoặc, chỉ sự lựa chọn)
    • B. and (và, chỉ sự bổ sung)
    • C. but (nhưng, chỉ sự đối lập)
    • D. so (vì vậy, chỉ kết quả)
  • Lý do chọn: Để liệt kê hai thành phần “students” và “scholars” cùng được thu hút, chúng ta dùng liên từ “and” để bổ sung ý nghĩa.
  • Đáp án: B. and

4. …scholars from across (4)…… globe, with almost a quarter of the students from overseas.

  • Phân tích: Cụm từ “the globe” (quả địa cầu, toàn thế giới) là một cụm danh từ cố định, thường đi kèm với mạo từ xác định “the”.
  • Các lựa chọn:
    • A. a (mạo từ không xác định)
    • B. an (mạo từ không xác định, dùng trước nguyên âm)
    • C. the (mạo từ xác định)
    • D. X (không dùng mạo từ)
  • Lý do chọn: Khi nói về những vật thể độc nhất hoặc đã được xác định rõ ràng (như Trái Đất/quả địa cầu), chúng ta dùng mạo từ “the”.
  • Đáp án: C. the

5. More (5)……… 130 nationalities are represented among a student population of over 18,000.

  • Phân tích: Cụm từ “More…130 nationalities” cho thấy một sự so sánh hoặc chỉ số lượng vượt quá một con số nhất định. Cấu trúc “more than” có nghĩa là “hơn”.
  • Các lựa chọn:
    • A. then (phó từ chỉ thời gian “sau đó”)
    • B. many (tính từ/lượng từ chỉ số lượng lớn, dùng với danh từ đếm được)
    • C. much (tính từ/lượng từ chỉ số lượng lớn, dùng với danh từ không đếm được)
    • D. than (liên từ/giới từ dùng trong so sánh)
  • Lý do chọn: Để diễn tả ý nghĩa “hơn 130 quốc tịch”, chúng ta dùng cụm “more than”.
  • Đáp án: D. than

6. Oxford is a collegiate (6)……… with 39 self-governing colleges related to the University in a type of federal system.

  • Phân tích: Đoạn văn đang miêu tả Oxford như một “hệ thống” gồm nhiều “colleges” (trường cao đẳng/đại học thành viên). “Collegiate” là tính từ có nghĩa là “thuộc về trường đại học liên kết”. Vậy Oxford là loại hình giáo dục gì?
  • Các lựa chọn:
    • A. nursery (nhà trẻ)
    • B. high school (trường cấp 3)
    • C. college (trường cao đẳng/đại học thành viên, đã được nhắc đến sau đó)
    • D. university (trường đại học tổng thể)
  • Lý do chọn: Oxford là một trường đại học lớn, bao gồm nhiều trường cao đẳng thành viên nhỏ hơn. Cụm từ “collegiate university” mô tả chính xác mô hình của Oxford.
  • Đáp án: D. university

7. There are also seven Permanent Private Halls, (7)……….. by different Christian denominations.

  • Phân tích: Chỗ trống này mô tả các “Halls” được “by different Christian denominations” (bởi các giáo phái Kitô giáo khác nhau). Đây là một cấu trúc bị động rút gọn, nơi hành động “thành lập/xây dựng” được thực hiện bởi “denominations”. Chúng ta cần một phân từ quá khứ. Động từ “found” có nghĩa là “thành lập”.
  • Các lựa chọn:
    • A. found (động từ nguyên mẫu/quá khứ đơn của “find” – tìm thấy)
    • B. founded (quá khứ phân từ của “found” – thành lập)
    • C. founding (hiện tại phân từ)
    • D. find (động từ nguyên mẫu)
  • Lý do chọn: Các “Halls” này được “thành lập” bởi các giáo phái. Trong câu bị động rút gọn, chúng ta dùng quá khứ phân từ. “Founded” là quá khứ phân từ của động từ “found” (thành lập).
  • Đáp án: B. founded

8. Thirty colleges and all halls admit students for (8)……… undergraduate and graduate degrees.

  • Phân tích: Chỗ trống này kết nối hai loại bằng cấp “undergraduate degrees” và “graduate degrees”. Từ “and” sau chỗ trống là một dấu hiệu quan trọng. Cấu trúc “both…and…” được dùng để chỉ cả hai đối tượng.
  • Các lựa chọn:
    • A. both (cả hai)
    • B. either (hoặc là…hoặc là…, đi với “or”)
    • C. not only (không những…mà còn…, đi với “but also”)
    • D. neither (không…cũng không…, đi với “nor”)
  • Lý do chọn: Để diễn tả việc các trường cao đẳng và ký túc xá nhận sinh viên cho cả bằng cử nhân bằng sau đại học, chúng ta sử dụng cặp liên từ “both…and…”.
  • Đáp án: A. both

9. There is no clear date of (9)………….. but teaching existed at Oxford in some form in 1906…

  • Phân tích: Cụm từ “date of” (ngày của/ngày thành lập) cần một danh từ theo sau để hoàn chỉnh ý nghĩa. Động từ “found” (thành lập) cần được chuyển thành danh từ.
  • Các lựa chọn:
    • A. found (động từ nguyên mẫu/quá khứ đơn của “find”)
    • B. foundation (danh từ, sự thành lập)
    • C. to found (dạng nguyên thể có “to”)
    • D. founded (quá khứ phân từ)
  • Lý do chọn: Danh từ của “found” (thành lập) là “foundation” (sự thành lập). “Date of foundation” có nghĩa là “ngày thành lập”.
  • Đáp án: B. foundation

10. …and developed rapidly from 1167, (10)……………… Henry II banned English students from attending the University of Paris.

  • Phân tích: Chỗ trống này đứng sau năm “1167” và trước một mệnh đề mô tả một sự kiện xảy ra vào năm đó (vua Henry II cấm sinh viên Anh đến Đại học Paris). Chúng ta cần một trạng từ quan hệ để chỉ thời gian.
  • Các lựa chọn:
    • A. where (trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn)
    • B. which (đại từ quan hệ chỉ vật, sự việc)
    • C. what (đại từ nghi vấn/quan hệ)
    • D. when (trạng từ quan hệ chỉ thời gian)
  • Lý do chọn: Vì “1167” là một mốc thời gian, và mệnh đề sau đó giải thích sự kiện xảy ra vào thời điểm đó, chúng ta dùng trạng từ quan hệ “when”.
  • Đáp án: D. when

Các em thấy đó, mỗi câu chúng ta đều có thể phân tích ngữ pháp và ngữ nghĩa để tìm ra đáp án chính xác nhất. Quan trọng là các em phải nắm vững các cấu trúc câu, từ loại, giới từ và cụm từ cố định nhé. Cố gắng luyện tập thường xuyên để làm quen và ghi nhớ các quy tắc này. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1.C

2.A

3.B

4.C

5.D

6.D

7.B

8.A

9.B

10.D

Chúc bn học tốt

Trả lời bởi: linhbui

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo