Paper
Paper was …….(1)…… by the Chinese in the first century AD. Most paper is m…
Paper was …….(1)…… by the Chinese in the first century AD. Most paper is made …..(2)…. wood. When trees are …….(3)……, they are transported …..(4)….. land or water to paper mill. Here they are cut …(5).. and the wood is broken up into fibres. Which are ….. (6) with water and chemicals. This wood pulp is then dried on a machine and ….(7)…. into paper.
One tree is needed for every 400 ….(8)…. of a typical forty-page newspaper. If half the adults in Britain each buy one daily paper, this uses up over 40.000 trees a day. Trees are being cut down faster than they are being …….(9)…, so there may be a (n) ……(10) paper shortage before the year 2010.
1. a. imagined b. invented c. thought d. brought
2. a. from b. of c. by d. with
3. a. cut in b. cut of c. cut down d. cut up
4. a. on b. of c. through d. by
5. a. up b. all c. over d. in
6. a. turned b. mixed c. beaten d. joined
7. a. make b. making c. made d. to make
8. a. covers b. texts c. sheets d. copies
9. a. set up b. replaced c. grown up d. found
10. a. able b. important c. serious d. essential
Nhớ giải thik
( phương ly đây hehe)
Bước 1: Đọc lướt qua toàn bộ bài tập để hiểu nội dung chính
Trước tiên, cô mời các em đọc lướt qua đoạn văn để nắm được chủ đề chính là quá trình sản xuất giấy và vấn đề thiếu giấy trong tương lai.
Bước 2: Phân tích từng câu và lựa chọn đáp án phù hợp
Câu 1: Paper was …….(1)…… by the Chinese in the first century AD.
* Chúng ta cần một động từ ở dạng bị động, diễn tả hành động tạo ra một thứ gì đó mới, chưa từng có trước đây.
* a. imagined (tưởng tượng): Không phù hợp vì giấy là vật chất có thật.
* b. invented (phát minh, sáng chế): Phù hợp nhất vì giấy là một phát minh của người Trung Quốc.
* c. thought (nghĩ): Không phù hợp với ngữ cảnh tạo ra vật chất.
* d. brought (mang đến): Không diễn tả hành động tạo ra.
* => Lựa chọn: b. invented. “Invented” ở đây được chia ở dạng bị động quá khứ đơn (was invented) vì hành động này xảy ra trong quá khứ và người Trung Quốc là chủ thể thực hiện hành động tạo ra giấy.
Câu 2: Most paper is made …..(2)…. wood.
* Chúng ta cần một giới từ để chỉ ra nguyên liệu làm ra giấy.
* a. from (từ): Thường dùng để chỉ nguồn gốc, nguyên liệu. Ví dụ: “This table is made from wood.” (Cái bàn này làm từ gỗ.)
* b. of (của): Chỉ sự sở hữu hoặc thành phần.
* c. by (bởi): Chỉ tác nhân thực hiện hành động.
* d. with (với): Chỉ công cụ, phương tiện.
* => Lựa chọn: a. from. Giấy được làm ra từ gỗ, nên ta dùng “from”.
Câu 3: When trees are …….(3)……, they are transported …..(4)….. land or water to paper mill.
* Chúng ta cần một động từ ở dạng bị động để chỉ hành động tác động lên cây trước khi vận chuyển. Hành động phổ biến nhất với cây là “chặt”.
* a. cut in: Không có nghĩa trong ngữ cảnh này.
* b. cut of: Không có nghĩa trong ngữ cảnh này.
* c. cut down (chặt hạ, đốn hạ): Phù hợp nhất để chỉ hành động chặt cây.
* d. cut up (cắt nhỏ): Cây thường được vận chuyển nguyên thân hoặc khúc lớn trước, sau đó mới cắt nhỏ ở nhà máy.
* => Lựa chọn: c. cut down. “Cut down” là cụm động từ phổ biến để chỉ việc đốn hạ cây.
Câu 4: When trees are cut down, they are transported …..(4)….. land or water to paper mill.
* Chúng ta cần một giới từ để chỉ phương thức vận chuyển.
* a. on (trên): Thường đi với bề mặt (on the land).
* b. of: Không phù hợp.
* c. through (xuyên qua): Có thể dùng khi đi qua một khu vực, nhưng “by” phổ biến hơn cho phương tiện/phương thức.
* d. by (bằng): Chỉ phương tiện hoặc cách thức. “By land” và “by water” là cách diễn đạt chuẩn.
* => Lựa chọn: d. by. Chúng ta thường nói “by land” (bằng đường bộ) và “by water” (bằng đường thủy).
Câu 5: Here they are cut …(5).. and the wood is broken up into fibres.
* Chúng ta cần một tiểu từ đi kèm với “cut” để chỉ hành động xử lý gỗ.
* a. up (cắt nhỏ ra): Phù hợp với việc xử lý gỗ thành các phần nhỏ hơn để tách sợi.
* b. all: Chỉ số lượng, không phù hợp.
* c. over: Chỉ sự bao phủ hoặc kết thúc.
* d. in: Thường đi với “cut in” (xen vào) hoặc “cut in half” (cắt đôi).
* => Lựa chọn: a. up. “Cut up” có nghĩa là cắt thành nhiều mảnh.
Câu 6: Which are ….. (6) with water and chemicals.
* Chúng ta cần một động từ ở dạng bị động chỉ hành động xử lý các sợi gỗ với nước và hóa chất.
* a. turned (biến đổi): Có thể dùng, nhưng “mixed” hoặc “beaten” cụ thể hơn.
* b. mixed (trộn lẫn): Phù hợp với việc trộn các sợi gỗ với nước và hóa chất để tạo thành bột giấy.
* c. beaten (đánh, đập): Cũng có thể dùng để chỉ quá trình nghiền sợi, nhưng “mixed” bao quát hơn.
* d. joined (ghép lại): Không phù hợp.
* => Lựa chọn: b. mixed. Các sợi gỗ được trộn lẫn với nước và hóa chất để tạo thành hỗn hợp sền sệt.
Câu 7: This wood pulp is then dried on a machine and ….(7)…. into paper.
* Chúng ta cần một động từ ở dạng bị động, tương đồng với “dried”. Quá trình tiếp theo sau khi khô là “làm thành” giấy.
* a. make: Dạng nguyên thể, không phù hợp với cấu trúc bị động.
* b. making: Dạng V-ing, không phù hợp.
* c. made (được làm): Phù hợp với cấu trúc bị động. “Made into” có nghĩa là “được làm thành”.
* d. to make: Dạng to-infinitive, không phù hợp.
* => Lựa chọn: c. made. “Dried” và “made” đều là các phân từ quá khứ (past participles) trong cấu trúc bị động.
Câu 8: One tree is needed for every 400 ….(8)…. of a typical forty-page newspaper.
* Chúng ta cần một danh từ số nhiều chỉ đơn vị của một tờ báo.
* a. covers (bìa): Không phải đơn vị đo lường.
* b. texts (văn bản): Không phải đơn vị đo lường.
* c. sheets (tờ, trang): Phù hợp với đơn vị của giấy hoặc báo.
* d. copies (bản sao): Có thể dùng, nhưng “sheets” nhấn mạnh vào số lượng tờ giấy. Trong ngữ cảnh này, “sheets” (tờ giấy) là phù hợp hơn để chỉ số lượng giấy tạo thành tờ báo.
* => Lựa chọn: c. sheets. “Sheets” ở đây chỉ các tờ giấy tạo nên một tờ báo.
Câu 9: Trees are being cut down faster than they are being …….(9)…, so there may be a (n) ……(10) paper shortage before the year 2010.
* Chúng ta cần một động từ ở dạng bị động diễn tả hành động đối lập với “cut down” (chặt hạ). Hành động đối lập là “trồng lại”, “nuôi dưỡng”.
* a. set up (thiết lập): Không liên quan đến cây cối.
* b. replaced (thay thế): Có thể hiểu là thay thế cây đã chặt, nhưng “grown” cụ thể hơn.
* c. grown up (lớn lên): “Grown” là dạng bị động của “grow” (trồng, mọc). Cây cối cần được trồng lại để thay thế cây bị đốn hạ.
* d. found (tìm thấy): Không phù hợp.
* => Lựa chọn: c. grown. “Grown” ở đây là dạng bị động của “grow”, có nghĩa là được trồng. Cây bị chặt xuống nhanh hơn là cây được trồng lại.
Câu 10: so there may be a (n) ……(10) paper shortage before the year 2010.
* Chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho “paper shortage” (thiếu giấy).
* a. able (có khả năng): Không phù hợp.
* b. important (quan trọng): Có thể, nhưng “serious” nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự thiếu hụt.
* c. serious (nghiêm trọng): Phù hợp nhất để mô tả một cuộc khủng hoảng thiếu giấy.
* d. essential (thiết yếu): Có thể, nhưng “serious” mô tả tình trạng hơn là bản chất.
* => Lựa chọn: c. serious. “Serious shortage” là cụm từ phổ biến diễn tả tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng.
Bước 3: Tổng hợp lại đáp án
Sau khi phân tích từng câu, chúng ta có đáp án cuối cùng như sau:
1. b. invented
2. a. from
3. c. cut down
4. d. by
5. a. up
6. b. mixed
7. c. made
8. c. sheets
9. c. grown
10. c. serious
Các em thấy đó, chỉ cần chúng ta đọc kỹ, hiểu ngữ cảnh và nắm vững các kiến thức ngữ pháp cơ bản như thì động từ, giới từ, cụm động từ và cách dùng từ, chúng ta hoàn toàn có thể chinh phục được những bài tập như thế này. Cô tin là các em làm được! Hãy ôn tập thật tốt nhé!
=>
1. B be invented: được phát minh
2. A be made from: được làm từ
3. C cut down ~ chặt/đốn/cắt bớt
4. D bị động S be V3/ed (by O)
5. A cut up ~ chia nhỏ
6. B be mixed with ~ được trộn với
7. C bị động is/am/are V3/ed
8. D copies ~ bản sao
9. B replace: thay thế
10. C serious: nghiêm trọng