Parental disapproval of (33) ________ relationships is very common, for a variet…
Câu 33.
Blank(33)
A
teenage
B
teens
C
teen
D
teenagers
Câu 34.
Blank(34)
A
indirectly
B
calmly
C
frankly
D
usually
Câu 35.
Blank(35)
A
by
B
on
C
with
D
of
Câu 36.
Blank(36)
A
make
B
appear
C
have
D
remain
Câu 37.
Blank(37)
A
early
B
right
C
until
D
soon
Chúng ta sẽ đi vào giải chi tiết từng câu một nhé.
Câu 33.
Phân tích:
Chúng ta cần điền một từ loại danh từ hoặc tính từ bổ nghĩa cho danh từ “relationships”.
Xét các lựa chọn:
A. teenage (tính từ): có nghĩa là thuộc về tuổi thiếu niên, tuổi vị thành niên.
B. teens (danh từ số nhiều): có nghĩa là những thanh thiếu niên.
C. teen (danh từ số ít): có nghĩa là một thanh thiếu niên.
D. teenagers (danh từ số nhiều): đồng nghĩa với “teens”, có nghĩa là những thanh thiếu niên.
Trong câu: “Parental disapproval of (33) ________ relationships is very common…”
“Relationships” là danh từ số nhiều. Chúng ta cần một từ bổ nghĩa cho “relationships” để chỉ loại mối quan hệ nào. “Teenage” là một tính từ có chức năng bổ nghĩa cho danh từ đứng sau nó. “Teenage relationships” có nghĩa là “các mối quan hệ tuổi thiếu niên”.
Nếu dùng “teens” hoặc “teenagers” (danh từ), sẽ không tạo thành một cụm danh từ có nghĩa rõ ràng đứng trước danh từ “relationships”. Chúng ta không nói “teens relationships” hay “teenagers relationships” theo cách này.
“Teen” là danh từ số ít, không phù hợp khi bổ nghĩa cho danh từ số nhiều “relationships”.
Do đó, lựa chọn A là phù hợp nhất.
Đáp án: A
Câu 34.
Phân tích:
Chúng ta cần điền một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “discuss” (thảo luận).
Xét các lựa chọn:
A. indirectly (một cách gián tiếp): không phù hợp với ngữ cảnh yêu cầu sự thẳng thắn để giải quyết vấn đề.
B. calmly (một cách bình tĩnh): có thể đúng, nhưng chưa phải là ý nghĩa cốt lõi nhất.
C. frankly (một cách thẳng thắn): phù hợp nhất với việc giải quyết mâu thuẫn, chia sẻ cảm xúc thật lòng.
D. usually (thường xuyên): không liên quan đến cách thức thảo luận.
Trong câu: “If you’re dealing with this, try to discuss your feelings (34) ________ with your parents.”
Khi đối mặt với sự phản đối của bố mẹ, việc thảo luận một cách thẳng thắn (“frankly”) sẽ giúp bố mẹ hiểu rõ hơn cảm xúc của bạn và ngược lại.
Đáp án: C
Câu 35.
Phân tích:
Chúng ta cần điền một giới từ để hoàn thành cụm động từ “abide ________ their wishes”.
Xét các lựa chọn:
A. by
B. on
C. with
D. of
Cụm động từ “abide by” có nghĩa là tuân theo, tuân thủ (luật lệ, quy tắc, lời hứa, mong muốn của ai đó). Đây là một cụm động từ cố định.
Trong câu: “If your parents forbid you from seeing the person, you should abide (35) ________ their wishes.”
Nghĩa là: “Nếu bố mẹ cấm bạn gặp người đó, bạn nên tuân theo mong muốn của họ.”
Đáp án: A
Câu 36.
Phân tích:
Chúng ta cần điền một động từ để mô tả hành động sau khi tốt nghiệp, vẫn có thể thực hiện với bạn bè.
Xét các lựa chọn:
A. make (làm ra, tạo ra): không phù hợp.
B. appear (xuất hiện): có thể phù hợp trong một số ngữ cảnh, nhưng không phải là hành động duy trì mối quan hệ.
C. have (có): không phù hợp.
D. remain (vẫn còn, duy trì): phù hợp nhất với ý nghĩa “vẫn là bạn bè”.
Trong câu: “You can still see your boyfriend or girlfriend at school and (36) ________ friends.”
Câu này có ý là bạn vẫn có thể gặp người yêu ở trường và vẫn giữ mối quan hệ bạn bè. Tuy nhiên, xét ngữ cảnh sau đó “If you stay friends (37) ________ after you graduate…”, có vẻ như câu này đang nói về việc duy trì mối quan hệ bạn bè nói chung, không nhất thiết chỉ với người yêu.
Tuy nhiên, nếu đọc kỹ hơn, câu này đang đề cập đến việc bạn vẫn có thể làm bạn với người đó ngay cả khi bố mẹ không cho phép hẹn hò. Hành động “remain friends” (vẫn là bạn bè) là hoàn toàn hợp lý.
Chúng ta cùng xem xét lại câu tiếp theo: “If you stay friends (37) ________ after you graduate…”. Điều này củng cố thêm ý nghĩa về việc duy trì tình bạn.
Nếu xem xét lại câu 36, “and (36) friends”. Cụm từ “remain friends” (vẫn là bạn bè) rất phổ biến.
Có thể có một cách hiểu khác là “and make friends” (và kết bạn mới), nhưng xét toàn bộ đoạn văn đang nói về việc xử lý mâu thuẫn trong một mối quan hệ tình cảm cụ thể, việc “remain friends” với người đó là hợp lý hơn.
Chúng ta hãy tạm thời chọn D dựa trên cụm “remain friends”.
Đáp án: D
Câu 37.
Phân tích:
Chúng ta cần điền một từ để chỉ thời điểm hoặc điều kiện mà bạn có thể bắt đầu hẹn hò lại.
Xét các lựa chọn:
A. early (sớm): không phù hợp với cấu trúc.
B. right (ngay lập tức, đúng): có thể dùng trong “right after” nhưng đứng một mình thì không hợp.
C. until (cho đến khi): phù hợp với cấu trúc “stay friends until…”
D. soon (sớm): không phù hợp.
Trong câu: “If you stay friends (37) ________ after you graduate, you can start dating again…”
Nghĩa là: “Nếu bạn vẫn là bạn bè (cho đến khi) sau khi tốt nghiệp, bạn có thể bắt đầu hẹn hò lại…”
Từ “until” nối hai mệnh đề thời gian, diễn tả hành động “stay friends” diễn ra liên tục cho đến thời điểm “after you graduate”.
Đáp án: C
Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập! Hãy nhớ ôn lại các cụm từ và giới từ quan trọng nhé.
33. C. teen
Teen relationships là những mối quan hệ ở tuổi vị thành niên.
34. B. calmly
Discuss your feelings calmly with your parents là bày tỏ, đưa ra những cảm xúc của mình một cách bình tĩnh với bố mẹ
35. A.by
Abide by là tuân theo
36. D. remain
Remain friends: vẫn là bạn bè, giữ nguyên mối quan hệ bạn bè
37. B. right
Right after you graduate: ngay sau khi bạn tốt nghiệp
33,A
34,D
35,C
36,D
37,B