Pb(NO3)2 + FeCl3-> Fe(NO3)3 + PbCl2
Chúng ta cùng đi vào cân bằng phương trình phản ứng sau nhé:
Pb(NO3)2 + FeCl3 → Fe(NO3)3 + PbCl2
Để cân bằng một phương trình hóa học, chúng ta cần đảm bảo rằng số nguyên tử của mỗi nguyên tố (hoặc nhóm nguyên tử) ở hai vế của phương trình phải bằng nhau. Chúng ta sẽ thực hiện theo phương pháp cân bằng từng bước một.
Bước 1: Liệt kê số lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố (hoặc nhóm nguyên tử) ở hai vế của phương trình.
Chúng ta hãy xem xét các nguyên tố có mặt trong phương trình:
Ở vế trái (các chất phản ứng):
- Chì (Pb): 1 nguyên tử
- Nhóm nitrat (NO3): 2 nhóm
- Sắt (Fe): 1 nguyên tử
- Clo (Cl): 3 nguyên tử
Ở vế phải (các chất sản phẩm):
- Sắt (Fe): 1 nguyên tử
- Nhóm nitrat (NO3): 3 nhóm
- Chì (Pb): 1 nguyên tử
- Clo (Cl): 2 nguyên tử
Các em có thể thấy rõ ràng là số lượng nguyên tử và nhóm nguyên tử ở hai vế chưa bằng nhau, đúng không nào?
Bước 2: Tiến hành cân bằng từng nguyên tố (hoặc nhóm nguyên tử).
Chúng ta nên ưu tiên cân bằng các nhóm nguyên tử (như NO3) hoặc các nguyên tố kim loại, rồi đến phi kim (trừ O, H), và cuối cùng là O và H (nếu có).
- Cân bằng nhóm Nitrat (NO3):
Vế trái có 2 nhóm NO3 (trong Pb(NO3)2).
Vế phải có 3 nhóm NO3 (trong Fe(NO3)3).
Bội số chung nhỏ nhất của 2 và 3 là 6. Vậy chúng ta cần làm cho số nhóm NO3 ở cả hai vế là 6.
Để có 6 nhóm NO3 ở vế trái, chúng ta thêm hệ số 3 vào trước Pb(NO3)2:
3Pb(NO3)2 + FeCl3 → Fe(NO3)3 + PbCl2
(Lúc này, vế trái có \(3 \times 2 = 6\) nhóm NO3).
Để có 6 nhóm NO3 ở vế phải, chúng ta thêm hệ số 2 vào trước Fe(NO3)3:
3Pb(NO3)2 + FeCl3 → 2Fe(NO3)3 + PbCl2 - Cân bằng nguyên tố Chì (Pb):
Sau khi đặt hệ số cho nhóm NO3, số lượng Pb đã thay đổi:
Vế trái có \(3 \times 1 = 3\) nguyên tử Pb (trong 3Pb(NO3)2).
Vế phải vẫn chỉ có 1 nguyên tử Pb (trong PbCl2).
Để cân bằng, chúng ta thêm hệ số 3 vào trước PbCl2 ở vế phải:
3Pb(NO3)2 + FeCl3 → 2Fe(NO3)3 + 3PbCl2
(Lúc này, vế phải có \(3 \times 1 = 3\) nguyên tử Pb). - Cân bằng nguyên tố Sắt (Fe):
Tiếp theo, chúng ta kiểm tra nguyên tố Fe:
Vế trái có 1 nguyên tử Fe (trong FeCl3).
Vế phải có \(2 \times 1 = 2\) nguyên tử Fe (trong 2Fe(NO3)3).
Để cân bằng, chúng ta thêm hệ số 2 vào trước FeCl3 ở vế trái:
3Pb(NO3)2 + 2FeCl3 → 2Fe(NO3)3 + 3PbCl2
(Lúc này, vế trái có \(2 \times 1 = 2\) nguyên tử Fe). - Kiểm tra nguyên tố Clo (Cl):
Cuối cùng, chúng ta kiểm tra xem nguyên tố Clo đã cân bằng chưa nhé:
Vế trái có \(2 \times 3 = 6\) nguyên tử Cl (trong 2FeCl3).
Vế phải có \(3 \times 2 = 6\) nguyên tử Cl (trong 3PbCl2).
Tuyệt vời! Nguyên tử Clo đã tự động cân bằng rồi đó các em.
Bước 3: Viết phương trình hóa học đã cân bằng hoàn chỉnh và kiểm tra lại.
Phương trình hóa học đã cân bằng là:
\[3Pb(NO3)2 + 2FeCl3 \rightarrow 2Fe(NO3)3 + 3PbCl2\]
Bây giờ, chúng ta cùng kiểm tra lại lần cuối để đảm bảo mọi thứ đều chính xác nhé:
- Ở vế trái:
Chì (Pb): \(3 \times 1 = 3\) nguyên tử
Nhóm nitrat (NO3): \(3 \times 2 = 6\) nhóm
Sắt (Fe): \(2 \times 1 = 2\) nguyên tử
Clo (Cl): \(2 \times 3 = 6\) nguyên tử - Ở vế phải:
Sắt (Fe): \(2 \times 1 = 2\) nguyên tử
Nhóm nitrat (NO3): \(2 \times 3 = 6\) nhóm
Chì (Pb): \(3 \times 1 = 3\) nguyên tử
Clo (Cl): \(3 \times 2 = 6\) nguyên tử
Các em thấy không? Số lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế đã hoàn toàn bằng nhau rồi! Như vậy, phương trình đã được cân bằng chính xác.
Cô hy vọng qua phần hướng dẫn chi tiết này, các em đã nắm vững cách cân bằng phương trình hóa học. Hãy luyện tập thêm nhiều bài tập nữa để thành thạo hơn nhé! Chúc các em học tốt!
Đáp án:
Pb(NO3)2 + FeCl3-> Fe(NO3)3 + PbCl2
→ 3Pb(NO3)2 + 2FeCl3 → 2Fe(NO3)3 + 3PbCl2
Giải thích các bước giải:
Đáp án:
\(3Pb(NO3)2 + 2FeCl3 –> 2Fe(NO3)3 + 3PbCl2\)