Phần 1: Đọc hiểu:
Nhà…
Nhàn – Nguyễn Bỉnh Khiêm
Một mai, một cuốc, một cần câu,
Thơ dẩn dầu ai vui thú nào.
Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ,
Người khôn, người đến chốn lao xao
Thu ăn măng trúc, đông ăn giá,
Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao.
Rượu đến bóng cây ta hãy uống,
Nhìn xem phú quý tựa chiêm bao.
(Theo Trình quốc công Nguyễn Bỉnh Khiêm khi tập (AB.635), Bạch Vân Am thi tập (AB.157), Trình quốc công Bạch Vân Am thi tập (AB.309))
Câu 1: Bài thơ được viết theo thể thơ nào?
Câu 2: Nhân vật trữ tình trong bài thơ là ai?
Câu 3: Chỉ ra và phân tích 01 biện pháp tu từ có trong khổ thơ sau?
“Một mai, một cuốc, một cần câu,
Thơ thẩn dầu ai vui thú nào.
Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ,
Người khôn, người đến chốn lao xao.”
Câu 4: Nêu nội dung của bài thơ?
Câu 5: Bài thơ “Nhàn” gợi lên lối sống giản dị, một lối sống vô cùng đẹp và ý nghĩa. Em hãy viết một đoạn văn nêu suy nghĩ của em về lối sống giản dị?
Phần 2: Viết
Câu 1:
Hãy viết 1 đoạn văn 200 chữ nêu cảm nhận của em về bài thơ trong phần Đọc – hiểu?
Câu 2:
Trước những cám dỗ của mạng xã hội và giải trí, không ít học sinh dần hình thành thói quen lười suy nghĩ, lười hành động. Em hãy viết bài văn nghị luận xã hội về trách nhiệm của học sinh trong việc rèn luyện tinh thần chủ động, chăm chỉ.
—
Phần 1: Đọc hiểu
Chúng ta sẽ lần lượt đi qua từng câu hỏi:
Câu 1: Bài thơ được viết theo thể thơ nào?
Để trả lời câu hỏi này, các em hãy quan sát kỹ cấu trúc và vần của bài thơ.
Bài thơ “Nhàn” gồm có 8 câu, mỗi câu thơ đều có 7 chữ. Các câu thơ có sự hiệp vần với nhau. Cụ thể, các chữ cuối của các câu 2, 4, 6, 8 vần với nhau (nào, xao, ao, bao). Bên cạnh đó, các chữ cuối của câu 1, 3, 5, 7 cũng có thanh bằng.
Dựa vào đặc điểm này, chúng ta có thể xác định bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật.
Câu 2: Nhân vật trữ tình trong bài thơ là ai?
Nhân vật trữ tình là người đang bộc lộ tâm tư, tình cảm, suy nghĩ của mình trong bài thơ.
Trong bài thơ “Nhàn”, chúng ta thấy tác giả sử dụng các đại từ nhân xưng “ta” và đối chiếu với “người”.
“Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ,
Người khôn, người đến chốn lao xao.”
Những lời thơ thể hiện rõ suy nghĩ, quan điểm sống của chính người viết. Vì vậy, nhân vật trữ tình trong bài thơ chính là Nguyễn Bỉnh Khiêm, hay còn gọi là ông Trạng Trình. Ông là người đã sáng tác bài thơ này để thể hiện quan niệm sống của mình.
Câu 3: Chỉ ra và phân tích 01 biện pháp tu từ có trong khổ thơ sau?
“Một mai, một cuốc, một cần câu,
Thơ thẩn dầu ai vui thú nào.
Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ,
Người khôn, người đến chốn lao xao.”
Chúng ta cùng phân tích khổ thơ này nhé.
Ở câu thơ đầu tiên: “Một mai, một cuốc, một cần câu,”
Chúng ta thấy có sự lặp lại của từ “một” và liệt kê ba sự vật: mai (cái mai là một vật dụng để cuốc đất), cuốc (cái cuốc), cần câu. Những hình ảnh này gợi lên một cuộc sống gắn liền với thiên nhiên, lao động giản dị, không cầu kỳ, xa hoa.
Biện pháp tu từ được sử dụng ở đây là điệp cấu trúc “một… một… một…” và phép liệt kê.
* Tác dụng: Phép liệt kê cùng với sự lặp lại của từ “một” giúp nhấn mạnh sự đơn giản, thanh bạch trong cuộc sống mà nhân vật trữ tình lựa chọn. Nó làm nổi bật hình ảnh người ẩn sĩ với những vật dụng quen thuộc, giản dị, không vướng bận bởi công danh sự nghiệp hay vật chất.
Hoặc chúng ta có thể xem xét câu “Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ, Người khôn, người đến chốn lao xao.”
Ở đây, ta thấy có sự đối lập rõ ràng giữa “ta” và “người khôn”, giữa “nơi vắng vẻ” và “chốn lao xao”.
Biện pháp tu từ được sử dụng là phép đối (đối ý, đối ngữ).
* Tác dụng: Phép đối làm nổi bật sự đối lập trong quan niệm sống và lựa chọn của hai kiểu người. “Ta” tự nhận là “dại” nhưng lại chọn cuộc sống “vắng vẻ”, an nhàn, tự tại. Ngược lại, “người khôn” lại chọn cuộc sống “lao xao”, ồn ã, có lẽ là cuộc sống mưu sinh, bon chen chốn quan trường hoặc đô hội. Qua đó, tác giả khẳng định quan niệm sống của mình là đúng đắn, là sự khôn ngoan thực sự theo cách nhìn của ông.
(Các em có thể chọn một trong hai phân tích trên để trả lời nhé.)
Câu 4: Nêu nội dung của bài thơ?
Để nắm bắt nội dung bài thơ, chúng ta cần hiểu được những gì tác giả muốn gửi gắm qua từng câu chữ.
Bài thơ “Nhàn” thể hiện một khát vọng sống cao đẹp, một thái độ sống thanh cao, an nhàn, thoát ly khỏi vòng danh lợi, ân ái. Tác giả ca ngợi vẻ đẹp của cuộc sống giản dị, hòa hợp với thiên nhiên, tự tại và thanh sạch.
Nội dung chính của bài thơ là: Quan niệm sống nhàn tịnh, an nhiên tự tại, thoát ly danh lợi và hòa mình với thiên nhiên của Nguyễn Bỉnh Khiêm.
Câu 5: Bài thơ “Nhàn” gợi lên lối sống giản dị, một lối sống vô cùng đẹp và ý nghĩa. Em hãy viết một đoạn văn nêu suy nghĩ của em về lối sống giản dị?
Lối sống giản dị là một lối sống đáng quý, mang nhiều ý nghĩa tích cực.
Em nghĩ rằng, lối sống giản dị không có nghĩa là nghèo khổ hay thiếu thốn, mà đó là sự lựa chọn có ý thức để không bị cuốn theo những vật chất phù phiếm, những chạy đua không hồi kết. Người sống giản dị biết trân trọng những giá trị cốt lõi của cuộc sống: sức khỏe, tình thân, tri thức, sự bình yên trong tâm hồn. Họ không phô trương, không chạy theo xu hướng, mà tập trung vào những điều thực sự quan trọng. Sống giản dị giúp ta tiết kiệm thời gian, công sức cho những việc ý nghĩa hơn, đồng thời còn góp phần bảo vệ môi trường khi chúng ta tiêu dùng một cách có trách nhiệm. Hơn nữa, một cuộc sống giản dị thường đi kèm với tâm hồn thanh thản, không bị áp lực bởi sự so sánh hay ganh đua. Đó là một lối sống đẹp, mang lại hạnh phúc bền vững và giá trị đích thực cho con người.
—
Phần 2: Viết
Bây giờ, chúng ta sẽ chuyển sang phần viết, vận dụng những kiến thức đã học để thể hiện quan điểm của mình.
Câu 1: Hãy viết 1 đoạn văn 200 chữ nêu cảm nhận của em về bài thơ trong phần Đọc – hiểu?
Bài thơ “Nhàn” của Nguyễn Bỉnh Khiêm là một bức tranh thanh nhã về cuộc sống ẩn dật, an nhiên tự tại. Ngay từ những câu thơ đầu, “Một mai, một cuốc, một cần câu”, ta đã cảm nhận được sự giản dị, thanh tao của người quân tử chọn cách xa lánh chốn quan trường đầy thị phi. Ông không tìm kiếm danh vọng hay phú quý, mà “tìm nơi vắng vẻ”, tìm sự bình yên trong tâm hồn. Cuộc sống của ông được tô điểm bởi những thú vui tao nhã: “Thu ăn măng trúc, đông ăn giá”, hay “Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao”. Những hình ảnh ấy gợi lên sự hòa hợp tuyệt vời giữa con người và thiên nhiên, một cuộc sống tự cung tự cấp, không phụ thuộc vào ai. Đỉnh cao của cảm xúc là lời khẳng định: “Rượu đến bóng cây ta hãy uống, Nhìn xem phú quý tựa chiêm bao.” Câu thơ này không chỉ thể hiện sự từ bỏ triệt để những ham muốn vật chất, mà còn cho thấy một cái nhìn sâu sắc, tỉnh táo về giá trị phù du của công danh, tiền bạc. “Nhàn” không chỉ là trạng thái nghỉ ngơi, mà còn là sự tự do tự tại, là trí tuệ và cốt cách của một con người sống theo lẽ trời, sống cho chính mình. Bài thơ để lại trong lòng người đọc một dư âm lắng đọng về một lối sống đáng mơ ước.
Câu 2: Trước những cám dỗ của mạng xã hội và giải trí, không ít học sinh dần hình thành thói quen lười suy nghĩ, lười hành động. Em hãy viết bài văn nghị luận xã hội về trách nhiệm của học sinh trong việc rèn luyện tinh thần chủ động, chăm chỉ.
Cuộc sống hiện đại với sự bùng nổ của công nghệ thông tin, đặc biệt là mạng xã hội và các hình thức giải trí trực tuyến, đã mang lại nhiều tiện ích nhưng cũng tiềm ẩn không ít hệ lụy. Trong đó, không ít học sinh đang dần đánh mất đi tinh thần chủ động và sự chăm chỉ, thay vào đó là sự trì trệ, lười biếng trong suy nghĩ và hành động. Điều này đặt ra một trách nhiệm quan trọng đối với mỗi học sinh: rèn luyện cho mình một tinh thần chủ động, chăm chỉ để không bị cuốn theo những vòng xoáy tiêu cực.
Chủ động và chăm chỉ là hai phẩm chất quan trọng, là nền tảng để mỗi người trẻ có thể xây dựng tương lai vững chắc. Tinh thần chủ động giúp học sinh không ngừng tìm tòi, khám phá tri thức, đặt ra mục tiêu và tự mình tìm cách đạt được nó. Thay vì chờ đợi sự hướng dẫn, học sinh chủ động sẽ tự giác học tập, nghiên cứu, rèn luyện kỹ năng. Sự chăm chỉ lại là yếu tố quyết định để biến những dự định đó thành hiện thực. Có chủ động nhưng thiếu chăm chỉ, mọi nỗ lực chỉ là suông. Ngược lại, chăm chỉ mà không có định hướng rõ ràng, sự nỗ lực có thể trở nên vô ích.
Thực tế cho thấy, việc dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội, game online hay các nội dung giải trí thiếu lành mạnh đang bào mòn dần ý chí của nhiều học sinh. Họ dễ dàng chấp nhận những thông tin có sẵn mà ít khi đặt câu hỏi, ít khi đào sâu suy nghĩ. Họ trở nên thụ động trong học tập, trong các hoạt động ngoại khóa, thậm chí cả trong cuộc sống cá nhân. Sự dễ dàng đạt được những thú vui tức thời khiến họ ngại đối mặt với những khó khăn, thử thách, dần hình thành thói quen lười suy nghĩ, lười hành động.
Vậy, với tư cách là học sinh, chúng ta có trách nhiệm gì trong việc rèn luyện tinh thần chủ động, chăm chỉ? Đầu tiên, chúng ta cần nhận thức rõ tác hại của sự lười biếng và thái độ sống thụ động. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ nhất: tự giác làm bài tập về nhà, chuẩn bị bài trước khi đến lớp, tham gia tích cực vào các hoạt động tập thể. Chủ động đặt ra câu hỏi, tìm kiếm câu trả lời, không ngại khó khăn và kiên trì theo đuổi mục tiêu. Hãy dành thời gian hợp lý cho các hoạt động giải trí, tránh xa những thứ gây xao nhãng và ảnh hưởng tiêu cực đến việc học tập, rèn luyện. Bên cạnh đó, việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ thầy cô, bạn bè, gia đình cũng rất quan trọng. Họ có thể đưa ra lời khuyên, định hướng và động viên khi ta gặp khó khăn.
Rèn luyện tinh thần chủ động, chăm chỉ là một quá trình lâu dài và đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng. Tuy nhiên, đó là hành trang quý giá giúp chúng ta vượt qua mọi cám dỗ, chinh phục tri thức và kiến tạo nên một tương lai tươi sáng. Mỗi học sinh cần ý thức rõ trách nhiệm của mình, biến mình trở thành những người trẻ năng động, tự tin và có ý chí, sẵn sàng đối mặt và làm chủ cuộc sống.
—
Các em thân mến, vậy là chúng ta đã cùng nhau hoàn thành phần giải bài tập về bài thơ “Nhàn”. Cô hy vọng rằng qua bài học này, các em không chỉ hiểu sâu hơn về tác phẩm mà còn rút ra được những bài học ý nghĩa cho bản thân mình. Hãy luôn giữ vững tinh thần ham học hỏi, trau dồi kiến thức và rèn luyện những phẩm chất tốt đẹp nhé! Chúc các em học tốt!