Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

1. She listens more sympathetically than anyone else I know. (LISTENER) ________…

1. She listens more sympathetically than anyone else I know. (LISTENER)
________…

1. She listens more sympathetically than anyone else I know. (LISTENER)
______________________________________________________________________________________
2. Although she was busy, she managed to find the time to proofread for me. (Adjective +as + S +V, S +V =
Although S + V, S + V)
Busy__________________________________________________________________________________
3. He didn’t get his visa to the UK until last Monday. (THAT)
______________________________________________________________________________________
4. If he told me well in advance, I would be glad to prepare for the event. (PROVIDED)
______________________________________________________________________________________
5. The cost of installation is very high. Solar domestic heating systems are economical to use. (ALTHOUGH)
______________________________________________________________________________________
6. Middle-class children do well in most education system. Working-class children do relatively poor.
(WHEREAS)
______________________________________________________________________________________
7. I could realize how important the family is only after I left home. (NOT UNTIL)
______________________________________________________________________________________
8. New Year’s Day is a day. All family members gather and enjoy a family dinner then. (DAY)
______________________________________________________________________________________
9. His book became the best-seller. It was published last year. (THAT)
______________________________________________________________________________________
10. My friend George was not permitted to enter the class for the exam. He arrived late. (WHO)
______________________________________________________________________________________
11. An area of low pressure forms over the land. The heated air expands and rises. (AS A
RESULT)
______________________________________________________________________________________
12. The hypothesis could be tested. Two experiments were conducted. (SO THAT)
______________________________________________________________________________________
13. Far fewer people are killed or injured during train travel. Rail travel is safer than road travel. (BECAUSE)
______________________________________________________________________________________
14. Governments will most probably not relocate entire cities. They are in earthquake zones. (JUST BECAUSE)
______________________________________________________________________________________
15. Canada is similar to the United States. The majority of its people speak English (IN THAT)
______________________________________________________________________________________
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 3✔
Chào các em học sinh lớp 9! Hôm nay cô trò mình sẽ cùng nhau ôn tập và giải một số bài tập ngữ pháp quan trọng, bám sát theo chương trình sách giáo khoa nhé. Các em hãy cùng theo dõi từng câu và cách làm của cô nào.

1. She listens more sympathetically than anyone else I know. (LISTENER)

Phân tích: Câu này yêu cầu chúng ta diễn đạt lại ý của câu gốc bằng cách sử dụng danh từ “listener”.

Nhận xét: Câu gốc đang so sánh cách cô ấy lắng nghe với những người khác. “More sympathetically” là trạng từ so sánh hơn. Khi chuyển sang danh từ, chúng ta cần xem xét “listener” là người nghe.

Cách làm:

Bước 1: Xác định từ khóa cần sử dụng là “listener”.

Bước 2: Xem xét cấu trúc so sánh trong câu gốc: “She listens more sympathetically than anyone else I know”. Điều này có nghĩa là cô ấy là người nghe thông cảm nhất trong số những người tôi biết.

Bước 3: Xây dựng câu mới với “listener”. Chúng ta có thể dùng cấu trúc so sánh nhất với danh từ.

Bước 4: Suy nghĩ: Ai là người nghe thông cảm nhất? Đó chính là cô ấy.

Đáp án: She is a more sympathetic listener than anyone else I know.

Giải thích thêm: Chúng ta sử dụng “a more sympathetic listener” để diễn tả cô ấy là một người nghe (danh từ) thông cảm hơn.

2. Although she was busy, she managed to find the time to proofread for me. (Adjective +as + S +V, S +V = Although S + V, S + V)

Phân tích: Câu này yêu cầu chúng ta viết lại câu sử dụng cấu trúc “Adjective + as + S + V”. Cấu trúc này tương đương với “Although S + V”.

Nhận xét: Câu gốc có dạng “Although + mệnh đề”, chúng ta cần chuyển tính từ “busy” lên đầu câu theo cấu trúc mới.

Cách làm:

Bước 1: Xác định tính từ cần đưa lên đầu câu là “busy”.

Bước 2: Áp dụng công thức: “Adjective + as + S + V”. Trong câu gốc, S là “she”, V là “was”.

Bước 3: Lắp ráp: “Busy” + “as” + “she” + “was”.

Bước 4: Nối với mệnh đề còn lại của câu gốc: “she managed to find the time to proofread for me”.

Đáp án: Busy as she was, she managed to find the time to proofread for me.

3. He didn’t get his visa to the UK until last Monday. (THAT)

Phân tích: Câu này yêu cầu chúng ta sử dụng từ “that” để diễn đạt lại ý câu gốc. Câu gốc sử dụng cấu trúc “not … until”.

Nhận xét: Cấu trúc “not … until” thường có thể được viết lại bằng cấu trúc nhấn mạnh “It was not until … that …”.

Cách làm:

Bước 1: Xác định phần “until” trong câu gốc: “until last Monday”.

Bước 2: Đưa phần này lên sau “It was not”: “It was not last Monday”.

Bước 3: Thêm “that” vào sau.

Bước 4: Lấy mệnh đề còn lại của câu gốc và đảo động từ lên trước chủ ngữ (nếu động từ ở thì quá khứ đơn, ta dùng “did”): “he got his visa to the UK”.

Bước 5: Ghép lại: “It was not last Monday that he got his visa to the UK”.

Đáp án: It was not until last Monday that he got his visa to the UK.

Giải thích thêm: Cấu trúc “It was not until [thời gian/sự kiện] that [mệnh đề]” dùng để nhấn mạnh thời điểm hoặc sự kiện mà hành động xảy ra.

4. If he told me well in advance, I would be glad to prepare for the event. (PROVIDED)

Phân tích: Câu này yêu cầu chúng ta sử dụng “provided” để thay thế cho cấu trúc “If”.

Nhận xét: “Provided” (hoặc “provided that”, “providing that”) có nghĩa tương đương với “if” và dùng để diễn tả điều kiện.

Cách làm:

Bước 1: Thay thế “If” bằng “Provided”.

Bước 2: Giữ nguyên mệnh đề điều kiện: “he told me well in advance”.

Bước 3: Giữ nguyên mệnh đề chính: “I would be glad to prepare for the event”.

Bước 4: Ghép lại: “Provided he told me well in advance, I would be glad to prepare for the event.”

Đáp án: Provided he told me well in advance, I would be glad to prepare for the event.

Giải thích thêm: Cả “if” và “provided” đều dùng để nêu điều kiện.

5. The cost of installation is very high. Solar domestic heating systems are economical to use. (ALTHOUGH)

Phân tích: Câu này yêu cầu chúng ta kết hợp hai câu đơn thành một câu ghép sử dụng liên từ chỉ sự nhượng bộ “although”.

Nhận xét: Hai câu này có ý nghĩa đối lập nhau: chi phí lắp đặt cao nhưng hệ thống lại tiết kiệm chi phí sử dụng.

Cách làm:

Bước 1: Chọn câu nào sẽ đứng sau “although”. Thông thường, ta đặt câu mang ý nghĩa “bất chấp” đứng sau “although”. Ở đây, chi phí lắp đặt cao là một yếu tố có thể cản trở việc sử dụng, nhưng hệ thống vẫn tiết kiệm. Vậy ta đặt câu thứ nhất sau “although”.

Bước 2: Viết câu đầu tiên sau “Although”: “Although the cost of installation is very high”.

Bước 3: Viết tiếp câu thứ hai: “solar domestic heating systems are economical to use”.

Bước 4: Ghép lại: “Although the cost of installation is very high, solar domestic heating systems are economical to use.”

Đáp án: Although the cost of installation is very high, solar domestic heating systems are economical to use.

6. Middle-class children do well in most education system. Working-class children do relatively poor. (WHEREAS)

Phân tích: Câu này yêu cầu chúng ta sử dụng “whereas” để kết hợp hai câu đơn, diễn tả sự đối lập.

Nhận xét: Hai câu này mô tả kết quả học tập khác nhau giữa hai nhóm trẻ.

Cách làm:

Bước 1: Xác định chức năng của “whereas” là nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập.

Bước 2: Nối hai câu bằng “whereas”. Chúng ta có thể đặt “whereas” ở giữa hai mệnh đề hoặc đặt nó ở đầu câu thứ hai.

Bước 3: Ghép lại: “Middle-class children do well in most education system, whereas working-class children do relatively poor.”

Đáp án: Middle-class children do well in most education system, whereas working-class children do relatively poor.

7. I could realize how important the family is only after I left home. (NOT UNTIL)

Phân tích: Câu này yêu cầu chúng ta sử dụng cấu trúc “Not until” để diễn đạt lại câu gốc. Câu gốc sử dụng “only after”.

Nhận xét: Cấu trúc “only after” tương đương với “not until” khi nó đi với một mốc thời gian hoặc một sự kiện.

Cách làm:

Bước 1: Xác định phần “after” trong câu gốc: “after I left home”.

Bước 2: Đặt “Not until” trước phần này: “Not until I left home”.

Bước 3: Lấy mệnh đề chính của câu gốc (“I could realize how important the family is”) và đảo động từ khuyết thiếu “could” lên trước chủ ngữ “I”: “could I realize how important the family is”.

Bước 4: Ghép lại: “Not until I left home could I realize how important the family is.”

Đáp án: Not until I left home could I realize how important the family is.

Giải thích thêm: Khi “Not until” đứng ở đầu câu, chúng ta phải đảo ngữ mệnh đề theo sau (động từ khuyết thiếu/trợ động từ đứng trước chủ ngữ).

8. New Year’s Day is a day. All family members gather and enjoy a family dinner then. (DAY)

Phân tích: Câu này yêu cầu chúng ta kết hợp hai câu đơn thành một câu sử dụng đại từ quan hệ “day” hoặc cấu trúc liên quan đến danh từ đó. Tuy nhiên, nhìn vào hai câu, ta thấy câu thứ hai giải thích rõ hơn về “day” ở câu thứ nhất.

Nhận xét: Câu thứ hai mô tả lại “a day” được nhắc đến ở câu thứ nhất. Đây là trường hợp sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định hoặc một cách diễn đạt khác để mô tả danh từ. Với từ khóa “DAY”, chúng ta có thể nghĩ đến việc dùng đại từ quan hệ “when” để chỉ thời gian hoặc “which” để mô tả một ngày cụ thể.

Cách làm:

Bước 1: Giữ nguyên câu đầu tiên: “New Year’s Day is a day”.

Bước 2: Sử dụng một mệnh đề quan hệ để bổ sung nghĩa cho “day”. Chúng ta có thể dùng “when” vì “day” ở đây chỉ thời gian.

Bước 3: Lấy mệnh đề thứ hai, bỏ “then” và thêm đại từ quan hệ: “when all family members gather and enjoy a family dinner.”

Bước 4: Ghép lại: “New Year’s Day is a day when all family members gather and enjoy a family dinner.”

Đáp án: New Year’s Day is a day when all family members gather and enjoy a family dinner.

9. His book became the best-seller. It was published last year. (THAT)

Phân tích: Câu này yêu cầu chúng ta sử dụng đại từ quan hệ “that” để kết hợp hai câu đơn.

Nhận xét: Câu thứ hai “It was published last year” bổ sung thông tin cho “His book” ở câu thứ nhất. “It” thay thế cho “His book”.

Cách làm:

Bước 1: Giữ nguyên mệnh đề đầu tiên: “His book became the best-seller.”

Bước 2: Thay thế “It” bằng đại từ quan hệ “that” (hoặc “which” vì “book” là vật).

Bước 3: Bỏ “was” và giữ nguyên phần còn lại của mệnh đề quan hệ: “that was published last year.” (Hoặc dùng dạng rút gọn mệnh đề quan hệ bị động: “published last year”).

Bước 4: Ghép lại: “His book that was published last year became the best-seller.” Hoặc “His book published last year became the best-seller.”

Đáp án: His book that was published last year became the best-seller.

10. My friend George was not permitted to enter the class for the exam. He arrived late. (WHO)

Phân tích: Câu này yêu cầu chúng ta sử dụng đại từ quan hệ “who” để kết hợp hai câu đơn.

Nhận xét: “He” trong câu thứ hai thay thế cho “My friend George”, là một người. Do đó, chúng ta dùng “who”.

Cách làm:

Bước 1: Giữ nguyên mệnh đề đầu tiên: “My friend George was not permitted to enter the class for the exam.”

Bước 2: Thay thế “He” bằng đại từ quan hệ “who”.

Bước 3: Nối “who” vào sau danh từ mà nó thay thế (“George”): “My friend George, who arrived late, …”

Bước 4: Hoàn thành mệnh đề chính: “… was not permitted to enter the class for the exam.”

Bước 5: Ghép lại: “My friend George, who arrived late, was not permitted to enter the class for the exam.”

Đáp án: My friend George, who arrived late, was not permitted to enter the class for the exam.

Giải thích thêm: Khi đại từ quan hệ bổ nghĩa cho một danh từ riêng và là mệnh đề quan hệ không xác định, ta dùng dấu phẩy.

11. An area of low pressure forms over the land. The heated air expands and rises. (AS A RESULT)

Phân tích: Câu này yêu cầu chúng ta sử dụng cụm từ “as a result” để chỉ kết quả.

Nhận xét: Câu thứ hai mô tả kết quả của hiện tượng xảy ra ở câu thứ nhất.

Cách làm:

Bước 1: Xác định câu nào là nguyên nhân và câu nào là kết quả.

Nguyên nhân: “An area of low pressure forms over the land.”

Kết quả: “The heated air expands and rises.”

Bước 2: Đặt “As a result” hoặc “As a result of this” ở đầu câu kết quả, hoặc đặt nó ở giữa hai câu với dấu chấm phẩy. Cách phổ biến là đặt ở đầu câu kết quả, nối với câu nguyên nhân bằng dấu chấm phẩy.

Bước 3: Ghép lại: “An area of low pressure forms over the land; as a result, the heated air expands and rises.”

Hoặc: “An area of low pressure forms over the land. As a result, the heated air expands and rises.”

Đáp án: An area of low pressure forms over the land; as a result, the heated air expands and rises.

12. The hypothesis could be tested. Two experiments were conducted. (SO THAT)

Phân tích: Câu này yêu cầu chúng ta sử dụng “so that” để chỉ mục đích.

Nhận xét: Việc tiến hành hai thí nghiệm là để kiểm tra giả thuyết.

Cách làm:

Bước 1: Xác định mục đích và hành động.

Mục đích: “The hypothesis could be tested.”

Hành động (để đạt mục đích): “Two experiments were conducted.”

Bước 2: Đặt “so that” để nối hành động với mục đích. Hành động đứng trước “so that”.

Bước 3: Cấu trúc “so that” thường đi với động từ khuyết thiếu (can, could, will, would).

Bước 4: Ghép lại: “Two experiments were conducted so that the hypothesis could be tested.”

Đáp án: Two experiments were conducted so that the hypothesis could be tested.

13. Far fewer people are killed or injured during train travel. Rail travel is safer than road travel. (BECAUSE)

Phân tích: Câu này yêu cầu chúng ta sử dụng “because” để chỉ lý do.

Nhận xét: Việc ít người bị thương/tử vong là do tàu hỏa an toàn hơn đường bộ.

Cách làm:

Bước 1: Xác định câu nào là lý do và câu nào là kết quả.

Lý do: “Rail travel is safer than road travel.”

Kết quả: “Far fewer people are killed or injured during train travel.”

Bước 2: Đặt “because” trước câu diễn tả lý do.

Bước 3: Ghép lại: “Far fewer people are killed or injured during train travel because rail travel is safer than road travel.”

Đáp án: Far fewer people are killed or injured during train travel because rail travel is safer than road travel.

14. Governments will most probably not relocate entire cities. They are in earthquake zones. (JUST BECAUSE)

Phân tích: Câu này yêu cầu chúng ta sử dụng “just because” để chỉ lý do, thường mang sắc thái bác bỏ hoặc làm rõ một suy nghĩ.

Nhận xét: Câu này muốn nói rằng việc thành phố nằm trong vùng động đất không phải là lý do duy nhất (hoặc lý do đủ mạnh) để chính phủ phải di dời toàn bộ thành phố. Từ khóa “just because” thường dùng để nói rằng A không xảy ra chỉ vì B.

Cách làm:

Bước 1: Xác định A và B.

A: Governments will most probably not relocate entire cities.

B: They are in earthquake zones.

Bước 2: Áp dụng cấu trúc “A not B”.

Bước 3: Ghép lại: “Governments will most probably not relocate entire cities just because they are in earthquake zones.”

Đáp án: Governments will most probably not relocate entire cities just because they are in earthquake zones.

15. Canada is similar to the United States. The majority of its people speak English (IN THAT)

Phân tích: Câu này yêu cầu chúng ta sử dụng “in that” để chỉ ra một khía cạnh cụ thể mà hai đối tượng tương đồng.

Nhận xét: Cả Canada và Hoa Kỳ đều có điểm tương đồng là phần lớn người dân nói tiếng Anh. “In that” dùng để giải thích lý do hoặc khía cạnh của sự tương đồng.

Cách làm:

Bước 1: Giữ nguyên câu đầu tiên chỉ sự tương đồng: “Canada is similar to the United States”.

Bước 2: Sử dụng “in that” để giải thích lý do/khía cạnh của sự tương đồng: “in that the majority of its people speak English”.

Bước 3: Ghép lại: “Canada is similar to the United States in that the majority of its people speak English.”

Đáp án: Canada is similar to the United States in that the majority of its people speak English.

Các em thấy đó, mỗi bài tập đều có những cấu trúc và cách diễn đạt riêng. Quan trọng là chúng ta cần đọc kỹ đề bài, xác định từ khóa và áp dụng đúng công thức ngữ pháp. Cô hy vọng qua bài tập này, các em sẽ nắm vững hơn các kiến thức đã học. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, các em đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

=>

1. She is a more sympathetic listener than anyone else I know.

2. Busy as she was, she managed to find the time to proofread for me.

3. It was not until last Monday that he got his visa to the UK.

4. Provided that he told me well in advance, I would be glad to prepare for the event.

5. Although the cost of installation is very high, solar domestic heating systems are economical to use. 

6. Middle-class children do well in most education system, whereas working-class children do relatively poor.

7. Not until I left home could I realize how important the family is.

8. New Year’s Day is a day when all family members gather and enjoy a family dinner.

9. His book that was published last year became the best-seller.

10. My friend George, who arrived late, was not permitted to enter the class for the exam.

11. The heated air expands and rises. As a result, an area of low pressure forms over the land.

12. Two experiments were conducted so that the hypothesis could be tested.

13. Far fewer people are killed or injured during train travel because rail travel is safer than road travel.

14. Goverments will most probably not relocate entire cities just because they are in the earthquake zones.

15. Canada is similar to the United States in that the majority of its people speak English.

Trả lời bởi: Yến Phạm
▲ 1

1 -> She is a more sympathetic listener than anyone else I know
 

2 Busy as she was, she managed to find the time to help me.
 

3It was not until last monday that he got his

 

4 New Year’s Day is a day when all family members gather and enjoy a family dinner

Mình chỉ bt lm mấy câu này thôi

Trả lời bởi: Phan Huyền

Viết một bình luận

Cam kết từ xưởng
Cam kết giải quyết 100% sự cố và có test màu, test mẫu
Test màu Test mẫu
Đơn hàng gặp vấn đề (tracking, hàng lỗi, in sai, thiếu sót)? Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Hỗ trợ qua Zalo ngay
Test màu
Kiểm tra màu trước khi in hàng loạt, tránh lệch so với thiết kế.
Test mẫu
Duyệt mẫu thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.
Đổi trả & hoàn tiền
Hàng lỗi hoặc in sai được xử lý theo chính sách rõ ràng.
Hỗ trợ tracking
Đơn chậm hoặc thiếu mã vận đơn, nhắn Zalo để được kiểm tra ngay.
WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới Thiệu Xưởng In