Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Phân biệt đâu là từ láy / từ ghép : học hành, học hỏi, đong đếm, đông đủ, đất đa…

Phân biệt đâu là từ láy / từ ghép : học hành, học hỏi, đong đếm, đông đủ, đất đa…

Phân biệt đâu là từ láy / từ ghép : học hành, học hỏi, đong đếm, đông đủ, đất đai, nhún nhảy, nhảy nhót, nhỏ nhẹ, nhỏ nhẻ, tươi tắn, tươi tốt, nảy nở, nóng nực , rơi rụng , rơi rớt , rậm rạp, rầm rì, rộng rãi, tính toán. Nhanh và đúng= ctlhn & 5*
helppppppppp
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 5
Chào các em học sinh yêu quý!

Cô là giáo viên Ngữ Văn lớp 7 của các em đây. Rất vui được đồng hành cùng các em trong tiết học hôm nay. Cô thấy các em đang có một câu hỏi rất hay về cách phân biệt từ láy và từ ghép – đây là một kiến thức nền tảng và rất quan trọng trong tiếng Việt, giúp chúng ta hiểu sâu hơn về cấu tạo và ý nghĩa của từ ngữ đó. Đừng lo lắng nhé, cô sẽ hướng dẫn các em thật kỹ lưỡng, từng bước một, để các em có thể tự tin làm chủ kiến thức này.

Trước khi đi vào giải quyết bài tập cụ thể, chúng ta hãy cùng nhau ôn lại một chút về lý thuyết cơ bản của từ láy và từ ghép đã học ở lớp 7 nhé!

I. ÔN TẬP KIẾN THỨC CƠ BẢN

1. Từ ghép là gì?

– Từ ghép là từ được tạo thành bằng cách ghép hai hoặc nhiều tiếng có nghĩa lại với nhau.
– Ý nghĩa của từ ghép thường là tổng hợp hoặc khái quát ý nghĩa của các tiếng tạo nên nó.
– Ví dụ: sách vở (sách và vở), xe đạp (xe dùng để đạp), quần áo (quần và áo).

2. Từ láy là gì?

– Từ láy là từ được tạo thành bằng cách lặp lại một phần (láy âm đầu, láy vần) hoặc toàn bộ (láy hoàn toàn) âm thanh của tiếng gốc.
– Ý nghĩa của từ láy thường là diễn tả sắc thái (nhỏ, to, nhẹ, nặng…), mức độ (hơi, rất, cực kỳ…), hình ảnh (rung rinh, long lanh…), âm thanh (ì ầm, rì rào…). Các tiếng trong từ láy có thể không có nghĩa rõ ràng khi đứng một mình.
– Ví dụ: lung linh (láy vần), xanh xao (láy âm đầu), chăm chỉ (láy âm đầu), đùng đùng (láy hoàn toàn).

3. Mẹo nhỏ để phân biệt từ láy và từ ghép ở lớp 7:

Khi gặp một từ có hai tiếng, các em hãy tự hỏi hai điều sau:

Thứ nhất: Các tiếng đó có lặp lại âm thanh (âm đầu, vần) của nhau không?
– Nếu có sự lặp lại âm thanh rõ ràng và một trong hai tiếng thường không có nghĩa khi đứng một mình (hoặc có nghĩa nhưng rất mờ nhạt, chỉ rõ nghĩa khi kết hợp), thì khả năng cao đó là từ láy.

Thứ hai: Các tiếng đó có nghĩa rõ ràng khi đứng một mình không? Và khi ghép lại, ý nghĩa của chúng có cộng hưởng hay bổ sung cho nhau không?
– Nếu cả hai tiếng đều có nghĩa rõ ràng và ý nghĩa của từ mới là tổng hòa ý nghĩa của hai tiếng đó, thì đó là từ ghép.

– Lưu ý: Đôi khi có những từ ghép mà các tiếng cũng có sự lặp lại âm thanh (ví dụ: chợ búa, chùa chiền). Tuy nhiên, điểm mấu chốt là cả hai tiếng đó đều có nghĩa riêng và góp phần tạo nên nghĩa chung của từ. Với từ láy, sự lặp lại âm thanh là chính, và ý nghĩa thường chỉ là sắc thái, mức độ, hình ảnh, âm thanh.

Bây giờ, chúng ta hãy cùng áp dụng các kiến thức này để giải quyết bài tập cụ thể nhé!

II. GIẢI BÀI TẬP

1. học hành

Phân tích:
– Về cấu tạo âm thanh: Tiếng “học” và tiếng “hành” có cùng phụ âm đầu “h”, nhưng vần “ọc” và “anh” khác nhau. Sự lặp lại không hoàn toàn và không phải là yếu tố chính.
– Về ý nghĩa của các tiếng: Tiếng “học” có nghĩa là tiếp thu kiến thức. Tiếng “hành” trong trường hợp này có nghĩa là thực hành, luyện tập (ví dụ: “hành nghề”, “hành động”). Khi ghép lại, “học hành” là toàn bộ quá trình học tập và rèn luyện.
Kết luận: “học hành” là từ ghép vì cả hai tiếng “học” và “hành” đều có nghĩa rõ ràng và kết hợp ý nghĩa lại với nhau.

2. học hỏi

Phân tích:
– Về cấu tạo âm thanh: Tiếng “học” và tiếng “hỏi” có cùng phụ âm đầu “h”, nhưng vần “ọc” và “oi” khác nhau.
– Về ý nghĩa của các tiếng: Tiếng “học” có nghĩa là tiếp thu kiến thức. Tiếng “hỏi” có nghĩa là tìm hiểu thông tin bằng cách đặt câu hỏi. “Học hỏi” là học tập thông qua việc tìm hiểu, hỏi han người khác.
Kết luận: “học hỏi” là từ ghép vì cả hai tiếng “học” và “hỏi” đều có nghĩa rõ ràng và kết hợp ý nghĩa lại với nhau.

3. đong đếm

Phân tích:
– Về cấu tạo âm thanh: Tiếng “đong” và tiếng “đếm” có cùng phụ âm đầu “đ”, nhưng vần “ong” và “êm” khác nhau.
– Về ý nghĩa của các tiếng: Tiếng “đong” có nghĩa là đo lường vật phẩm bằng dụng cụ đo thể tích (ví dụ: đong gạo). Tiếng “đếm” có nghĩa là xác định số lượng. “Đong đếm” là hành động đo lường, tính toán cẩn thận.
Kết luận: “đong đếm” là từ ghép vì cả hai tiếng “đong” và “đếm” đều có nghĩa rõ ràng và kết hợp ý nghĩa lại với nhau.

4. đông đủ

Phân tích:
– Về cấu tạo âm thanh: Tiếng “đông” và tiếng “đủ” có cùng phụ âm đầu “đ”, nhưng vần “ông” và “u” khác nhau.
– Về ý nghĩa của các tiếng: Tiếng “đông” có nghĩa là nhiều người, số lượng lớn. Tiếng “đủ” có nghĩa là đạt đến mức cần thiết, không thiếu. “Đông đủ” là số lượng người tham gia vừa đủ và rất nhiều.
Kết luận: “đông đủ” là từ ghép vì cả hai tiếng “đông” và “đủ” đều có nghĩa rõ ràng và kết hợp ý nghĩa lại với nhau.

5. đất đai

Phân tích:
– Về cấu tạo âm thanh: Tiếng “đất” và tiếng “đai” có cùng phụ âm đầu “đ”, nhưng vần “ất” và “ai” khác nhau.
– Về ý nghĩa của các tiếng: Tiếng “đất” có nghĩa là mặt đất. Tiếng “đai” là một tiếng cổ, khi đứng riêng nghĩa không rõ ràng nhưng khi ghép với “đất” thì có ý nghĩa bổ sung về đất đai, ruộng vườn. “Đất đai” là một danh từ chung chỉ ruộng đất, tài sản đất đai.
Kết luận: “đất đai” là từ ghép. Mặc dù “đai” đứng riêng nghĩa không rõ ràng như “đất”, nhưng nó là một yếu tố cố định trong các từ ghép Hán Việt hoặc từ ghép cổ để tạo ra một khái niệm chung chỉ về đất đai (ghép chính phụ hoặc đẳng lập).

6. nhún nhảy

Phân tích:
– Về cấu tạo âm thanh: Tiếng “nhún” và tiếng “nhảy” có cùng phụ âm đầu “nh”, nhưng vần “un” và “ảy” khác nhau.
– Về ý nghĩa của các tiếng: Tiếng “nhún” có nghĩa là hạ thấp người xuống một chút bằng cách trùng chân. Tiếng “nhảy” có nghĩa là bật người lên cao khỏi mặt đất. “Nhún nhảy” là một chuỗi các động tác nhún và nhảy, thường mang tính chất vui vẻ, uyển chuyển.
Kết luận: “nhún nhảy” là từ ghép vì cả hai tiếng “nhún” và “nhảy” đều có nghĩa rõ ràng và kết hợp lại để diễn tả một chuỗi hành động.

7. nhảy nhót

Phân tích:
– Về cấu tạo âm thanh: Tiếng “nhảy” và tiếng “nhót” có cùng phụ âm đầu “nh”, và vần “ảy” và “ót” có sự gần gũi về âm.
– Về ý nghĩa của các tiếng: Tiếng “nhảy” có nghĩa là bật người lên. Tiếng “nhót” khi đứng một mình không có nghĩa rõ ràng trong ngữ cảnh này (nó chỉ có nghĩa là tên một loại quả). Khi kết hợp, “nhảy nhót” diễn tả hành động nhảy một cách liên tục, không ngừng nghỉ, có phần tinh nghịch, không nghiêm túc.
Kết luận: “nhảy nhót” là từ láy vì tiếng “nhót” không có nghĩa rõ ràng, và từ này được tạo thành nhờ sự lặp lại phụ âm đầu “nh” để diễn tả sắc thái của hành động nhảy.

8. nhỏ nhẹ

Phân tích:
– Về cấu tạo âm thanh: Tiếng “nhỏ” và tiếng “nhẹ” có cùng phụ âm đầu “nh”, nhưng vần “ỏ” và “ẹ” khác nhau.
– Về ý nghĩa của các tiếng: Tiếng “nhỏ” có nghĩa là không lớn về kích thước hoặc âm lượng. Tiếng “nhẹ” có nghĩa là không nặng về trọng lượng hoặc tính chất. “Nhỏ nhẹ” là một trạng thái hoặc cách thức hành xử, nói năng một cách dịu dàng, từ tốn, không gay gắt.
Kết luận: “nhỏ nhẹ” là từ ghép vì cả hai tiếng “nhỏ” và “nhẹ” đều có nghĩa rõ ràng và kết hợp lại để diễn tả một tính chất, một cách thức.

9. nhỏ nhẻ

Phân tích:
– Về cấu tạo âm thanh: Tiếng “nhỏ” và tiếng “nhẻ” có cùng phụ âm đầu “nh” và vần “o” và “e” có sự gần gũi.
– Về ý nghĩa của các tiếng: Tiếng “nhỏ” có nghĩa là âm lượng thấp. Tiếng “nhẻ” khi đứng một mình không có nghĩa rõ ràng. “Nhỏ nhẻ” diễn tả cách nói chuyện chậm rãi, dịu dàng, đôi khi có vẻ e ấp, thẹn thùng.
Kết luận: “nhỏ nhẻ” là từ láy vì tiếng “nhẻ” không có nghĩa rõ ràng, và từ này được tạo thành nhờ sự lặp lại phụ âm đầu “nh” để diễn tả sắc thái của cách nói chuyện.

10. tươi tắn

Phân tích:
– Về cấu tạo âm thanh: Tiếng “tươi” và tiếng “tắn” có cùng phụ âm đầu “t” và vần “ươi” và “ăn” có sự gần gũi.
– Về ý nghĩa của các tiếng: Tiếng “tươi” có nghĩa là còn mới, đầy sức sống. Tiếng “tắn” khi đứng một mình không có nghĩa rõ ràng. “Tươi tắn” diễn tả vẻ mặt rạng rỡ, đầy sức sống, khỏe khoắn.
Kết luận: “tươi tắn” là từ láy vì tiếng “tắn” không có nghĩa rõ ràng, và từ này được tạo thành nhờ sự lặp lại phụ âm đầu “t” để diễn tả sắc thái của sự tươi tắn.

11. tươi tốt

Phân tích:
– Về cấu tạo âm thanh: Tiếng “tươi” và tiếng “tốt” có cùng phụ âm đầu “t”, nhưng vần “ươi” và “ốt” khác nhau.
– Về ý nghĩa của các tiếng: Tiếng “tươi” có nghĩa là còn mới, đầy sức sống. Tiếng “tốt” có nghĩa là đạt chất lượng cao, có lợi. “Tươi tốt” diễn tả tình trạng cây cối phát triển khỏe mạnh, xanh tốt.
Kết luận: “tươi tốt” là từ ghép vì cả hai tiếng “tươi” và “tốt” đều có nghĩa rõ ràng và kết hợp ý nghĩa lại với nhau.

12. nảy nở

Phân tích:
– Về cấu tạo âm thanh: Tiếng “nảy” và tiếng “nở” có cùng phụ âm đầu “n”, nhưng vần “ảy” và “ở” khác nhau.
– Về ý nghĩa của các tiếng: Tiếng “nảy” có nghĩa là mọc ra, nhú lên. Tiếng “nở” có nghĩa là bung ra, xòe ra, phát triển rộng ra. “Nảy nở” diễn tả quá trình sinh sôi, phát triển, lớn mạnh.
Kết luận: “nảy nở” là từ ghép vì cả hai tiếng “nảy” và “nở” đều có nghĩa rõ ràng và kết hợp ý nghĩa lại với nhau.

13. nóng nực

Phân tích:
– Về cấu tạo âm thanh: Tiếng “nóng” và tiếng “nực” có cùng phụ âm đầu “n” và vần “óng” và “ực” có sự gần gũi.
– Về ý nghĩa của các tiếng: Tiếng “nóng” có nghĩa là nhiệt độ cao. Tiếng “nực” khi đứng một mình không có nghĩa rõ ràng trong ngữ cảnh này. “Nóng nực” diễn tả cái nóng gay gắt, khó chịu, oi bức.
Kết luận: “nóng nực” là từ láy vì tiếng “nực” không có nghĩa rõ ràng, và từ này được tạo thành nhờ sự lặp lại phụ âm đầu “n” để diễn tả sắc thái của cái nóng.

14. rơi rụng

Phân tích:
– Về cấu tạo âm thanh: Tiếng “rơi” và tiếng “rụng” có cùng phụ âm đầu “r” và vần “ơi” và “ụng” khác nhau.
– Về ý nghĩa của các tiếng: Tiếng “rơi” có nghĩa là bị mất thăng bằng mà từ trên cao xuống. Tiếng “rụng” có nghĩa là lìa ra khỏi thân, cành (thường dùng cho lá, hoa, quả). “Rơi rụng” diễn tả sự giảm sút về số lượng, hoặc sự mất đi dần dần.
Kết luận: “rơi rụng” là từ ghép vì cả hai tiếng “rơi” và “rụng” đều có nghĩa rõ ràng và kết hợp ý nghĩa lại với nhau.

15. rơi rớt

Phân tích:
– Về cấu tạo âm thanh: Tiếng “rơi” và tiếng “rớt” có cùng phụ âm đầu “r”, nhưng vần “ơi” và “ớt” khác nhau.
– Về ý nghĩa của các tiếng: Tiếng “rơi” có nghĩa là bị mất thăng bằng mà từ trên cao xuống. Tiếng “rớt” có nghĩa tương tự “rơi”, thường dùng để chỉ một phần nhỏ bị tách ra và rơi xuống. “Rơi rớt” diễn tả việc để lại những phần còn sót lại, không hết.
Kết luận: “rơi rớt” là từ ghép vì cả hai tiếng “rơi” và “rớt” đều có nghĩa rõ ràng và kết hợp ý nghĩa lại với nhau.

16. rậm rạp

Phân tích:
– Về cấu tạo âm thanh: Tiếng “rậm” và tiếng “rạp” có cùng phụ âm đầu “r” và vần “ậm” và “ạp” có sự gần gũi.
– Về ý nghĩa của các tiếng: Tiếng “rậm” có nghĩa là mọc dày, um tùm. Tiếng “rạp” khi đứng một mình không có nghĩa rõ ràng. “Rậm rạp” diễn tả trạng thái cây cối, cỏ mọc rất dày đặc, um tùm, khó xuyên qua.
Kết luận: “rậm rạp” là từ láy vì tiếng “rạp” không có nghĩa rõ ràng, và từ này được tạo thành nhờ sự lặp lại phụ âm đầu “r” để diễn tả sắc thái mức độ của sự rậm.

17. rầm rì

Phân tích:
– Về cấu tạo âm thanh: Tiếng “rầm” và tiếng “rì” có cùng phụ âm đầu “r”. Vần “ầm” và “ì” có sự gần gũi về âm.
– Về ý nghĩa của các tiếng: Tiếng “rầm” có thể diễn tả một âm thanh lớn, nhưng trong “rầm rì” thì nghĩa này không còn. Tiếng “rì” khi đứng một mình thường diễn tả âm thanh nhỏ, liên tục. “Rầm rì” diễn tả âm thanh nhỏ, đều đều, liên tục, giống như tiếng nói chuyện khe khẽ của nhiều người.
Kết luận: “rầm rì” là từ láy vì tiếng “rì” thường là yếu tố láy và từ này được tạo thành nhờ sự lặp lại phụ âm đầu “r” để diễn tả âm thanh và sắc thái của tiếng nói chuyện nhỏ.
(Lưu ý: “Rầm” đứng một mình có nghĩa là tiếng động lớn, nhưng trong “rầm rì” thì tiếng “rầm” đã bị láy đi và mất đi nghĩa gốc để tạo ra một từ láy diễn tả âm thanh nhỏ và liên tục.)

18. rộng rãi

Phân tích:
– Về cấu tạo âm thanh: Tiếng “rộng” và tiếng “rãi” có cùng phụ âm đầu “r” và vần “ộng” và “ãi” có sự gần gũi.
– Về ý nghĩa của các tiếng: Tiếng “rộng” có nghĩa là có kích thước lớn về chiều ngang. Tiếng “rãi” khi đứng một mình không có nghĩa rõ ràng. “Rộng rãi” diễn tả không gian thoáng đãng, thoải mái; hoặc tính cách hào phóng, không chi li.
Kết luận: “rộng rãi” là từ láy vì tiếng “rãi” không có nghĩa rõ ràng, và từ này được tạo thành nhờ sự lặp lại phụ âm đầu “r” để diễn tả sắc thái mức độ của sự rộng, hoặc tính cách.

19. tính toán

Phân tích:
– Về cấu tạo âm thanh: Tiếng “tính” và tiếng “toán” có cùng phụ âm đầu “t” và vần “ính” và “oán” khác nhau.
– Về ý nghĩa của các tiếng: Tiếng “tính” có nghĩa là suy nghĩ, cân nhắc để ra quyết định hoặc tính toán con số. Tiếng “toán” có nghĩa là phép tính, môn học về con số. “Tính toán” là hành động suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng trước khi làm, hoặc thực hiện các phép tính số học.
Kết luận: “tính toán” là từ ghép vì cả hai tiếng “tính” và “toán” đều có nghĩa rõ ràng và kết hợp ý nghĩa lại với nhau.

III. TỔNG KẾT

Qua bài tập này, các em thấy đó, để phân biệt từ láy và từ ghép, chúng ta cần xem xét cả hai yếu tố: cấu tạo âm thanh (có lặp lại âm đầu, vần hay không) và ý nghĩa của từng tiếng khi đứng riêng cũng như khi kết hợp lại. Hãy luôn nhớ rằng từ ghép chủ yếu tạo nghĩa bằng cách “ghép nghĩa”, còn từ láy chủ yếu tạo nghĩa bằng cách “láy âm” để gợi tả sắc thái, hình ảnh, âm thanh nhé!

Cô hy vọng bài giảng chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách phân biệt từ láy và từ ghép. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nhé. Chúc các em học tốt và luôn yêu thích môn Ngữ Văn!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(#Cr7\)

\(a)\) Từ láy: đất đai, nhảy nhót, tươi tắn, rộng rãi, rậm rạp, rầm rì, 

\(→\) Từ láy là từ được cấu tạo bằng cách láy lại (điệp lại) một phần phụ âm hoặc nguyên âm, hay toàn bộ tiếng ban đầu

\(b)\) Từ ghép: học hỏi, học hành, đông đủ, đong đếm, tươi tốt, nhún nhảy, nhỏ nhẹ, nóng nực, rơi rụng, rơi rớt, nảy nở, tính toán

\(→\) Vì mỗi tiếng cấu tạo nên các từ đều có nghĩa

Trả lời bởi:
▲ 0

\(-\) Từ láy : đất đai, nhảy nhót, tươi tắn, rộng rãi, rậm rạp, rầm rì.

\(-\) Từ ghép : học hỏi, học hành, đông đủ, đong đếm, tươi tốt, nhún nhảy, nhỏ nhẹ, nóng nực, rơi rụng, rơi rớt, nảy nở, tính toán.

_____________________

\(#\) Khái niệm :

\(+\) Từ láy là từ được cấu tạo bởi hai tiếng giống nhau về âm, về vần hoặc cả âm và vần. Thường thì các tiếng khi đứng riêng biệt, độc lập sẽ không mang nghĩ hoặc duy chỉ có một từ mang nghĩa.

\(+\) Từ ghép là từ được cấu tạo bởi hai tiếng trở lên. Thường thì khi các tiếng đứng riêng biệt, độc lập sẽ đều mang nghĩa. 

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo