Phân biệt dễ hiểu “award”, “reward” và “prize” kèm ví dụ ạ.
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” thật kỹ để không bao giờ bị nhầm lẫn nữa nhé.
LỜI GIẢI CHI TIẾT
Lý do áp dụng phương pháp: Để phân biệt các từ có nghĩa gần giống nhau (near-synonyms) như thế này, chúng ta không thể chỉ dịch nghĩa đen của chúng. Phương pháp hiệu quả nhất là phân tích từng từ dựa trên bản chất, hình thức và ngữ cảnh sử dụng cụ thể của nó. Chúng ta sẽ đi từng bước, phân tích từng từ một, sau đó tổng hợp lại trong một bảng so sánh để các em dễ dàng ghi nhớ.
Bước 1: Phân tích từ “AWARD”
- Bản chất: Đây là một sự công nhận chính thức (official) và trang trọng (formal). Nó được trao cho ai đó vì họ đã đạt được một thành tựu to lớn, có đóng góp đặc biệt hoặc xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó. Quyết định trao “award” thường đến từ một hội đồng giám khảo, một tổ chức có thẩm quyền.
- Hình thức: Thường là những vật mang tính biểu tượng, danh dự như cúp, huy chương, giấy chứng nhận, học bổng, hoặc một danh hiệu. Tiền cũng có thể là một “award”, nhưng trọng tâm là sự vinh danh.
– Ví dụ:
1. The Nobel Peace Award is one of the most prestigious awards in the world. (Giải thưởng Nobel Hòa bình là một trong những giải thưởng danh giá nhất thế giới.) -> Đây là sự vinh danh trang trọng, chính thức từ một hội đồng.
2. Mai was given the “Student of the Year” award for her excellent academic performance and contributions to the school. (Mai đã được trao giải thưởng “Học sinh của năm” vì thành tích học tập xuất sắc và những đóng góp cho nhà trường.) -> Đây là một danh hiệu chính thức từ nhà trường.
Bước 2: Phân tích từ “PRIZE”
- Bản chất: Đây là một phần thưởng bạn chiến thắng được trong một cuộc thi (competition), một trò chơi (game), hoặc một cuộc rút thăm may mắn (lottery). “Prize” nhấn mạnh vào yếu tố “thắng – thua”. Bạn phải là người giỏi nhất, nhanh nhất hoặc may mắn nhất để nhận được nó.
- Hình thức: Thường là tiền mặt hoặc một vật phẩm có giá trị cụ thể mà người thắng cuộc nhận được.
– Ví dụ:
1. The first prize in the singing contest is 10 million VND. (Giải nhất trong cuộc thi hát là 10 triệu đồng.) -> Phần thưởng cho người chiến thắng cuộc thi.
2. He won a new laptop as the top prize in the lucky draw. (Anh ấy đã trúng một chiếc máy tính xách tay mới là giải cao nhất trong chương trình rút thăm may mắn.) -> Phần thưởng do may mắn.
Bước 3: Phân tích từ “REWARD”
- Bản chất: Đây là thứ bạn nhận được để ghi nhận cho một hành động tốt, một nỗ lực, sự chăm chỉ hoặc khi bạn giúp đỡ ai đó. “Reward” không nhất thiết phải đến từ một cuộc thi. Nó có thể mang tính cá nhân và không trang trọng bằng “award”. Nó giống như một lời cảm ơn hoặc sự đền đáp xứng đáng.
- Hình thức: Có thể là bất cứ thứ gì, từ tiền bạc, điểm số tốt, một lời khen, cho đến một chuyến đi chơi.
– Ví dụ:
1. The teacher gave the whole class extra free time as a reward for their hard work. (Cô giáo cho cả lớp thêm thời gian chơi như một phần thưởng cho sự chăm chỉ của các em.) -> Phần thưởng ghi nhận nỗ lực.
2. There is a reward of 1 million VND for anyone who finds the lost dog. (Có phần thưởng 1 triệu đồng cho bất kỳ ai tìm thấy chú chó bị lạc.) -> Phần thưởng cho việc giúp đỡ.
3. His parents promised to buy him a new bike as a reward if he passed the final exam with flying colors. (Bố mẹ anh ấy đã hứa sẽ mua cho anh ấy một chiếc xe đạp mới như một phần thưởng nếu anh ấy thi đỗ kỳ thi cuối kỳ với điểm số cao.) -> Phần thưởng cho kết quả tốt.
Bước 4: Bảng tổng kết và so sánh
Để các em dễ hình dung nhất, chúng ta hãy cùng nhìn vào bảng so sánh này nhé.
| Tiêu chí | AWARD | PRIZE | REWARD |
|---|---|---|---|
| Bản chất | Sự công nhận chính thức, trang trọng cho thành tựu. | Phần thưởng cho người chiến thắng một cuộc thi/trò chơi. | Sự đền đáp cho nỗ lực, hành động tốt hoặc sự giúp đỡ. |
| Từ khóa liên quan | Achievement (Thành tựu), Recognition (Sự công nhận), Honor (Danh dự) | Win (Thắng), Competition (Cuộc thi), Game (Trò chơi), Lottery (Xổ số) | Effort (Nỗ lực), Good behavior (Hành vi tốt), Hard work (Sự chăm chỉ), Help (Sự giúp đỡ) |
| Ví dụ điển hình | Huy chương, cúp, giấy khen, danh hiệu. | Tiền, một món đồ giá trị cho người về nhất. | Tiền boa, điểm tốt, một lời khen, một món quà cảm ơn. |
Mẹo ghi nhớ nhanh:
- Khi nghĩ đến Award, hãy nghĩ đến các giải thưởng lớn và trang trọng như Academy Awards (giải Oscar).
- Khi nghĩ đến Prize, hãy nghĩ đến First Prize (giải Nhất) trong một cuộc thi.
- Khi nghĩ đến Reward, hãy nghĩ đến phần thưởng cho một việc làm tốt (a reward for a good deed).
Hy vọng với cách giải thích chi tiết này, các em đã có thể tự tin phân biệt và sử dụng chính xác ba từ “award”, “reward” và “prize”. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nhé. Chúc các em học tốt
\(-\) Award: Giải thưởng hoặc một số tiền được trao cho một người sau 1 quyết định chính thức. Thông thường Award sẽ đi chung với tên giải thưởng cụ thể.
Example: I received a Young Achiever’s Award for getting the best exam score in the school.
\(-\) Reward: Phần thưởng nhận được nếu bạn hoàn thành tốt 1 việc gì đó.
Example: Try your best to finish this task, we will take a reward into consideration for you.
\(-\) Prize: Giải thưởng giành cho người chiến thắng của 1 cuộc thi, cuộc đua, hoặc được trao cho người làm việc xuất sắc.
Example: There’s a big prize for the fastest three runners in each category.
@MinhBestEngg