Phân biệt dễ hiểu “award”, “reward” và “prize” kèm ví dụ ạ.
Chúng ta sẽ đi qua từng bước để nắm vững kiến thức này nhé!
Bước 1: Tìm hiểu nghĩa và cách dùng của từng từ.
* AWARD
* Nghĩa: “Award” thường chỉ một sự công nhận chính thức, một giải thưởng danh giá dành cho thành tích xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể (nghệ thuật, khoa học, thể thao, đóng góp xã hội,…). Nó mang tính chất biểu dương, tôn vinh sự cống hiến hoặc tài năng. “Award” thường được trao bởi các tổ chức, viện hàn lâm, chính phủ hoặc các ban giám khảo uy tín.
* Cách dùng:
* Dùng như một danh từ (noun): an award (một giải thưởng).
* Dùng như một động từ (verb): to award something to someone (trao tặng cái gì đó cho ai).
* Ví dụ:
* She received an Oscar award for her performance in the film. (Cô ấy đã nhận được giải Oscar cho màn trình diễn của mình trong bộ phim.)
* The committee will award the prize for the best essay. (Ban giám khảo sẽ trao giải cho bài luận xuất sắc nhất.)
* REWARD
* Nghĩa: “Reward” là sự đền đáp, phần thưởng cho những nỗ lực, công sức bỏ ra hoặc hành động tốt. Nó có thể là vật chất hoặc tinh thần, và thường mang tính chất khuyến khích, ghi nhận sự làm việc chăm chỉ hoặc sự trung thành. “Reward” có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, không nhất thiết phải là một giải thưởng chính thức.
* Cách dùng:
* Dùng như một danh từ (noun): a reward (một phần thưởng).
* Dùng như một động từ (verb): to reward someone for something (thưởng cho ai vì điều gì).
* Ví dụ:
* He was given a reward for finding the lost dog. (Anh ấy đã được thưởng vì tìm thấy chú chó bị lạc.)
* Good work deserves a reward. (Công việc tốt xứng đáng nhận được phần thưởng.)
* The company decided to reward its employees with a bonus. (Công ty quyết định thưởng cho nhân viên của mình bằng một khoản tiền thưởng.)
* PRIZE
* Nghĩa: “Prize” thường chỉ một vật phẩm (thường là có giá trị) hoặc một số tiền được trao cho người thắng cuộc trong một cuộc thi, trò chơi, xổ số hoặc cuộc thi đấu. “Prize” nhấn mạnh yếu tố cạnh tranh và chiến thắng.
* Cách dùng:
* Dùng như một danh từ (noun): a prize (một giải thưởng, một món quà).
* Dùng như một động từ (verb): to prize something (đánh giá cao cái gì đó, nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh phân biệt với “award” và “reward”). Trong ngữ cảnh này, chúng ta tập trung vào nghĩa danh từ.
* Ví dụ:
* The first prize in the competition was a laptop. (Giải nhất trong cuộc thi là một chiếc máy tính xách tay.)
* She won a prize in the lottery. (Cô ấy đã trúng một giải thưởng trong xổ số.)
* This trophy is a symbol of winning the championship, a great prize. (Chiếc cúp này là biểu tượng của việc vô địch giải đấu, một phần thưởng lớn lao.)
Bước 2: Tổng hợp và so sánh sự khác biệt chính.
Để các em dễ nhớ, cô có thể tóm tắt lại như sau:
* AWARD: Thiên về sự công nhận chính thức, danh giá cho thành tích xuất sắc, cống hiến. Thường do tổ chức uy tín trao. (Ví dụ: Giải Nobel, Giải Oscar).
* REWARD: Thiên về sự đền đáp, khuyến khích cho nỗ lực, công sức hoặc hành động tốt. Có thể là vật chất hoặc tinh thần, từ nhiều nguồn khác nhau. (Ví dụ: Tiền thưởng, lời khen).
* PRIZE: Thiên về vật phẩm hoặc tiền bạc trao cho người thắng cuộc trong một cuộc thi, trò chơi. Nhấn mạnh yếu tố cạnh tranh. (Ví dụ: Giải nhất cuộc thi, trúng số).
Bước 3: Vận dụng vào bài tập.
Cô sẽ đưa ra một số câu và các em hãy suy nghĩ xem nên dùng từ nào nhé:
1. The young scientist received a prestigious ____________ for her groundbreaking research. (Nhà khoa học trẻ đã nhận được một ______ uy tín cho nghiên cứu đột phá của mình.)
* Đáp án: award. Lý do: Đây là sự công nhận chính thức, danh giá cho thành tích khoa học xuất sắc.
2. The police offered a large ____________ for information leading to the capture of the thief. (Cảnh sát đã đưa ra một ______ lớn cho thông tin dẫn đến việc bắt giữ tên trộm.)
* Đáp án: reward. Lý do: Đây là sự đền đáp, khuyến khích cho hành động cung cấp thông tin hữu ích.
3. To win the grand ____________, you have to beat hundreds of other contestants. (Để giành được ______ lớn, bạn phải đánh bại hàng trăm thí sinh khác.)
* Đáp án: prize. Lý do: Nhấn mạnh yếu tố cạnh tranh, người thắng cuộc trong một cuộc thi.
4. After years of hard work, she finally got her ____________. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã nhận được ______ của mình.)
* Đáp án: reward. Lý do: Đây là sự đền đáp, ghi nhận cho nỗ lực và công sức đã bỏ ra.
5. The ____________ for best supporting actor was announced at the ceremony. (______ cho nam diễn viên phụ xuất sắc nhất đã được công bố tại buổi lễ.)
* Đáp án: award. Lý do: Đây là một hạng mục giải thưởng chính thức, danh giá trong lĩnh vực điện ảnh.
Cô hy vọng với những giải thích chi tiết và các ví dụ minh họa cụ thể trên, các em đã có thể phân biệt rõ ràng “award”, “reward” và “prize”. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng chúng thật chính xác nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
\(-\) Award: Giải thưởng hoặc một số tiền được trao cho một người sau 1 quyết định chính thức. Thông thường Award sẽ đi chung với tên giải thưởng cụ thể.
Example: I received a Young Achiever’s Award for getting the best exam score in the school.
\(-\) Reward: Phần thưởng nhận được nếu bạn hoàn thành tốt 1 việc gì đó.
Example: Try your best to finish this task, we will take a reward into consideration for you.
\(-\) Prize: Giải thưởng giành cho người chiến thắng của 1 cuộc thi, cuộc đua, hoặc được trao cho người làm việc xuất sắc.
Example: There’s a big prize for the fastest three runners in each category.
@MinhBestEngg