phân biệt tần số và tần suất
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về hai khái niệm quan trọng trong thống kê, đó là tần số và tần suất. Đây là những kiến thức cơ bản giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách thu thập và phân tích dữ liệu.
Chúng ta sẽ lần lượt đi qua từng khái niệm, phân tích sự khác nhau và mối liên hệ giữa chúng.
I. TẦN SỐ
Các em hãy tưởng tượng, chúng ta có một tập hợp các dữ liệu, ví dụ như chiều cao của các bạn trong lớp. Khi chúng ta muốn biết một giá trị nào đó xuất hiện bao nhiêu lần trong tập dữ liệu đó, chúng ta sẽ sử dụng khái niệm tần số.
Định nghĩa:
Tần số của một giá trị trong một dãy số liệu là số lần xuất hiện của giá trị đó trong dãy số liệu đó.
Ví dụ minh họa:
Giả sử chúng ta đo chiều cao (làm tròn đến cm) của 10 bạn học sinh lớp 7A như sau (đơn vị: cm):
150, 152, 150, 155, 152, 150, 153, 152, 150, 151
Bây giờ, chúng ta hãy xác định tần số của từng chiều cao:
– Chiều cao 150 cm xuất hiện: 4 lần. Vậy tần số của chiều cao 150 cm là 4.
– Chiều cao 151 cm xuất hiện: 1 lần. Vậy tần số của chiều cao 151 cm là 1.
– Chiều cao 152 cm xuất hiện: 3 lần. Vậy tần số của chiều cao 152 cm là 3.
– Chiều cao 153 cm xuất hiện: 1 lần. Vậy tần số của chiều cao 153 cm là 1.
– Chiều cao 155 cm xuất hiện: 1 lần. Vậy tần số của chiều cao 155 cm là 1.
Chúng ta có thể trình bày các kết quả này dưới dạng bảng thống kê tần số:
| Chiều cao (cm) | Tần số |
|—————-|——–|
| 150 | 4 |
| 151 | 1 |
| 152 | 3 |
| 153 | 1 |
| 155 | 1 |
| Tổng cộng | 10 |
Lưu ý: Tổng các tần số phải bằng tổng số các giá trị trong dãy số liệu.
Ý nghĩa:
Tần số cho chúng ta biết mức độ phổ biến của một giá trị cụ thể trong tập dữ liệu. Giá trị nào có tần số cao hơn thì xuất hiện nhiều hơn.
II. TẦN SUẤT
Bây giờ, chúng ta sẽ chuyển sang khái niệm tần suất. Nếu tần số cho chúng ta biết số lần xuất hiện, thì tần suất cho chúng ta biết “tỉ lệ” xuất hiện của một giá trị so với toàn bộ tập dữ liệu. Tần suất thường được biểu diễn dưới dạng số thập phân hoặc tỉ lệ phần trăm.
Định nghĩa:
Tần suất của một giá trị là tỉ số của tần số của giá trị đó với tổng số tất cả các giá trị.
Công thức tính tần suất:
Nếu gọi \(n_i\) là tần số của giá trị thứ \(i\), và \(N\) là tổng số các giá trị trong dãy số liệu (tổng các tần số), thì tần suất \(f_i\) của giá trị thứ \(i\) được tính bằng công thức:
\[ f_i = \frac{n_i}{N} \]
Ví dụ minh họa (tiếp theo ví dụ trên):
Tiếp tục với dãy số liệu về chiều cao của 10 bạn học sinh lớp 7A:
– Chiều cao 150 cm có tần số \(n_1 = 4\). Tổng số học sinh là \(N = 10\).
Tần suất của chiều cao 150 cm là: \(f_1 = \frac{4}{10} = 0.4\)
– Chiều cao 151 cm có tần số \(n_2 = 1\).
Tần suất của chiều cao 151 cm là: \(f_2 = \frac{1}{10} = 0.1\)
– Chiều cao 152 cm có tần số \(n_3 = 3\).
Tần suất của chiều cao 152 cm là: \(f_3 = \frac{3}{10} = 0.3\)
– Chiều cao 153 cm có tần số \(n_4 = 1\).
Tần suất của chiều cao 153 cm là: \(f_4 = \frac{1}{10} = 0.1\)
– Chiều cao 155 cm có tần số \(n_5 = 1\).
Tần suất của chiều cao 155 cm là: \(f_5 = \frac{1}{10} = 0.1\)
Chúng ta có thể bổ sung cột tần suất vào bảng thống kê:
| Chiều cao (cm) | Tần số | Tần suất |
|—————-|——–|———-|
| 150 | 4 | 0.4 |
| 151 | 1 | 0.1 |
| 152 | 3 | 0.3 |
| 153 | 1 | 0.1 |
| 155 | 1 | 0.1 |
| Tổng cộng | 10 | 1.0 |
Lưu ý: Tổng các tần suất luôn bằng 1 (hoặc 100% nếu biểu diễn dưới dạng phần trăm).
Ý nghĩa:
Tần suất cho chúng ta biết tỉ lệ tương đối của mỗi giá trị trong toàn bộ tập dữ liệu. Nó giúp chúng ta so sánh mức độ xuất hiện của các giá trị một cách chuẩn hóa, không phụ thuộc vào quy mô của tập dữ liệu.
III. PHÂN BIỆT TẦN SỐ VÀ TẦN SUẤT
Sau khi tìm hiểu định nghĩa và ví dụ, chúng ta có thể dễ dàng nhận ra sự khác biệt chính giữa tần số và tần suất như sau:
| Tiêu chí | Tần số | Tần suất |
|—————|————————————–|————————————————-|
| Bản chất | Số lần xuất hiện của một giá trị | Tỉ lệ xuất hiện của một giá trị so với toàn bộ |
| Đơn vị | Là số đếm (không có đơn vị cụ thể) | Là số thập phân hoặc tỉ lệ phần trăm |
| Giá trị | Là số nguyên dương (hoặc 0) | Là số từ 0 đến 1 (hoặc từ 0% đến 100%) |
| Mối quan hệ | Là cơ sở để tính tần suất | Được tính từ tần số và tổng số liệu |
| Ý nghĩa | Mức độ phổ biến tuyệt đối | Mức độ phổ biến tương đối |
Tóm lại:
– Tần số nói lên bao nhiêu lần một sự việc xảy ra.
– Tần suất nói lên bao nhiêu phần trăm (hoặc tỉ lệ) sự việc đó xảy ra trong tổng thể.
Các em hãy ghi nhớ hai khái niệm này để chúng ta có thể áp dụng vào các bài tập tiếp theo và hiểu sâu hơn về thống kê nhé.
Chúc các em học tốt!
Lời giải:
– Tần suất (f) là số lần xuất hiện trên mỗi loại đơn vị,tỉ số giữa tần số n và kích thước mẫu N.
– Tần số (n) là số lần xuất hiện của mỗi giá trị trong mẫu số liệu.