Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

CH3CHO + Cu(OH)2 -> CH3CHO + Cu(OH)2 + NaOH -> vt pt và pt ion từng giai đoạn

CH3CHO + Cu(OH)2 ->
CH3CHO + Cu(OH)2 + NaOH ->
vt pt và pt ion từng giai đoạn

CH3CHO + Cu(OH)2 ->
CH3CHO + Cu(OH)2 + NaOH ->
vt pt và pt ion từng giai đoạn
Hỏi bởi:
1 câu trả lời
▲ 1
Chào các em! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau đi sâu vào một phản ứng hóa học thú vị của anđehit, đó là phản ứng với đồng(II) hiđroxit. Đây là một phản ứng đặc trưng để nhận biết nhóm chức anđehit.

Chúng ta sẽ xét hai trường hợp:

Trường hợp 1: CH3CHO tác dụng với Cu(OH)2

Trước hết, các em cần nhớ lại tính chất hóa học của anđehit no, đơn chức, mạch hở. Anđehit có nhóm chức -CHO. Trong phản ứng này, CH3CHO là một anđehit và Cu(OH)2 là một bazơ.

Các em hãy nhớ lại phản ứng đặc trưng của anđehit với đồng(II) hiđroxit trong môi trường kiềm. Tuy nhiên, trong trường hợp này, chỉ có CH3CHO và Cu(OH)2, chưa có NaOH.

Để phản ứng xảy ra, chúng ta cần có điều kiện nhiệt độ. Phản ứng này xảy ra khi đun nóng hỗn hợp.

Phương trình phân tử:

CH3CHO + Cu(OH)2 –to–> Sản phẩm là gì nhỉ?

Anđehit sẽ bị oxi hóa tạo thành muối của axit cacboxylic tương ứng, còn đồng(II) hiđroxit sẽ bị khử thành đồng(I) oxit có màu đỏ gạch.

Vậy, sản phẩm sẽ là Natri axetat (CH3COONa) và Đồng(I) oxit (Cu2O) kết tủa, cùng với nước.

CH3CHO + Cu(OH)2 –to–> CH3COONa + Cu2O + H2O

Bây giờ, chúng ta cần cân bằng phương trình này.

Quan sát phương trình, ta thấy nguyên tử đồng ở vế trái là 1, còn ở vế phải là 2. Do đó, ta cần đặt hệ số 2 trước CH3CHO.

2 CH3CHO + Cu(OH)2 –to–> CH3COONa + Cu2O + H2O

Tiếp theo, ta cân bằng nhóm cacboxyl: ở vế trái có 2 nhóm CH3CO-, ở vế phải chỉ có 1 nhóm CH3COONa. Vậy, ta đặt hệ số 2 trước CH3COONa.

2 CH3CHO + Cu(OH)2 –to–> 2 CH3COONa + Cu2O + H2O

Bây giờ, chúng ta kiểm tra lại các nguyên tử còn lại.

Nguyên tử C: Vế trái có 2 x 2 = 4 nguyên tử C. Vế phải có 2 x 2 = 4 nguyên tử C. (Đúng)
Nguyên tử H: Vế trái có 2 x 4 = 8 nguyên tử H. Vế phải có 2 x 3 (trong 2 CH3COONa) + 2 (trong H2O) = 6 + 2 = 8 nguyên tử H. (Đúng)
Nguyên tử O: Vế trái có 2 x 1 (trong CH3CHO) + 2 (trong Cu(OH)2) = 2 + 2 = 4 nguyên tử O. Vế phải có 2 x 2 (trong 2 CH3COONa) + 1 (trong Cu2O) + 1 (trong H2O) = 4 + 1 + 1 = 6 nguyên tử O. (Chưa cân bằng)

À, các em ơi, có một điểm quan trọng cần lưu ý. Khi anđehit tác dụng với Cu(OH)2, sản phẩm là muối của axit cacboxylic tương ứng. Ở đây là CH3CHO, nên sản phẩm là CH3COONa. Tuy nhiên, phản ứng này xảy ra trong môi trường không có bazơ mạnh. Cu(OH)2 vừa là chất oxi hóa, vừa là bazơ.

Let’s revise the products. Anđehit bị oxi hóa, Cu(OH)2 bị khử.
CH3CHO + Cu(OH)2 –to–> Sản phẩm là gì?
Nhớ lại, phản ứng này là phản ứng tráng gương, nhưng ở đây là anđehit tác dụng với Cu(OH)2.

Trong môi trường trung tính hoặc hơi axit, anđehit có thể phản ứng với Cu(OH)2. Tuy nhiên, để phản ứng này tạo ra kết tủa Cu2O, cần có môi trường kiềm.

Giáo viên sửa lại: Phản ứng của anđehit với Cu(OH)2 để tạo ra kết tủa Cu2O màu đỏ gạch chỉ xảy ra trong môi trường kiềm. Do đó, trường hợp CH3CHO + Cu(OH)2 mà không có thêm NaOH sẽ KHÔNG tạo ra kết tủa Cu2O.

Tuy nhiên, nếu đề bài cố tình hỏi như vậy, và yêu cầu viết phương trình, thì có thể hiểu là phản ứng này xảy ra ở nhiệt độ cao, và Cu(OH)2 tự phân hủy một phần hoặc phản ứng theo một cơ chế khác.

Trong chương trình lớp 10, phản ứng của anđehit với Cu(OH)2 tạo kết tủa đỏ gạch được giới thiệu là phản ứng đặc trưng để nhận biết anđehit và nó chỉ xảy ra trong môi trường kiềm.

Do đó, nếu chỉ có CH3CHO và Cu(OH)2, phản ứng sẽ không tạo ra kết tủa Cu2O. Nếu phản ứng có xảy ra, nó sẽ theo hướng khác. Tuy nhiên, theo sách giáo khoa, phản ứng này cần có NaOH.

Vì vậy, tôi sẽ tập trung vào trường hợp thứ hai, là trường hợp điển hình và được trình bày trong sách giáo khoa.

Trường hợp 2: CH3CHO tác dụng với Cu(OH)2 + NaOH (trong môi trường kiềm, đun nóng)

Đây là phản ứng mà chúng ta thường gặp để nhận biết anđehit.

Phương trình phân tử:

Chúng ta có CH3CHO (anđehit) phản ứng với Cu(OH)2 (chất oxi hóa và bazơ yếu) trong môi trường kiềm mạnh NaOH, và có đun nóng.

CH3CHO + Cu(OH)2 + NaOH –to–>

Sản phẩm của phản ứng này là:

1. Muối natri của axit cacboxylic tương ứng: CH3COONa.
2. Đồng(I) oxit (Cu2O) có màu đỏ gạch.
3. Nước.

Vậy, phương trình phân tử sẽ là:

CH3CHO + Cu(OH)2 + NaOH –to–> CH3COONa + Cu2O + H2O

Bây giờ, chúng ta cần cân bằng phương trình này.

Quan sát nguyên tử đồng: Vế trái có 1 Cu, vế phải có 2 Cu (trong Cu2O). Vậy, ta đặt hệ số 2 trước Cu(OH)2.

CH3CHO + 2 Cu(OH)2 + NaOH –to–> CH3COONa + Cu2O + H2O

Tiếp theo, cân bằng nhóm cacboxyl. Vế trái có 1 nhóm CH3CO-, vế phải có 1 nhóm CH3COONa. Hiện tại là cân bằng.

Bây giờ, kiểm tra các nguyên tử còn lại.

Nguyên tử C: Vế trái có 2 C (trong CH3CHO). Vế phải có 2 C (trong CH3COONa). (Đúng)
Nguyên tử H: Vế trái có 4 (trong CH3CHO) + 2 x 2 (trong 2 Cu(OH)2) + 1 (trong NaOH) = 4 + 4 + 1 = 9 nguyên tử H.
Vế phải có 3 (trong CH3COONa) + 2 (trong H2O) = 5 nguyên tử H. (Chưa cân bằng)

Ah, tôi xin lỗi các em. Tôi đã nhầm lẫn trong quá trình viết phương trình. Trong phản ứng này, một phân tử anđehit sẽ phản ứng với 2 phân tử Cu(OH)2.

Let’s re-evaluate the reaction.
CH3CHO (anđehit) bị oxi hóa bởi Cu(OH)2 trong môi trường kiềm.

The correct oxidation state change for carbon in CH3CHO is from +1 to +3 (in CH3COO-).
For copper in Cu(OH)2, it’s from +2 to +1 (in Cu2O).

This means CH3CHO is the reducing agent and Cu(OH)2 is the oxidizing agent.

In this reaction, we have a redox reaction.
The aldehyde group -CHO is oxidized to the carboxylate group -COO-.
The copper(II) ion Cu2+ in Cu(OH)2 is reduced to copper(I) ion Cu+ in Cu2O.

Let’s consider the balanced half-reactions.

Oxidation half-reaction:
CH3CHO + 3 OH- –> CH3COO- + 2 H2O + 2e- (Môi trường kiềm)

Reduction half-reaction:
2 Cu(OH)2 + 2e- –> Cu2O + 2 H2O (Môi trường kiềm)

Now, let’s combine these half-reactions. We need to multiply the oxidation half-reaction by 1 and the reduction half-reaction by 1 so the electrons cancel out.

CH3CHO + 3 OH- –> CH3COO- + 2 H2O + 2e-
2 Cu(OH)2 + 2e- –> Cu2O + 2 H2O

Adding them together:
CH3CHO + 3 OH- + 2 Cu(OH)2 –> CH3COO- + 2 H2O + Cu2O + 2 H2O

Simplifying the water molecules:
CH3CHO + 3 OH- + 2 Cu(OH)2 –> CH3COO- + 4 H2O + Cu2O

However, the question gives us NaOH, so we should use that to represent the OH- ions.
3 OH- comes from 3 NaOH.

So, let’s rewrite the balanced equation considering the reactants:
CH3CHO + 2 Cu(OH)2 + NaOH –to–> CH3COONa + Cu2O + H2O

Checking the elements again with the correct stoichiometry:
CH3CHO + 2 Cu(OH)2 + NaOH –to–> CH3COONa + Cu2O + H2O

C: Vế trái có 2C. Vế phải có 2C. (Đúng)
H: Vế trái có 4 (CH3CHO) + 2*2 (Cu(OH)2) + 1 (NaOH) = 4 + 4 + 1 = 9 H.
Vế phải có 3 (CH3COONa) + 2 (H2O) = 5 H. (Chưa cân bằng)

My apologies, the equation needs further adjustment. Let’s reconsider the source of OH- ions. The Cu(OH)2 itself provides some hydroxide.

A more direct way to balance is to consider the overall reaction in a simplified form:

The key is that CH3CHO is oxidized and Cu(II) is reduced.
RCHO + 2[Ag(NH3)2]OH -> RCOONH4 + 2Ag + 3NH3 + H2O (Tráng gương)
This reaction is similar but with Cu(OH)2.

Let’s go back to the stoichiometry of the reaction in the presence of NaOH.
CH3CHO + 2 Cu(OH)2 –to–> Sản phẩm gì?

In the presence of NaOH, the reaction is:
CH3CHO + 2 Cu(OH)2 –to–> CH3COONa + Cu2O + H2O. This seems to be the standard equation taught for aldehyde with Fehling’s solution (which contains Cu(OH)2 in NaOH).

Let’s try to balance this specific equation:
CH3CHO + 2 Cu(OH)2 + NaOH –to–> CH3COONa + Cu2O + H2O

Let’s re-check the balancing carefully.
C: Vế trái có 2C. Vế phải có 2C (trong CH3COONa). (Đúng)
H: Vế trái có 4 (CH3CHO) + 2*2 (Cu(OH)2) + 1 (NaOH) = 9H.
Vế phải có 3 (CH3COONa) + 2 (H2O) = 5H. Still not balanced.

My apologies for the repeated errors. Let’s use the information from a reliable source for the correct stoichiometry of this reaction. The reaction of an aldehyde with Fehling’s solution (Cu(OH)2 in alkaline solution) is represented as:

RCHO + 2 Cu(OH)2 –to–> RCOONa + Cu2O + 3 H2O (Nếu R là gốc R’CH2-, RCHO là R’CH2CHO)

In our case, R = CH3. So, RCOONa is CH3COONa.

Let’s use this corrected equation and see if it balances.
CH3CHO + 2 Cu(OH)2 –to–> CH3COONa + Cu2O + 3 H2O

C: Vế trái có 2C. Vế phải có 2C. (Đúng)
H: Vế trái có 4 (CH3CHO) + 2*2 (Cu(OH)2) = 4 + 4 = 8H.
Vế phải có 3 (CH3COONa) + 3*2 (H2O) = 3 + 6 = 9H. (Still not balanced!)

This suggests that the role of NaOH is critical in providing the necessary hydroxide ions for the reaction mechanism.

Let’s consider the reactants as CH3CHO, Cu(OH)2 and NaOH.
The overall reaction is:
CH3CHO + 2 Cu(OH)2 + NaOH –to–> CH3COONa + Cu2O + 3 H2O.
This equation implies that the NaOH is consumed in the reaction.

Let’s re-balance the equation: CH3CHO + 2 Cu(OH)2 + NaOH -> CH3COONa + Cu2O + 3 H2O
C: Vế trái có 2C. Vế phải có 2C. (Đúng)
H: Vế trái có 4 (CH3CHO) + 4 (Cu(OH)2) + 1 (NaOH) = 9H.
Vế phải có 3 (CH3COONa) + 6 (H2O) = 9H. (Đúng)
O: Vế trái có 1 (CH3CHO) + 2*2 (Cu(OH)2) + 1 (NaOH) = 1 + 4 + 1 = 6O.
Vế phải có 2 (CH3COONa) + 1 (Cu2O) + 3 (H2O) = 2 + 1 + 3 = 6O. (Đúng)
Cu: Vế trái có 2Cu. Vế phải có 2Cu. (Đúng)
Na: Vế trái có 1Na. Vế phải có 1Na. (Đúng)

So, the balanced equation is:
Phương trình phân tử:
CH3CHO + 2 Cu(OH)2 + NaOH –to–> CH3COONa + Cu2O + 3 H2O

Viết phương trình ion rút gọn:

Để viết phương trình ion rút gọn, chúng ta cần phân ly các chất điện li mạnh thành ion.
Các chất điện li mạnh trong phản ứng này là NaOH và CH3COONa.
Cu(OH)2 là chất kết tủa, không phân ly hoàn toàn.
Cu2O là chất kết tủa.
CH3CHO là chất không điện li.
Nước là dung môi, không viết dưới dạng ion.

Bước 1: Viết phương trình phân tử với các hệ số đã cân bằng
CH3CHO + 2 Cu(OH)2 + NaOH –to–> CH3COONa + Cu2O + 3 H2O

Bước 2: Phân ly các chất điện li mạnh thành ion
CH3CHO (không điện li)
2 Cu(OH)2 (kết tủa, không phân ly)
NaOH -> Na+ + OH-
CH3COONa -> Na+ + CH3COO-
Cu2O (kết tủa, không phân ly)
H2O (không điện li)

Do đó, phương trình ion đầy đủ là:
CH3CHO + 2 Cu(OH)2 + Na+ + OH- –to–> Na+ + CH3COO- + Cu2O + 3 H2O

Bước 3: Gạch bỏ các ion giống nhau ở hai vế (ion khán giả)
Ở đây, Na+ là ion khán giả.

CH3CHO + 2 Cu(OH)2 + OH- –to–> CH3COO- + Cu2O + 3 H2O

Đây chính là phương trình ion rút gọn của phản ứng.

Giải thích thêm về các giai đoạn của phản ứng:

Phản ứng này có thể được hiểu qua các giai đoạn sau (mặc dù không yêu cầu chi tiết về cơ chế, nhưng để hiểu rõ hơn):

1. Sự tạo phức của Cu(OH)2 trong môi trường kiềm:
Trong dung dịch NaOH, Cu(OH)2 có thể phản ứng để tạo thành các phức đồng(II) hiđroxo, ví dụ như ion [Cu(OH)3]- hoặc [Cu(OH)4]2-. Tuy nhiên, trong phương trình ion rút gọn, chúng ta thường viết Cu(OH)2 dưới dạng ban đầu để đơn giản hóa.
Tuy nhiên, có thể hiểu là Cu(OH)2 tồn tại dưới dạng kết tủa màu xanh lam. Khi đun nóng, nó có thể phản ứng.

2. Phản ứng oxi hóa-khử:
Đây là giai đoạn chính. Anđehit (CH3CHO) bị oxi hóa bởi ion đồng(II) (trong Cu(OH)2) trong môi trường kiềm, tạo thành ion cacboxylat (CH3COO-) và kết tủa đồng(I) oxit (Cu2O).

* Oxi hóa nhóm anđehit: Nhóm -CHO trong CH3CHO bị oxi hóa thành nhóm -COO-.
* Khử ion đồng(II): Ion Cu2+ trong Cu(OH)2 bị khử thành Cu+.

Phương trình ion rút gọn mà chúng ta đã viết đã thể hiện rõ sự tham gia của các tác nhân chính trong phản ứng oxi hóa-khử này.

Tóm lại:

* Phản ứng của CH3CHO với Cu(OH)2 (chỉ riêng): Không tạo kết tủa Cu2O màu đỏ gạch nếu không có môi trường kiềm.
* Phản ứng của CH3CHO với Cu(OH)2 + NaOH (có đun nóng):
* Phương trình phân tử: CH3CHO + 2 Cu(OH)2 + NaOH –to–> CH3COONa + Cu2O + 3 H2O
* Phương trình ion rút gọn: CH3CHO + 2 Cu(OH)2 + OH- –to–> CH3COO- + Cu2O + 3 H2O

Các em đã hiểu rõ chưa nào? Đây là một phản ứng rất quan trọng để nhận biết nhóm chức anđehit. Các em về nhà ôn tập kỹ lại các phương trình này nhé! Nếu có thắc mắc gì, các em cứ mạnh dạn hỏi.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo