Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Phần I. Đọc hiểu (3,0 điểm) Theo từ điển Tiếng Việt xu nịnh là nịnh nọt để lấy l…

Phần I. Đọc hiểu (3,0 điểm)
Theo từ điển Tiếng Việt xu nịnh là nịnh nọt để lấy l…

Phần I. Đọc hiểu (3,0 điểm)
Theo từ điển Tiếng Việt xu nịnh là nịnh nọt để lấy lòng và cầu lợi. Hiểu nôm na xu nịnh là khen ngợi quá đáng chỉ cốt để làm đẹp lòng nhau, thông thường nhằm mục đích cầu lợi cho cá nhân. Cần phân biệt rõ “nịnh” khác với “khen”. Cùng là mục tiêu tán dương hành động hay suy nghĩ của cấp trên, người thật tâm khen cảm thấy thoải mái vì động cơ khen do ngưỡng mộ, thán phục; trong khi đó, người có hành vi nịnh, thường sẽ nhận thức được ngay “tính sai trái” của mình vừa làm vì họ hiểu rằng, cấp trên có thể không xứng với những lời “khen” như vậy.
Thói xu nịnh xưa nay, với muôn hình vạn trạng, biến hóa khôn lường. Kẻ xu nịnh rất giỏi ứng biến, bất kể trường hợp nào cũng nịnh được và nịnh rất hay. Họ thường a dua theo đuôi người có quyền nhưng ưa nịnh để trục lợi, thăng quan tiến chức, bất chấp lẽ phải. Một số người được nịnh thì nghĩ rằng, chẳng mất gì, lại ưa nghe lời ngon ngọt, sống trong cảm giác của kẻ bề trên. Từ đó, nó làm cho chính kẻ được nịnh xao lòng, mất bản lĩnh, không đánh giá đúng bản thân mình, sinh ra chủ quan, tự mãn, dẫn đến đánh giá sai lệch cán bộ dưới quyền; người tốt không được trọng dụng, người xấu thì lấn lướt lộng quyền. Đây là nguyên nhân gây mất đoàn kết nội bộ, chia bè, kéo cánh làm suy yếu tổ chức.
(Ngăn chặn thói xu nịnh, Bùi Huy Lưu,http://www.cpv.org.vn/noi-hay-dung/nganchan-thoi-xu-ninh-510647.html)
Thực hiện các yêu cầu sau:
Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản.
Câu 2. Theo anh/chị, “nịnh” khác với “khen” ở điểm nào?
Câu 3. Chỉ ra và nêu tác dụng biện pháp tu từ trong câu: ” kẻ được nịnh xao lòng, mất bản
lĩnh, không đánh giá đúng bản thân mình, sinh ra chủ quan, tự mãn, dẫn đến đánh giá sai lệch
cán bộ dưới quyền …”
Câu 4. Anh/chị có suy nghĩ gì về mục đích của những kẻ xu nịnh?
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 4✔
Chào các em, hôm nay cô trò mình sẽ cùng nhau phân tích và giải quyết một bài tập đọc hiểu rất thú vị về thói xấu mang tên “xu nịnh”. Các em hãy chú ý lắng nghe và ghi chép lại những ý chính nhé.

—

PHẦN I. ĐỌC HIỂU (3,0 điểm)

Chúng ta sẽ đi lần lượt từng câu hỏi.

Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản.

Để xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản, chúng ta cần xem xét nội dung, cách lập luận và giọng điệu của tác giả.

Bước 1: Đọc kỹ lại toàn bộ văn bản, chú ý đến cách tác giả trình bày vấn đề.
Bước 2: Phân tích từng câu, từng đoạn để nhận diện các yếu tố của từng phương thức biểu đạt: tự sự, miêu tả, biểu cảm, nghị luận, thuyết minh.
* Văn bản này không kể một câu chuyện cụ thể (không có diễn biến theo trình tự thời gian, nhân vật, cốt truyện) nên không phải phương thức tự sự.
* Văn bản không tập trung miêu tả cảnh vật hay con người (không dùng nhiều từ ngữ gợi hình, gợi cảm về dáng vẻ, màu sắc, âm thanh…).
* Văn bản không thể hiện trực tiếp tâm trạng, cảm xúc cá nhân của người viết một cách chủ yếu.
* Văn bản có giải thích, định nghĩa khái niệm “xu nịnh”, phân tích nguyên nhân, hậu quả, đưa ra nhận định và lời khuyên. Đây là những đặc điểm của phương thức thuyết minh và nghị luận.

Bước 3: Dựa vào mục đích chính của văn bản: Tác giả muốn trình bày, giải thích về thói xu nịnh, phân tích tác hại và đưa ra quan điểm cá nhân để người đọc hiểu rõ và “ngăn chặn” nó.

Bước 4: Kết luận. Văn bản này sử dụng chủ yếu phương thức nghị luận để trình bày quan điểm, phân tích và thuyết phục người đọc. Bên cạnh đó, tác giả cũng có yếu tố thuyết minh khi định nghĩa và giải thích khái niệm. Tuy nhiên, mục đích bao trùm và xuyên suốt là khẳng định, phân tích và phê phán thói xu nịnh.

Vậy, phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận.

—

Câu 2. Theo anh/chị, “nịnh” khác với “khen” ở điểm nào?

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần quay lại đoạn văn thứ nhất và tập trung vào phần tác giả so sánh hai khái niệm “nịnh” và “khen”.

Bước 1: Đọc kỹ đoạn văn đầu tiên, tìm câu văn trực tiếp nói về sự khác biệt giữa “nịnh” và “khen”.
Đoạn văn có câu: “Cần phân biệt rõ “nịnh” khác với “khen”. Cùng là mục tiêu tán dương hành động hay suy nghĩ của cấp trên, người thật tâm khen cảm thấy thoải mái vì động cơ khen do ngưỡng mộ, thán phục; trong khi đó, người có hành vi nịnh, thường sẽ nhận thức được ngay “tính sai trái” của mình vừa làm vì họ hiểu rằng, cấp trên có thể không xứng với những lời “khen” như vậy.”

Bước 2: Phân tích nội dung câu văn trên để chỉ ra sự khác biệt.
* Mục đích: Cả hai đều có mục tiêu tán dương hành động hay suy nghĩ của người khác (ở đây là cấp trên).
* Động cơ:
* Khen: Xuất phát từ sự ngưỡng mộ, thán phục chân thành. Người khen cảm thấy thoải mái, tự tại.
* Nịnh: Mục đích là cầu lợi, lấy lòng. Người nịnh thường nhận thức được sự “sai trái” hoặc không xứng đáng của đối tượng được khen.
* Cảm xúc của người nói:
* Khen: Thoải mái.
* Nịnh: Thường có sự “nhận thức được tính sai trái”, ngụ ý sự không thoải mái, hoặc làm trái với lương tâm.

Bước 3: Tổng hợp và diễn đạt lại sự khác biệt một cách rõ ràng.

Theo em, “nịnh” khác với “khen” ở những điểm sau:

* Động cơ và mục đích: Người thật tâm khen xuất phát từ sự ngưỡng mộ, thán phục chân thành, không vụ lợi. Ngược lại, người nịnh thì có động cơ cầu lợi, lấy lòng người khác, thường là vì mục đích cá nhân.
* Nhận thức của người thực hiện: Người khen cảm thấy thoải mái và tự tin vì đó là sự thật. Người nịnh thường ngầm nhận thức được rằng lời khen của mình có thể không thật lòng, thậm chí đối tượng được khen không xứng đáng, cho thấy một sự dối trá hoặc “tính sai trái” trong hành động.

—

Câu 3. Chỉ ra và nêu tác dụng biện pháp tu từ trong câu: ” kẻ được nịnh xao lòng, mất bản lĩnh, không đánh giá đúng bản thân mình, sinh ra chủ quan, tự mãn, dẫn đến đánh giá sai lệch cán bộ dưới quyền …”

Để xác định biện pháp tu từ, chúng ta cần xem xét cách diễn đạt, cấu trúc câu và hiệu quả biểu đạt mà tác giả muốn tạo ra.

Bước 1: Đọc kỹ câu văn chứa nội dung cần phân tích.
Câu văn: “kẻ được nịnh xao lòng, mất bản lĩnh, không đánh giá đúng bản thân mình, sinh ra chủ quan, tự mãn, dẫn đến đánh giá sai lệch cán bộ dưới quyền …”

Bước 2: Phân tích cấu trúc và cách liệt kê các ý trong câu.
Chúng ta thấy tác giả liệt kê một chuỗi các hậu quả, các trạng thái tiêu cực xảy ra với “kẻ được nịnh” một cách liên tiếp, nối tiếp nhau.

Bước 3: Xác định biện pháp tu từ.
Sự liệt kê các ý, các hành động, trạng thái theo một trình tự nhất định, cho thấy sự phát triển, mở rộng hoặc tăng tiến về mức độ tác động, thường là tiêu cực trong trường hợp này. Đây là dấu hiệu của phép liệt kê và có thể xem là phép tăng tiến (từ trạng thái cá nhân sang hành động ảnh hưởng đến người khác). Tuy nhiên, cách diễn đạt “xao lòng, mất bản lĩnh, không đánh giá đúng bản thân mình, sinh ra chủ quan, tự mãn” là một chuỗi các hệ quả trực tiếp, nối tiếp nhau. Đặc biệt, từ “sinh ra” và “dẫn đến” cho thấy sự liên kết nhân quả rõ ràng giữa các yếu tố.

Chúng ta tập trung vào việc tác giả đã dùng một chuỗi các cụm từ để miêu tả những hậu quả liên tiếp. Đây là phép liệt kê.

Bước 4: Nêu tác dụng của biện pháp tu từ.
* Tác dụng của phép liệt kê:
* Làm cho lời văn trở nên sinh động, cụ thể, gợi hình ảnh rõ nét về những tác động tiêu cực mà việc được nịnh gây ra cho người lãnh đạo.
* Nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và sự lan tỏa của thói xu nịnh, cho thấy nó không chỉ ảnh hưởng đến bản thân người được nịnh mà còn kéo theo những hệ lụy khác, làm suy yếu cả tổ chức.
* Tăng sức thuyết phục cho lập luận của tác giả, làm cho người đọc nhận thức rõ hơn về cái hại của việc a dua, nịnh bợ.
* Tạo nhịp điệu cho câu văn, giúp người đọc dễ dàng theo dõi và ghi nhớ.

Trong trường hợp này, tác giả liệt kê các biểu hiện suy thoái tinh thần và năng lực của người được nịnh, từ đó dẫn đến hậu quả trong công việc, cho thấy một bức tranh toàn diện về sự nguy hại của thói xu nịnh.

—

Câu 4. Anh/chị có suy nghĩ gì về mục đích của những kẻ xu nịnh?

Đây là câu hỏi đòi hỏi sự suy ngẫm cá nhân dựa trên thông tin văn bản và kiến thức xã hội.

Bước 1: Đọc lại văn bản, tìm những chi tiết nói về mục đích của kẻ xu nịnh.
Đoạn 1: “… thông thường nhằm mục đích cầu lợi cho cá nhân.”
Đoạn 2: “Họ thường a dua theo đuôi người có quyền nhưng ưa nịnh để trục lợi, thăng quan tiến chức, bất chấp lẽ phải.”

Bước 2: Phân tích những mục đích được nêu trong văn bản.
* Cầu lợi cho cá nhân: Đây là mục đích chung nhất, bao trùm. Mọi hành động nịnh bợ đều hướng về việc mang lại lợi ích cho bản thân.
* Trục lợi: Lợi ích ở đây có thể là vật chất, địa vị, quyền lực…
* Thăng quan tiến chức: Đây là một mục đích cụ thể của việc cầu lợi, trục lợi, đặc biệt đối với những người làm trong môi trường công sở, tổ chức.
* “Bất chấp lẽ phải”: Mục đích này cho thấy sự sẵn sàng hy sinh đạo đức, nguyên tắc để đạt được điều mình muốn.

Bước 3: Liên hệ với kiến thức và quan sát thực tế (nếu có) để mở rộng suy nghĩ.
* Những kẻ xu nịnh thường là những người có tâm lý không vững vàng, thiếu tự tin vào năng lực của bản thân nên tìm cách dựa dẫm vào người khác.
* Họ có thể có tham vọng lớn nhưng thiếu phương tiện hoặc năng lực để đạt được, nên dùng “chiêu trò” xu nịnh.
* Mục đích cuối cùng không chỉ là lợi ích trước mắt mà còn là sự đảm bảo an toàn, vị thế của bản thân trong một môi trường có thể có những luật lệ ngầm.

Bước 4: Diễn đạt suy nghĩ một cách mạch lạc, thể hiện quan điểm cá nhân.
Theo em, mục đích của những kẻ xu nịnh vô cùng đa dạng nhưng đều quy về một điểm chung là lợi ích cá nhân. Cụ thể hơn, họ có thể hướng tới:

* Trục lợi vật chất: Tìm kiếm những ưu ái, quà cáp, lợi ích kinh tế bất chính.
* Thăng tiến trong sự nghiệp: Dùng lời nịnh nọt, a dua để được đề bạt, thăng chức, chiếm lấy những vị trí cao hơn so với năng lực thực tế của mình.
* Che đậy khuyết điểm hoặc thiếu sót của bản thân: Bằng cách “tô hồng” cho người khác, họ mong muốn bản thân cũng được nhìn nhận tích cực hơn hoặc lấp liếm những sai lầm của mình.
* Tìm kiếm sự an toàn và vị thế: Trong một môi trường mà sự nịnh nọt được “ưa chuộng”, việc xu nịnh giúp họ có được sự bảo vệ, tránh bị cô lập hoặc trù dập.
* Đạt được quyền lực hoặc ảnh hưởng: Thông qua việc làm vừa lòng người có quyền, kẻ xu nịnh có thể tìm cách thao túng, chi phối hoặc gây ảnh hưởng đến các quyết định.

Nhìn chung, mục đích của kẻ xu nịnh thường là ích kỷ, thiếu trung thực và đôi khi bất chấp đạo lý, nguyên tắc để đạt được điều mình mong muốn. Họ sẵn sàng “làm đẹp lòng” người khác, dù biết rằng những lời nói ấy có thể không thật lòng, miễn là đạt được lợi ích cho bản thân.

—

Các em thân mến, với những phân tích chi tiết như vậy, cô hy vọng các em đã nắm vững cách giải bài tập đọc hiểu này. Quan trọng là chúng ta cần đọc kỹ, phân tích từng câu chữ và liên hệ với kiến thức văn học cũng như thực tế cuộc sống để đưa ra câu trả lời đầy đủ và sâu sắc nhất.

Các em có câu hỏi nào không? Nếu không, chúng ta sẽ chuyển sang phần tiếp theo nhé.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 16

1. PTBĐ nghị luận

2. 

– Nịnh là khen quá đáng hoặc khen không đúng, chỉ cốt để làm đẹp lòng (thường nhằm mục đích cầu lợi).

– Khen là nói lên sự đánh giá tốt với ý vừa lòng.

3.  Liệt kê những điều mà khi chúng ta được nghe những lời xu nịnh để cho ta thấy được những tác hại của người được xu nịnh.

4. Mục đích của kẻ xu nịnh chính là để đạt được những điều mình muốn, đạt được lợi ích của bản thân,…

Trả lời bởi: Trang Phạm
▲ 5

1/ Ptbđ là liệt kê

2/ninh  khác vs khe ơ điểm  

*ninh là mục đích cầu danh lơi cho bản thân.LÀ khenngợi  quá đáng Chỉ Cốt Để Lm Đẹp Lòng Nhau

 *Khen Là Ngưỡng Mộ Than Phục Ng Đó

4/như Ơ Câu 1 

Trả lời bởi: Anh Huy

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo