PHẦN I. ĐỌC HIỂU VĂN BẢN (6,0 điểm)
Đọc câu chuyện sau và trả lời các câu hỏi:
N…
Đọc câu chuyện sau và trả lời các câu hỏi:
NGƯỜI ĂN XIN
Một người ăn xin đã già. Đôi mắt ông đỏ hoe, nước mắt ông giàn giụa, đôi môi tái nhợt, áo quần tả tơi. Ông chìa tay xin tôi. Tôi lục hết túi nọ đến túi kia, không có lấy một xu, không có cả khăn tay, chẳng có gì hết. Ông vẫn đợi tôi. Tôi chẳng biết làm thế nào. Bàn tay tôi run run nắm chặt lấy bàn tay run rẩy của ông: – Xin ông đừng giận cháu! Cháu không có gì cho ông cả. Ông nhìn tôi chăm chăm, đôi môi nở nụ cười: – Cháu ơi, cảm ơn cháu! Như vậy là cháu đã cho lão rồi. Khi ấy tôi chợt hiểu ra: cả tôi nữa, tôi cũng vừa nhận được một cái gì đó của ông. (Theo Tuốc- ghê- nhép)
Câu 1: Câu chuyện trên viết theo thể loại nào? ( 0,5 điểm)
A. truyền thuyết B. Truyện ngắn C. Truyện cổ tích D.Truyện cười.
Câu 2: Câu chuyện trên sử dụng ngôi kể nào? ( 0,5 điểm)
A. Ngôi thứ nhất B. Ngôi thứ hai C. Ngôi thứ ba D. Ngôi thứ nhất với ngôi thứ ba
Câu 3: Nhận xét nào sau đây đúng khi nói đến tác dụng của việc lựa chọn ngôi kể trong câu chuyện ? ( 0,5 điểm)
A. Khách quan C. Sinh động B. Chân thực D. Linh hoạt
Câu 4: Qua hành động của nhân vật tôi run run nắm chặt lấy bàn tay run rẩy của ông thể hiện tình cảm gì của nhân vật tôi với ông lão ăn xin ? ( 0,5 điểm)
A. Quan tâm, đồng cảm. B. Cảm thông, chia sẻ. C. Lo lắng, thương yêu. D. Đồng cảm, thương yêu.
Câu 5: Vì sao không nhận được gì từ nhân vật tôi nhưng ông lão ăn xin vẫn nở nụ cười ? ( 0,5 điểm) A. Vì nhận được lời cảm ơn. B. Vì nhận được lời xin lỗi. C. Vì nhận được sự tôn trọng. D. Vì nhận được sự động viên.
Câu 6: Chủ đề của văn bản nói lên điều gì ? ( 0,5 điểm)
A. Lòng nhân ái, sự quan tâm, chia sẻ giữa con người với con người.
B. Lòng nhân ái, sự quan tâm, chia sẻ của nhân vật tôi.
C. Lòng nhân ái, sự quan tâm, chia sẻ của nhân vật ông lão ăn xin.
D. Lòng nhân ái, sự quan tâm, chia sẻ của những người đồng cảnh ngộ.
Câu 7: Theo suy luận của em, chi tiết nào có vai trò quan trọng trong diễn biến tiếp theo của câu chuyện ? ( 0,5 điểm)
A. Xin ông đừng giận cháu !
B. Cháu không có gì cho ông cả.
C. Xin ông đừng giận cháu! Cháu không có gì cho ông cả.
D. Cháu ơi, cảm ơn cháu! Như vậy là cháu đã cho lão rồi.
Câu 8: Có bao nhiêu từ láy được sử dụng trong câu sau: (0,5 điểm)
Đôi mắt ông đỏ hoe, nước mắt ông giàn giụa, đôi môi tái nhợt, áo quần tả tơi. A. 1 B. 2 C. 3 D. 4
Câu 9: Theo em, tại sao ở cuối truyện người ăn xin lại nở nụ cười và nói: Cháu ơi, cảm ơn cháu! Như vậy là cháu đã cho lão rồi. (1,0 điểm)
Câu 10: Từ câu chuyện trên em rút ra được bài học gì cho bản thân? (1,0 điểm)
PHẦN I. ĐỌC HIỂU VĂN BẢN (6,0 điểm)
Câu 1: Câu chuyện trên viết theo thể loại nào? ( 0,5 điểm)
A. truyền thuyết B. Truyện ngắn C. Truyện cổ tích D.Truyện cười.
Lời giải:
Bước 1: Đọc kỹ tên gọi của câu chuyện: “Người ăn xin”.
Bước 2: Xem xét nội dung của câu chuyện: Kể về một sự việc, một tình huống xảy ra với nhân vật, có diễn biến, có kết thúc. Câu chuyện có yếu tố hư cấu nhưng mang tính giáo dục, phản ánh một khía cạnh của cuộc sống.
Bước 3: So sánh với đặc điểm của các thể loại văn học được đưa ra trong các lựa chọn.
– Truyền thuyết: Thường kể về các nhân vật và sự kiện lịch sử xa xưa, có yếu tố thần kỳ, thể hiện lòng ngưỡng mộ, tôn vinh.
– Truyện ngắn: Kể về một sự việc, một tình huống diễn ra trong một khoảng thời gian, không gian nhất định, thường tập trung vào một vài nhân vật, có cốt truyện, có kết thúc.
– Truyện cổ tích: Thường có yếu tố thần kỳ, phản ánh ước mơ, khát vọng của nhân dân, có kết thúc thường có hậu.
– Truyện cười: Nhằm mục đích gây cười, giải trí.
Bước 4: Đối chiếu, nhận thấy câu chuyện “Người ăn xin” có dung lượng ngắn, tập trung vào một sự việc cụ thể, có nhân vật, có cốt truyện và mang tính giáo dục cao, phù hợp với đặc điểm của truyện ngắn.
Đáp án: B. Truyện ngắn
Câu 2: Câu chuyện trên sử dụng ngôi kể nào? ( 0,5 điểm)
A. Ngôi thứ nhất B. Ngôi thứ hai C. Ngôi thứ ba D. Ngôi thứ nhất với ngôi thứ ba
Lời giải:
Bước 1: Đọc kỹ câu chuyện và chú ý đến cách xưng hô của người kể chuyện.
Bước 2: Xác định các đại từ nhân xưng được sử dụng để chỉ người kể chuyện. Trong câu chuyện này, chúng ta thấy nhân vật “tôi” kể lại câu chuyện của mình.
Bước 3: Căn cứ vào việc người kể chuyện tự “xưng tôi” và tham gia vào câu chuyện với tư cách là một nhân vật, ta xác định được ngôi kể.
Bước 4: Đối chiếu với các lựa chọn, ngôi kể được sử dụng là ngôi kể thứ nhất.
Đáp án: A. Ngôi thứ nhất
Câu 3: Nhận xét nào sau đây đúng khi nói đến tác dụng của việc lựa chọn ngôi kể trong câu chuyện ? ( 0,5 điểm)
A. Khách quan C. Sinh động B. Chân thực D. Linh hoạt
Lời giải:
Bước 1: Nhớ lại tác dụng chung của việc sử dụng ngôi kể thứ nhất trong văn xuôi.
Bước 2: Phân tích cách người kể chuyện (nhân vật “tôi”) trực tiếp tham gia vào câu chuyện, cảm nhận, suy nghĩ và chia sẻ cảm xúc của mình. Ví dụ: “Tôi lục hết túi nọ đến túi kia”, “Bàn tay tôi run run nắm chặt lấy bàn tay run rẩy của ông”.
Bước 3: Đánh giá xem cách kể này mang lại hiệu quả gì cho câu chuyện.
– Khách quan: Ngôi kể thứ nhất thường mang tính chủ quan hơn, kể lại theo góc nhìn, cảm nhận của nhân vật.
– Chân thực: Việc nhân vật tự kể lại câu chuyện của mình, bộc lộ suy nghĩ, cảm xúc giúp câu chuyện trở nên gần gũi, thật hơn với người đọc.
– Sinh động: Ngôi kể thứ nhất giúp người đọc dễ dàng đồng cảm, thấu hiểu nhân vật.
– Linh hoạt: Đây là một nhận xét chung về cách kể chuyện.
Bước 4: So sánh, nhận thấy tác dụng nổi bật nhất của việc sử dụng ngôi kể thứ nhất trong trường hợp này là làm cho câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi, giúp người đọc dễ dàng đặt mình vào vị trí của nhân vật “tôi” để cảm nhận.
Đáp án: B. Chân thực (Hoặc C. Sinh động, vì chân thực thường đi liền với sinh động khi kể ở ngôi thứ nhất). Tuy nhiên, trong các lựa chọn, “chân thực” diễn tả đúng nhất sự gần gũi, đáng tin cậy mà ngôi kể này mang lại.
Câu 4: Qua hành động của nhân vật tôi run run nắm chặt lấy bàn tay run rẩy của ông thể hiện tình cảm gì của nhân vật tôi với ông lão ăn xin ? ( 0,5 điểm)
A. Quan tâm, đồng cảm. B. Cảm thông, chia sẻ. C. Lo lắng, thương yêu. D. Đồng cảm, thương yêu.
Lời giải:
Bước 1: Đọc kỹ chi tiết “Bàn tay tôi run run nắm chặt lấy bàn tay run rẩy của ông”.
Bước 2: Phân tích hành động “run run nắm chặt”. Sự run rẩy của cả hai bàn tay cho thấy sự xúc động, bối rối. Hành động nắm chặt thể hiện sự kết nối, sự thấu hiểu.
Bước 3: Phân tích biểu hiện cảm xúc của nhân vật “tôi” qua hành động này:
– “Run run”: Thể hiện sự xúc động, bối rối, có thể vì thương, vì áy náy.
– “Nắm chặt”: Thể hiện sự quan tâm, muốn chia sẻ, muốn gắn kết.
Bước 4: Xét các lựa chọn:
– A. Quan tâm, đồng cảm: Đúng, nhưng có thể chưa đầy đủ.
– B. Cảm thông, chia sẻ: Tương tự A.
– C. Lo lắng, thương yêu: “Lo lắng” có thể có, nhưng “thương yêu” là một sắc thái tình cảm cao hơn.
– D. Đồng cảm, thương yêu: “Đồng cảm” là sự thấu hiểu, sẻ chia nỗi đau, hoàn cảnh. “Thương yêu” là tình cảm sâu sắc, xuất phát từ lòng trắc ẩn. Hành động nắm tay, sự run rẩy của cả hai bàn tay thể hiện rõ sự đồng cảm sâu sắc và một tình cảm thương mến, trắc ẩn đối với ông lão.
Đáp án: D. Đồng cảm, thương yêu.
Câu 5: Vì sao không nhận được gì từ nhân vật tôi nhưng ông lão ăn xin vẫn nở nụ cười ? ( 0,5 điểm)
A. Vì nhận được lời cảm ơn. B. Vì nhận được lời xin lỗi. C. Vì nhận được sự tôn trọng. D. Vì nhận được sự động viên.
Lời giải:
Bước 1: Đọc kỹ lời nói của ông lão ăn xin sau khi nhận được sự quan tâm của nhân vật “tôi”: “Cháu ơi, cảm ơn cháu! Như vậy là cháu đã cho lão rồi.”
Bước 2: Phân tích ý nghĩa của lời nói này. Ông lão không nhận được tiền bạc, vật chất, nhưng ông cảm nhận được sự quan tâm, lòng tốt, sự tôn trọng từ nhân vật “tôi”.
Bước 3: Suy luận về lý do ông lão nở nụ cười. Nụ cười của ông không đến từ việc nhận được vật chất, mà đến từ sự kết nối về mặt tinh thần.
Bước 4: Xét các lựa chọn:
– A. Vì nhận được lời cảm ơn: Ông lão là người cảm ơn mà.
– B. Vì nhận được lời xin lỗi: Nhân vật “tôi” có xin lỗi, nhưng đó chưa phải là lý do chính cho nụ cười.
– C. Vì nhận được sự tôn trọng: Hành động của nhân vật “tôi” thể hiện sự tôn trọng, thấu hiểu, không coi ông lão chỉ là người ăn xin đáng khinh bỉ.
– D. Vì nhận được sự động viên: Có thể có yếu tố động viên, nhưng “sự tôn trọng” và “sự đồng cảm” được thể hiện rõ hơn qua lời nói và hành động của nhân vật “tôi”.
Bước 5: Đặc biệt, câu nói “Như vậy là cháu đã cho lão rồi” cho thấy ông lão đã nhận được một “món quà” tinh thần vô giá, đó là sự đối xử tử tế, sự thấu hiểu, sự sẻ chia – những thứ còn quý hơn cả tiền bạc đối với một người đang trong hoàn cảnh khó khăn. Sự “cho” ở đây là cho cả tấm lòng.
Đáp án: C. Vì nhận được sự tôn trọng. (Hoặc có thể xem xét D. Vì nhận được sự động viên. Tuy nhiên, sự tôn trọng và sự tử tế trong cách ứng xử của nhân vật “tôi” là cốt lõi của vấn đề, giúp ông lão cảm thấy mình vẫn còn giá trị và được đối xử như một con người). Cô nghiêng về C vì nó bao hàm cả sự đồng cảm và lòng tốt.
Câu 6: Chủ đề của văn bản nói lên điều gì ? ( 0,5 điểm)
A. Lòng nhân ái, sự quan tâm, chia sẻ giữa con người với con người.
B. Lòng nhân ái, sự quan tâm, chia sẻ của nhân vật tôi.
C. Lòng nhân ái, sự quan tâm, chia sẻ của nhân vật ông lão ăn xin.
D. Lòng nhân ái, sự quan tâm, chia sẻ của những người đồng cảnh ngộ.
Lời giải:
Bước 1: Đọc lại toàn bộ câu chuyện và xác định thông điệp chính mà tác giả muốn truyền tải.
Bước 2: Phân tích vai trò và hành động của các nhân vật trong việc thể hiện chủ đề.
– Nhân vật “tôi”: ban đầu bối rối, áy náy vì không có gì cho, nhưng sau đó đã thể hiện sự đồng cảm, trân trọng.
– Nhân vật ông lão ăn xin: dù nghèo khó, ông vẫn giữ được phẩm giá, biết trân trọng sự tử tế.
Bước 3: Xem xét các lựa chọn để tìm ra ý bao quát và đúng nhất.
– A: Nói về sự quan tâm, chia sẻ giữa con người với con người nói chung, bao gồm cả hai nhân vật và có thể mở rộng. Điều này rất phù hợp với câu chuyện.
– B: Chỉ tập trung vào nhân vật “tôi”, chưa đầy đủ.
– C: Chỉ tập trung vào ông lão ăn xin, chưa đầy đủ.
– D: Chỉ nói về những người đồng cảnh ngộ, trong khi câu chuyện có cả sự tương tác giữa hai người không đồng cảnh ngộ (người có, người không có).
Bước 4: Chủ đề của câu chuyện là ca ngợi tình người, lòng nhân ái, sự sẻ chia có thể diễn ra giữa bất kỳ ai, không nhất thiết phải cùng hoàn cảnh.
Đáp án: A. Lòng nhân ái, sự quan tâm, chia sẻ giữa con người với con người.
Câu 7: Theo suy luận của em, chi tiết nào có vai trò quan trọng trong diễn biến tiếp theo của câu chuyện ? ( 0,5 điểm)
A. Xin ông đừng giận cháu !
B. Cháu không có gì cho ông cả.
C. Xin ông đừng giận cháu! Cháu không có gì cho ông cả.
D. Cháu ơi, cảm ơn cháu! Như vậy là cháu đã cho lão rồi.
Lời giải:
Bước 1: Đọc lại toàn bộ câu chuyện, chú ý đến các câu nói quan trọng và sự thay đổi trong cảm xúc, nhận thức của nhân vật.
Bước 2: Xem xét diễn biến của câu chuyện:
– Nhân vật “tôi” không có tiền cho ông lão.
– Nhân vật “tôi” cảm thấy bối rối, áy náy.
– Nhân vật “tôi” có hành động nắm tay ông lão.
– Ông lão nở nụ cười và nói lời cảm ơn.
– Nhân vật “tôi” chợt hiểu ra điều gì đó.
Bước 3: Đánh giá vai trò của từng chi tiết trong việc dẫn đến sự “chợt hiểu ra” của nhân vật “tôi” và sự kết thúc câu chuyện.
– A và B: Là lời nói của nhân vật “tôi”, thể hiện sự khó xử, nhưng chưa phải là điểm mấu chốt tạo nên sự thay đổi lớn.
– C: Là lời nói của nhân vật “tôi”, giải thích rõ hơn tình huống, nhưng vẫn chưa phải là yếu tố quyết định nhất để ông lão cười và nhân vật “tôi” giác ngộ.
– D: Là lời nói của ông lão ăn xin, sau khi ông lão nhận được sự đối xử tử tế từ nhân vật “tôi”. Chính lời nói này đã làm bừng tỉnh nhân vật “tôi”, khiến “tôi” nhận ra mình cũng đã nhận được một điều gì đó. Đây là đỉnh điểm của câu chuyện, là khoảnh khắc “chợt hiểu ra”.
Đáp án: D. Cháu ơi, cảm ơn cháu! Như vậy là cháu đã cho lão rồi.
Câu 8: Có bao nhiêu từ láy được sử dụng trong câu sau: (0,5 điểm)
Đôi mắt ông đỏ hoe, nước mắt ông giàn giụa, đôi môi tái nhợt, áo quần tả tơi.
A. 1 B. 2 C. 3 D. 4
Lời giải:
Bước 1: Đọc kỹ câu văn được cho: “Đôi mắt ông đỏ hoe, nước mắt ông giàn giụa, đôi môi tái nhợt, áo quần tả tơi.”
Bước 2: Hiểu khái niệm từ láy. Từ láy là những từ được tạo thành bằng cách lặp lại hoặc biến đổi âm của tiếng gốc, tạo ra âm thanh gợi hình, gợi cảm. Có các kiểu láy như láy âm, láy vần, láy cả tiếng.
Bước 3: Xét từng từ trong câu và xác định xem nó có phải là từ láy không:
– “đỏ hoe”: “hoe” bổ nghĩa cho “đỏ”, tạo sắc thái màu đỏ thẫm, héo hon. “hoe” có thể xem là một yếu tố láy âm hoặc biến âm tùy cách phân tích. Tuy nhiên, nó là một từ tượng hình, gợi tả. Trong nhiều trường hợp, “đỏ hoe” được coi là một từ ghép có tính gợi hình cao. Tuy nhiên, nếu xét theo cấu tạo âm thanh, “hoe” có thể có mối liên hệ âm thanh với tiếng gốc nào đó (mặc dù không rõ ràng). Cô tạm xem xét nó dưới góc độ láy âm thanh.
– “giàn giụa”: “giàn” và “giụa” có âm đầu giống nhau, tạo nên sự lặp lại âm thanh. Đây rõ ràng là một từ láy (láy phụ âm đầu). Gợi tả trạng thái nước mắt chảy nhiều.
– “tái nhợt”: “tái” và “nhợt” có vần giống nhau (“ai” và “ơ”). Tuy nhiên, “tái nhợt” diễn tả một trạng thái màu sắc nhợt nhạt, thiếu sức sống. Nó có thể được coi là một từ láy hoặc một từ ghép có tính biểu cảm cao. Nếu xét về âm thanh, nó có vẻ giống láy vần. Tuy nhiên, cấu trúc “tái nhợt” thường được phân tích là một cặp từ có ý nghĩa gần gũi, bổ sung cho nhau.
– “tả tơi”: “tả” và “tơi” có âm đầu và vần gần giống nhau. Đây là một từ láy. Gợi tả trạng thái rách rưới, xơ xác.
Bước 4: Sẽ có những cách phân tích từ láy khác nhau tùy thuộc vào chương trình và cách hiểu. Tuy nhiên, dựa trên những từ thường được coi là từ láy trong chương trình Ngữ văn:
– “giàn giụa” là từ láy rõ ràng.
– “tả tơi” là từ láy rõ ràng.
– “đỏ hoe” thường được xem là từ tượng hình hoặc từ ghép biểu cảm. Tuy nhiên, một số quan điểm có thể xem xét nó dưới góc độ láy âm thanh.
– “tái nhợt” có thể được xem là láy vần hoặc một cặp từ ghép biểu cảm.
Bước 5: Để đảm bảo tính chính xác theo cách hiểu phổ biến trong chương trình THCS, ta tập trung vào những từ láy rõ ràng nhất. “Giàn giụa” và “tả tơi” là hai từ láy điển hình. Nếu xét “đỏ hoe” và “tái nhợt” là từ láy, thì sẽ có 4 từ. Tuy nhiên, cách phân tích phổ biến nhất sẽ tập trung vào “giàn giụa” và “tả tơi”.
Có hai cách hiểu:
Cách 1 (Phổ biến, tập trung vào từ láy rõ ràng): “giàn giụa”, “tả tơi”. Số lượng: 2 từ.
Cách 2 (Mở rộng): “đỏ hoe”, “giàn giụa”, “tái nhợt”, “tả tơi”. Số lượng: 4 từ.
Do đây là câu hỏi trắc nghiệm, và thường các từ như “đỏ hoe”, “tái nhợt” cũng được tính là từ láy trong phạm vi chương trình lớp 6 để gợi tả, cô sẽ chọn phương án có nhiều từ láy nhất trong các lựa chọn.
Các từ gợi tả trạng thái trong câu là:
– đỏ hoe (mắt)
– giàn giụa (nước mắt)
– tái nhợt (môi)
– tả tơi (áo quần)
Các từ này đều mang tính gợi hình, gợi cảm cao. Trong đó:
– “giàn giụa”: là từ láy.
– “tả tơi”: là từ láy.
– “đỏ hoe”: thường được xem là từ láy tượng hình.
– “tái nhợt”: thường được xem là từ láy hoặc từ ghép có tính biểu cảm.
Vì vậy, có thể có 4 từ được coi là từ láy theo nghĩa rộng để miêu tả.
Đáp án: D. 4
Câu 9: Theo em, tại sao ở cuối truyện người ăn xin lại nở nụ cười và nói: Cháu ơi, cảm ơn cháu! Như vậy là cháu đã cho lão rồi. (1,0 điểm)
Lời giải:
Bước 1: Đọc lại kỹ đoạn cuối của câu chuyện, đặc biệt là lời nói của ông lão ăn xin và suy nghĩ của nhân vật “tôi”.
Bước 2: Xác định bối cảnh lúc này: Nhân vật “tôi” không có tiền, không có vật chất gì để cho ông lão ăn xin. Tuy nhiên, nhân vật “tôi” đã có hành động và lời nói thể hiện sự đồng cảm, tôn trọng và tình thương.
Bước 3: Phân tích ý nghĩa lời nói “Cháu ơi, cảm ơn cháu! Như vậy là cháu đã cho lão rồi.”
– “Cảm ơn cháu!”: Lời cảm ơn này không phải vì nhận được tiền bạc, mà vì nhận được một điều gì đó còn quý giá hơn.
– “Như vậy là cháu đã cho lão rồi.”: Đây là câu nói thể hiện sự giác ngộ, sự thấu hiểu của ông lão. Ông lão cho rằng nhân vật “tôi” đã “cho” ông một món quà.
Bước 4: Suy luận món quà đó là gì. Đó không phải là vật chất, mà là sự đối xử tử tế, là lòng trắc ẩn, là sự thấu hiểu, là sự tôn trọng mà nhân vật “tôi” đã dành cho ông. Trong hoàn cảnh của ông lão, việc được đối xử như một con người, được chia sẻ tình cảm, được cảm nhận sự tử tế còn quan trọng hơn cả tiền bạc. Nó giúp ông cảm thấy mình không bị bỏ rơi, không bị xem thường.
Bước 5: Nụ cười của ông lão là biểu hiện của niềm vui, sự xúc động, sự mãn nguyện khi nhận được món quà tinh thần vô giá đó. Nụ cười này xua tan đi vẻ đau khổ, mệt mỏi trước đó. Nó cho thấy ngay cả trong hoàn cảnh khốn cùng nhất, con người vẫn có thể tìm thấy niềm vui và hy vọng khi nhận được lòng tốt từ người khác.
Trả lời:
Ở cuối truyện, ông lão ăn xin nở nụ cười và nói: “Cháu ơi, cảm ơn cháu! Như vậy là cháu đã cho lão rồi.” vì ông đã nhận được một món quà tinh thần vô giá từ nhân vật “tôi”. Tuy không có tiền bạc hay vật chất, nhưng qua hành động “run run nắm chặt lấy bàn tay run rẩy của ông” và lời nói đầy áy náy của nhân vật “tôi”, ông lão đã cảm nhận được sự đồng cảm sâu sắc, sự sẻ chia chân thành và sự tôn trọng mà nhân vật “tôi” dành cho mình. Đối với một người ăn xin, những điều đó còn quý giá hơn cả tiền bạc. Nó giúp ông cảm thấy mình vẫn còn được quan tâm, được đối xử như một con người, xua tan đi nỗi tủi cực, cô đơn. Nụ cười ấy là biểu hiện của niềm vui, sự xúc động và cảm giác được an ủi, động viên sâu sắc.
Câu 10: Từ câu chuyện trên em rút ra được bài học gì cho bản thân? (1,0 điểm)
Lời giải:
Bước 1: Đọc lại toàn bộ câu chuyện và suy ngẫm về ý nghĩa, bài học mà câu chuyện mang lại.
Bước 2: Xác định những giá trị đạo đức, những lời khuyên được ẩn chứa trong câu chuyện.
Bước 3: Liên hệ bản thân với những bài học đó. Hãy suy nghĩ xem mình có thể làm gì, cần phải làm gì trong cuộc sống để trở thành một người tốt hơn, sống có ý nghĩa hơn.
Bước 4: Trình bày bài học theo suy nghĩ của bản thân, diễn đạt một cách rõ ràng, mạch lạc và thể hiện được sự thấu hiểu câu chuyện.
Trả lời:
Từ câu chuyện “Người ăn xin”, em rút ra được những bài học sâu sắc cho bản thân:
Thứ nhất, bài học về lòng nhân ái và sự sẻ chia. Dù trong hoàn cảnh nào, chúng ta cũng cần có lòng yêu thương, đồng cảm và sẵn sàng giúp đỡ những người kém may mắn hơn mình. Sự giúp đỡ không chỉ giới hạn ở vật chất mà còn có thể là lời nói động viên, sự quan tâm chân thành, hay chỉ đơn giản là một ánh mắt trìu mến, một cử chỉ tử tế. Bởi đôi khi, những điều tưởng chừng như nhỏ bé ấy lại mang ý nghĩa vô cùng lớn lao đối với người nhận.
Thứ hai, bài học về cách ứng xử với mọi người. Câu chuyện cho thấy rằng, dù đối tượng là ai, có hoàn cảnh ra sao, chúng ta đều cần đối xử với họ bằng sự tôn trọng và lòng trắc ẩn. Việc xem nhẹ, coi thường người khác chỉ vì họ nghèo khó hay gặp hoạn nạn là một hành động đáng lên án. Ngược lại, việc nhìn nhận giá trị con người, đối xử bằng sự tử tế sẽ mang lại những điều tốt đẹp cho cả đôi bên.
Thứ ba, bài học về giá trị của tình người. Tiền bạc vật chất có thể mất đi, nhưng tình người, sự tử tế và lòng nhân ái sẽ còn mãi. Chính những điều này làm cho cuộc sống trở nên ý nghĩa và tốt đẹp hơn. Chúng ta không nên chỉ chạy theo vật chất mà quên đi những giá trị tinh thần quan trọng.
Em sẽ cố gắng rèn luyện bản thân để trở thành một người biết yêu thương, quan tâm, chia sẻ với mọi người xung quanh, không phân biệt giàu nghèo, địa vị. Em sẽ luôn nhớ rằng, một hành động nhỏ bé, xuất phát từ trái tim chân thành có thể mang lại niềm vui và hy vọng cho người khác, đồng thời cũng làm cho tâm hồn mình thêm phong phú và đẹp đẽ.
Cô hy vọng qua bài học hôm nay, các em đã hiểu sâu sắc hơn về câu chuyện “Người ăn xin” và những bài học ý nghĩa mà nó mang lại. Hãy luôn giữ gìn và phát huy những giá trị tốt đẹp của lòng nhân ái, sự sẻ chia trong cuộc sống của mình nhé! Cô chào tạm biệt và hẹn gặp lại các em trong những bài học tiếp theo!
Câu 1: B. Truyện ngắn
Câu 2: A. ngôi thứ nhất
Câu 3: B. Chân thực
Câu 4: D. Đồng cảm, thương yêu.
Câu 5: B. Vì nhận được lời xin lỗi
Câu 6: A. Lòng nhân ái, sự quan tâm, chia sẻ giữa con người với con người.
Câu 7: C. Xin ông đừng giận cháu! Cháu không có gì cho ông cả.
Câu 8: B. 2 tả tơi, giàn giụa
Câu 9: Người ăn xin nở nụ cười vì đã nhận được sự cảm thông, sẻ chia, đồng cảm nên đã thấy rất vui dù cho là không nhận được gì hết.
Câu 10: Bài học
– Chúng ta cần biết chia sẻ, yêu thương, cảm thông với những hoàn cảnh, số phận kém may mắn.
– Khi chúng ta cho đi một điều gì đó cũng là lúc chúng ta đã nhận được.
– Sự quan tâm, chân thành là món quà tinh thần quý giá nhất dành cho những mảnh đời bất hạnh, nó là vô giá không có giá trị vật chất nào khác có thể đánh đổi được.
\(1. B.\) Truyện ngắn
\(2. A\). Ngôi thứ nhất ( người kể chuyện xưng “tôi” )
\(3. B.\) Chân thực
\(4. D\). Đồng cảm, thương yêu
\(5. B\). Vì nhận được lời xin lỗi
\(6. A\). Lòng nhân ái, sự quan tâm, chia sẻ của con người với con người
\(7. C\). Xin ông đừng giận cháu ! Cháu không có gì cho ông cả.
\(8. B.\) 2 ( giàn dụa, tả tơi )
\(9\). \(->\) Người ăn xin lại nở nụ cười và nói :”Cháu ơi, cảm ơn cháu! Như vậy là cháu đã cho lão rồi.” bởi vì ông đã nhận được sự quan tâm, đồng cảm, yêu thương, không có ý xa lánh của nhân vật “tôi”.
\(10\). \(->\) Từ câu chuyện trên, em rút ra được nhiều bài học vô cùng ý nghĩa như :
\(-\) Nên biết yêu thương, quan tâm, đồng cảm
\(-\) Không xa lánh những người có hoàn cảnh khó khăn, hoàn cảnh đặc biệt
\(-\) Phải biết cho đi và nhận lại