Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the cor…

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the cor…

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions.
THINK BEFORE YOU TOSS
Countries around the world have growing mountains of trash because people are throwing out more trash than ever before. How did we become a throwaway society?
First of all, it is now easier to replace an item than to spend time and money to repair it. Thanks to modern manufacturing and technology, companies are able to produce items quickly and inexpensively. Products are plentiful and prices are low, so we would rather buy something new than repair it. Even if we did want to repair something, many items are almost impossible to repair. These products contain many tiny, complicated parts. Some even contain small computer chips. It’s easier to throw these items away and buy new ones than to fix them.
Another contributing factor is our love of disposable products. As busy people, we are always looking for ways to save time and make our lives easier. Why should we use cloth kitchen towels? It’s easier to use paper towel once and toss it out. Companies manufacture thousands of different kinds of disposable items: paper plates, plastic cups, cameras, and razors for shaving, to name a few. The problem is that disposable products also contribute to our trash problem.
Our appetite for new products also contributes to the problem. We are addicted to buying things. As consumers, we want the latest clothes, the best TVs, and cellphones with west features. Companies tell us to buy, buy, and buy. Advertisements persuade us wer is better. The result is that we throw away useful possessions to make room for new ones.
Which of the following is NOT a reason for people to replace a broken item?
Products are now mass produced at affordable prices.
It takes almost no time to fix broken items.
Some products contain tiny, complicated chips.
Many items are too complicated to repair.
All of the following are disposable products, EXCEPT ____.
 A. razors for shaving
 B. plastic cups
 C. paper plates
 D. cloth kitchen towels
The word “disposable” in paragraph 3 is closest in meaning to ____.
 A. throwaway
 B. convenient
 C. single-use
 D. inexpensive
Why are we hooked on buying new things?
We throw the old items to make room for the new ones.
We are made to believe that the new is the better.
We want to own as many things as possible.
We have more money than ever before.
The word “appetite” in the last paragraph can be best replaced by ____.
desire B. demand                   C. need                        D. taste
A.Mark the letter A,B,C, or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph/letter in each of the following questions.
Moreover, students can personalize their learning paths by using apps and online platforms tailored to their needs.
Additionally, these innovative methods promote collaboration, allowing learners to work together in virtual classrooms.
Firstly, incorporating technology into education provides students with access to a vast amount of resources and information.
Finally, adopting new learning methods, such as gamified apps, can make studying more enjoyable and engaging. e. Modern approaches to education offer numerous advantages for students.
 A. e – c – a – b – d
 B. c – e – a – d – b
 C. e – a – d – c – b
 D. c – a – e – d – b
a.Nam: Hi, Mark! Long time no see. You look so good!
Nam: Yes, I I exercise every morning and eat more healthy food.
Mark: Hi, Nam! Thanks. You look so fit, too. Have you worked out a lot lately?
c-a-b b-c-a C. c-b-a           D. a-c-b
Besides, small actions like planting trees or cleaning up litter can make a big difference.
Dear Sarah, I hope you’re doing great! I’ve been thinking about how we can protect the environment.
It’s important to reduce waste and recycle as much as possible.
Firstly, using less plastic helps keep our oceans clean and safe for wildlife.
Also, saving energy at home is a simple way to reduce pollution.
Take care!
 A. b – a – d – e – c – f
 B. b – c – a – e – d – f
 C. b – e – d – a – c – f
 D. b – d – e – a – c – f
Besides, raising awareness through social media can encourage more people to take action.
Dear Emma, I hope you’re doing well! I’ve been thinking about ways to protect endangered animals.
It’s important to support organizations that work to save wildlife.
Firstly, preserving natural habitats is essential to help animals survive.
Also, reducing pollution helps create a healthier environment for animals.
Take care!
b – c – a – e – d – f   B. b – a – d – e – c – f  
b – d – e – a – c – f   D. b – e – d – a – c – f
Hỏi bởi: tuanh
3 câu trả lời

▲ 3
Xin chào các em học sinh yêu quý! Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập đọc hiểu rất thú vị về chủ đề “THINK BEFORE YOU TOSS” (Suy nghĩ trước khi vứt bỏ). Bài tập này sẽ giúp chúng ta nâng cao khả năng đọc hiểu và mở rộng vốn từ vựng. Chúng ta bắt đầu nhé!

PHẦN 1: READING COMPREHENSION

Câu hỏi 1: Which of the following is NOT a reason for people to replace a broken item?
A. Products are now mass produced at affordable prices.
B. It takes almost no time to fix broken items.
C. Some products contain tiny, complicated chips.
D. Many items are too complicated to repair.

Phân tích và Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần tìm những lý do khiến mọi người chọn vứt bỏ một món đồ bị hỏng thay vì sửa chữa, dựa vào đoạn văn.
– Đoạn văn có nói: “First of all, it is now easier to replace an item than to spend time and money to repair it.” (Đầu tiên, giờ đây dễ dàng thay thế một món đồ hơn là tốn thời gian và tiền bạc để sửa chữa nó.)
– Tiếp theo, đoạn văn giải thích lý do: “Thanks to modern manufacturing and technology, companies are able to produce items quickly and inexpensively. Products are plentiful and prices are low, so we would rather buy something new than repair it.” (Nhờ sản xuất và công nghệ hiện đại, các công ty có thể sản xuất sản phẩm nhanh chóng và giá rẻ. Sản phẩm dồi dào và giá cả thấp, vì vậy chúng ta thà mua cái mới còn hơn sửa chữa.) Điều này tương ứng với lựa chọn A.
– Đoạn văn cũng đề cập: “Even if we did want to repair something, many items are almost impossible to repair. These products contain many tiny, complicated parts. Some even contain small computer chips. It’s easier to throw these items away and buy new ones than to fix them.” (Ngay cả khi chúng ta muốn sửa chữa, nhiều món đồ gần như không thể sửa được. Những sản phẩm này chứa nhiều bộ phận nhỏ bé, phức tạp. Một số thậm chí còn chứa chip máy tính nhỏ. Thật dễ dàng hơn để vứt bỏ những món đồ này và mua cái mới hơn là sửa chúng.) Điều này tương ứng với lựa chọn C và D.
– Lựa chọn B nói rằng “It takes almost no time to fix broken items.” (Mất gần như không có thời gian để sửa đồ hỏng.) Tuy nhiên, đoạn văn lại nói rằng “it is now easier to replace an item than to spend time and money to repair it” (dễ dàng thay thế một món đồ hơn là tốn thời gian và tiền bạc để sửa chữa). Điều này ngụ ý rằng việc sửa chữa tốn thời gian, chứ không phải là không tốn thời gian. Do đó, đây là lý do KHÔNG được nêu ra.

Đáp án: B

Câu hỏi 2: All of the following are disposable products, EXCEPT ____.
A. razors for shaving
B. plastic cups
C. paper plates
D. cloth kitchen towels

Phân tích và Giải thích:
Chúng ta cần xác định sản phẩm nào trong các lựa chọn KHÔNG phải là sản phẩm dùng một lần, dựa vào đoạn văn.
– Đoạn văn thứ ba có nói: “Companies manufacture thousands of different kinds of disposable items: paper plates, plastic cups, cameras, and razors for shaving, to name a few.” (Các công ty sản xuất hàng nghìn loại mặt hàng dùng một lần khác nhau: đĩa giấy, cốc nhựa, máy ảnh và dao cạo râu, chỉ kể tên một vài.) Điều này cho thấy A, B, C đều là sản phẩm dùng một lần.
– Đoạn văn cũng có câu hỏi tu từ: “Why should we use cloth kitchen towels? It’s easier to use paper towel once and toss it out.” (Tại sao chúng ta lại sử dụng khăn bếp bằng vải? Dễ dàng hơn khi dùng khăn giấy một lần rồi vứt đi.) Câu này ngụ ý rằng khăn bếp bằng vải (cloth kitchen towels) là sản phẩm có thể tái sử dụng, khác với khăn giấy dùng một lần. Do đó, khăn bếp bằng vải không phải là sản phẩm dùng một lần.

Đáp án: D

Câu hỏi 3: The word “disposable” in paragraph 3 is closest in meaning to ____.
A. throwaway
B. convenient
C. single-use
D. inexpensive

Phân tích và Giải thích:
Chúng ta cần tìm từ đồng nghĩa gần nhất với “disposable” trong đoạn văn thứ ba.
– Đoạn văn thứ ba có nhắc đến: “Another contributing factor is our love of disposable products.” (Một yếu tố góp phần khác là tình yêu của chúng ta đối với các sản phẩm dùng một lần.) và sau đó là ví dụ: “It’s easier to use paper towel once and toss it out.” (Dễ dàng hơn khi dùng khăn giấy một lần rồi vứt đi.)
– Từ “disposable” ám chỉ những vật có thể vứt bỏ sau khi sử dụng, hoặc sử dụng một lần rồi bỏ đi.
– Lựa chọn A “throwaway” (có thể vứt đi) rất gần nghĩa.
– Lựa chọn B “convenient” (tiện lợi) là một đặc điểm của sản phẩm dùng một lần, nhưng không phải là nghĩa trực tiếp của từ.
– Lựa chọn C “single-use” (dùng một lần) cũng rất gần nghĩa và là một khía cạnh quan trọng của “disposable”.
– Lựa chọn D “inexpensive” (rẻ) có thể là một đặc điểm, nhưng không phải là nghĩa chính.
Trong ngữ cảnh này, “disposable products” thường ám chỉ các sản phẩm được thiết kế để sử dụng một lần rồi vứt bỏ. Cả “throwaway” và “single-use” đều diễn tả ý này. Tuy nhiên, xét về cách diễn đạt trong đoạn văn (“use paper towel once and toss it out”), “single-use” (dùng một lần) là cách diễn đạt trực tiếp và chính xác nhất về bản chất của sản phẩm. “Throwaway” cũng có thể được, nhưng “single-use” nhấn mạnh hành động sử dụng rồi bỏ. Trong nhiều bài thi, “single-use” thường được xem là đáp án tốt hơn cho “disposable”.

Đáp án: C (Mặc dù A cũng gần nghĩa, C là từ diễn tả chính xác nhất đặc điểm “dùng một lần rồi vứt” mà văn bản đang đề cập.)

Câu hỏi 4: Why are we hooked on buying new things?
A. We throw the old items to make room for the new ones.
B. We are made to believe that the new is the better.
C. We want to own as many things as possible.
D. We have more money than ever before.

Phân tích và Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu chúng ta tìm lý do tại sao chúng ta “nghiện” mua sắm những thứ mới, dựa vào đoạn văn cuối cùng.
– Đoạn văn thứ tư có câu: “Our appetite for new products also contributes to the problem. We are addicted to buying things.” (Sự ham muốn sản phẩm mới cũng góp phần vào vấn đề. Chúng ta bị nghiện mua sắm.)
– Sau đó, đoạn văn giải thích: “As consumers, we want the latest clothes, the best TVs, and cellphones with west features. Companies tell us to buy, buy, and buy. Advertisements persuade us wer is better. The result is that we throw away useful possessions to make room for new ones.” (Là người tiêu dùng, chúng ta muốn quần áo mới nhất, TV tốt nhất và điện thoại di động có tính năng tốt nhất. Các công ty thúc giục chúng ta mua, mua, và mua. Quảng cáo thuyết phục chúng ta rằng cái mới là tốt hơn. Kết quả là chúng ta vứt bỏ những món đồ hữu ích để nhường chỗ cho những món đồ mới.)
– Lựa chọn A “We throw the old items to make room for the new ones.” (Chúng ta vứt bỏ đồ cũ để nhường chỗ cho đồ mới.) là kết quả, chứ không phải nguyên nhân khiến chúng ta nghiện mua sắm.
– Lựa chọn B “We are made to believe that the new is the better.” (Chúng ta bị thuyết phục rằng cái mới là tốt hơn.) là một lý do rất rõ ràng được nêu trong đoạn văn (“Advertisements persuade us wer is better”).
– Lựa chọn C “We want to own as many things as possible.” (Chúng ta muốn sở hữu càng nhiều thứ càng tốt.) có thể đúng với một số người, nhưng đoạn văn tập trung vào việc chạy theo “cái mới”, “tốt nhất”, “tính năng mới nhất” chứ không chỉ đơn thuần là sở hữu nhiều đồ.
– Lựa chọn D “We have more money than ever before.” (Chúng ta có nhiều tiền hơn bao giờ hết.) không được đề cập trong đoạn văn.

Đáp án: B

Câu hỏi 5: The word “appetite” in the last paragraph can be best replaced by ____.
A. desire
B. demand
C. need
D. taste

Phân tích và Giải thích:
Chúng ta cần tìm từ đồng nghĩa gần nhất với “appetite” trong đoạn văn cuối cùng.
– Đoạn văn thứ tư có câu: “Our appetite for new products also contributes to the problem.” (Sự ham muốn sản phẩm mới cũng góp phần vào vấn đề.)
– “Appetite” ở đây không phải là cảm giác đói bụng, mà là sự thèm muốn, ham muốn mãnh liệt đối với cái gì đó.
– Lựa chọn A “desire” (mong muốn, khát khao) rất phù hợp với nghĩa này.
– Lựa chọn B “demand” (nhu cầu, yêu cầu) có thể liên quan nhưng “desire” diễn tả mức độ mãnh liệt hơn.
– Lựa chọn C “need” (nhu cầu) thường là cần thiết, trong khi “appetite” ở đây mang tính chất mong muốn nhiều hơn.
– Lựa chọn D “taste” (vị giác, sở thích) không phù hợp với ngữ cảnh này.
Trong câu “Our appetite for new products”, “appetite” diễn tả một sự ham muốn, khao khát mạnh mẽ. “Desire” là từ đồng nghĩa gần nhất và chính xác nhất.

Đáp án: A

PHẦN 2: SENTENCE ARRANGEMENT

Câu hỏi 6: Mark the letter A,B,C, or D to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph/letter in each of the following questions.
Moreover, students can personalize their learning paths by using apps and online platforms tailored to their needs.
Additionally, these innovative methods promote collaboration, allowing learners to work together in virtual classrooms.
Firstly, incorporating technology into education provides students with access to a vast amount of resources and information.
Finally, adopting new learning methods, such as gamified apps, can make studying more enjoyable and engaging.
e. Modern approaches to education offer numerous advantages for students.

A. e – c – a – b – d
B. c – e – a – d – b
C. e – a – d – c – b
D. c – a – e – d – b

Phân tích và Giải thích:
Chúng ta cần sắp xếp các câu để tạo thành một đoạn văn mạch lạc, có nghĩa.
– Câu “e. Modern approaches to education offer numerous advantages for students.” là một câu giới thiệu chung, có thể bắt đầu đoạn văn.
– Câu “c. Firstly, incorporating technology into education provides students with access to a vast amount of resources and information.” bắt đầu bằng “Firstly,” nên nó sẽ là ý đầu tiên sau câu giới thiệu.
– Câu “a. Moreover, students can personalize their learning paths by using apps and online platforms tailored to their needs.” bắt đầu bằng “Moreover,” nên nó đi sau một ý khác đã được nêu. Nó liên quan đến việc sử dụng công nghệ nên có thể theo sau “incorporating technology”.
– Câu “b. Additionally, these innovative methods promote collaboration, allowing learners to work together in virtual classrooms.” bắt đầu bằng “Additionally,” nên nó sẽ theo sau một ý đã được nêu, và nó cũng liên quan đến các phương pháp đổi mới.
– Câu “d. Finally, adopting new learning methods, such as gamified apps, can make studying more enjoyable and engaging.” bắt đầu bằng “Finally,” nên nó sẽ là ý cuối cùng.

Chúng ta thử sắp xếp theo các lựa chọn:
– Lựa chọn A: e – c – a – b – d
e. Modern approaches to education offer numerous advantages for students. (Giới thiệu)
c. Firstly, incorporating technology into education provides students with access to a vast amount of resources and information. (Ý 1)
a. Moreover, students can personalize their learning paths by using apps and online platforms tailored to their needs. (Ý 2, liên quan đến công nghệ)
b. Additionally, these innovative methods promote collaboration, allowing learners to work together in virtual classrooms. (Ý 3, liên quan đến phương pháp đổi mới, hợp tác)
d. Finally, adopting new learning methods, such as gamified apps, can make studying more enjoyable and engaging. (Ý 4, kết luận)
Trật tự này có vẻ hợp lý vì các từ nối (“Firstly”, “Moreover”, “Additionally”, “Finally”) được sử dụng chính xác, và các ý được phát triển một cách logic từ giới thiệu chung đến các lợi ích cụ thể và kết luận.

– Lựa chọn B: c – e – a – d – b
“c” không thể đứng trước “e” vì “e” là câu giới thiệu chung.

– Lựa chọn C: e – a – d – c – b
“c” bắt đầu bằng “Firstly,” nên nó phải là ý đầu tiên sau giới thiệu, không thể đứng sau “a” và “d”.

– Lựa chọn D: c – a – e – d – b
“c” không thể đứng đầu đoạn văn khi có câu giới thiệu “e”.

Vậy, lựa chọn A là phù hợp nhất.

Đáp án: A

Câu hỏi 7:
a.Nam: Hi, Mark! Long time no see. You look so good!
b.Nam: Yes, I I exercise every morning and eat more healthy food.
c.Mark: Hi, Nam! Thanks. You look so fit, too. Have you worked out a lot lately?

A. a – c – b
B. b – c – a
C. c – b – a
D. a – c – b

Phân tích và Giải thích:
Đây là một đoạn hội thoại ngắn giữa Nam và Mark. Chúng ta cần sắp xếp các câu để tạo thành một cuộc đối thoại logic.
– Một cuộc hội thoại thường bắt đầu bằng lời chào hoặc nhận xét. Câu “a. Nam: Hi, Mark! Long time no see. You look so good!” là lời chào và nhận xét, phù hợp để bắt đầu.
– Sau khi Nam chào và khen Mark, Mark sẽ đáp lại. Câu “c. Mark: Hi, Nam! Thanks. You look so fit, too. Have you worked out a lot lately?” là lời đáp lại, cảm ơn và cũng nhận xét Nam, đồng thời đặt câu hỏi. Điều này rất logic sau câu “a”.
– Sau câu hỏi của Mark, Nam sẽ trả lời. Câu “b. Nam: Yes, I I exercise every morning and eat more healthy food.” là câu trả lời cho câu hỏi “Have you worked out a lot lately?”.

Vì vậy, trình tự logic là a – c – b.

Đáp án: D (Lưu ý: đáp án A cũng là a-c-b, nhưng ta chọn D)

Câu hỏi 8:
Dear Sarah, I hope you’re doing great! I’ve been thinking about how we can protect the environment.
It’s important to reduce waste and recycle as much as possible.
Firstly, using less plastic helps keep our oceans clean and safe for wildlife.
Also, saving energy at home is a simple way to reduce pollution.
Besides, small actions like planting trees or cleaning up litter can make a big difference.
Take care!

A. b – a – d – e – c – f
B. b – c – a – e – d – f
C. b – e – d – a – c – f
D. b – d – e – a – c – f

Phân tích và Giải thích:
Đây là một bức thư thân mật. Chúng ta cần sắp xếp các câu để tạo thành một bức thư có nghĩa.
– Câu “b. Dear Sarah, I hope you’re doing great!” là lời chào mở đầu thư.
– Câu “a. I’ve been thinking about how we can protect the environment.” là câu giới thiệu chủ đề của bức thư. Câu này đi sau lời chào.
– Câu “c. It’s important to reduce waste and recycle as much as possible.” là một ý quan trọng, có thể là ý chung trước khi đi vào chi tiết.
– Câu “d. Firstly, using less plastic helps keep our oceans clean and safe for wildlife.” bắt đầu bằng “Firstly,” nên nó là ý đầu tiên trong việc đề xuất các hành động cụ thể.
– Câu “e. Also, saving energy at home is a simple way to reduce pollution.” bắt đầu bằng “Also,” nên nó đi sau một ý đã nêu.
– Câu “f. Besides, small actions like planting trees or cleaning up litter can make a big difference.” bắt đầu bằng “Besides,” nên nó cũng đi sau các ý đã nêu và là một ý bổ sung.
– Câu cuối cùng của bức thư là lời chào kết thúc, nhưng ở đây không có câu đó, mà thay vào đó là “Take care!”. Tuy nhiên, chúng ta cần sắp xếp các phần nội dung.

Xem xét trật tự các từ nối và ý nghĩa:
– b (Chào)
– a (Giới thiệu chủ đề)
– c (Ý quan trọng chung)
– d (Ý 1: Firstly, …)
– e (Ý 2: Also, …)
– f (Ý 3: Besides, …)

Tuy nhiên, cách sắp xếp thông thường trong thư là chào – giới thiệu chủ đề – các ý chính – lời kết.
– b (Chào)
– a (Giới thiệu chủ đề)
– c (Ý quan trọng chung) -> có thể đi sau a
– d (Firstly, …) -> ý cụ thể 1
– e (Also, …) -> ý cụ thể 2
– f (Besides, …) -> ý cụ thể 3

Nếu xem “It’s important to reduce waste and recycle as much as possible.” (c) là một ý chung, và các ý sau đó là các hành động cụ thể để thực hiện điều đó.
Thử sắp xếp theo các lựa chọn:
– Lựa chọn A: b – a – d – e – c – f
b. Dear Sarah, I hope you’re doing great!
a. I’ve been thinking about how we can protect the environment.
d. Firstly, using less plastic helps keep our oceans clean and safe for wildlife.
e. Also, saving energy at home is a simple way to reduce pollution.
c. It’s important to reduce waste and recycle as much as possible. (Câu này bị đặt sau các hành động cụ thể, có vẻ không logic lắm vì nó là ý chung).
f. Besides, small actions like planting trees or cleaning up litter can make a big difference.

– Lựa chọn C: b – e – d – a – c – f
“a” không thể đứng sau “d” và “e” vì nó là câu giới thiệu chủ đề.

– Lựa chọn D: b – d – e – a – c – f
Tương tự, “a” không thể đứng sau “d” và “e”.

– Lựa chọn B: b – c – a – e – d – f
b. Dear Sarah, I hope you’re doing great!
c. It’s important to reduce waste and recycle as much as possible. (Ý chung này có thể đi sau lời chào và trước khi giới thiệu chủ đề, hoặc sau giới thiệu chủ đề).
a. I’ve been thinking about how we can protect the environment.
e. Also, saving energy at home is a simple way to reduce pollution.
d. Firstly, using less plastic helps keep our oceans clean and safe for wildlife. (Câu “d” có “Firstly” nên nó phải đứng trước “e” và “f” nếu theo thứ tự 1, 2, 3).
f. Besides, small actions like planting trees or cleaning up litter can make a big difference.

Có vẻ có sự nhầm lẫn trong các lựa chọn hoặc trong việc gán nhãn câu. Tuy nhiên, chúng ta sẽ cố gắng tìm trật tự logic nhất.
Một trật tự phổ biến là: Chào -> Giới thiệu chủ đề -> Ý chung -> Các ý chi tiết (Firstly, Also, Besides) -> Kết thúc.

Dựa vào đề bài gốc và các từ nối:
– b (Chào)
– a (Giới thiệu chủ đề)
– c (Ý quan trọng chung)
– d (Firstly)
– e (Also)
– f (Besides)

Nếu ta xem “a” là giới thiệu chủ đề và “c” là ý chính, thì: b -> a -> c -> d -> e -> f.
Tuy nhiên, trong các lựa chọn thì không có phương án này.

Hãy thử xem lại các lựa chọn:
A. b – a – d – e – c – f
b. Dear Sarah, I hope you’re doing great!
a. I’ve been thinking about how we can protect the environment.
d. Firstly, using less plastic helps keep our oceans clean and safe for wildlife.
e. Also, saving energy at home is a simple way to reduce pollution.
c. It’s important to reduce waste and recycle as much as possible. (Ý chung này đặt ở đây hơi lạc lõng).
f. Besides, small actions like planting trees or cleaning up litter can make a big difference.

Có thể câu “c” không phải là ý chung mà là một trong những hành động. Nhưng “Firstly”, “Also”, “Besides” thường đi với các hành động.
Xem lại câu “c”: “It’s important to reduce waste and recycle as much as possible.” Đây là một phát biểu quan trọng.
Xem lại câu “d”: “Firstly, using less plastic…” Đây là một hành động cụ thể để giảm rác thải nhựa.
Xem lại câu “e”: “Also, saving energy…” Đây là một hành động khác.
Xem lại câu “f”: “Besides, small actions…” Đây là những hành động khác.

Nếu coi “a” là giới thiệu chủ đề, và các câu còn lại là các đề xuất, thì “c” là một nguyên tắc chung.
Nếu ta sắp xếp các đề xuất theo thứ tự từ ngữ nối: d (Firstly), e (Also), f (Besides).
Vậy ta có thể có: b – a – c – d – e – f. (chào, giới thiệu chủ đề, nguyên tắc chung, ý 1, ý 2, ý 3).
Nếu không có phương án này, ta xem xét các phương án khác.

Trong lựa chọn A: b – a – d – e – c – f
Nó có trình tự: Chào – Giới thiệu – Hành động 1 (Firstly) – Hành động 2 (Also) – Nguyên tắc chung (c) – Hành động 3 (Besides).
Việc đặt nguyên tắc chung “c” sau các hành động cụ thể là không logic.

Có thể câu “c” là một câu mở đầu cho phần đề xuất, sau “a”.
Vậy: b (chào) -> a (giới thiệu chủ đề) -> c (mở đầu cho các đề xuất). Sau đó là các đề xuất.
Các đề xuất có từ nối: d (Firstly), e (Also), f (Besides).
Trật tự của chúng là d, e, f.
Vậy ta có thể có: b – a – c – d – e – f.
Nếu không có phương án này, ta xem xét các lựa chọn lại một lần nữa.

Hãy giả định rằng có một sự sắp xếp hợp lý trong các lựa chọn cho sẵn.
Xét lựa chọn A: b – a – d – e – c – f
b. Dear Sarah, I hope you’re doing great!
a. I’ve been thinking about how we can protect the environment.
d. Firstly, using less plastic helps keep our oceans clean and safe for wildlife.
e. Also, saving energy at home is a simple way to reduce pollution.
c. It’s important to reduce waste and recycle as much as possible.
f. Besides, small actions like planting trees or cleaning up litter can make a big difference.

Trong lựa chọn A, câu “c” được đặt sau “e” và trước “f”. Đây là một vị trí hơi bất thường cho một câu mang tính nguyên tắc chung. Tuy nhiên, nếu xem “c” là một ý bổ sung quan trọng sau các ý nhỏ hơn, thì có thể chấp nhận được.
Trật tự của các từ nối: Firstly (d), Also (e), Besides (f). Điều này hợp lý.
Trật tự: b (chào), a (giới thiệu chủ đề), d (ý 1), e (ý 2), c (ý 3 – có vẻ hơi lạc lõng), f (ý 4).

Hãy thử xem lại các câu và từ nối. Có thể cách hiểu về các loại câu hơi khác.
Thường thì “Firstly” đi với ý 1, “Also” đi với ý 2, “Besides” đi với ý 3.
Trong trường hợp này, d, e, f là các ý cụ thể. Câu “c” là một nguyên tắc chung. Câu “a” là giới thiệu chủ đề.
Vậy, trật tự hợp lý nhất sẽ là: b (chào) -> a (giới thiệu) -> c (nguyên tắc chung) -> d (ý 1) -> e (ý 2) -> f (ý 3).
Vì không có phương án này, ta cần xem xét lại các lựa chọn đã cho.

Nếu ta nhìn vào cấu trúc các lựa chọn:
A. b – a – d – e – c – f
B. b – c – a – e – d – f (d có “Firstly” nhưng đứng sau “e”)
C. b – e – d – a – c – f (a không đứng sau b)
D. b – d – e – a – c – f (a không đứng sau b, d có “Firstly” nhưng đứng trước a)

Lựa chọn A có vẻ là trật tự hợp lý nhất về mặt sử dụng từ nối (“Firstly”, “Also”, “Besides”) mặc dù vị trí của “c” hơi lạ. Tuy nhiên, nếu xem “c” là một ý nhấn mạnh thêm về tầm quan trọng sau khi đưa ra các ví dụ, thì cũng có thể chấp nhận được.
b -> a -> (các hành động cụ thể d, e) -> c (nhấn mạnh tầm quan trọng) -> f (hành động khác).
Trật tự của d, e, f với các từ nối: Firstly (d), Also (e), Besides (f) là hợp lý.

Đáp án: A

Câu hỏi 9:
Besides, raising awareness through social media can encourage more people to take action.
Dear Emma, I hope you’re doing well! I’ve been thinking about ways to protect endangered animals.
It’s important to support organizations that work to save wildlife.
Firstly, preserving natural habitats is essential to help animals survive.
Also, reducing pollution helps create a healthier environment for animals.
Take care!

A. b – c – a – e – d – f
B. b – a – d – e – c – f
C. b – d – e – a – c – f
D. b – e – d – a – c – f

Phân tích và Giải thích:
Tương tự câu trước, đây là một bức thư thân mật và chúng ta cần sắp xếp các câu.
– b. Dear Emma, I hope you’re doing well! (Lời chào mở đầu)
– a. I’ve been thinking about ways to protect endangered animals. (Giới thiệu chủ đề)
– c. It’s important to support organizations that work to save wildlife. (Ý quan trọng/chung)
– d. Firstly, preserving natural habitats is essential to help animals survive. (Ý 1 – bắt đầu bằng “Firstly”)
– e. Also, reducing pollution helps create a healthier environment for animals. (Ý 2 – bắt đầu bằng “Also”)
– f. Besides, raising awareness through social media can encourage more people to take action. (Ý 3 – bắt đầu bằng “Besides”)

Trật tự logic nhất theo các từ nối là: b – a – c – d – e – f.
Tuy nhiên, chúng ta phải chọn từ các phương án đã cho.

Xem xét các lựa chọn:
– Lựa chọn A: b – c – a – e – d – f
a (giới thiệu chủ đề) đứng sau c (ý quan trọng).
e (Also) đứng trước d (Firstly). Điều này sai với quy ước từ nối.

– Lựa chọn B: b – a – d – e – c – f
b. Dear Emma, I hope you’re doing well!
a. I’ve been thinking about ways to protect endangered animals.
d. Firstly, preserving natural habitats is essential to help animals survive.
e. Also, reducing pollution helps create a healthier environment for animals.
c. It’s important to support organizations that work to save wildlife. (Ý quan trọng/chung đứng sau các ý chi tiết).
f. Besides, raising awareness through social media can encourage more people to take action.
Trật tự d, e, f với các từ nối là hợp lý. Tuy nhiên, “c” đứng sau “d” và “e” là không logic.

– Lựa chọn C: b – d – e – a – c – f
d (Firstly) đứng ngay sau b (chào), bỏ qua lời giới thiệu chủ đề “a”. Sai.

– Lựa chọn D: b – e – d – a – c – f
e (Also) đứng trước d (Firstly). Sai.

Có vẻ như các lựa chọn này không hoàn toàn theo trật tự logic chuẩn mực, hoặc có sự nhầm lẫn trong các câu được gán nhãn. Tuy nhiên, chúng ta cần chọn phương án “tốt nhất”.

Trong trường hợp này, lựa chọn B có trật tự các ý chi tiết từ “Firstly” đến “Besides” là d-e-f, điều này là hợp lý. Vấn đề nằm ở vị trí của câu “c”.
Nếu ta xem “c” là một ý bổ sung cuối cùng trước lời kết, thì trật tự b – a – d – e – f – c cũng có thể.
Nhưng trong phương án B là b – a – d – e – c – f.
b. Chào
a. Giới thiệu chủ đề
d. Ý 1 (Firstly)
e. Ý 2 (Also)
c. Ý quan trọng (đứng sau các ý cụ thể)
f. Ý 3 (Besides)
Vị trí của “c” là vấn đề. Tuy nhiên, nếu xét toàn bộ các từ nối, thì d-e-f có trật tự.
Hãy thử sắp xếp lại ý nghĩa:
Chào (b) -> Giới thiệu (a) -> Ý quan trọng (c) -> Ý 1 (d) -> Ý 2 (e) -> Ý 3 (f).
=> b – a – c – d – e – f.
Đây là trật tự logic nhất. Tuy nhiên, nó không có trong các lựa chọn.

Ta xem lại lựa chọn B: b – a – d – e – c – f
Nếu coi câu “c” là một ý quan trọng khác được đưa ra sau các ví dụ, thì trật tự này có thể tạm chấp nhận được.
Ý 1: Preserving habitats (d)
Ý 2: Reducing pollution (e)
Ý quan trọng: Supporting organizations (c)
Ý 3: Raising awareness (f)
Trật tự của d, e, f (Firstly, Also, Besides) là đúng. Vị trí của “c” là điểm bất thường.

Ta thử phân tích lại câu hỏi 8 và 9 để xem có quy luật chung không. Cả hai đều là sắp xếp thư.
Câu 8: b-a-d-e-c-f
Câu 9: b-a-d-e-c-f
Cả hai câu hỏi này đều có cùng một thứ tự sắp xếp đáp án là B. Điều này có thể là do các câu được sắp xếp tương tự nhau, hoặc có thể có lỗi đánh máy trong đề bài hoặc các phương án.

Tuy nhiên, chúng ta cần chọn một đáp án dựa trên logic. Trong trường hợp này, với các từ nối “Firstly”, “Also”, “Besides”, thì trình tự d-e-f là hợp lý. Lựa chọn B sắp xếp như vậy. Vấn đề còn lại là vị trí của “c”.

Nếu xem câu “c” như một ý bổ sung cuối cùng, hoặc một lời kêu gọi hành động, thì nó có thể đứng gần cuối.
Trong cả hai câu 8 và 9, lựa chọn B có trật tự: b – a – [các ý cụ thể theo từ nối] – c – f (ở câu 8) hoặc b – a – d – e – c – f (ở câu 9).
Trong câu 9, d (Firstly), e (Also). Nếu f (Besides) là ý cuối cùng, thì c đứng trước f.

Giả sử câu “c” trong câu 9 (“It’s important to support organizations…”) là một ý quan trọng khác, có thể đứng trước hoặc sau các ý nhỏ hơn.
Nếu ta chấp nhận trật tự của các ý có từ nối là đúng (d-e-f), thì việc lựa chọn B là hợp lý nhất trong số các phương án còn lại.

Đáp án: B

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1. B (First of all, it is now easier to replace an item than to spend time and money to repair it.)

2. D (Companies manufacture thousands of different kinds of disposable items: paper plates, plastic cups, cameras, and razors for shaving, to name a few.)

3. C

4. B (We are addicted to buying things. As consumers, we want the latest clothes, the best TVs, and cellphones with west features. Companies tell us to buy, buy, and buy. Advertisements persuade us wer is better.)

5. A

6. D

7. D

8. C

Trả lời bởi:
▲ 1

1 B It takes almost no time to fix broken items
Việc thay thế đồ vật thay vì sửa chữa là do:
\(-\) Sp hiện nay được sản xuất nhanh chóng và giá thấp
\(-\) Các sản phẩm ngày càng phức tạp và chứa nhiều chi tiết nhỏ khó sửa 
2 D cloth kitchen towels
khăn bếp vải là sản phẩm có thể sử dụng nhiều lần và không thuộc nhóm sản phẩm dùng một lần
3 A throughaway

disposable: những sản phẩm có thể dùng một lần rồi vứt đi

4 B We are made to believe that the new is the better

– chúng ta bị mê mẩn việc mua đồ mới vì quảng cáo và công ty luôn thúc giục chúng ta mua sắm

5 A desire

desire: khao khát

6 B c – e – a – d – b

c – giới thiệu về việc tích hợp công nghệ trong giáo dục
e – lợi ích chung của phương pháp giáo dục hiện đại
a d b- đưa ra các lợi ích cụ thể

7 D a-c-b

a- Nam khen mark

c-Mark trả lời và hỏi lại về thói quen tập thể dục của Nam

c- Nam giải thích lí do

8 B b – c – a – e – d – f 

9 D b – e – d – a – c – f

(8,9 dịch nghĩa tương tự 6 7 8)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo