phân tích 2 khổ cuối bài viếng lăng Bác.
làm thành bài ạ.
có đủ mở bài, khái qu…
làm thành bài ạ.
có đủ mở bài, khái quát, thân bài, đánh giá và kết bài.
mong mng có tâm ạ.
MỞ BÀI
Các em thân mến, “Viếng lăng Bác” là một trong những bài thơ tiêu biểu viết về Bác Hồ, thể hiện tình cảm kính yêu, ngưỡng mộ của nhân dân ta đối với vị lãnh tụ vĩ đại. Bài thơ không chỉ ghi lại khoảnh khắc xúc động của nhà thơ khi vào lăng viếng Bác mà còn là sự đúc kết những tình cảm lớn lao, thiêng liêng. Hôm nay, chúng ta sẽ tập trung phân tích hai khổ thơ cuối để thấy rõ hơn những cung bậc cảm xúc và ước nguyện chân thành của nhà thơ.
KHÁI QUÁT CHUNG
Hai khổ thơ cuối của bài thơ “Viếng lăng lăng Bác” là khúc ca kết, là lời tiễn biệt đầy lưu luyến nhưng cũng tràn đầy niềm tin, hy vọng. Nhà thơ Viễn Phương đã sử dụng những hình ảnh giàu sức gợi, ngôn ngữ chân thành, mộc mạc nhưng mang tầm khái quát cao, thể hiện trọn vẹn tình cảm của một người con đối với vị cha già của dân tộc.
THÂN BÀI
Trước hết, chúng ta sẽ đi vào phân tích khổ thơ thứ bảy:
“Mai về miền Nam thương nhớ
Anh em nhà thơ nhớ lắm
Bác ơi, tim Bác rộng vô cùng
Nâng niu tất cả mọi người.”
Ở khổ thơ này, chúng ta thấy rõ sự chia ly sắp diễn ra. Nhà thơ sắp phải rời xa lăng Bác, trở về miền Nam. Điều gì đã ám ảnh tâm trí ông ngay lúc này? Đó là nỗi “thương nhớ”. Nỗi nhớ này không chỉ là của riêng nhà thơ mà còn là nỗi nhớ của “anh em nhà thơ” – đây là một cách nói ước lệ, ám chỉ toàn thể dân tộc Việt Nam, những người con miền Nam xa cách Bác. Nỗi nhớ ấy càng được khắc sâu bởi sự “nhớ lắm”.
Và rồi, đỉnh điểm của cảm xúc trong khổ thơ này là lời khẳng định về “tim Bác”. Tim Bác được ví von là “rộng vô cùng”. Cái rộng vô cùng ấy có ý nghĩa gì? Nó không chỉ là sự rộng lớn về thể chất, mà quan trọng hơn là sự rộng lớn về tâm hồn, về tình thương yêu bao la mà Bác dành cho tất cả mọi người. “Nâng niu tất cả mọi người” là một hình ảnh vô cùng cảm động, gợi lên sự chở che, vỗ về, trân trọng của Bác đối với từng con người, từng số phận. Bác như một người cha, người mẹ hiền, luôn dang rộng vòng tay để ôm trọn lấy dân tộc mình. Từ “nâng niu” diễn tả một hành động đầy trìu mến, dịu dàng, thể hiện sự quan tâm sâu sắc, không bỏ sót một ai.
Tiếp theo, chúng ta sẽ phân tích khổ thơ cuối cùng, khổ thơ thứ tám, cũng là khổ thơ mang ý nghĩa kết bài sâu sắc:
“Muốn làm con chim hót quanh lăng Bác
Ngày ngày cũng như đêm đêm vẫn ca.
Muốn làm đóa hoa tỏa hương đâu đây
Quanh lăng Người vẫn thắm sắc hoa dâng.
Muốn làm cây tre chắn gió ngăn sương
Mãi mãi xanh tươi đất nước, đơm hoa.”
Khổ thơ này mở ra một khát vọng, một ước nguyện cao đẹp của nhà thơ. Sau khi đã “thấy” và “nghe” Bác, giờ đây, nhà thơ muốn “làm” điều gì đó, muốn hòa mình vào cảnh vật xung quanh lăng Bác.
Đầu tiên là ước nguyện “làm con chim hót quanh lăng Bác”. Hình ảnh con chim hót gợi lên sự trong trẻo, hồn nhiên, vui tươi. Việc hót “quanh lăng Bác” và “ngày ngày cũng như đêm đêm” cho thấy ước nguyện được gắn bó vĩnh viễn, được cất lên những lời ca ngợi, tiếng hát ca ngợi công ơn của Bác, ca ngợi cuộc sống mà Bác đã mang lại, một cách không ngừng nghỉ, không phân biệt ngày đêm.
Tiếp theo là ước nguyện “làm đóa hoa tỏa hương đâu đây / Quanh lăng Người vẫn thắm sắc hoa dâng”. Hoa không chỉ đẹp về hình thức mà còn tỏa hương thơm ngát. Tỏa hương “đâu đây” và “vẫn thắm sắc hoa dâng” thể hiện mong muốn được dâng hiến những gì đẹp đẽ, tinh túy nhất của mình cho Bác, cho Tổ quốc, để làm đẹp thêm cho không gian quanh lăng Bác, để hương thơm ấy như chính tình cảm, lòng biết ơn của nhân dân dâng lên Người.
Cuối cùng, và cũng là ước nguyện bao trùm và ý nghĩa nhất, là “Muốn làm cây tre chắn gió ngăn sương / Mãi mãi xanh tươi đất nước, đơm hoa.” Hình ảnh cây tre là một biểu tượng quen thuộc và đẹp đẽ của dân tộc Việt Nam: dẻo dai, bền bỉ, kiên cường, đoàn kết, và luôn vươn lên. “Chắn gió ngăn sương” gợi lên vai trò che chở, bảo vệ, là tấm lá chắn vững chắc trước những khó khăn, thử thách của thiên nhiên, của cuộc đời. Ước nguyện “mãi mãi xanh tươi đất nước, đơm hoa” là sự kết hợp giữa mong muốn bảo vệ, giữ gìn đất nước của Bác và mong muốn về sự phát triển, phồn vinh, nở rộ của dân tộc. “Đơm hoa” không chỉ là sự sinh sôi, nảy nở mà còn là thành quả lao động, là sự thành công, là những giá trị tốt đẹp mà đất nước đạt được dưới sự nghiệp vĩ đại của Bác.
Trong khổ thơ này, nhà thơ đã sử dụng điệp ngữ “Muốn làm” để nhấn mạnh khát vọng, ước muốn mãnh liệt của mình. Các hình ảnh con chim, bông hoa, cây tre đều là những hình ảnh đẹp đẽ, gần gũi, mang ý nghĩa biểu tượng cao. Chúng đều thể hiện sự cống hiến, dâng hiến và gắn bó vĩnh cửu với Bác, với Tổ quốc.
ĐÁNH GIÁ
Qua phân tích hai khổ thơ cuối, chúng ta có thể thấy được tài năng của Viễn Phương trong việc sử dụng ngôn ngữ và hình ảnh. Lời thơ chân thành, mộc mạc nhưng mang tầm khái quát cao, chạm đến trái tim người đọc. Hai khổ thơ là sự kết hợp hài hòa giữa cảm xúc cá nhân và tình cảm dân tộc. Nếu như khổ thơ thứ bảy thể hiện nỗi nhớ thương da diết và sự kính phục trước tình thương bao la của Bác, thì khổ thơ thứ tám lại thể hiện một khát vọng cao đẹp, một lời hứa sẽ sống, cống hiến và bảo vệ Tổ quốc – đó chính là cách “trả ơn” xứng đáng nhất đối với Bác.
Hai khổ thơ khép lại bài thơ một cách trọn vẹn, để lại dư âm sâu lắng trong lòng người đọc. Nó không chỉ là lời tiễn biệt mà còn là lời hứa, là sự tiếp nối và khẳng định niềm tin vào tương lai tươi sáng của đất nước dưới sự dẫn dắt của tư tưởng Bác Hồ.
KẾT BÀI
Tóm lại, hai khổ thơ cuối của bài thơ “Viếng lăng Bác” đã khép lại tác phẩm bằng những cung bậc cảm xúc lắng đọng và một khát vọng cống hiến cao đẹp. Nhà thơ Viễn Phương đã gói trọn tình cảm kính yêu, biết ơn và ý chí bảo vệ, xây dựng đất nước bằng những hình ảnh ẩn dụ giàu sức gợi. Đây thực sự là những lời ca ngợi, những lời hứa thiêng liêng mà mỗi người con Việt Nam luôn mang trong tim khi nghĩ về Bác.
Cô hy vọng qua bài phân tích hôm nay, các em đã cảm nhận sâu sắc hơn về ý nghĩa của hai khổ thơ này cũng như tình cảm thiêng liêng mà bài thơ muốn gửi gắm. Các em hãy ghi nhớ những ý chính và có thể tự mình diễn đạt lại bằng lời văn của mình nhé.
Trong bài thơ Viếng lăng Bác, nhà thơ Viễn Phương đã có những câu thơ vô cùng xúc động và đong đầy tình cảm khi vào trong lăng. Thật vậy, đó là hai khổ cuối trong bài:
“Bác nằm trong giấc ngủ bình yên
Giữa một vầng trăng sáng dịu hiền
Vẫn biết trời xanh là mãi mãi
Mà sao nghe nhói ở trong tim!
Câu thơ “Bác nằm trong giấc ngủ bình yên” gợi ra một khung cảnh bình yên mà vị lãnh tụ vĩ đại kính yêu của dân tộc đã đi sâu vào giấc ngủ vĩnh hằng cùng trời đất. Bác đã mãi mãi đi vào giấc ngủ bình yên, đi vào trời đất và tư tưởng của Người vẫn luôn làm ngọn đèn soi đường chỉ lối cho phương hướng của dân tộc Việt Nam. Hình ảnh “giữa một vầng trăng sáng dịu hiền” có hai cách hiểu. Một là hình ảnh tả thực cho ánh sáng bên trong lăng, hai là tác giả muốn biểu thị sự vĩnh hằng của Bác khi Bác ra đi và vẫn luôn đồng hành cùng với trời đất, những hình tượng thiên nhiên bất diệt như “trăng”. Từ “dịu hiền” là một tính từ gợi khung cảnh bình yên trong lăng và tình cảm chân thành của nhà thơ khi chứng kiến khung cảnh trong lăng. Hình ảnh “trời xanh là mãi mãi” ở câu thơ thứ 3 gợi ra sự bất tử mãi mãi của Bác cùng với thiên nhiên, vũ trụ. Khi miêu tả Bác, nhà thơ sử dụng những hình ảnh thiên nhiên bất tử như “vầng trăng, trời xanh” để nói về Người cùng với tất cả sự kính yêu, thương nhớ. Tiếp theo, câu thơ “Mà sao nghe nhói ở trong tim!” như một lời cảm thán tiếc nuối, đau lòng của nhà thơ đối với sự ra đi của Bác. Dù nhà thơ đã tự nhủ rằng Bác vẫn luôn tồn tại cùng trời đất, cùng dân tộc nhưng sự ra đi của Bác vẫn là sự mất mát vô cùng lớn đối với người dân, giống như sự ra đi của một người cha vĩ đại trong gia đình dân tộc Việt Nam vậy. Còn khổ thơ cuối đã thể hiện sự lưu luyến ko muốn rời xa đối với Bác:
“Mai về miền Nam thương trào nước mắt
….
Muốn làm cây tre trung hiếu chốn này”.
Cụm từ “thương trào nước mắt” thể hiện một nỗi buồn thương mãi mãi khôn nguôi trong lòng tác giả đối với sự ra đi của Bác và việc sắp phải xa Bác. Khi sắp phải trở về miền Nam, tâm trạng của nhà thơ như tâm trạng của 1 người con sắp phải xa cha, đau buồn vô cùng. Tiếp theo, tác giả dùng điệp ngữ “muốn làm” để thể hiện khát vọng muốn được hóa thân vào những thứ bé nhỏ để được mãi ở bên Bác. Những hình ảnh bình dị như “con chim hót, đóa hoa tỏa hương” thể hiện được sự khát khao cống hiến, muốn được dâng hiến cho Bác. . Nhưng quan trọng hơn, tác giả muốn được làm “cây tre trung hiếu”. Cây tre trung hiếu dường như là hình ảnh của người dân Việt Nam với những phẩm chất bình dị, kiên cường, trung hiếu.
Dường như, tác giả khao khát được hóa thân vào những thứ bình dị để được mãi mãi ở bên Bác, được Bác soi sáng cho con đường đi của dân tộc Việt Nam. Bằng những tình cảm hết sức chân thành nhà thơ Viễn Phương đã viết bài “Viếng lăng Bác” như một bản tình ca sâu lắng để lại nhiều xúc cảm và ấn tượng sâu sắc trong lòng của người đọc.
Chúc bạn học tốt ạ .
Uri2611