phân tích cho miinhf từng từ với ạ
apply
applicant
application
applicator
apply
applicant
application
applicator
Chúng ta sẽ đi vào chi tiết từng từ một, phân tích nghĩa và cách dùng của nó.
1. apply
– Nghĩa: Từ “apply” là một động từ. Nó có nhiều nghĩa khác nhau, nhưng trong phạm vi kiến thức lớp 8, chúng ta sẽ tập trung vào hai nghĩa chính sau:
– Nghĩa thứ nhất: xin (việc làm, vào trường, học bổng, v.v.). Khi chúng ta muốn nộp đơn để xin một vị trí nào đó hoặc được nhận vào một tổ chức, chúng ta dùng động từ này.
– Ví dụ trong sách giáo khoa hoặc các bài đọc tương tự: “She wants to apply for a scholarship to study abroad.” (Cô ấy muốn xin học bổng để du học.)
– Chúng ta cũng có thể dùng nó với nghĩa: áp dụng (một nguyên tắc, một phương pháp).
– Ví dụ: “We should apply this new method in our class.” (Chúng ta nên áp dụng phương pháp mới này trong lớp học của mình.)
– Cấu trúc thường gặp:
– apply for something (xin cái gì đó)
– apply something to something (áp dụng cái gì đó vào cái gì đó)
– Phân tích: Từ gốc là động từ “apply”.
2. applicant
– Nghĩa: Từ “applicant” là một danh từ. Nó là người nộp đơn xin việc, xin học, hoặc xin một thứ gì đó.
– Đây là danh từ được tạo ra từ động từ “apply” bằng cách thêm hậu tố “-ant”. Hậu tố “-ant” thường được thêm vào động từ để tạo thành danh từ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động đó.
– Ví dụ: “The company received many applications from qualified applicants.” (Công ty đã nhận được nhiều đơn xin việc từ những ứng viên đủ tiêu chuẩn.)
– Phân tích:
– Từ gốc: apply (động từ)
– Hậu tố: -ant (tạo danh từ chỉ người thực hiện hành động)
– Vậy: applicant = người nộp đơn xin
3. application
– Nghĩa: Từ “application” là một danh từ. Nó có hai nghĩa chính mà chúng ta cần lưu ý:
– Nghĩa thứ nhất: đơn xin (việc làm, học bổng, vào trường, v.v.). Đây là văn bản hoặc giấy tờ mà chúng ta điền vào để bày tỏ mong muốn được nhận vào một vị trí hay một chương trình nào đó.
– Ví dụ: “Please fill out this application form carefully.” (Xin vui lòng điền cẩn thận vào mẫu đơn xin này.)
– Nghĩa thứ hai: sự áp dụng, cách thức áp dụng. Nghĩa này liên quan đến việc sử dụng một nguyên tắc, một ý tưởng hoặc một phương pháp vào thực tế.
– Ví dụ: “The practical application of this theory is very important.” (Việc áp dụng thực tế của lý thuyết này rất quan trọng.)
– Phân tích:
– Từ gốc: apply (động từ)
– Hậu tố: -cation (tạo danh từ chỉ hành động hoặc kết quả của hành động)
– Vậy: application = đơn xin hoặc sự áp dụng
4. applicator
– Nghĩa: Từ “applicator” là một danh từ. Nó là dụng cụ hoặc thiết bị dùng để thoa, bôi hoặc áp dụng một cái gì đó.
– Hậu tố “-or” hoặc “-er” thường được thêm vào động từ để tạo thành danh từ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động. Trong trường hợp này, nó chỉ dụng cụ.
– Ví dụ: “This is a special applicator for applying paint.” (Đây là một dụng cụ chuyên dụng để bôi sơn.)
– Phân tích:
– Từ gốc: apply (động từ)
– Hậu tố: -or (tạo danh từ chỉ dụng cụ thực hiện hành động)
– Vậy: applicator = dụng cụ để thoa/áp dụng
Như vậy, chúng ta đã cùng nhau phân tích chi tiết từng từ. Các em hãy ghi nhớ nghĩa và cách dùng của chúng để áp dụng vào bài tập và trong giao tiếp nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, các em cứ mạnh dạn hỏi cô.
Cầu cứu, nó là động từ : apply
người xin việc , danh từ :applicant
Ứng dụng , danh từ :application
người điền đơn,danh từ :applicator
No buff , spam , copy . Xin hay nhất nha
Phân tích :
apply : yêu cầu (Động từ)
applicant : người xin việc (Danh từ)
application : đơn xin việc (Danh từ)
applicator : người điền đơn (danh từ)