phân tích cơ bản giá trị nội dung và giá trị nghệ thuật của bài thơ Nhàn
Chúng ta sẽ đi vào phân tích bài thơ theo hai phương diện chính: giá trị nội dung và giá trị nghệ thuật.
I. Phân tích giá trị nội dung
Giá trị nội dung của bài thơ “Nhàn” tập trung vào việc thể hiện quan niệm sống, lí tưởng sống cao đẹp của con người, đặc biệt là của người trí thức ẩn dật trong xã hội phong kiến.
Bước 1: Tìm hiểu chung về tác giả, tác phẩm và hoàn cảnh sáng tác.
Các em còn nhớ Nguyễn Trãi là ai không nào? Nguyễn Trãi (1380 – 1442) là một anh hùng dân tộc, một nhà tư tưởng lớn, một thi hào của dân tộc. Ông đã có những đóng góp to lớn cho sự nghiệp giải phóng dân tộc, xây dựng đất nước. Tuy nhiên, sau khi cuộc khởi nghĩa Lam Sơn thắng lợi, vì những biến cố lịch sử, Nguyễn Trãi đã lui về ở ẩn.
Bài thơ “Nhàn” là một trong những tác phẩm tiêu biểu trong chùm thơ “Ức Trai thi tập” của ông. Bài thơ được sáng tác trong thời gian ông lui về ở ẩn tại Côn Sơn, thể hiện tâm trạng và thế giới quan của một con người tài năng nhưng không được trọng dụng, hoặc chủ động tìm về cuộc sống thanh nhàn, thoát ly chốn quan trường đầy mưu mô, danh lợi.
Bước 2: Phân tích từng câu thơ, khổ thơ để làm rõ nội dung.
* Khổ 1: “Ta dại ta tìm nơi vắng vẻ, / Người khôn người tìm chốn hiểm nguy. / Đường đi khó, đá cheo leo, / Cùng phong nguyệt, ta bầu bạn.”
Câu đầu tiên, “Ta dại ta tìm nơi vắng vẻ”, là một lời tự nhận có vẻ “dại dột”. Nhưng thực ra, đó là một cách nói đảo ngược đầy ý nhị. “Dại” ở đây không phải là ngu dốt, mà là một sự lựa chọn khác biệt, một cách nhìn cuộc sống đi ngược lại với số đông. Cái “dại” ấy chính là tìm đến chốn vắng vẻ, yên tĩnh, thoát ly khỏi những bon chen, vụ lợi.
Ngược lại, “Người khôn người tìm chốn hiểm nguy”. “Khôn” ở đây là ám chỉ những kẻ theo đuổi danh vọng, quyền lực, công danh. Họ lao vào chốn quan trường đầy rẫy nguy hiểm, đấu đá, mưu mô, “chốn hiểm nguy” mà Nguyễn Trãi nhìn thấy.
Câu “Đường đi khó, đá cheo leo” vẽ ra hình ảnh con đường dẫn đến chốn vắng vẻ, nhưng đây không phải là con đường thực sự khó khăn về mặt địa lý, mà là con đường tâm hồn, con đường triết lí. Nó khó khăn với những người quen thuộc lối mòn danh lợi, nhưng lại là con đường “bình thường” với người tìm về sự thanh tịnh.
“Cùng phong nguyệt, ta bầu bạn.” “Phong nguyệt” là biểu tượng cho thiên nhiên tươi đẹp, thanh cao, trong lành. Nguyễn Trãi tìm thấy sự bầu bạn, tri âm tri kỷ trong thiên nhiên, chứ không phải trong những mối quan hệ xã giao giả tạo chốn quan trường. Đây là sự khẳng định cho quan niệm sống thanh cao, thoát tục của ông.
* Khổ 2: “Thoải mái ai ơi, dù có mặc, / Hay có ăn, ai có dư. / Dinh cơ phú quý, không màng, / Chẳng ham danh lợi.”
Khổ thơ này tiếp tục khẳng định quan niệm sống của nhân vật trữ tình. “Thoải mái ai ơi, dù có mặc, / Hay có ăn, ai có dư.” Câu thơ diễn tả một cuộc sống tự tại, no đủ một cách giản dị. Dù ăn mặc có thể không sang trọng, không dư dật vật chất, nhưng tâm hồn lại được thoải mái, thanh thản. Cái “dư” ở đây không phải là dư dả về vật chất, mà là dư dả về tinh thần, về sự bình yên trong tâm hồn.
“Dinh cơ phú quý, không màng, / Chẳng ham danh lợi.” Hai câu thơ trực tiếp bày tỏ thái độ khinh bỉ, coi thường những thứ hào nhoáng bên ngoài: nhà cao cửa rộng, giàu sang phú quý, danh vọng. Nguyễn Trãi không màng đến những thứ đó, bởi ông hiểu rằng chúng chỉ là phù phiếm, tạm bợ và đôi khi còn là mầm mống của tội lỗi, khổ đau.
* Khổ 3: “Sống đời nhàn tản, không lo toan, / Nay làm thơ, mai làm thơ. / Dẫu cho có việc gì chăng, / Vui với cây cỏ, chẳng chán.”
“Sống đời nhàn tản, không lo toan” là sự đúc kết toàn diện về lối sống mà nhân vật trữ tình hướng tới. “Nhàn” ở đây không phải là nhàn rỗi, lười biếng, mà là nhàn tâm, nhàn trí, là sự an nhiên tự tại, không bị chi phối bởi những lo toan, tính toán đời thường.
“Nay làm thơ, mai làm thơ.” Hoạt động “làm thơ” là biểu hiện của tâm hồn thi sĩ, là cách để giải tỏa tâm trạng, bộc lộ tư tưởng và sáng tạo nghệ thuật. Nó là một thú vui tao nhã, một hoạt động mang lại niềm vui và ý nghĩa cho cuộc sống.
“Dẫu cho có việc gì chăng, / Vui với cây cỏ, chẳng chán.” Dù có những công việc cần làm, những trách nhiệm cần thực hiện, nhưng nhân vật trữ tình vẫn giữ được sự lạc quan, yêu đời. Niềm vui của ông được tìm thấy trong thế giới tự nhiên giản dị, tươi đẹp: “cây cỏ”. Sự gắn bó với thiên nhiên giúp ông quên đi mọi phiền muộn, không bao giờ cảm thấy chán nản.
* Khổ 4: “Dẫu có gặp người cùng chí hướng, / Cùng nhau uống rượu, cùng nhau hát. / Nay cùng nhau đi câu cá, / Mai cùng nhau đi làm thơ.”
Khổ cuối cùng hé lộ một mong muốn sâu sắc của nhân vật trữ tình: sự kết nối và chia sẻ với những người cùng lí tưởng. “Dẫu có gặp người cùng chí hướng” là một điều kiện, một mong ước. Khi tìm thấy những người đồng điệu về tâm hồn, về tư tưởng, cuộc sống sẽ càng thêm ý nghĩa.
“Cùng nhau uống rượu, cùng nhau hát.” Đây là những biểu hiện của sự hòa hợp, vui vẻ, phóng khoáng. Những cuộc gặp gỡ này không mang nặng tính vụ lợi, mà là sự sẻ chia những niềm vui, nỗi niềm.
“Nay cùng nhau đi câu cá, / Mai cùng nhau đi làm thơ.” Những hoạt động này tiếp tục nhấn mạnh sự hòa mình vào thiên nhiên, vào nghệ thuật. “Câu cá” là một thú vui tao nhã, gắn liền với thiên nhiên. “Làm thơ” là hoạt động sáng tạo, là sự giao lưu về tư tưởng, tình cảm.
Tóm lại về giá trị nội dung: Bài thơ “Nhàn” thể hiện một quan niệm sống cao đẹp: khinh bỉ danh lợi, coi thường vật chất, hướng tới một cuộc sống thanh cao, an nhiên, tự tại, gắn bó với thiên nhiên và tình bạn tri kỷ. Đó là lí tưởng sống của người trí thức tài năng nhưng không gặp thời, hoặc chủ động tìm về lối sống ẩn dật để giữ gìn phẩm giá, để tâm hồn được thanh thản.
II. Phân tích giá trị nghệ thuật
Giá trị nghệ thuật của bài thơ “Nhàn” nằm ở cách tác giả sử dụng ngôn ngữ, hình ảnh, giọng điệu và thể thơ để truyền tải tư tưởng một cách sâu sắc và tinh tế.
Bước 1: Khái quát về thể thơ và ngôn ngữ.
Bài thơ được viết theo thể thất ngôn bát cú Đường luật. Đây là một thể thơ có cấu trúc chặt chẽ, niêm luật nghiêm ngặt, đòi hỏi người làm thơ phải có tài năng và sự khéo léo để vừa tuân thủ luật thơ, vừa thể hiện được nội dung tư tưởng một cách tự nhiên.
Ngôn ngữ của bài thơ rất giản dị, mộc mạc nhưng hàm súc và giàu sức gợi. Tác giả sử dụng nhiều từ ngữ quen thuộc trong đời sống, tạo cảm giác gần gũi, chân thành. Tuy nhiên, qua cách sắp xếp và sử dụng, những từ ngữ ấy lại mang những tầng nghĩa sâu sắc.
Bước 2: Phân tích các yếu tố nghệ thuật tiêu biểu.
* Tầm nhìn tương phản đối lập: “Ta dại” – “Người khôn”.
Đây là một thủ pháp nghệ thuật độc đáo và hiệu quả. Nguyễn Trãi đặt mình vào thế đối lập với số đông. Cái “dại” của ông là sự thông thái, là sự lựa chọn con đường đúng đắn theo quan điểm cá nhân, trái ngược với sự “khôn” giả tạo, bon chen của xã hội. Sự đối lập này giúp làm nổi bật quan niệm sống khác biệt, thanh cao của nhân vật trữ tình.
* Ngôn ngữ mang tính chất khẩu ngữ, gần gũi nhưng đầy ý nghĩa.
Những câu như “Ta dại ta tìm nơi vắng vẻ”, “Thoải mái ai ơi, dù có mặc, / Hay có ăn, ai có dư”, “Dẫu cho có việc gì chăng” mang âm hưởng của lời ăn tiếng nói đời thường, tạo sự chân thành, gần gũi. Tuy nhiên, mỗi lời nói đều chứa đựng một triết lí sâu sắc. Ví dụ, “ai có dư” không chỉ đơn giản là đủ ăn mặc, mà còn là sự đủ đầy về tinh thần, sự an yên trong tâm hồn.
* Sử dụng hình ảnh giàu sức gợi.
“Phong nguyệt”: Biểu tượng cho thiên nhiên tươi đẹp, trong lành, thanh cao. Nguyễn Trãi tìm thấy sự bầu bạn ở đây.
“Cây cỏ”: Biểu tượng cho sự giản dị, gần gũi của thiên nhiên, nơi con người có thể tìm thấy niềm vui và sự thư thái.
* Giọng thơ thanh cao, tự tại, có phần châm biếm nhẹ nhàng.
Giọng thơ xuyên suốt bài là giọng điệu của một người đã đạt đến sự giác ngộ về lẽ đời. Ông không gay gắt, oán thán mà thay vào đó là một thái độ điềm đạm, tự tin vào lựa chọn của mình. Có một chút châm biếm nhẹ nhàng khi ông nói về “người khôn tìm chốn hiểm nguy”, cho thấy sự nhận thức sâu sắc về bản chất của những kẻ theo đuổi danh lợi.
* Nghệ thuật ẩn dụ, tượng trưng.
“Nơi vắng vẻ”, “chốn hiểm nguy”, “phong nguyệt”, “cây cỏ” đều mang những ý nghĩa tượng trưng, ẩn dụ về lối sống, về tâm hồn con người.
* Tính tổng kết và khái quát trong khổ cuối.
Khổ cuối bài thơ không chỉ đơn thuần miêu tả hoạt động mà còn là sự khái quát về lí tưởng sống. Niềm vui không chỉ đến từ cá nhân mà còn từ sự sẻ chia với những người cùng chí hướng, từ sự hòa hợp giữa con người với thiên nhiên và nghệ thuật.
Tóm lại về giá trị nghệ thuật: Bài thơ “Nhàn” thành công trong việc sử dụng thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật một cách điêu luyện. Ngôn ngữ thơ giản dị, mộc mạc nhưng hàm súc, giàu sức gợi. Các biện pháp tu từ như đối lập, ẩn dụ, tượng trưng được vận dụng tinh tế, tạo nên chiều sâu tư tưởng và vẻ đẹp thẩm mĩ cho tác phẩm. Giọng thơ thanh cao, tự tại, thể hiện được tâm hồn cao đẹp của tác giả.
Các em thấy đấy, bài thơ “Nhàn” không chỉ là một áng thơ hay mà còn là một bài học quý báu về cách sống, về cách nhìn nhận giá trị đích thực của cuộc đời. Qua bài học hôm nay, thầy mong các em sẽ cảm nhận sâu sắc hơn về vẻ đẹp của bài thơ và có những suy ngẫm ý nghĩa cho riêng mình.
Chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập thêm về các biện pháp tu từ và cách phân tích từng câu thơ trong các tiết học tiếp theo nhé!
Bài thơ “Nhàn” của nhà thơ Nguyễn Bỉnh Khiêm có giá trị nội dung và giá trị nghệ thuật đáng chú ý.
Về giá trị nội dung, bài thơ “Nhàn” thể hiện tâm trạng của tác giả với cuộc sống đơn giản, nhẹ nhàng và tự do. Bài thơ mang thông điệp về sự tĩnh lặng, sự thư thái trong cuộc sống, khát khao được sống tự do và thoải mái. Tác giả muốn truyền đạt ý nghĩa về việc tận hưởng cuộc sống đơn giản, không quá phức tạp và căng thẳng.
Về giá trị nghệ thuật, bài thơ “Nhàn” được viết theo thể thơ tự do, không ràng buộc bởi hình thức cố định. Tác giả sử dụng ngôn ngữ tinh tế, hình ảnh tươi sáng và biểu cảm sâu sắc để tạo nên một không gian thơ mộng, êm đềm. Bài thơ sử dụng các phép tu từ, âm điệu và nhịp điệu để tạo ra sự hài hòa và tạo cảm giác nhẹ nhàng, êm dịu cho người đọc.
Tóm lại, bài thơ “Nhàn” có giá trị nội dung và giá trị nghệ thuật cao, mang đến cho người đọc những trải nghiệm tinh thần và cảm xúc sâu sắc.
– Chúc bạn học tốt ạ!^^
Phân tích Nhàn của Nguyễn Bỉnh KhiêmPHÂN TÍCH NHÀN CỦA NGUYỄN BỈNH KHIÊM
Xuất bản: 03/12/2019 – Cập nhật: 18/11/2021 – Tác giả: Tâm Phương
Hướng dẫn phân tích Nhàn, gợi ý cách làm, dàn ý chi tiết và những bài văn hay tham khảo phân tích nội dung bài thơ Nhàn của Nguyễn Bỉnh Khiêm.
MỤC LỤC NỘI DUNG
- 1. Hướng dẫn phân tích bài thơ Nhàn
- 1.1. Phân tích yêu cầu đề bài
- 1.2. Luận điểm
- 2. Giới thiệu tác giả, tác phẩm
- 2.1. Tác giả Nguyễn Bỉnh Khiêm
- 2.2. Bài thơ Nhàn
- 3. Dàn ý chi tiết
- 3.1. Mở bài
- 3.2. Thân bài
- 3.3. Kết bài
- 4. Top 6 bài văn hay
- 4.1. Mẫu số 1
- 4.2. Mẫu số 2
- 4.3. Mẫu số 3
- 4.4. Mẫu số 4
- 4.5. Bài mẫu số 5
- 4.6. Phân tích Nhàn ngắn nhất
- 5. Kiến thức mở rộng
Để bài văn phân tích bài thơ Nhàn của bạn được trôi chảy, hấp dẫn và không bị thiếu ý, đừng do dự mà không xem ngay những gợi ý cách làm, dàn ý chi tiết phân tích nội dung bài thơ Nhàn do Đọc Tài Liệu tổng hợp và biên soạn dưới đây:
- Hướng dẫn phân tích đề (phân tích yêu cầu đề, xác lập luận điểm)
- Dàn ý phân tích bài Nhàn chi tiết
- 4 bài văn phân tích Nhàn hay dùng đọc tham khảo
Cùng tham khảo ngay…
I. HƯỚNG DẪN PHÂN TÍCH BÀI THƠ NHÀN (NGUYỄN BỈNH KHIÊM)
1. Phân tích yêu cầu đề bài
– Yêu cầu nội dung: phân tích nội dung và nghệ thuật của bài thơ Nhàn.
– Phạm vi tư liệu, dẫn chứng: các câu, từ ngữ, chi tiết tiêu biểu trong bài thơ Nhàn của Nguyễn Bỉnh Khiêm.
– Phương pháp lập luận chính: Phân tích.
2. Luận điểm phân tích bài Nhàn
– Luận điểm 1: Hoàn cảnh sống của Nguyễn Bỉnh Khiêm.
– Luận điểm 2: Quan niệm sống của Nguyễn Bỉnh Khiêm.
– Luận điểm 3: Cuộc sống của Nguyễn Bỉnh Khiêm ở chốn quê nhà.
– Luận điểm 4: Triết lí sống nhàn, vẻ đẹp nhân cách của nhà thơ.
Cùng bắt đầu bài văn phân tích Nhàn của mình ngay bây giờ với những gợi ý làm bài sau đây do Đọc Tài Liệu tổng hợp và biên soạn.
II. GIỚI THIỆU TÁC GIẢ, TÁC PHẨM1. TÁC GIẢ NGUYỄN BỈNH KHIÊM
– Nguyễn Bỉnh Khiêm (1491 – 1585) hiệu là Bạch Vân am cư sĩ, được các môn sinh tôn là Tuyết Giang phu tử, là một trong những nhân vật có ảnh hưởng nhất của lịch sử cũng như văn hóa Việt Nam trong thế kỷ 16.
– Quê ở làng Trung An, huyện Vĩnh Lại, phủ Hạ Hồng, trấn Hải Dương (nay thuộc huyện Vĩnh Bảo, Hải Phòng)
– Sinh ra trong gia đình có bố mẹ nổi tiếng học rộng, được giáo dục cẩn thận về nhân cách và tài năng từ nhỏ nên “thông minh khác thường, chưa đến một tuổi đã nói sõi”.
– Lớn lên trở thành học trò xuất sắc của bảng nhãn Lương Đắc Bằng ở làng Lạch Triều (thuộc huyện Hoằng Hóa, Thanh Hóa ngày nay) nổi danh trong giới sĩ phu đương thời.
– Ông đã bỏ qua đến 9 kì đại khoa và đậu Trạng Nguyên năm 1535 (năm 45 tuổi) vì không muốn đi lại vết xe cũ của người thầy Lương Đắc Bằng.
– Ông được biết đến nhiều vì tư cách đạo đức, tài thơ văn cũng như tài tiên tri các tiến triển của lịch sử Việt Nam.
– Nguyễn Bỉnh Khiêm mất năm 1585 ở tuổi 95. Ông để lại rất nhiều sáng tác thơ văn bằng cả chữ Nôm và chữ Hán, văn bia (bi ký), các tập sấm ký Nôm.
QUÀ LƯU NIỆMNữ tỉ phú trẻ Hải Dương chính thức xác nhận vận may đến từ tâm linhTÌM HIỂU THÊM2. BÀI THƠ NHÀN
– “Nhàn” là bài thơ Nôm số 73 trong Bạch Vân quốc ngữ thi
– Nội dung: Bài thơ là lời tâm sự nhẹ nhàng, thâm trầm, sâu sắc về quan niệm sống nhàn của tác giả là hòa hợp với thiên nhiên, coi thường danh lợi, luôn giữ cốt cách thanh cao trong mọi hoàn cảnh của cuộc sống.
– Bố cục 4 phần (đề – thực – luận – kết):
+ Hai câu đề: Hoàn cảnh sống của Nguyễn Bỉnh Khiêm
+ Hai câu thực: Quan niệm sống của Nguyễn Bỉnh Khiêm
+ Hai câu luận: Cuộc sống của Nguyễn Bỉnh Khiêm ở chốn quê nhà
+ Hai câu kết: Triết lí sống nhàn.
– Hoàn cảnh sáng tác: Nguyễn Bỉnh Khiêm bấy giờ chán ghét cảnh quan trường và về quê ở ẩn. Ở đây ông có một cuộc sống an nhiên tự tại tránh xa những bon chen thị phi của chốn quan trường. Bài thơ này để thể hiện quan điểm và dại khôn ở đời. Nhan đề do người đời sau đặt.
III. DÀN Ý CHI TIẾT PHÂN TÍCH NHÀN1. MỞ BÀI PHÂN TÍCH BÀI NHÀN
– Giới thiệu tác giả, tác phẩm:
+ Nguyễn Bỉnh Khiêm là nhà thơ lớn, đa tài của văn học dân tộc với phong cách thơ mang đậm tính triết lí, giáo huấn, suy nghĩ, trăn trở về cuộc sống con người.
+ Bài thơ Nhàn là bài thơ Nôm nổi tiếng của Nguyễn Bỉnh Khiêm nói về cuộc sống thanh nhàn nơi thôn dã, thể hiện rõ quan niệm sống của tác giả.
2. THÂN BÀI PHÂN TÍCH BÀI THƠ NHÀN
* Khái quát về bài thơ Nhàn
– Hoàn cảnh sáng tác:
+ “Nhàn” là bài thơ Nôm số 73 trong Bạch Vân quốc ngữ thi của Nguyễn Bỉnh Khiêm được làm khi tác giả cáo quan về ở ẩn vì chán ghét cảnh quan trường bon chen và đầy thị phi.
– Giá trị nội dung: Bài thơ như lời tâm sự thâm trầm, sâu sắc, khẳng định quan niệm sống nhàn là hòa hợp với thiên nhiên, coi thường danh lợi, luôn giữ cốt cách thanh cao trong mọi hoàn cảnh của cuộc sống.
* Luận điểm 1: Hoàn cảnh sống của Nguyễn Bỉnh Khiêm (2 câu đề)
– điệp số từ “một“: một mình, lẻ loi
– mai, cuốc, cần câu: những vật dụng quen thuộc, đơn giản, thô sơ của người dân lao động dùng để đào đất, xới đất, câu cá.
-> Hình ảnh người nông dân đang điểm lại công cụ làm việc của mình và mọi thứ đã sẵn sàng, dù một mình nhưng tác giả vẫn vui tươi.
– “Thơ thẩn”: ung dung, tự tại, chăm chú, tỉ mẩn
– “dầu ai”: mặc cho ai
-> Sự khác biệt trong sở thích, lối sống của tác giả: Mặc cho ai có cách vui thú nào, ta cứ thơ thẩn giữa cuộc đời này, sống theo cách riêng của ta, ung dung, thảnh thơi.
=> Cụ Trạng trở về sống giữa chốn thôn quê để hòa hợp với tự nhiên như một lão nông chi điền nghèo khó nhưng an nhàn, thanh bình.
* Luận điểm 2: Quan niệm sống của Nguyễn Bỉnh Khiêm (2 câu thực)
– Nghệ thuật đối: “ta” với “người“, “khôn” với “dại“, “vắng vẻ” với “lao xao” -> sự đối lập về cách chọn nơi sống, niềm vui của Nguyễn Bỉnh Khiêm với người đời.
+ “Nơi vắng vẻ”: nơi tĩnh tại của thiên nhiên, nơi tâm hồn tìm thấy sự thảnh thơi.
+ “Chốn lao xao”: nơi quan trường, chốn giành giật tư lợi, sang trọng, tấp nập ngựa xe, quyền quý, kẻ hầu người hạ, bon chen, luồn lọt, hãm hại nhau.
-> Ông tự nhận mình là dại, cho người là khôn nhưng thực chất đó là cách nói ngược, hàm ý
-> Theo tác giả, dại thực chất là khôn bởi ở nơi quê mùa con người mới được sống an nhiên, thanh thản. Khôn thực chất là dại bởi chốn quan trường con người không được sống là chính mình.
=> Cách nói ngầm dại khôn của Nguyễn Bỉnh Khiêm xuất phát từ trí tuệ, thể hiện sự tự tin đầy bản lĩnh của Nguyễn Bỉnh Khiêm.
=> Quan niệm sống “lánh đục tìm trong”.
* Luận điểm 3: Cuộc sống của Nguyễn Bỉnh Khiêm ở chốn quê nhà (2 câu luận)
– “măng trúc”, “giá”: những thức ăn “cây nhà lá vườn” dân dã quen thuộc do chính tác giả làm ra.
– “tắm hồ sen”, “tắm ao“: tác giả cũng tắm hồ, tắm ao như bao người dân quê.
-> Sự giản dị, đạm bạc trong ăn uống và sinh hoạt, có sự gắn bó, hòa quyện giữa con người với thiên nhiên.