Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Phương trình chuyển hóa: CaS->CaO->CaSO3->Ca(HSO3)2->CaCl2->Ca3(PO4)2->CaSO4

Phương trình chuyển hóa: CaS->CaO->CaSO3->Ca(HSO3)2->CaCl2->Ca3(PO4)2->CaSO4

Phương trình chuyển hóa: CaS->CaO->CaSO3->Ca(HSO3)2->CaCl2->Ca3(PO4)2->CaSO4
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 8
Chào các em học sinh yêu quý!

Thầy rất vui khi được cùng các em khám phá những điều thú vị trong môn Hóa học. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập về chuỗi phản ứng hóa học. Đây là dạng bài rất hay, giúp chúng ta ôn lại kiến thức về tính chất hóa học của các chất vô cơ, đồng thời rèn luyện khả năng tư duy logic khi xác định chất tham gia và sản phẩm.

Để giải quyết bài toán này, chúng ta cần nhớ lại các tính chất hóa học cơ bản của oxit, axit, bazơ và muối, cũng như các điều kiện phản ứng thích hợp. Chúng ta sẽ đi từng bước một nhé!

Lời giải chi tiết:

Chúng ta cần hoàn thành chuỗi phản ứng sau: CaS → CaO → CaSO3 → Ca(HSO3)2 → CaCl2 → Ca3(PO4)2 → CaSO4

Bước 1: CaS → CaO

Để chuyển từ canxi sunfua (CaS) sang canxi oxit (CaO), chúng ta cần thực hiện phản ứng đốt cháy CaS trong không khí (có oxi).

Phương trình phản ứng:

\[2CaS + 3O_2 \xrightarrow{t^o} 2CaO + 2SO_2\]

Giải thích: Đây là phản ứng đốt cháy sunfua kim loại. Khi nung nóng sunfua kim loại (như CaS) trong môi trường có oxi, sunfua sẽ bị oxi hóa thành oxit kim loại (CaO) và khí lưu huỳnh đioxit (SO2). Phản ứng này thuộc loại phản ứng oxi hóa – khử.

Bước 2: CaO → CaSO3

Để chuyển từ canxi oxit (CaO) sang canxi sunfit (CaSO3), chúng ta có thể cho CaO tác dụng với khí lưu huỳnh đioxit (SO2).

Phương trình phản ứng:

\[CaO + SO_2 \rightarrow CaSO_3\]

Giải thích: Canxi oxit (CaO) là một oxit bazơ, còn lưu huỳnh đioxit (SO2) là một oxit axit. Oxit bazơ tác dụng với oxit axit tạo thành muối (ở đây là canxi sunfit). Phản ứng này thường được dùng để loại bỏ khí SO2 độc hại từ các nhà máy công nghiệp.

Bước 3: CaSO3 → Ca(HSO3)2

Để chuyển từ canxi sunfit (CaSO3) sang canxi hiđrosunfit (Ca(HSO3)2), chúng ta cho CaSO3 tác dụng với khí SO2 dư và nước.

Phương trình phản ứng:

\[CaSO_3 + SO_2 + H_2O \rightarrow Ca(HSO_3)_2\]

Giải thích: Canxi sunfit là muối trung hòa. Khi sục khí SO2 (là oxit axit của H2SO3) vào dung dịch hoặc hỗn hợp có CaSO3 và nước, SO2 sẽ kết hợp với nước tạo thành axit sunfurơ (H2SO3). Axit này tiếp tục tác dụng với muối trung hòa CaSO3 tạo thành muối axit Ca(HSO3)2. Muối hiđrosunfit thường tan được trong nước, không giống như muối sunfit.

Bước 4: Ca(HSO3)2 → CaCl2

Để chuyển từ canxi hiđrosunfit (Ca(HSO3)2) sang canxi clorua (CaCl2), chúng ta có thể cho nó tác dụng với một axit mạnh hơn, ví dụ như axit clohiđric (HCl).

Phương trình phản ứng:

\[Ca(HSO_3)_2 + 2HCl \rightarrow CaCl_2 + 2SO_2 \uparrow + 2H_2O\]

Giải thích: Đây là phản ứng giữa muối axit và axit mạnh. Axit clohiđric (HCl) là một axit mạnh hơn axit sunfurơ (H2SO3), nên nó sẽ đẩy axit yếu hơn ra khỏi muối. Axit sunfurơ (H2SO3) không bền, sẽ phân hủy thành khí SO2 và nước.

Bước 5: CaCl2 → Ca3(PO4)2

Để chuyển từ canxi clorua (CaCl2) sang canxi photphat (Ca3(PO4)2), chúng ta cần cho CaCl2 tác dụng với một muối photphat tan được, ví dụ như natri photphat (Na3PO4).

Phương trình phản ứng:

\[3CaCl_2 + 2Na_3PO_4 \rightarrow Ca_3(PO_4)_2 \downarrow + 6NaCl\]

Giải thích: Đây là một phản ứng trao đổi giữa hai muối tan để tạo thành muối mới và muối mới. Điều kiện để phản ứng này xảy ra là phải có ít nhất một sản phẩm tạo thành là chất kết tủa. Canxi photphat (Ca3(PO4)2) là một chất kết tủa không tan trong nước, vì vậy phản ứng xảy ra và được dùng để điều chế canxi photphat.

Bước 6: Ca3(PO4)2 → CaSO4

Để chuyển từ canxi photphat (Ca3(PO4)2) sang canxi sunfat (CaSO4), chúng ta có thể cho nó tác dụng với axit sunfuric (H2SO4) đặc.

Phương trình phản ứng:

\[Ca_3(PO_4)_2 + 3H_2SO_4 \text{ (đặc)} \rightarrow 3CaSO_4 \downarrow + 2H_3PO_4\]

Giải thích: Phản ứng này là quá trình sản xuất axit photphoric (H3PO4) và phân lân supephotphat trong công nghiệp. Axit sunfuric đặc là một axit mạnh, tác dụng với muối không tan Ca3(PO4)2 để tạo thành axit photphoric và muối canxi sunfat. Canxi sunfat (thạch cao) cũng là chất ít tan nên sẽ kết tủa.

Hy vọng qua lời giải chi tiết và những phần giải thích “tại sao” này, các em đã hiểu rõ hơn về cách hoàn thành một chuỗi phản ứng hóa học. Hãy luôn nhớ rằng, việc nắm vững tính chất hóa học của các chất là chìa khóa để giải quyết mọi bài tập Hóa học nhé!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

Đáp án:

 

Giải thích các bước giải:

Từ \(CaS\) không ra được \(CaO\)

\(CaO + SO_2 \xrightarrow{t^o} CaSO_3\)

\(CaSO_3 + SO_2 + H_2O \to Ca(HSO_3)_2\)

\(Ca(HSO_3)_2 + 2HCl \to CaCl_2 + 2SO_2 + 2H_2O\)

\(3CaCl_2 + 2K_3PO_4 \to Ca_3(PO_4)_2 + 6KCl\)

\(Ca_3(PO_4)_2 + 3H_2SO_4 \to 3CaSO_4 + 2H_3PO_4\)

 

Trả lời bởi: Nguyễn Huy Mạnh
▲ 0

1.CaS +      →CaO

2.CaO+SO2→CaSO3

3.CaSO3+SO2+H2O→Ca(HSO3)2

4.Ca(HSO3)2+HCl→CaCl2+2SO2↑+2H2O

5.3CaCl2+2Na3PO4→6NaCl+Ca3(PO4)2

6.Ca3(PO4)2+3H2SO4→3CaSO4↓+2H3PO4

………………………………..chúc bạn học tốt……………………………

 

Trả lời bởi: Nguyễn Hoạt

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo