Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

PRACTICE TEST Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to ea…

PRACTICE TEST
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to ea…

PRACTICE TEST
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
1. The best way ____ London is by taking a guided tour.
A. of which to see B. to see C. seeing D. in which you see
2. With its thousands of rocks and caves ____ out of the water, Ha Long Bay has won international recognition.
A. emerge B. to emerge C. emerging D. being emerged
3. Hoi An Ancient Town is a well-preserved example of a Southeast Asian trading port ____ from the 15th to the 19th century.
A. to date B. dated C. that date D. dating
4. We can also see the stone dragons of Kinh Thien Palace and relics associated with many Vietnamese royal families, ____ during archaeological excavations.
A. discovered B. being discovered C. to discover D. discovering
5. John F. Kennedy was the last US president ____.
A. to assassinate B. assassinated C. assassinating D. to be assassinated
6. The Complex of Hue Monuments was the first site in Viet Nam ____ to the World Heritage List.
A. adding B. to add C. to be added D. added
7. The archaeological excavation ____ to the discovery of the ancient city lasted several years.
A. led B. leading C. to lead D. being led
8. Though ____ many centuries ago, the palace remains practically intact.
A. building B. to build C. built D. people built
9. I picked up some holiday brochures ____ around the table at the travel agency.
A. to lie B. lying C. to be lying D. being lying
10. Situated on Cam Khe Hill, Tomb of Minh Mang is one of the most interesting royal tombs ____ in Hue.
A. to visit B. visited C. visiting D. being visited
11. You may choose one from the five World Heritage Sites in Viet Nam ____ in this leaflet to visit on your next field trip.
A. includes B. including C. included D. to include
12. ____ UNESCO criteria for outstanding universal value to humanity, Trang An Scenic Landscape Complex was added to the World Heritage List in 2014.
A. Meeting B. Met C. To meet D. Having met
13. The most magnificent feature of Taj Mahal ____ is the central dome.
A. noticed B. being noticed C. to notice D. noticing
14. Scientists ____ on the site found many ancient tools, tombs and pottery, and made some important archaeological discoveries.
A. worked B. working C. to work D. to be working
15. ____ with an average of 320 days of sunshine a year, the coastline offers the perfect holiday destination for anyone ____ to switch off and unwind.
A. Blessed/wanting B. Blessing/wanting C. Blessed/wants D. Blessing/wanted
16. Southern Spain’s Costa del Sol, ____ from Nerja in the east to Manilva in the west, is one of the most fascinating tourist areas in the world.
A. stretches B. stretching C. stretched D. being stretched
17. As well as its beautiful sun-soaked beaches and excellent gastronomy, the region boasts no fewer than thirty golf courses, ____ amateurs and professionals alike with year-round golfing opportunities.
A. provides B. provided C. providing D. is provas
18. The Saga Rose is a good-looking ship. ____ in 1965, she is highly regarded by marine experts for her elegant lines.
A. Launching B. Was launched C. To launch D. Launched
19. I took up salsa, ____ by dance teacher, Thabo, who made us believe we were good enough to perform in front of passengers and crew.
A. was inspired B. inspiring C. inspired D. was inspiring
20. The electromagnetic fields can also cause responses in the brain, ____ observers into thinking they are seeing even more vivid impressions.
A. tricking B. tricks C. trick D. tricked
Hỏi bởi: yeontankim
3 câu trả lời

▲ 5
Xin chào các em học sinh yêu quý! Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập thực hành rất thú vị về các dạng rút gọn mệnh đề và tính từ trong Tiếng Anh, thường xuất hiện trong chương trình lớp 11 theo cả ba bộ sách: Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo và Cánh diều. Các em hãy chuẩn bị giấy bút và tập trung nhé!

Chúng ta sẽ đi vào từng câu một.

Câu 1: The best way ____ London is by taking a guided tour.
A. of which to see B. to see C. seeing D. in which you see

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu. Câu này đang tìm một cụm từ để bổ nghĩa cho danh từ “way” (cách thức).
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
– A. “of which to see”: Không phù hợp về ngữ pháp.
– B. “to see”: Đây là dạng động từ nguyên mẫu có “to” (infinitive) dùng để chỉ mục đích hoặc bổ nghĩa cho danh từ chỉ sự vật, sự việc mà hành động tác động lên đó. “The best way to see London” nghĩa là “Cách tốt nhất để ngắm nhìn/khám phá London”.
– C. “seeing”: Đây là dạng V-ing, có thể dùng làm mệnh đề quan hệ rút gọn hoặc danh động từ, nhưng ở đây không phù hợp để bổ nghĩa cho “way” theo cách này.
– D. “in which you see”: Đây là một mệnh đề quan hệ đầy đủ, tuy nhiên, cách diễn đạt “the way in which you see London” nghe không tự nhiên bằng “the way to see London”.

Bước 3: Chọn đáp án. Dựa trên phân tích, “to see” là lựa chọn phù hợp nhất về ngữ pháp và ý nghĩa.

Đáp án: B. to see
Lý do: Ta dùng dạng nguyên thể có “to” (to-infinitive) sau các danh từ như “way”, “time”, “place” để diễn tả mục đích hoặc chức năng của chúng.

Câu 2: With its thousands of rocks and caves ____ out of the water, Ha Long Bay has won international recognition.
A. emerge B. to emerge C. emerging D. being emerged

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu. Cụm “With its thousands of rocks and caves ____ out of the water” là một cụm giới từ bổ sung ý nghĩa cho câu chính. Chúng ta cần một từ hoặc cụm từ để bổ nghĩa cho danh từ số nhiều “rocks and caves”.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
– A. “emerge”: Động từ nguyên thể, không phù hợp ở đây.
– B. “to emerge”: Động từ nguyên thể có “to”, thường dùng để chỉ mục đích hoặc sau một số danh từ đặc biệt, không phù hợp trong cấu trúc “With + N + V-ing/V3/ed”.
– C. “emerging”: Đây là dạng hiện tại phân từ (present participle). Khi đứng sau danh từ và có nghĩa chủ động, nó có thể thay thế cho mệnh đề quan hệ dạng rút gọn (mệnh đề quan hệ với động từ ở dạng chủ động). “thousands of rocks and caves emerging out of the water” tương đương với “thousands of rocks and caves which emerge out of the water”.
– D. “being emerged”: Đây là dạng bị động của V-ing, không có nghĩa trong ngữ cảnh này.

Bước 3: Chọn đáp án. “Emerging” có nghĩa chủ động, bổ nghĩa cho “rocks and caves”.

Đáp án: C. emerging
Lý do: Ta sử dụng hiện tại phân từ (V-ing) để rút gọn mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động. “emerging” bổ nghĩa cho “rocks and caves” (đá và hang động nhô lên khỏi mặt nước).

Câu 3: Hoi An Ancient Town is a well-preserved example of a Southeast Asian trading port ____ from the 15th to the 19th century.
A. to date B. dated C. that date D. dating

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu. Cần một từ hoặc cụm từ để bổ nghĩa cho danh từ “trading port” (cảng buôn bán).
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
– A. “to date”: Thường dùng với nghĩa “cho đến ngày nay”, không phù hợp.
– B. “dated”: Đây là dạng quá khứ phân từ (past participle). Khi đứng sau danh từ, nó thường dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ ở dạng bị động hoặc diễn tả một hành động đã hoàn thành. “a trading port dated from…” tương đương với “a trading port which was dated from…” hoặc “a trading port dating from…”. Tuy nhiên, cách dùng “dated from” để chỉ niên đại một cách trực tiếp như vậy không phổ biến bằng “dating from”.
– C. “that date”: Mệnh đề quan hệ đầy đủ, nhưng “that date from the 15th to the 19th century” là sai ngữ pháp. Động từ “date” cần một chủ ngữ đi kèm phù hợp, hoặc dùng dạng rút gọn.
– D. “dating”: Đây là dạng hiện tại phân từ. Khi dùng “dating from” với một khoảng thời gian, nó có nghĩa là “có niên đại từ”, “bắt đầu từ”. “a trading port dating from the 15th to the 19th century” tương đương với “a trading port which dates from the 15th to the 19th century”. Đây là cách diễn đạt phổ biến và chính xác.

Bước 3: Chọn đáp án. “Dating” là dạng rút gọn chủ động của mệnh đề quan hệ, phù hợp với ngữ cảnh.

Đáp án: D. dating
Lý do: Sử dụng hiện tại phân từ (V-ing) để rút gọn mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động. “dating from” có nghĩa là “có niên đại từ”.

Câu 4: We can also see the stone dragons of Kinh Thien Palace and relics associated with many Vietnamese royal families, ____ during archaeological excavations.
A. discovered B. being discovered C. to discover D. discovering

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu. Cần một từ hoặc cụm từ để bổ nghĩa cho danh từ “relics” (di vật).
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
– A. “discovered”: Đây là dạng quá khứ phân từ (past participle). Khi đứng sau danh từ, nó có thể dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ ở dạng bị động. “relics discovered during archaeological excavations” tương đương với “relics which were discovered during archaeological excavations”. Nghĩa là di vật được tìm thấy trong các cuộc khai quật khảo cổ.
– B. “being discovered”: Dạng bị động của V-ing. Ở đây không cần nhấn mạnh quá trình đang diễn ra.
– C. “to discover”: Động từ nguyên thể có “to”, không phù hợp để bổ nghĩa cho “relics” ở đây.
– D. “discovering”: Hiện tại phân từ, mang nghĩa chủ động. Di vật không tự khám phá, mà được khám phá.

Bước 3: Chọn đáp án. “Discovered” là dạng rút gọn bị động, phù hợp với ý nghĩa “di vật được tìm thấy”.

Đáp án: A. discovered
Lý do: Sử dụng quá khứ phân từ (V3/ed) để rút gọn mệnh đề quan hệ ở dạng bị động. “relics discovered” có nghĩa là “những di vật được khám phá”.

Câu 5: John F. Kennedy was the last US president ____.
A. to assassinate B. assassinated C. assassinating D. to be assassinated

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu. Cần một từ hoặc cụm từ để bổ nghĩa cho danh từ “president”.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
– A. “to assassinate”: Động từ nguyên thể chủ động. Tổng thống không tự ám sát người khác.
– B. “assassinated”: Quá khứ phân từ. Có thể dùng làm mệnh đề quan hệ rút gọn bị động, nhưng cấu trúc “the last president assassinated” không hoàn chỉnh.
– C. “assassinating”: Hiện tại phân từ chủ động. Không phù hợp.
– D. “to be assassinated”: Động từ nguyên thể bị động. Cấu trúc “the last + N + to be V3/ed” được dùng để chỉ người/vật cuối cùng chịu tác động của hành động. “the last US president to be assassinated” có nghĩa là “vị Tổng thống Mỹ cuối cùng bị ám sát”.

Bước 3: Chọn đáp án. Dạng nguyên thể bị động “to be assassinated” là cấu trúc chuẩn trong trường hợp này.

Đáp án: D. to be assassinated
Lý do: Ta sử dụng dạng nguyên thể bị động (to be + V3/ed) sau các từ “the first”, “the last”, “the only”, “the best”, “the worst” khi bổ nghĩa cho danh từ và hành động tác động lên danh từ đó là bị động.

Câu 6: The Complex of Hue Monuments was the first site in Viet Nam ____ to the World Heritage List.
A. adding B. to add C. to be added D. added

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu. Cần một từ hoặc cụm từ để bổ nghĩa cho danh từ “site” (địa điểm).
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
– A. “adding”: Hiện tại phân từ chủ động. Địa điểm không tự thêm mình vào danh sách.
– B. “to add”: Động từ nguyên thể chủ động. Địa điểm không tự thêm.
– C. “to be added”: Động từ nguyên thể bị động. Cấu trúc “the first/last/only + N + to be V3/ed” được dùng khi N chịu tác động của hành động một cách bị động. “the first site … to be added” nghĩa là “địa điểm đầu tiên được thêm vào”.
– D. “added”: Quá khứ phân từ. Có thể dùng rút gọn bị động, nhưng dạng “to be added” là cấu trúc chuẩn hơn sau “the first”.

Bước 3: Chọn đáp án. “To be added” là cấu trúc nguyên thể bị động, phù hợp với ngữ cảnh “địa điểm được thêm vào”.

Đáp án: C. to be added
Lý do: Tương tự câu 5, ta dùng cấu trúc “the first + N + to be V3/ed” khi danh từ chịu tác động của hành động một cách bị động.

Câu 7: The archaeological excavation ____ to the discovery of the ancient city lasted several years.
A. led B. leading C. to lead D. being led

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu. Chúng ta có chủ ngữ “The archaeological excavation” và động từ chính “lasted”. Phần còn thiếu là một cụm từ bổ nghĩa cho “The archaeological excavation”.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
– A. “led”: Quá khứ đơn của “lead”. Nếu dùng “led”, nó sẽ trở thành động từ chính thứ hai, và câu sẽ thiếu liên kết. “The archaeological excavation led … lasted several years.” – Sai ngữ pháp.
– B. “leading”: Hiện tại phân từ. Khi đứng trước danh từ hoặc sau danh từ và có nghĩa chủ động, nó có thể thay thế cho mệnh đề quan hệ. “The archaeological excavation leading to the discovery…” tương đương với “The archaeological excavation which led to the discovery…”. Nghĩa là “cuộc khai quật khảo cổ dẫn đến sự khám phá…”.
– C. “to lead”: Động từ nguyên thể có “to”. Không phù hợp để bổ nghĩa cho “excavation” ở đây theo cách này.
– D. “being led”: Hiện tại phân từ bị động. Cuộc khai quật không bị dẫn dắt theo nghĩa này, nó là chủ thể của hành động “lead to”.

Bước 3: Chọn đáp án. “Leading” là hiện tại phân từ, rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động, phù hợp với ý nghĩa “cuộc khai quật dẫn đến việc khám phá”.

Đáp án: B. leading
Lý do: Sử dụng hiện tại phân từ (V-ing) để rút gọn mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động. “leading to” có nghĩa là “dẫn đến”.

Câu 8: Though ____ many centuries ago, the palace remains practically intact.
A. building B. to build C. built D. people built

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu. “Though ____ many centuries ago” là một mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ. Cần một dạng động từ để bổ nghĩa cho chủ ngữ ngầm hiểu (the palace).
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
– A. “building”: Hiện tại phân từ chủ động. Cung điện không tự xây dựng.
– B. “to build”: Động từ nguyên thể. Không phù hợp trong cấu trúc “Though + V3/ed”.
– C. “built”: Quá khứ phân từ. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động. “Though it was built many centuries ago” rút gọn thành “Though built many centuries ago”. Nghĩa là “Mặc dù được xây dựng cách đây nhiều thế kỷ”.
– D. “people built”: Mệnh đề đầy đủ, nhưng cấu trúc “Though people built many centuries ago” sẽ khiến mệnh đề chính “the palace remains intact” trở nên không logic (cung điện thì vẫn nguyên vẹn, nhưng người ta xây dựng thì liên quan gì?).

Bước 3: Chọn đáp án. “Built” là quá khứ phân từ, dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ bị động.

Đáp án: C. built
Lý do: Sử dụng quá khứ phân từ (V3/ed) để rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ (tương đương mệnh đề quan hệ bị động). “Though built many centuries ago” tương đương với “Though it was built many centuries ago”.

Câu 9: I picked up some holiday brochures ____ around the table at the travel agency.
A. to lie B. lying C. to be lying D. being lying

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu. Cần một từ hoặc cụm từ để bổ nghĩa cho danh từ “brochures” (tờ rơi).
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
– A. “to lie”: Động từ nguyên thể có “to”. “Brochures to lie” nghĩa là “tờ rơi để nằm”. Không tự nhiên.
– B. “lying”: Hiện tại phân từ. Khi đứng sau danh từ và có nghĩa chủ động, nó có thể thay thế cho mệnh đề quan hệ rút gọn. “brochures lying around the table” tương đương với “brochures which were lying around the table”. Nghĩa là “những tờ rơi nằm rải rác quanh bàn”.
– C. “to be lying”: Nguyên thể bị động, không phù hợp.
– D. “being lying”: Hiện tại phân từ bị động, không có nghĩa.

Bước 3: Chọn đáp án. “Lying” là hiện tại phân từ, bổ nghĩa chủ động cho “brochures”.

Đáp án: B. lying
Lý do: Sử dụng hiện tại phân từ (V-ing) để rút gọn mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động. “lying around the table” bổ nghĩa cho “brochures”.

Câu 10: Situated on Cam Khe Hill, Tomb of Minh Mang is one of the most interesting royal tombs ____ in Hue.
A. to visit B. visited C. visiting D. being visited

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu. Cần một từ hoặc cụm từ để bổ nghĩa cho danh từ “tombs” (lăng tẩm).
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
– A. “to visit”: Động từ nguyên thể có “to”. “tombs to visit” nghĩa là “lăng tẩm để ghé thăm”. Đây là cách nói phổ biến khi danh từ chỉ nơi chốn, đối tượng có thể ghé thăm/khám phá.
– B. “visited”: Quá khứ phân từ. “tombs visited” nghĩa là “lăng tẩm đã được ghé thăm”. Nó không nhấn mạnh việc “có thể ghé thăm” như một điểm thu hút.
– C. “visiting”: Hiện tại phân từ chủ động. Lăng tẩm không tự ghé thăm.
– D. “being visited”: Hiện tại phân từ bị động. Nhấn mạnh quá trình đang diễn ra, không phù hợp ở đây.

Bước 3: Chọn đáp án. “To visit” là dạng nguyên thể, chỉ mục đích hoặc đối tượng của hành động.

Đáp án: A. to visit
Lý do: Sử dụng dạng nguyên thể có “to” (to-infinitive) để bổ nghĩa cho danh từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng có thể thực hiện hành động. “tombs to visit” nghĩa là “những lăng tẩm để ghé thăm”.

Câu 11: You may choose one from the five World Heritage Sites in Viet Nam ____ in this leaflet to visit on your next field trip.
A. includes B. including C. included D. to include

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu. Cần một từ hoặc cụm từ để bổ nghĩa cho danh từ “Sites” (các địa điểm).
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
– A. “includes”: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít. Nếu là mệnh đề quan hệ, nó sẽ là “which includes”. Nhưng ở đây ta cần một dạng rút gọn.
– B. “including”: Hiện tại phân từ. Khi đứng sau danh từ, nó có thể dùng để liệt kê hoặc bổ nghĩa với nghĩa “bao gồm”. “Sites … including in this leaflet” tương đương với “Sites … which include … in this leaflet”. Tuy nhiên, cách dùng phổ biến hơn là “Sites … listed/mentioned in this leaflet”. Nếu hiểu “including” là “bao gồm những địa điểm có trong tờ rơi này”, thì nó hợp lý.
– C. “included”: Quá khứ phân từ. “Sites … included in this leaflet” tương đương với “Sites … which are included in this leaflet”. Nghĩa là “các địa điểm được liệt kê/bao gồm trong tờ rơi này”. Đây là một cách diễn đạt rất phổ biến.
– D. “to include”: Động từ nguyên thể có “to”. Không phù hợp.

Bước 3: Chọn đáp án. “Included” là quá khứ phân từ, dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ bị động, diễn tả “các địa điểm được bao gồm/liệt kê trong tờ rơi”.

Đáp án: C. included
Lý do: Sử dụng quá khứ phân từ (V3/ed) để rút gọn mệnh đề quan hệ ở dạng bị động. “included in this leaflet” có nghĩa là “được bao gồm/liệt kê trong tờ rơi này”.

Câu 12: ____ UNESCO criteria for outstanding universal value to humanity, Trang An Scenic Landscape Complex was added to the World Heritage List in 2014.
A. Meeting B. Met C. To meet D. Having met

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu. Cần một dạng động từ để tạo thành một phân từ hoặc cụm từ chỉ nguyên nhân/lý do cho hành động “was added”. Danh từ chính là “Trang An Scenic Landscape Complex”.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
– A. “Meeting”: Hiện tại phân từ. “Meeting the criteria” có nghĩa là “đáp ứng các tiêu chí”. Đây là một hành động chủ động của “Trang An Complex”.
– B. “Met”: Quá khứ phân từ. “Met the criteria” có nghĩa là “đã đáp ứng các tiêu chí”. Tuy nhiên, phân từ không đứng một mình ở đầu câu với vai trò này mà không có liên từ hoặc không rút gọn từ một mệnh đề chủ động.
– C. “To meet”: Động từ nguyên thể. Không phù hợp để bắt đầu câu trong trường hợp này.
– D. “Having met”: Phân từ hoàn thành (perfect participle). Được dùng để chỉ một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác. “Having met the criteria” có nghĩa là “Sau khi đã đáp ứng các tiêu chí”.

Bước 3: Chọn đáp án. “Meeting” là hiện tại phân từ, nó có thể đứng ở đầu câu để bổ nghĩa cho chủ ngữ chính và diễn tả một hành động đồng thời hoặc nguyên nhân/lý do. “Trang An Complex” chủ động “meeting” các tiêu chí.

Đáp án: A. Meeting
Lý do: Sử dụng hiện tại phân từ (V-ing) ở đầu câu để rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân hoặc hành động song song. “Meeting the criteria” có nghĩa là “Đã đáp ứng các tiêu chí”.

Câu 13: The most magnificent feature of Taj Mahal ____ is the central dome.
A. noticed B. being noticed C. to notice D. noticing

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu. Chúng ta có chủ ngữ “The most magnificent feature of Taj Mahal” và vị ngữ “is the central dome”. Cần một từ hoặc cụm từ để bổ nghĩa cho “feature”.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
– A. “noticed”: Quá khứ phân từ. “feature noticed” tương đương “feature which is noticed” hoặc “feature that is noticed”. Tuy nhiên, cách diễn đạt này không phổ biến và không tự nhiên bằng việc mô tả đặc điểm nổi bật.
– B. “being noticed”: Hiện tại phân từ bị động. Không phù hợp.
– C. “to notice”: Động từ nguyên thể chủ động. “feature to notice” nghĩa là “đặc điểm để chú ý đến”.
– D. “noticing”: Hiện tại phân từ chủ động. “feature noticing” nghĩa là “đặc điểm đang chú ý”. Không phù hợp.

Bước 3: Chọn đáp án. “To notice” là dạng nguyên thể, thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của hành động. Tuy nhiên, trong cấu trúc này, một dạng quá khứ phân từ bổ nghĩa bị động hoặc một mệnh đề quan hệ rút gọn thường hợp lý hơn.
Xem xét lại: “The most magnificent feature … is the central dome”. Câu này muốn nói rằng cái vòm trung tâm là đặc điểm nổi bật nhất. Nếu ta dùng “noticed”, nó sẽ là “the magnificent feature of Taj Mahal that is noticed”. Tuy nhiên, cách diễn đạt tự nhiên nhất là tập trung vào đặc điểm đó là gì. Có lẽ câu này có chút lỗi hoặc cách diễn đạt hơi lạ.

Tuy nhiên, nếu xét theo cách diễn đạt phổ biến trong bài tập ngữ pháp về rút gọn mệnh đề, thì “noticed” (V3/ed) có thể được hiểu là rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động “which is noticed”. Nhưng cấu trúc này hơi gượng ép.
Một cách diễn đạt khác có thể là “The central dome is the most magnificent feature of Taj Mahal.”
Nếu buộc phải chọn trong các đáp án, ta cần xem xét ý nghĩa. “The most magnificent feature of Taj Mahal that we notice is the central dome.” thì “noticed” sẽ hợp lý hơn.
Hãy thử xem xét lại ngữ cảnh “Taj Mahal”. Vòm trung tâm là đặc điểm nổi bật mà mọi người đều nhận thấy.
Vì vậy, “noticed” (quá khứ phân từ) đứng sau “feature” có thể được hiểu là rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động: “the most magnificent feature of Taj Mahal which is noticed is the central dome”.

Nếu câu hỏi là: “The central dome is the most magnificent feature of Taj Mahal that is ____.”, thì đáp án sẽ là “noticed”.
Ở đây, “feature” là chủ ngữ của “is”, và chúng ta cần bổ nghĩa cho “feature”.

Hãy xem xét lại: The most magnificent feature of Taj Mahal which is noticed is the central dome.
Rút gọn: The most magnificent feature of Taj Mahal noticed is the central dome.

Đáp án: A. noticed
Lý do: Sử dụng quá khứ phân từ (V3/ed) để rút gọn mệnh đề quan hệ bị động. “feature noticed” có nghĩa là “đặc điểm được nhận thấy”.

Câu 14: Scientists ____ on the site found many ancient tools, tombs and pottery, and made some important archaeological discoveries.
A. worked B. working C. to work D. to be working

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu. Chúng ta có chủ ngữ “Scientists” và hai động từ chính “found” và “made”. Phần còn thiếu là một cụm từ bổ nghĩa cho “Scientists”.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
– A. “worked”: Quá khứ đơn. Nếu dùng “worked”, nó sẽ trở thành động từ thứ hai, và câu sẽ thiếu liên kết hoặc thừa động từ. “Scientists worked … found … made” – Sai ngữ pháp.
– B. “working”: Hiện tại phân từ. Khi đứng sau danh từ và có nghĩa chủ động, nó thay thế cho mệnh đề quan hệ rút gọn. “Scientists working on the site” tương đương “Scientists who were working on the site”. Nghĩa là “các nhà khoa học đang làm việc tại địa điểm đó”.
– C. “to work”: Động từ nguyên thể có “to”. Không phù hợp để bổ nghĩa cho “Scientists” ở đây theo cách này.
– D. “to be working”: Động từ nguyên thể tiếp diễn. Không phù hợp.

Bước 3: Chọn đáp án. “Working” là hiện tại phân từ, bổ nghĩa chủ động cho “Scientists”.

Đáp án: B. working
Lý do: Sử dụng hiện tại phân từ (V-ing) để rút gọn mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động. “Scientists working on the site” có nghĩa là “Những nhà khoa học đang làm việc tại địa điểm đó”.

Câu 15: ____ with an average of 320 days of sunshine a year, the coastline offers the perfect holiday destination for anyone ____ to switch off and unwind.
A. Blessed/wanting B. Blessing/wanting C. Blessed/wants D. Blessing/wanted

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu. Câu có hai chỗ trống cần điền. Chỗ trống thứ nhất bổ nghĩa cho “the coastline” và bắt đầu bằng một phân từ. Chỗ trống thứ hai bổ nghĩa cho “anyone” và cũng là một phân từ hoặc dạng động từ.
Bước 2: Xét chỗ trống thứ nhất: “____ with an average of 320 days of sunshine a year, the coastline…”.
– “Coastline” (đường bờ biển) được ban phước (nhận sự ban phước) với nắng. Vậy hành động là bị động.
– A. “Blessed”: Quá khứ phân từ. Phù hợp để bắt đầu mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ hoặc nguyên nhân, rút gọn từ “As the coastline is blessed…”.
– B. “Blessing”: Hiện tại phân từ. Chủ động. Đường bờ biển không tự ban phước.
– C. “Blessed”: Đúng.
– D. “Blessing”: Sai.

Bước 3: Xét chỗ trống thứ hai: “…for anyone ____ to switch off and unwind.”
– “Anyone” (bất kỳ ai) muốn (want) tắt điện thoại và thư giãn. Hành động là chủ động.
– A. “wanting”: Hiện tại phân từ. Phù hợp để rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động “anyone who wants”.
– B. “wanting”: Đúng.
– C. “wants”: Động từ chia. Không dùng trực tiếp sau “anyone” như vậy.
– D. “wanted”: Quá khứ phân từ. Nghĩa bị động. “Anyone wanted to switch off” không có nghĩa.

Bước 4: Kết hợp hai chỗ trống.
– A. Blessed/wanting: “Blessed with… sunshine, the coastline offers… for anyone wanting to switch off…” – Hoàn toàn hợp lý.
– B. Blessing/wanting: Sai ở chỗ trống thứ nhất.
– C. Blessed/wants: Sai ở chỗ trống thứ hai.
– D. Blessing/wanted: Sai cả hai chỗ trống.

Đáp án: A. Blessed/wanting
Lý do:
– Chỗ trống 1: “Blessed” (quá khứ phân từ) rút gọn mệnh đề bị động “As the coastline is blessed…” (Đường bờ biển được ban phước với…).
– Chỗ trống 2: “wanting” (hiện tại phân từ) rút gọn mệnh đề chủ động “who wants…” (bất kỳ ai muốn…).

Câu 16: Southern Spain’s Costa del Sol, ____ from Nerja in the east to Manilva in the west, is one of the most fascinating tourist areas in the world.
A. stretches B. stretching C. stretched D. being stretched

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu. Cần một từ hoặc cụm từ để bổ nghĩa cho danh từ “Costa del Sol”.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
– A. “stretches”: Động từ chia. Nếu dùng động từ này, nó sẽ trở thành động từ chính thứ hai, làm cho câu sai ngữ pháp vì đã có động từ chính “is”. “Costa del Sol stretches…, is…” – Sai.
– B. “stretching”: Hiện tại phân từ. Có thể rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động. “Costa del Sol stretching from…” tương đương “Costa del Sol which stretches from…”. Nghĩa là “Costa del Sol, trải dài từ…”.
– C. “stretched”: Quá khứ phân từ. Có thể rút gọn mệnh đề quan hệ bị động. “Costa del Sol stretched from…” nghĩa là “Costa del Sol đã được kéo dài từ…”. Cách dùng này không tự nhiên bằng “stretching”.
– D. “being stretched”: Hiện tại phân từ bị động. Không phù hợp.

Bước 3: Chọn đáp án. “Stretching” là hiện tại phân từ, bổ nghĩa chủ động cho “Costa del Sol”.

Đáp án: B. stretching
Lý do: Sử dụng hiện tại phân từ (V-ing) để rút gọn mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động. “stretching from… to…” có nghĩa là “trải dài từ… đến…”.

Câu 17: As well as its beautiful sun-soaked beaches and excellent gastronomy, the region boasts no fewer than thirty golf courses, ____ amateurs and professionals alike with year-round golfing opportunities.
A. provides B. provided C. providing D. is provas

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu. Cần một từ hoặc cụm từ để bổ nghĩa cho danh từ “golf courses” (sân golf) hoặc hành động mà “golf courses” mang lại.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
– A. “provides”: Động từ chia. Nếu dùng động từ này, nó sẽ trở thành động từ chính thứ hai, làm cho câu sai ngữ pháp. “…golf courses, provides…” – Sai.
– B. “provided”: Quá khứ phân từ. Có thể rút gọn mệnh đề quan hệ bị động. “…golf courses, provided…” nghĩa là “…sân golf, được cung cấp…”. Tuy nhiên, ý nghĩa ở đây là sân golf cung cấp cơ hội, chứ không phải được cung cấp.
– C. “providing”: Hiện tại phân từ. Có thể rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động. “…golf courses, providing…” tương đương “…golf courses which provide…”. Nghĩa là “…sân golf, cung cấp…”. Điều này rất hợp lý vì sân golf là nơi cung cấp cơ hội chơi golf.
– D. “is provas”: Lỗi chính tả và ngữ pháp.

Bước 3: Chọn đáp án. “Providing” là hiện tại phân từ, bổ nghĩa chủ động cho “golf courses”.

Đáp án: C. providing
Lý do: Sử dụng hiện tại phân từ (V-ing) để rút gọn mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động. “providing amateurs and professionals alike with opportunities” có nghĩa là “cung cấp cho cả người nghiệp dư và chuyên nghiệp cơ hội…”.

Câu 18: The Saga Rose is a good-looking ship. ____ in 1965, she is highly regarded by marine experts for her elegant lines.
A. Launching B. Was launched C. To launch D. Launched

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu. Cần một từ hoặc cụm từ để bổ nghĩa cho danh từ “ship” (con tàu) hoặc làm rõ thêm thông tin về con tàu. Câu này có hai mệnh đề nối với nhau bởi một dấu chấm. Cụm từ cần điền là một phân từ hoặc mệnh đề rút gọn đứng đầu.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
– A. “Launching”: Hiện tại phân từ chủ động. Con tàu không tự ra mắt.
– B. “Was launched”: Quá khứ đơn bị động. Nếu dùng, nó sẽ tạo thành một mệnh đề độc lập và không ăn nhập với câu sau. “The Saga Rose is a good-looking ship. Was launched in 1965. She is…” – Sai ngữ pháp.
– C. “To launch”: Động từ nguyên thể. Không phù hợp.
– D. “Launched”: Quá khứ phân từ. Có thể rút gọn mệnh đề quan hệ bị động hoặc mệnh đề trạng ngữ bị động. “Launched in 1965” tương đương với “Which was launched in 1965” hoặc “As it was launched in 1965”. Nghĩa là “Được ra mắt vào năm 1965”.

Bước 3: Chọn đáp án. “Launched” là quá khứ phân từ, dùng để rút gọn mệnh đề bị động.

Đáp án: D. Launched
Lý do: Sử dụng quá khứ phân từ (V3/ed) để rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian hoặc mệnh đề quan hệ bị động. “Launched in 1965” tương đương với “Which was launched in 1965”.

Câu 19: I took up salsa, ____ by dance teacher, Thabo, who made us believe we were good enough to perform in front of passengers and crew.
A. was inspired B. inspiring C. inspired D. was inspiring

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu. Cần một từ hoặc cụm từ để bổ nghĩa cho đại từ “I” hoặc hành động “took up salsa”.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
– A. “was inspired”: Động từ chia. Nếu dùng, nó sẽ trở thành động từ thứ hai của chủ ngữ “I”, làm cho câu sai ngữ pháp vì đã có “took up”. “I took up salsa, was inspired…” – Sai.
– B. “inspiring”: Hiện tại phân từ chủ động. “I inspiring by dance teacher” – sai về ngữ nghĩa và ngữ pháp. Bản thân tôi không truyền cảm hứng.
– C. “inspired”: Quá khứ phân từ. Có thể rút gọn mệnh đề quan hệ bị động. “I, inspired by dance teacher” tương đương “I, who was inspired by dance teacher”. Nghĩa là “Tôi, người được truyền cảm hứng bởi giáo viên dạy nhảy”.
– D. “was inspiring”: Động từ chia tiếp diễn. Không phù hợp.

Bước 3: Chọn đáp án. “Inspired” là quá khứ phân từ, bổ nghĩa bị động cho “I”.

Đáp án: C. inspired
Lý do: Sử dụng quá khứ phân từ (V3/ed) để rút gọn mệnh đề quan hệ bị động. “I, inspired by…” có nghĩa là “Tôi, người được truyền cảm hứng bởi…”.

Câu 20: The electromagnetic fields can also cause responses in the brain, ____ observers into thinking they are seeing even more vivid impressions.
A. tricking B. tricks C. trick D. tricked

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu. Cần một từ hoặc cụm từ để bổ nghĩa cho hành động “cause responses in the brain” hoặc là kết quả của hành động đó.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
– A. “tricking”: Hiện tại phân từ. Khi đứng sau một mệnh đề và có nghĩa chủ động, nó có thể rút gọn mệnh đề quan hệ hoặc diễn tả kết quả/hành động song song. “…, tricking observers…” tương đương “…which tricks observers…” hoặc “…causing observers to think…”. Nghĩa là “…lừa dối/khiến người quan sát nghĩ rằng…”. Điều này rất hợp lý, vì các phản ứng trong não có thể khiến người quan sát tin vào điều gì đó không có thật.
– B. “tricks”: Động từ chia ngôi thứ ba số ít. Nếu dùng, nó sẽ tạo thành mệnh đề độc lập và sai ngữ pháp. “…brain, tricks…” – Sai.
– C. “trick”: Động từ nguyên thể. Không phù hợp.
– D. “tricked”: Quá khứ phân từ. Có thể rút gọn mệnh đề quan hệ bị động. “…tricked observers…”. Nghĩa là “…người quan sát bị lừa dối…”. Tuy nhiên, ở đây ta đang nói về nguyên nhân (các trường điện từ) gây ra phản ứng, dẫn đến hệ quả là người quan sát bị lừa. Nên hành động “lừa” là do phản ứng gây ra.

Bước 3: Chọn đáp án. “Tricking” là hiện tại phân từ, diễn tả kết quả hoặc hành động đi kèm mang tính chủ động.

Đáp án: A. tricking
Lý do: Sử dụng hiện tại phân từ (V-ing) để rút gọn mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động, diễn tả kết quả của hành động trước đó. “causing responses …, tricking observers …” có nghĩa là “gây ra phản ứng …, khiến người quan sát nghĩ rằng…”.

Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập! Các em thấy đó, việc nắm vững các dạng rút gọn mệnh đề quan hệ và phân từ là vô cùng quan trọng để làm bài tập này. Hãy ôn tập thật kỹ nhé! Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1.A

2.A

3.D

4.C

5c

6.D

7.B

8.C

9.A

10.D

11.A

12.B

13.B

14.A

15.C

16.B

17.D

18.D

19.b

29.a

Trả lời bởi: lukakun
▲ 1

1B

2B

3D

4A

5D

6C

7B

8C

9C

10A

11C

12D

13C

14B

15A

16B

17C

18D

19C

20A

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo