Put one suitable word in each space:
I started (1)_______ English when I was 14 …
I started (1)_______ English when I was 14 years old after five years of studying Russian. In the (2)_______ I encountered some difficulties learning the language, but I tried my (3)_______ to overcome them. Firstly, my English pronunciation was (4)_______ by the way I spoke Russian. To solve this problem, I practised by listening to tapes in English every day. I played the tape, stopped after each sentence, and (5)_______ the sentence several times. At school, I joined an English speaking club (6)_______ was organised by a teacher from Britain. She understood my difficulty and helped me very much in improving my pronunciation. Secondly, I found it really hard to learn English vocabulary. In Russian, the way you write the word is the way you pronounce it. However, English spelling is often (7)_______ from its pronunciation. To get over this difficulty I started using the dictionary. Whenever I learnt a new word, I looked it (8) _______ carefully in the dictionary. Then I tried to remember the way to read and write the word. After that, I wrote the word down several (9)_______ in a notebook. Gradually, I got (10)_______ to the spelling system of the language. Now I’m confident that my English has become much better.
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong tiết học Tiếng Anh ngày hôm nay. Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải một dạng bài tập rất quen thuộc và quan trọng trong các bài kiểm tra, đó là điền từ thích hợp vào chỗ trống.
Dạng bài này không chỉ kiểm tra vốn từ vựng mà còn cả ngữ pháp, khả năng hiểu văn cảnh và các cụm từ cố định của các em. Để làm tốt bài này, chúng ta cần có một chiến lược rõ ràng. Các em đã sẵn sàng chưa?
A. Chiến lược làm bài (Strategy)
- Đọc lướt toàn bộ đoạn văn một lần để nắm được ý chính và chủ đề của đoạn văn.
- Đọc kỹ từng câu có chỗ trống.
- Xác định loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, v.v.) dựa vào vị trí của chỗ trống trong câu và các từ xung quanh.
- Dựa vào ngữ cảnh của câu và cả đoạn văn để chọn từ có nghĩa phù hợp nhất.
- Đối với các cụm từ cố định (collocations, phrasal verbs, idioms), hãy suy nghĩ xem từ nào thường đi kèm với các từ đã cho.
- Sau khi điền xong, đọc lại toàn bộ đoạn văn một lần nữa để kiểm tra xem các từ đã điền có làm cho đoạn văn trôi chảy và hợp lý về nghĩa hay không.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau áp dụng chiến lược này để giải bài tập nhé!
B. Lời giải chi tiết (Step-by-step Solution)
Đoạn văn này kể về hành trình học tiếng Anh của một người, những khó khăn đã gặp phải và cách khắc phục.
1. Chỗ trống (1): “I started (1)_______ English when I was 14 years old after five years of studying Russian.”
- Phân tích: Sau động từ “started” (bắt đầu), chúng ta thường dùng một danh động từ (V-ing) hoặc động từ nguyên mẫu có “to” (to V) để chỉ hành động được bắt đầu. Ngữ cảnh ở đây là “bắt đầu học một ngôn ngữ”.
- Từ phù hợp: learning hoặc studying. Trong trường hợp này, “learning” nghe tự nhiên và phổ biến hơn khi nói về việc học một kỹ năng, một ngôn ngữ mới.
- Giải thích: “Start + V-ing” là cấu trúc thường dùng để diễn tả việc bắt đầu một hoạt động. “Start learning English” (bắt đầu học tiếng Anh) là một cụm từ rất thông dụng.
→ Đáp án: learning
2. Chỗ trống (2): “In the (2)_______ I encountered some difficulties learning the language, but I tried my (3)_______ to overcome them.”
- Phân tích: Cụm “In the…” đứng ở đầu câu, chỉ thời điểm. Nó mô tả khoảng thời gian đầu tiên khi người viết học tiếng Anh.
- Từ phù hợp: beginning. Cụm “In the beginning” có nghĩa là “ban đầu, thoạt đầu”.
- Giải thích: “In the beginning” là một cụm giới từ cố định, dùng để chỉ thời điểm khởi đầu của một sự việc nào đó.
→ Đáp án: beginning
3. Chỗ trống (3): “I tried my (3)_______ to overcome them.”
- Phân tích: Đây là một cụm từ cố định rất phổ biến. “Try one’s…” đi với một danh từ để chỉ nỗ lực hết sức.
- Từ phù hợp: best. Cụm “try one’s best” có nghĩa là “cố gắng hết sức”.
- Giải thích: “Try one’s best” là một thành ngữ (idiom) có nghĩa là nỗ lực hết mình để đạt được điều gì đó.
→ Đáp án: best
4. Chỗ trống (4): “Firstly, my English pronunciation was (4)_______ by the way I spoke Russian.”
- Phân tích: Câu này đang giải thích về một khó khăn. “Pronunciation was…” cần một tính từ hoặc một động từ chia ở dạng bị động (past participle) để mô tả cách phát âm tiếng Anh đã bị tác động như thế nào bởi cách nói tiếng Nga. “By the way I spoke Russian” cho thấy có sự ảnh hưởng.
- Từ phù hợp: influenced hoặc affected. “Influenced” (bị ảnh hưởng) là từ rất phù hợp trong ngữ cảnh này.
- Giải thích: “Be influenced by” là cấu trúc bị động, có nghĩa là “bị ảnh hưởng bởi”. Cách nói tiếng Nga của người viết đã ảnh hưởng đến cách phát âm tiếng Anh của họ.
→ Đáp án: influenced
5. Chỗ trống (5): “I played the tape, stopped after each sentence, and (5)_______ the sentence several times.”
- Phân tích: Các hành động trong câu này được liệt kê song song và đều ở thì quá khứ đơn (“played”, “stopped”). Sau khi dừng lại sau mỗi câu, người viết làm gì với câu đó để luyện tập? Chắc chắn là nói lại hoặc lặp lại.
- Từ phù hợp: repeated. “Repeat” (lặp lại) là hành động thường thấy khi luyện nghe và nói theo.
- Giải thích: “Repeat” có nghĩa là nói lại, đọc lại. Đây là cách luyện tập phát âm rất hiệu quả: nghe, dừng, và lặp lại.
→ Đáp án: repeated
6. Chỗ trống (6): “At school, I joined an English speaking club (6)_______ was organised by a teacher from Britain.”
- Phân tích: Đây là một câu có mệnh đề quan hệ. Chỗ trống cần một đại từ quan hệ thay thế cho “an English speaking club” (một câu lạc bộ nói tiếng Anh) và đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “was organised”.
- Từ phù hợp: which hoặc that. Cả hai đều đúng trong trường hợp này. “Which” thường được dùng để thêm thông tin.
- Giải thích: “Which” là đại từ quan hệ dùng để thay thế cho vật (club) và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
→ Đáp án: which
7. Chỗ trống (7): “However, English spelling is often (7)_______ from its pronunciation.”
- Phân tích: Câu trước nói rằng trong tiếng Nga, cách viết và cách phát âm giống nhau. “However” (tuy nhiên) cho thấy câu này sẽ nói điều ngược lại về tiếng Anh. Cần một tính từ đứng sau “is often” và trước “from” để mô tả sự khác biệt giữa cách viết và cách phát âm.
- Từ phù hợp: different. “Different from” (khác với) là một cụm từ cố định.
- Giải thích: “Different from” là cấu trúc phổ biến để diễn tả sự khác biệt giữa hai thứ. Tiếng Anh nổi tiếng với việc cách viết và cách đọc thường không giống nhau.
→ Đáp án: different
8. Chỗ trống (8): “Whenever I learnt a new word, I looked it (8) _______ carefully in the dictionary.”
- Phân tích: Đây là một cụm động từ (phrasal verb) đi với “looked” và “in the dictionary”. Khi tra từ điển, chúng ta dùng cụm “look something up”.
- Từ phù hợp: up. Cụm “look up” có nghĩa là “tra cứu (trong từ điển, sách tham khảo)”.
- Giải thích: “Look up” là một phrasal verb có nghĩa là tìm kiếm thông tin trong một cuốn sách, từ điển hoặc cơ sở dữ liệu.
→ Đáp án: up
9. Chỗ trống (9): “After that, I wrote the word down several (9)_______ in a notebook.”
- Phân tích: “Several” (một vài) đi với danh từ đếm được số nhiều. Hành động viết từ xuống để nhớ thường được làm “nhiều lần”.
- Từ phù hợp: times. “Several times” có nghĩa là “vài lần, nhiều lần”.
- Giải thích: “Several times” là cụm từ chỉ số lượng lần lặp lại hành động.
→ Đáp án: times
10. Chỗ trống (10): “Gradually, I got (10)_______ to the spelling system of the language.”
- Phân tích: “Got to” là động từ “get” ở thì quá khứ đơn. Cụm “get…to” thường đi với một tính từ để chỉ việc làm quen với điều gì đó.
- Từ phù hợp: used. Cụm “get used to” có nghĩa là “trở nên quen với điều gì”.
- Giải thích: “Get used to something” là một thành ngữ có nghĩa là trở nên quen thuộc, thích nghi với một điều gì đó mới mẻ hoặc khó khăn.
→ Đáp án: used
C. Đoạn văn hoàn chỉnh (Complete Passage)
I started (1) learning English when I was 14 years old after five years of studying Russian. In the (2) beginning I encountered some difficulties learning the language, but I tried my (3) best to overcome them. Firstly, my English pronunciation was (4) influenced by the way I spoke Russian. To solve this problem, I practised by listening to tapes in English every day. I played the tape, stopped after each sentence, and (5) repeated the sentence several times. At school, I joined an English speaking club (6) which was organised by a teacher from Britain. She understood my difficulty and helped me very much in improving my pronunciation. Secondly, I found it really hard to learn English vocabulary. In Russian, the way you write the word is the way you pronounce it. However, English spelling is often (7) different from its pronunciation. To get over this difficulty I started using the dictionary. Whenever I learnt a new word, I looked it (8) up carefully in the dictionary. Then I tried to remember the way to read and write the word. After that, I wrote the word down several (9) times in a notebook. Gradually, I got (10) used to the spelling system of the language. Now I’m confident that my English has become much better.
Các em thấy đấy, việc điền từ vào chỗ trống không quá khó nếu chúng ta nắm vững ngữ pháp, từ vựng và biết cách áp dụng chiến lược. Quan trọng nhất là phải đọc hiểu ngữ cảnh thật kỹ nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Hẹn gặp lại các em trong các tiết học tiếp theo!
I started (1) learning English when I was 14 years old after five years of studying Russian. In the (2) beginning I encountered some difficulties learning the language, but I tried my (3) best to overcome them. Firstly, my English pronunciation was (4) affected by the way I spoke Russian. To solve this problem, I practised by listening to tapes in English every day. I played the tape, stopped after each sentence, and (5) repeated the sentence several times. At school, I joined an English speaking club (6) which was organised by a teacher from Britain. She understood my difficulty and helped me very much in improving my pronunciation. Secondly, I found it really hard to learn English vocabulary. In Russian, the way you write the word is the way you pronounce it. However, English spelling is often (7) different from its pronunciation. To get over this difficulty I started using the dictionary. Whenever I learnt a new word, I looked it (8) up carefully in the dictionary. Then I tried to remember the way to read and write the word. After that, I wrote the word down several (9) times in a notebook. Gradually, I got (10) used to the spelling system of the language. Now I’m confident that my English has become much better.
1. learning
2. beginning
3. best
4. affected
5. repeated
6. which
7. different
8. up
9. times
10. used
Chắc chắn đúng nhé!!
Cho mk câu trl hay nhất+ cảm ơn nhe!!
CHÚC CẬU HỌC TỐT!