Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

cho e hỏi adj, v, adv của benefit là gì vậy ạ? cho e ví dụ luôn ạ, e cảm ơn ạ

cho e hỏi adj, v, adv của benefit là gì vậy ạ? cho e ví dụ luôn ạ, e cảm ơn ạ

cho e hỏi adj, v, adv của benefit là gì vậy ạ? cho e ví dụ luôn ạ, e cảm ơn ạ
Hỏi bởi: cutemthu
2 câu trả lời

▲ 4
Chào em! Rất vui được giải đáp câu hỏi về các dạng từ của “benefit” – một từ rất thông dụng và quan trọng trong tiếng Anh lớp 9 của chúng ta. Việc nắm vững các “word family” (họ từ) như thế này sẽ giúp em tự tin hơn rất nhiều khi làm bài tập ngữ pháp và sử dụng tiếng Anh giao tiếp nhé.

Chúng ta hãy cùng nhau đi sâu vào từng dạng từ của “benefit” một cách chi tiết, từng bước một nhé!

DÀN Ý:

1. Giới thiệu về “word family”.
2. Giải thích dạng danh từ (Noun): benefit
3. Giải thích dạng động từ (Verb): benefit
4. Giải thích dạng tính từ (Adjective): beneficial
5. Giải thích dạng trạng từ (Adverb): beneficially
6. Tóm tắt và lời khuyên.

***

GIẢI BÀI TẬP

Trước hết, chúng ta cần hiểu rằng trong tiếng Anh, rất nhiều từ có thể thay đổi dạng (thêm hậu tố -suffix) để trở thành các loại từ khác nhau (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ). Việc này giúp chúng ta diễn đạt ý nghĩa linh hoạt hơn rất nhiều.

1. Dạng Danh từ (Noun): benefit

Ý nghĩa: Khi là danh từ, “benefit” có nghĩa là lợi ích, phúc lợi, điều tốt đẹp mà mình nhận được. Nó có thể đếm được hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • The benefits of exercise are numerous.

    (Những lợi ích của việc tập thể dục thì rất nhiều.)
  • Health insurance is a great benefit for employees.

    (Bảo hiểm y tế là một phúc lợi tuyệt vời cho nhân viên.)
  • What are the long-term benefits of this project?

    (Những lợi ích lâu dài của dự án này là gì?)

2. Dạng Động từ (Verb): benefit

Ý nghĩa: Khi là động từ, “benefit” có nghĩa là mang lại lợi ích cho ai đó/cái gì đó hoặc được hưởng lợi từ cái gì đó.

Có hai cách dùng chính:

  • a) benefit someone/something (mang lại lợi ích cho ai/cái gì – ngoại động từ):

    Ví dụ:

    • The new policy will benefit all citizens.

      (Chính sách mới sẽ mang lại lợi ích cho tất cả công dân.)
    • Her experience benefited the whole team.

      (Kinh nghiệm của cô ấy đã mang lại lợi ích cho cả đội.)
  • b) benefit from/by something (được hưởng lợi từ cái gì – nội động từ):

    Ví dụ:

    • Students can benefit greatly from reading books.

      (Học sinh có thể hưởng lợi rất nhiều từ việc đọc sách.)
    • He benefited from his parents’ advice.

      (Anh ấy đã được hưởng lợi từ lời khuyên của cha mẹ.)

Lý do áp dụng: Hiểu rõ hai cách dùng này (có tân ngữ trực tiếp hoặc đi với giới từ “from/by”) giúp em đặt câu đúng ngữ pháp và diễn đạt ý chính xác hơn về việc ai/cái gì là chủ thể hoặc đối tượng của lợi ích.

3. Dạng Tính từ (Adjective): beneficial

Ý nghĩa: Dạng tính từ của “benefit” là “beneficial”, có nghĩa là có lợi, hữu ích, mang lại điều tốt. Tính từ này thường được dùng để miêu tả một thứ gì đó (hành động, sự vật, tình huống) mang lại lợi ích.

Cấu trúc thường gặp: be beneficial for/to someone/something

Ví dụ:

  • Eating vegetables is very beneficial for your health.

    (Ăn rau rất có lợi cho sức khỏe của bạn.)
  • Regular exercise has many beneficial effects.

    (Tập thể dục đều đặn có nhiều tác động có lợi.)
  • This new rule will be beneficial to the environment.

    (Quy tắc mới này sẽ có lợi cho môi trường.)

Lý do áp dụng: Khi muốn miêu tả một danh từ có tính chất “mang lại lợi ích”, chúng ta dùng tính từ “beneficial”. Lưu ý giới từ đi kèm “for” hoặc “to” để chỉ đối tượng hưởng lợi.

4. Dạng Trạng từ (Adverb): beneficially

Ý nghĩa: Dạng trạng từ của “benefit” là “beneficially” (thường được hình thành bằng cách thêm -ly vào tính từ). Nó có nghĩa là một cách có lợi, một cách hữu ích. Trạng từ này dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ khác hoặc cả câu, diễn tả cách thức một hành động được thực hiện.

Ví dụ:

  • The new system was beneficially implemented.

    (Hệ thống mới đã được triển khai một cách có lợi.)
  • He used his skills beneficially to help the community.

    (Anh ấy đã sử dụng kỹ năng của mình một cách hữu ích để giúp đỡ cộng đồng.)
  • The funds were beneficially allocated to solve the urgent problems.

    (Các quỹ đã được phân bổ một cách có lợi để giải quyết các vấn đề cấp bách.)

Lý do áp dụng: Khi em muốn miêu tả cách thức một hành động diễn ra và hành động đó mang lại lợi ích, em sẽ dùng trạng từ “beneficially”.

***

TÓM TẮT VÀ LỜI KHUYÊN:

Để dễ nhớ, em có thể lập bảng như sau:

  • Noun (Danh từ): benefit (lợi ích)
  • Verb (Động từ): benefit (hưởng lợi, mang lại lợi ích)
  • Adjective (Tính từ): beneficial (có lợi, hữu ích)
  • Adverb (Trạng từ): beneficially (một cách có lợi, một cách hữu ích)

Việc hiểu rõ các dạng từ này không chỉ giúp em làm tốt các bài tập word form (dạng từ) mà còn giúp em diễn đạt ý tưởng của mình bằng tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác hơn. Hãy cố gắng đặt thêm nhiều câu ví dụ của riêng mình để luyện tập nhé!

Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

\(1\) Tính từ của ”benefit” :

\(@\) beneficent : có ích (adj)

\(@\) beneficial : có lợi (adj)

\(-\) Ví dụ :

\(@\) He is a beneficent donor who supports many causes : Anh ấy là một nhà tài trợ hảo tâm , người hỗ trợ nhiều nguyên nhân .

\(@\) This medicine has beneficial effects : Thuốc này có tác dụng hữu ích .

\(2\) Trạng từ của ”benefit” :

\(@\) beneficently : một cách có ích (adv)

\(@\) beneficially : một cách có lợi (adv)

\(-\) Ví dụ :

\(@\) If you use this beneficently , it will be very useful for you in the future : Nếu bạn sử dụng nó một cách có ích , nó sẽ rất hữu ích cho bạn trong tương lai .

\(@\) He was affected beneficially by the new policy : Ông đã bị ảnh hưởng có lợi bởi chính sách mới .

Trả lời bởi: luatrong

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo