Put the verbs in to correct forms.2.I hate (see)…….a child (cry)……
Bài tập của chúng ta là: Put the verbs in to correct forms.
2. I hate (see)…….a child (cry)……
Cô hiểu là có thể các em sẽ hơi băn khoăn khi thấy có hai động từ trong ngoặc đơn như thế này. Đừng lo lắng, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng bước một.
Bước 1: Xác định cấu trúc ngữ pháp chính.
Câu của chúng ta bắt đầu bằng “I hate…”. Động từ “hate” là một động từ chỉ cảm xúc. Trong Tiếng Anh, khi chúng ta muốn diễn tả cảm xúc, sở thích, hay ác cảm với một hành động nào đó, chúng ta thường sử dụng các cấu trúc sau:
- hate + V-ing
- hate + to-infinitive
Tuy nhiên, trong trường hợp này, chúng ta đang diễn tả cảm xúc về việc chứng kiến một hành động xảy ra. Cụ thể là “tôi ghét việc nhìn thấy một đứa trẻ khóc”. Do đó, “see” ở đây sẽ đi với dạng V-ing.
Bước 2: Chia động từ thứ nhất (see).
Dựa vào phân tích ở Bước 1, động từ “see” sau “hate” sẽ được chia ở dạng V-ing.
Vậy, “hate (see)” sẽ trở thành “hate seeing”.
Bước 3: Xác định cấu trúc ngữ pháp cho động từ thứ hai (cry).
Bây giờ chúng ta xem xét phần còn lại của câu: “…seeing a child (cry)”.
Khi một động từ chỉ sự nhận thức (như see, watch, hear, notice, feel, observe…) đi với một tân ngữ (ở đây là “a child”), và chúng ta muốn diễn tả hành động mà tân ngữ đang thực hiện hoặc đã thực hiện, chúng ta có hai cách chia động từ theo sau tân ngữ này:
- V-ing (nếu hành động đang diễn ra, mang tính liên tục)
- động từ nguyên mẫu không “to” (bare infinitive) (nếu chúng ta chỉ nhận thức hành động đó đã xảy ra hoặc sự kiện đó hoàn tất)
Trong câu “I hate seeing a child cry”, chúng ta diễn tả việc ghét nhìn thấy cảnh tượng một đứa trẻ đang khóc, một hành động đang tiếp diễn. Vì vậy, “cry” sẽ được chia ở dạng V-ing.
Bước 4: Chia động từ thứ hai (cry).
Dựa vào phân tích ở Bước 3, động từ “cry” sau “a child” sẽ được chia ở dạng V-ing.
Vậy, “(cry)” sẽ trở thành “crying”.
Kết luận:
Ghép các phần đã chia ở trên lại, chúng ta có câu hoàn chỉnh:
I hate seeing a child crying.
Giải thích tóm tắt:
Trong câu này, “hate” đi với V-ing (“seeing”) để diễn tả sự ghét bỏ hành động nhìn ngắm. Sau “see” và tân ngữ “a child”, động từ “cry” được chia ở dạng V-ing (“crying”) để nhấn mạnh hành động khóc đang diễn ra mà người nói chứng kiến.
Hy vọng các em đã hiểu rõ bài tập này. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
\(2\) seeing / crying
⇒ hate + Ving : ghét làm việc gì
⇒ see + SO + Ving : thấy ai làm gì
Tạm dịch : Tôi ghét thấy trẻ con khóc
# Rítttttt (ㆁωㆁ)
2. I hate seeing a child crying
hoặc I hate to see a child crying
GIẢI THÍCH :
Vì : sau hate ( ghét ) sẽ có 2 loại từ đi theo gồm V-ing hoặc to + V ( ghét việc gì đó , điều không thích )
See + O ( túc từ ) + V-ing ( chứng kiến 1 hành động xảy ra 1 cách bất ngờ , bất chợt )
~ gửi ạ ~ nếu thấy câu tl của mk đúng thì cho mk làm phiền xin 5* + hay nhất + tim nhoa , mk cảm mơn nhé