Quê hương ( Nguyễn Đình Huân )
Quê hương là một tiếng ve
Lời ru của mẹ trưa hè …
Quê hương là một tiếng ve
Lời ru của mẹ trưa hè à ơi
Dòng sông con nước đầy vơi
Quê hương là một góc trời tuổi thơ
Quê hương ngày ấy như mơ
Tôi là cậu bé dại khờ đáng yêu
Quê hương là tiếng sáo diều
Là cánh cò trắng chiều chiều chân đê
Quê hương là phiên chợ quê
Chợ trưa mong mẹ mang về bánh đa
Quê hương là một tiếng gà
Bình minh gáy sáng ngân nga xóm làng
Quê hương là cánh đồng vàng
Hương thơm lúa chín mênh mang trời chiều
Quê hương là dáng mẹ yêu
Áo nâu nón lá liêu xiêu đi về
Quê hương nhắc tới nhớ ghê
Ai đi xa cũng mong về chốn xưa
Quê hương là những cơn mưa
Quê hương là những hàng dừa ven kinh
Quê hương mang nặng nghĩa tình
Quê hương tôi đó đẹp xinh tuyệt vời
Quê hương ta đó là nơi
Chôn rau cắt rốn người ơi nhớ về.
* Câu hỏi:
Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản.
Câu 2. Bài thơ trên thuộc thể thơ nào?
Câu 3. Những căn cứ nào giúp em xác nhận được thể thơ đó?
Câu 4. Bài thơ viết về đề tài gì?
Câu 5. Từ bánh đa trong câu Chợ trưa mong mẹ mang về bánh đa được dùng với nghĩa gốc hay nghĩa chuyển?
Câu 6. Xác định 2 biện pháp tu từ trong văn bản.
Câu 7. Nêu tác dụng của 1 biện pháp tu từ e vừa nêu ở câu 6?
Câu 8. Em hiểu như thế nào về hai câu thơ: “Quê hương là cánh đồng vàng/ Hương thơm lúa chín mênh mang trời chiều”?
Câu 9. Em rút ra được thông điệp gì từ văn bản?
Câu 10. Hãy thể hiện tình cảm của em với quê hương của mình bằng đoạn văn 3-5 câu văn?
Chào tất cả các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một bài thơ rất hay và đầy cảm xúc về quê hương nhé. Bài thơ “Quê hương” của Nguyễn Đình Huân sẽ giúp chúng ta hiểu thêm về những tình cảm thiêng liêng, gần gũi nhất. Các em đã sẵn sàng chưa nào? Chúng ta cùng bắt đầu giải bài tập nhé!
Câu 1: Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản.
Bước 1: Nhắc lại kiến thức về các phương thức biểu đạt chính.
- Tự sự: Kể lại sự việc, câu chuyện.
- Miêu tả: Khắc họa đặc điểm của sự vật, hiện tượng.
- Biểu cảm: Bộc lộ tình cảm, cảm xúc của người viết/nói.
- Thuyết minh: Giới thiệu, cung cấp thông tin về một đối tượng nào đó.
- Nghị luận: Trình bày ý kiến, lập luận để thuyết phục.
- Hành chính – công vụ: Dùng trong các văn bản mang tính chất công việc.
Bước 2: Đọc kỹ bài thơ và xem xét nội dung chính mà tác giả muốn thể hiện.
Bài thơ liên tục định nghĩa “Quê hương là…”, gắn liền với những hình ảnh thân thuộc, gần gũi và đặc biệt là những cảm xúc, tình yêu thương sâu sắc của tác giả dành cho quê hương. Mỗi câu thơ đều toát lên một nỗi nhớ, một sự trân trọng. Ví dụ: “Quê hương là một tiếng ve”, “Quê hương là một góc trời tuổi thơ”, “Quê hương mang nặng nghĩa tình”. Rõ ràng, bài thơ không chỉ kể chuyện, miêu tả đơn thuần hay giới thiệu thông tin, mà chủ yếu là để bày tỏ cảm xúc.
Bước 3: Đối chiếu với kiến thức về các phương thức biểu đạt.
Với việc chủ yếu bộc lộ tình cảm, cảm xúc của tác giả về quê hương, bài thơ sử dụng phương thức biểu đạt biểu cảm là chính.
Trả lời: Phương thức biểu đạt chính của văn bản là biểu cảm.
Câu 2: Bài thơ trên thuộc thể thơ nào?
Bước 1: Đọc lướt qua toàn bộ bài thơ để cảm nhận nhịp điệu và hình thức bên ngoài.
Bước 2: Chú ý đến số tiếng (số chữ) trong mỗi dòng thơ và cách gieo vần.
Ta thấy các dòng thơ có số tiếng xen kẽ nhau, chủ yếu là 6 tiếng và 8 tiếng, và có cách gieo vần đặc trưng giữa các dòng. Ví dụ: “ve” – “hè”, “vơi” – “ơi” (ở khổ đầu). Đây là dấu hiệu của một thể thơ rất quen thuộc trong văn học Việt Nam.
Trả lời: Bài thơ thuộc thể thơ lục bát (dù có một vài dòng linh hoạt nhưng vẫn mang âm hưởng chủ đạo của lục bát).
Câu 3: Những căn cứ nào giúp em xác nhận được thể thơ đó?
Bước 1: Nhắc lại đặc điểm của thể thơ lục bát truyền thống.
- Số tiếng: Một cặp câu gồm một dòng 6 tiếng (câu lục) và một dòng 8 tiếng (câu bát).
- Cách gieo vần: Tiếng cuối của câu lục vần với tiếng thứ sáu của câu bát. Tiếng cuối của câu bát lại vần với tiếng cuối của câu lục tiếp theo (hoặc tiếng thứ sáu của câu bát tiếp theo).
- Nhịp điệu: Thường là nhịp chẵn (2/2/2 hoặc 4/4), nhẹ nhàng, uyển chuyển.
Bước 2: Đối chiếu các đặc điểm này với bài thơ “Quê hương”.
Căn cứ:
- Về số tiếng: Bài thơ chủ yếu sử dụng các cặp câu có số tiếng xen kẽ, dòng trên 6 tiếng và dòng dưới 8 tiếng (ví dụ: “Quê hương là một tiếng ve / Lời ru của mẹ trưa hè à ơi”). Mặc dù có những dòng 8 tiếng liền kề (ví dụ: “Dòng sông con nước đầy vơi / Quê hương là một góc trời tuổi thơ”), nhưng cấu trúc chính và âm hưởng của bài thơ vẫn rất gần với thể lục bát truyền thống, tạo nên sự hài hòa, nhịp nhàng.
- Về cách gieo vần: Bài thơ tuân thủ khá chặt chẽ cách gieo vần của lục bát. Tiếng cuối của dòng lục vần với tiếng thứ sáu của dòng bát (ví dụ: “ve” – “hè”, “mơ” – “khờ”). Tiếng cuối của dòng bát lại vần với tiếng cuối của dòng lục tiếp theo (ví dụ: “ơi” – “vơi”, “yêu” – “diều”). Các tiếng vần thường là vần bằng (không dấu hoặc dấu huyền) ở cuối câu, tạo sự êm ái.
- Về nhịp điệu: Bài thơ có nhịp điệu nhẹ nhàng, uyển chuyển, dễ đọc, dễ nhớ, gần gũi với lời ăn tiếng nói hằng ngày, tạo cảm giác thân thuộc như những câu ca dao, dân ca.
Câu 4: Bài thơ viết về đề tài gì?
Bước 1: Đọc kỹ toàn bộ bài thơ, chú ý đến các từ ngữ, hình ảnh được lặp đi lặp lại và ý chính của cả bài.
Từ “Quê hương” xuất hiện rất nhiều lần ở đầu các câu thơ, và tất cả các hình ảnh, cảm xúc được tác giả nhắc đến đều xoay quanh “quê hương” (tiếng ve, lời ru của mẹ, dòng sông, góc trời tuổi thơ, tiếng sáo diều, cánh cò, phiên chợ, tiếng gà, cánh đồng lúa, dáng mẹ…).
Bước 2: Tổng hợp lại nội dung trung tâm.
Bài thơ là những cảm nhận, hồi ức và tình cảm sâu sắc của tác giả về quê hương mình.
Trả lời: Bài thơ viết về đề tài quê hương.
Câu 5: Từ bánh đa trong câu “Chợ trưa mong mẹ mang về bánh đa” được dùng với nghĩa gốc hay nghĩa chuyển?
Bước 1: Nhắc lại kiến thức về nghĩa gốc và nghĩa chuyển.
- Nghĩa gốc: Là nghĩa ban đầu, cơ bản, trực tiếp của từ, mà khi nói đến từ đó, người ta thường nghĩ đến ngay.
- Nghĩa chuyển: Là nghĩa được hình thành dựa trên nghĩa gốc, thường thông qua các phép so sánh, liên tưởng, ẩn dụ.
Bước 2: Xét từ “bánh đa” trong ngữ cảnh câu thơ.
Trong câu thơ “Chợ trưa mong mẹ mang về bánh đa”, từ “bánh đa” dùng để chỉ món ăn quen thuộc, dân dã, thường được bán ở chợ quê, là mong ước của một đứa trẻ. Đây chính là nghĩa ban đầu, nghĩa cụ thể của từ.
Bước 3: Đối chiếu với định nghĩa.
Từ “bánh đa” ở đây không được dùng để ám chỉ, so sánh hay liên tưởng đến điều gì khác mà chỉ đúng món bánh đa.
Trả lời: Từ “bánh đa” được dùng với nghĩa gốc.
Câu 6: Xác định 2 biện pháp tu từ trong văn bản.
Bước 1: Đọc kỹ từng câu, từng khổ thơ để tìm kiếm các cách diễn đạt đặc biệt, không theo lối thông thường mà tác giả sử dụng để tăng sức gợi hình, gợi cảm cho lời thơ.
Bước 2: Nhận diện các dấu hiệu của biện pháp tu từ.
- Tìm phép so sánh (hoặc ẩn dụ): Các câu có cấu trúc “A là B” thường là so sánh (hoặc ẩn dụ định nghĩa). Trong bài thơ, chúng ta thấy rất nhiều: “Quê hương là một tiếng ve”, “Quê hương là một góc trời tuổi thơ”, “Quê hương là tiếng sáo diều”, “Quê hương là cánh đồng vàng”… Những câu này đều dùng để định nghĩa, so sánh quê hương với những hình ảnh cụ thể.
- Tìm phép điệp ngữ: Xem có từ, cụm từ, hoặc cấu trúc câu nào được lặp lại nhiều lần ở đầu các dòng, các khổ không. Ta dễ dàng nhận thấy cụm từ “Quê hương là” được lặp đi lặp lại rất nhiều lần ở đầu các câu thơ.
Bước 3: Nêu ra 2 biện pháp tu từ đã xác định được.
Trả lời: Hai biện pháp tu từ được sử dụng trong văn bản là:
- Điệp ngữ (điệp cấu trúc “Quê hương là…”).
- So sánh (hoặc ẩn dụ, qua cách định nghĩa “Quê hương là…”).
Câu 7: Nêu tác dụng của 1 biện pháp tu từ em vừa nêu ở câu 6?
Bước 1: Chọn một biện pháp tu từ trong hai biện pháp đã nêu ở câu 6. Ở đây, chúng ta sẽ phân tích tác dụng của biện pháp điệp ngữ “Quê hương là…” vì nó nổi bật và dễ phân tích nhất.
Bước 2: Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ đó về mặt nội dung và hình thức.
- Về nội dung: Việc lặp đi lặp lại cấu trúc “Quê hương là…” giúp nhấn mạnh, khẳng định sâu sắc ý nghĩa của quê hương trong tâm hồn tác giả. Nó biến quê hương thành những hình ảnh, âm thanh, kỷ niệm cụ thể, gần gũi và thiêng liêng nhất đối với mỗi người. Tác giả đã định nghĩa quê hương bằng chính những điều thân thuộc, bé nhỏ mà lại vô cùng quý giá.
- Về hình thức: Tạo nhịp điệu đều đặn, gợi cảm, dễ nhớ, dễ thuộc cho bài thơ, đồng thời tạo ra mạch cảm xúc dạt dào, thống nhất, xuyên suốt bài thơ.
Trả lời: Tác dụng của biện pháp điệp ngữ “Quê hương là…”:
Biện pháp điệp ngữ này có tác dụng nhấn mạnh, khẳng định một cách mạnh mẽ và sâu sắc rằng quê hương gắn liền với những hình ảnh, âm thanh, kỷ niệm bình dị, thân thương nhất trong cuộc đời mỗi con người. Nó không chỉ giúp bài thơ có một cấu trúc chặt chẽ, mạch lạc mà còn tạo nên một nhịp điệu dạt dào, tha thiết, thể hiện tình cảm yêu mến, gắn bó sâu nặng của tác giả với quê hương.
Câu 8: Em hiểu như thế nào về hai câu thơ: “Quê hương là cánh đồng vàng/ Hương thơm lúa chín mênh mang trời chiều”?
Bước 1: Phân tích từng hình ảnh, từ ngữ trong hai câu thơ.
- “cánh đồng vàng“: gợi lên hình ảnh một không gian rộng lớn, tràn đầy sức sống và sự trù phú của mùa màng bội thu. Màu vàng của lúa chín còn tượng trưng cho sự ấm no, hạnh phúc, vẻ đẹp của lao động.
- “Hương thơm lúa chín“: đánh thức khứu giác, gợi nhớ mùi hương đặc trưng của đồng quê vào mùa gặt, mùi của sự lao động cần cù và thành quả ngọt ngào, tạo cảm giác thư thái, dễ chịu.
- “mênh mang trời chiều“: gợi ra không gian khoáng đạt, bao la của bầu trời lúc hoàng hôn, tạo cảm giác thanh bình, yên ả nhưng cũng có chút man mác, vấn vương trong lòng người.
Bước 2: Liên kết các hình ảnh để hiểu ý nghĩa tổng thể.
Hai câu thơ này đã khắc họa một bức tranh thật đẹp, thật nên thơ và rất đặc trưng của làng quê Việt Nam vào mùa lúa chín. Đó là hình ảnh một quê hương không chỉ giàu đẹp về cảnh vật mà còn đong đầy những giá trị lao động, những cảm xúc bình yên, thân thuộc. Đây là một vẻ đẹp thấm đẫm tình quê, khiến người đọc cảm nhận được sự ấm áp, no đủ và tình yêu mà tác giả dành cho quê hương mình.
Trả lời: Hai câu thơ “Quê hương là cánh đồng vàng/ Hương thơm lúa chín mênh mang trời chiều” đã vẽ ra một bức tranh tuyệt đẹp, đầy sức sống và mang đậm dấu ấn của làng quê Việt Nam vào mùa thu hoạch. “Cánh đồng vàng” gợi lên sự trù phú, no đủ và vẻ đẹp rực rỡ của thiên nhiên. “Hương thơm lúa chín” đánh thức khứu giác, mang đến cảm giác quen thuộc, ấm áp và bình yên của đồng quê. Cụm từ “mênh mang trời chiều” lại mở ra không gian rộng lớn, khoáng đạt, tạo nên một khung cảnh vừa hùng vĩ, vừa lãng mạn. Qua đó, tác giả muốn khẳng định quê hương chính là vẻ đẹp của thiên nhiên trù phú, là sự ấm no, bình dị mà sâu sắc, là tất cả những gì thân thương nhất trong tâm hồn con người.
Câu 9: Em rút ra được thông điệp gì từ văn bản?
Bước 1: Đọc lại toàn bộ bài thơ, đặc biệt chú ý đến các hình ảnh, cảm xúc mà tác giả muốn truyền tải và những câu kết bài.
Bài thơ nhắc đến rất nhiều hình ảnh bình dị, thân thuộc của quê hương, từ cảnh vật đến con người, và kết thúc bằng câu “Chôn rau cắt rốn người ơi nhớ về.” Điều này thể hiện một sự gắn bó sâu sắc và lời nhắn nhủ chân thành.
Bước 2: Tổng hợp các ý chính và xác định bài học, lời nhắn nhủ.
Tác giả muốn chúng ta nhận ra giá trị của quê hương, nơi gắn bó với tuổi thơ, với những kỷ niệm đẹp đẽ, với tình cảm gia đình. Dù đi đâu, làm gì, chúng ta cũng không được quên đi cội nguồn của mình.
Trả lời: Từ văn bản, em rút ra được thông điệp sâu sắc rằng: Quê hương là nơi thiêng liêng và đáng trân trọng nhất trong cuộc đời mỗi người. Quê hương không chỉ là những cảnh vật đẹp đẽ, bình dị mà còn là những kỷ niệm tuổi thơ hồn nhiên, tình cảm gia đình ấm áp, và những giá trị văn hóa truyền thống sâu sắc. Dù đi đâu, về đâu, chúng ta cũng phải luôn nhớ về cội nguồn, yêu thương, trân trọng và góp phần xây dựng quê hương mình ngày càng giàu đẹp hơn, để nơi “chôn rau cắt rốn” luôn là niềm tự hào trong tim.
Câu 10: Hãy thể hiện tình cảm của em với quê hương của mình bằng đoạn văn 3-5 câu văn?
Bước 1: Xác định cảm xúc chủ đạo mà em muốn thể hiện (yêu mến, tự hào, gắn bó, nhớ nhung…).
Bước 2: Lựa chọn những hình ảnh, kỷ niệm đặc trưng và thân thuộc nhất về quê hương em để đưa vào đoạn văn. Có thể là con đường đi học, hàng cây, dòng sông nhỏ, tiếng chim hót, món ăn mẹ nấu, bạn bè, ngôi nhà…
Bước 3: Viết thành đoạn văn ngắn gọn, mạch lạc, thể hiện rõ tình cảm, có thể bắt đầu hoặc kết thúc bằng một câu khái quát về tình yêu quê hương.
Trả lời:
Quê hương em tuy không phải là nơi phố thị phồn hoa nhưng luôn hiện hữu trong trái tim em với vẻ đẹp bình dị và đáng yêu lạ thường. Em yêu những con đường làng quanh co rợp bóng cây, những cánh đồng lúa xanh mướt trải dài tít tắp và tiếng chim hót líu lo mỗi buổi sáng tinh mơ. Nơi đây có gia đình thân yêu, có những người bạn cùng em lớn lên dưới mái trường và cùng chơi những trò chơi dân gian. Quê hương đã nuôi dưỡng em trưởng thành, và em tự hứa sẽ luôn cố gắng học tập thật tốt để sau này có thể góp phần nhỏ bé xây dựng quê hương mình ngày càng giàu đẹp hơn, xứng đáng với tình yêu và công ơn của biết bao thế hệ.
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xuất sắc tất cả các câu hỏi rồi! Cô mong rằng qua bài học này, các em không chỉ hiểu hơn về bài thơ mà còn thêm yêu, thêm quý quê hương của mình nhé. Hãy luôn giữ gìn những giá trị tốt đẹp của quê hương trong tim mình!
1. PTBĐ chính: Biểu cảm
2. Thể thơ: thơ lục bát
3. Căn cứ: số tiếng ở từng cặp câu là 6-8, gieo vần chân và ngắt nhịp chẵn
4. Đề tài: Quê hương
6.
– Điệp cấu trúc: “Quê hương là”
– Nhân hóa:“Quê hương mang nặng nghĩa tình”
– So sánh: “Quê hương là những cơn mưa”, “Quê hương là những hàng dừa ven kinh”, “Quê hương là tiếng sáo diều”, “Quê hương là một góc trời tuổi thơ”, “Quê hương là phiên chợ quê”, “Quê hương là một tiếng gà”, “Quê hương là dáng mẹ yêu”, “Quê hương là cánh đồng vàng”
7.
Tác dụng :
– Dùng các hình ảnh so sánh độc đáo, gần gũi, thân quen để làm hình ảnh quê hương thêm giá trị gợi hình, gợi cảm.
– Các hình ảnh nhân hóa làm tăng giá trị quê hương, làm cho quê hương như có hơi thở, tâm hồn.
– Phép điệp cấu trúc tạo tính nhịp điệu cho câu thơ, làm cho câu thơ trở nên linh hoạt hơn. Đồng thời nhấn mạnh những hình ảnh quê hương trong kí ức mỗi người.
→ Tất cả các biện pháp tu từ trên đã làm nổi bật lên tình cảm yêu quý, trân trọng dành cho quê hương trong lòng nhà thơ.
8.
– Hai câu thơ trên dù ngắn gọn nhưng vẫn biểu đạt được hết những điều mà tác giả muốn thể hiện. Hai câu thơ khắc họa rõ nét sự gần gũi mà thân quen, cái vẻ đẹp đơn sơ, mộc mạc, cái giản dị mà thân thuộc nơi chốn quê hương.
– Và qua đó có thể thấy tình yêu sâu đậm, tha thiết của tác giả đối với quê hương mình chỉ với hai dòng thơ ngắn ngủn.
9. Thông điệp: về tình yêu và kỉ niệm quê hương, tuổi thơ, và những trải nghiệm đáng nhớ. Bài thơ thể hiện sự kết nối chặt chẽ giữa con người và quê hương, nơi mình trong mình những vẻ đẹp và tình cảm sâu sắc. Qua bài thơ, người viết muốn truyền tải thông điệp về tầm quan trọng của việc giữ gìn kí ức quê hương và tuổi thơ trong trái tim mỗi người.