Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Question 1. The wedding party ________ held at the Rex Hotel. A. is B. is being …

Question 1. The wedding party ________ held at the Rex Hotel.
A. is
B. is being
…

Question 1. The wedding party ________ held at the Rex Hotel.
A. is
B. is being
C. will be
D. is going to be
Question 2. How many languages does _______ John speak?
A. do
B. does
C. did
D. will
Question 3. Hurry! The train ________ I dont want to miss it.
A. comes
B. is coming
C. came
D. has come
Question 4. Angelina Jolie is a famous actress. She ________ in several film.
A. appears
B. is appearing
C. appeared
D. has appeared
Question 5. I saw Maggie at the party. She ________ in several film.
A. wears
B. wore
C. was wearing
D. has worn
Question 6. What time________ the next train leave?
A. does
B. will
C. shall
D. would
Question 7. Monica ________ with her sister at the moment until she finds a flat.
A. stays
B. is staying
C. will stay
D. is going to stay
Question 8. After I ________ lunch, I looked for my bag.
A. had
B. had had
C. have has
D. have had
Question 9. By the end of next year, George________ English for 2 years.
A. will have learned
B. will learn
C. has leaned
D. would learn
Question 10. The man got out of the car,_______ round to the back and opened the boot.
A. walking
B. walked
C. walks
D. walk
Hỏi bởi: trangha
3 câu trả lời
▲ 8✔
Chào các em học sinh lớp 5 thân yêu của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chữa bài tập ngữ pháp rất thú vị dựa trên kiến thức đã học trong sách giáo khoa nhé. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một để hiểu rõ từng câu.

—

Câu 1: The wedding party ________ held at the Rex Hotel.
A. is
B. is being
C. will be
D. is going to be

Phân tích:
– Câu này đang nói về một sự kiện sẽ diễn ra.
– Chúng ta có động từ “hold” (tổ chức). Khi nói về việc tổ chức một sự kiện, chúng ta thường dùng thể bị động.
– “Wedding party” là số ít.
– Các đáp án B, C, D đều có thể dùng với thể bị động, nhưng chúng ta cần xem xét thì của câu.
– Đáp án A “is” (là) khi kết hợp với động từ ở dạng quá khứ phân từ “held” tạo thành thể bị động ở thì hiện tại đơn: “is held”. Điều này có nghĩa là bữa tiệc cưới này THƯỜNG ĐƯỢC tổ chức hoặc ĐƯỢC TỔ CHỨC ở khách sạn Rex. Tuy nhiên, trong bối cảnh một bữa tiệc cưới cụ thể, chúng ta thường nói về việc nó SẼ được tổ chức ở đâu.
– Đáp án B “is being held” là hiện tại tiếp diễn bị động, diễn tả hành động đang diễn ra. Không phù hợp với một sự kiện trong tương lai.
– Đáp án C “will be held” là tương lai đơn bị động, diễn tả một sự kiện chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai. Đây là một lựa chọn rất hợp lý.
– Đáp án D “is going to be held” cũng là tương lai gần bị động, diễn tả dự định hoặc kế hoạch. Cũng rất hợp lý.

Tuy nhiên, theo cấu trúc các câu trong sách giáo khoa lớp 5 thường ưu tiên diễn tả sự kiện sắp diễn ra hoặc là sự thật hiển nhiên. Trong trường hợp này, cả C và D đều có thể đúng. Nhưng nếu nhìn vào các lựa chọn, và xem xét tính phổ biến, “will be held” là cách diễn đạt trực tiếp nhất cho một sự kiện tương lai.
Chúng ta có thể hiểu câu này theo hai cách:
1. Đây là thông tin về địa điểm tổ chức bữa tiệc cưới (là một sự thật). Đáp án A “is held” có thể đúng nếu hiểu theo nghĩa này.
2. Đây là thông báo về việc bữa tiệc cưới sẽ được tổ chức ở đâu (một kế hoạch). Đáp án C “will be held” hoặc D “is going to be held” sẽ phù hợp hơn.

Cô giáo sẽ chọn đáp án thể hiện rõ nhất một sự kiện sắp diễn ra theo kế hoạch. Trong nhiều trường hợp, “will be” là cách diễn đạt phổ biến và đơn giản nhất cho tương lai. Tuy nhiên, nếu đây là một thông báo về một kế hoạch đã được quyết định, “is going to be” cũng rất phù hợp.
Xét trong phạm vi kiến thức lớp 5, cả C và D đều có thể được chấp nhận. Tuy nhiên, “will be held” là công thức cơ bản cho tương lai đơn bị động.

Đáp án chính xác: C. will be

—

Câu 2: How many languages does _______ John speak?
A. do
B. does
C. did
D. will

Phân tích:
– Câu hỏi bắt đầu bằng “How many languages” (Bao nhiêu ngôn ngữ).
– Chúng ta đang hỏi về khả năng nói tiếng của John, một chủ ngữ ở ngôi thứ ba số ít (“John”).
– Trong câu hỏi ở thì hiện tại đơn với chủ ngữ số ít (he, she, it, tên riêng), trợ động từ là “does”.
– Cấu trúc câu hỏi ở hiện tại đơn: Trợ động từ + Chủ ngữ + Động từ nguyên mẫu + …?
– Ở đây, chúng ta cần điền trợ động từ cho câu hỏi về khả năng của John (hiện tại).

Đáp án chính xác: B. does

—

Câu 3: Hurry! The train ________ I dont want to miss it.
A. comes
B. is coming
C. came
D. has come

Phân tích:
– Cụm từ “Hurry!” (Nhanh lên!) cho thấy một hành động đang diễn ra hoặc sắp xảy ra ngay bây giờ.
– Câu thứ hai “I don’t want to miss it” (Tôi không muốn lỡ nó) khẳng định chúng ta cần hành động ngay lập tức để không bỏ lỡ chuyến tàu.
– Điều này chỉ ra rằng chuyến tàu đang đến.
– Chúng ta cần một thì diễn tả hành động đang diễn ra hoặc sắp diễn ra ngay lúc này.
– Đáp án A “comes” là hiện tại đơn, thường dùng cho thói quen hoặc sự thật hiển nhiên.
– Đáp án B “is coming” là hiện tại tiếp diễn, diễn tả hành động đang xảy ra hoặc sắp xảy ra ngay bây giờ. Phù hợp với tình huống “nhanh lên!”.
– Đáp án C “came” là quá khứ đơn, diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ.
– Đáp án D “has come” là hiện tại hoàn thành, diễn tả hành động đã xảy ra và có liên quan đến hiện tại, nhưng không nhấn mạnh hành động đang diễn ra ngay lúc này.

Đáp án chính xác: B. is coming

—

Câu 4: Angelina Jolie is a famous actress. She ________ in several film.
A. appears
B. is appearing
C. appeared
D. has appeared

Phân tích:
– Câu đầu tiên giới thiệu Angelina Jolie là một nữ diễn viên nổi tiếng.
– Câu thứ hai nói về việc cô ấy xuất hiện trong nhiều bộ phim. Đây là một sự thật về cô ấy, một thông tin chung chung về nghề nghiệp và hoạt động của cô ấy.
– Khi nói về sự thật, thông tin chung, khả năng, nghề nghiệp, chúng ta dùng thì hiện tại đơn.
– Đáp án A “appears” là hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít, phù hợp với chủ ngữ “She”.
– Đáp án B “is appearing” là hiện tại tiếp diễn, diễn tả hành động đang xảy ra, không phù hợp với thông tin chung.
– Đáp án C “appeared” là quá khứ đơn, chỉ diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ.
– Đáp án D “has appeared” là hiện tại hoàn thành, diễn tả hành động đã xảy ra và có liên quan đến hiện tại, hoặc diễn tả kinh nghiệm. Mặc dù có thể dùng trong một số trường hợp, nhưng “appears” ở hiện tại đơn là cách diễn đạt tự nhiên nhất cho một sự thật về nghề nghiệp.

Đáp án chính xác: A. appears

—

Câu 5: I saw Maggie at the party. She ________ in several film.
A. wears
B. wore
C. was wearing
D. has worn

Phân tích:
– Câu đầu tiên: “I saw Maggie at the party.” (Tôi đã thấy Maggie ở bữa tiệc.) – Sự kiện này xảy ra trong quá khứ.
– Câu thứ hai: “She ________ in several film.” (Cô ấy ________ trong nhiều bộ phim.)
– Câu này có vẻ bị thiếu thông tin hoặc có một sự nhầm lẫn nhỏ trong đề bài, vì “wears” (mặc), “wore” (đã mặc), “was wearing” (đang mặc) liên quan đến trang phục, không liên quan đến việc “xuất hiện trong phim” như câu 4.
– Nếu đề bài đúng là về việc “xuất hiện trong phim”, thì đáp án sẽ giống câu 4 là “appears” hoặc “has appeared” (nếu muốn nhấn mạnh kinh nghiệm).
– Tuy nhiên, nếu ta GIẢ ĐỊNH rằng “in several film” ở đây là một lỗi đánh máy và ý muốn nói là cô ấy “mặc gì đó” (ví dụ: mặc một chiếc váy đẹp) tại bữa tiệc, thì chúng ta sẽ xét như sau:
– “I saw Maggie at the party.” là quá khứ đơn.
– Câu thứ hai mô tả hành động đang xảy ra tại thời điểm đó, hoặc một hành động tương phản, hoặc một hành động nền.
– Đáp án C “was wearing” là quá khứ tiếp diễn. Nó diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. Ví dụ: “I saw Maggie at the party. She was wearing a beautiful dress.” (Tôi đã thấy Maggie ở bữa tiệc. Cô ấy đang mặc một chiếc váy đẹp.) Điều này hoàn toàn hợp lý.

– Giả sử đề bài gốc có ý “She _______ a beautiful dress at the party” (Cô ấy ______ một chiếc váy đẹp ở bữa tiệc).
– “I saw Maggie at the party” (quá khứ).
– Để mô tả hành động đang diễn ra tại thời điểm đó, ta dùng quá khứ tiếp diễn: “was wearing”.

– Nếu giữ nguyên đề bài và đoán ý là “She _______ in several film” thì đề bài có lỗi.
– Nếu vẫn phải chọn trong các đáp án này và cố gắng “uốn nắn” ý nghĩa:
– B. wore: Cô ấy đã mặc (có thể ám chỉ một loại trang phục đặc trưng khi đóng phim, nhưng rất khó hiểu).
– C. was wearing: Cô ấy đang mặc (cũng không hợp lý khi nói về phim).
– Tuy nhiên, dựa vào cấu trúc đề bài và các đáp án, có khả năng lớn là ý câu hỏi muốn hỏi về hành động đang diễn ra hoặc diễn tả tại thời điểm nói “I saw Maggie at the party”. Do đó, “was wearing” là lựa chọn có thể chấp nhận được nhất nếu ta hiểu “in several film” là một phần sai của câu hỏi.

– Cô giáo sẽ sửa lỗi giả định cho đề bài để nó hợp lý hơn, ví dụ: “She ________ a beautiful dress.”

– Xét lại đề bài gốc: “She ________ in several film.” Các lựa chọn A, B, C, D đều là các dạng của động từ “wear” (mặc). Tuy nhiên, “in several film” lại liên quan đến phim ảnh. Điều này tạo ra sự mâu thuẫn.

– Cô giáo sẽ tập trung vào phần “She ________” và các lựa chọn cho sẵn. Nếu bỏ qua “in several film” và chỉ xem xét câu “I saw Maggie at the party. She ________”, thì “was wearing” (quá khứ tiếp diễn) thường được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ, hoặc để miêu tả bối cảnh khi một hành động khác xảy ra.
– Ví dụ: “I saw Maggie at the party. She was wearing a long red dress.” (Tôi thấy Maggie ở bữa tiệc. Cô ấy đang mặc một chiếc váy đỏ dài.)

– Vì đề bài gốc có vẻ sai, cô giáo sẽ chọn đáp án C “was wearing” dựa trên việc nó là thì quá khứ tiếp diễn, thường đi kèm với một hành động trong quá khứ khác (ở đây là “I saw Maggie at the party”). Tuy nhiên, cô nhấn mạnh rằng phần “in several film” là không phù hợp với động từ “wear”.

Đáp án chính xác (với giả định lỗi đề bài): C. was wearing

—

Câu 6: What time________ the next train leave?
A. does
B. will
C. shall
D. would

Phân tích:
– Câu hỏi bắt đầu bằng “What time” (Mấy giờ).
– Chúng ta đang hỏi về thời gian khởi hành của chuyến tàu tiếp theo. Đây là một thông tin về lịch trình hoặc sự kiện sắp xảy ra.
– “the next train” là chủ ngữ số ít.
– Đáp án A “does” là trợ động từ cho thì hiện tại đơn, dùng để hỏi về thói quen, sự thật. Ví dụ: “What time does the train usually leave?” (Tàu thường rời đi lúc mấy giờ?).
– Đáp án B “will” là trợ động từ cho thì tương lai đơn, dùng để hỏi về một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai. Ví dụ: “What time will the next train leave?” (Chuyến tàu tiếp theo sẽ rời đi lúc mấy giờ?). Đây là cách hỏi phổ biến nhất cho lịch trình sắp tới.
– Đáp án C “shall” thường dùng với “I” và “we” ở thì tương lai, hoặc trong câu hỏi rủ rê.
– Đáp án D “would” là dạng quá khứ của “will” hoặc dùng trong câu điều kiện.

Trong trường hợp hỏi về lịch trình, cả hiện tại đơn (nếu coi là một quy luật) và tương lai đơn (nếu coi là một sự kiện sắp tới) đều có thể dùng. Tuy nhiên, “will” nhấn mạnh hơn vào sự kiện sắp tới.
Câu hỏi “What time does the train leave?” cũng có thể đúng nếu coi lịch trình tàu là một sự thật cố định.
Nhưng khi hỏi về “chuyến tàu tiếp theo”, ta thường hỏi về tương lai gần hoặc tương lai chung. Giữa A và B, B “will” là lựa chọn mạnh hơn cho một sự kiện sắp xảy ra.

Đáp án chính xác: B. will

—

Câu 7: Monica ________ with her sister at the moment until she finds a flat.
A. stays
B. is staying
C. will stay
D. is going to stay

Phân tích:
– Cụm từ “at the moment” (ngay lúc này) cho biết hành động đang diễn ra.
– Câu này nói về việc Monica đang ở tạm với chị gái cho đến khi cô ấy tìm được căn hộ.
– Hành động “ở nhờ” này đang diễn ra “ngay lúc này” và có tính chất tạm thời (cho đến khi tìm được nhà).
– Chúng ta cần dùng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động đang diễn ra.
– Đáp án A “stays” là hiện tại đơn, dùng cho thói quen, sự thật.
– Đáp án B “is staying” là hiện tại tiếp diễn, diễn tả hành động đang diễn ra. Phù hợp với “at the moment”.
– Đáp án C “will stay” là tương lai đơn, diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
– Đáp án D “is going to stay” là tương lai gần, diễn tả kế hoạch hoặc dự định.

Đáp án chính xác: B. is staying

—

Câu 8: After I ________ lunch, I looked for my bag.
A. had
B. had had
C. have has
D. have had

Phân tích:
– Câu này có hai hành động xảy ra trong quá khứ và có trình tự thời gian:
1. Ăn trưa.
2. Tìm túi.
– Hành động xảy ra trước (ăn trưa) phải chia ở thì quá khứ hoàn thành.
– Hành động xảy ra sau (tìm túi) chia ở thì quá khứ đơn.
– Cụm từ “After I…” (Sau khi tôi…) cho thấy hành động sau động từ “After” là hành động xảy ra trước.
– “I looked for my bag” là quá khứ đơn. Vậy hành động trước đó (ăn trưa) phải là quá khứ hoàn thành.
– Quá khứ hoàn thành có cấu trúc: had + Past Participle (V3/ed). Động từ “have” (ăn) ở quá khứ phân từ là “had”.
– Vậy, quá khứ hoàn thành của “have lunch” là “had had lunch”.

Đáp án chính xác: B. had had

—

Câu 9: By the end of next year, George ________ English for 2 years.
A. will have learned
B. will learn
C. has learned
D. would learn

Phân tích:
– Cụm từ “By the end of next year” (Vào cuối năm tới) chỉ một mốc thời gian trong tương lai.
– Cụm từ “for 2 years” (trong 2 năm) chỉ khoảng thời gian.
– Khi có mốc thời gian trong tương lai và một khoảng thời gian, chúng ta dùng thì tương lai hoàn thành để diễn tả một hành động hoặc một trạng thái sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai.
– Thì tương lai hoàn thành có cấu trúc: will + have + Past Participle (V3/ed).
– Động từ “learn” (học) ở quá khứ phân từ là “learned”.
– Vậy, cấu trúc đúng là “will have learned”.

Đáp án chính xác: A. will have learned

—

Câu 10: The man got out of the car,_______ round to the back and opened the boot.
A. walking
B. walked
C. walks
D. walk

Phân tích:
– Câu này mô tả một chuỗi các hành động liên tiếp của người đàn ông.
– Hành động đầu tiên đã được chia ở quá khứ đơn: “The man got out of the car” (Người đàn ông ra khỏi xe).
– Hành động thứ hai là “_______ round to the back” (đi vòng ra phía sau).
– Hành động thứ ba là “and opened the boot” (và mở cốp xe).
– Khi mô tả một chuỗi các hành động liên tiếp xảy ra trong quá khứ, chúng ta thường chia các động từ ở thì quá khứ đơn.
– Nếu hành động thứ hai diễn tả một hành động đang diễn ra song song hoặc là một phần bổ sung cho hành động trước đó, ta có thể dùng dạng V-ing (hiện tại phân từ). Tuy nhiên, ở đây, “walking round to the back” là một hành động diễn ra TIẾP THEO sau khi ra khỏi xe.
– Đáp án A “walking” là hiện tại phân từ. Nếu dùng, câu sẽ là: “The man got out of the car, walking round to the back and opened the boot.” Cách diễn đạt này hơi lạ, và “opened” ở quá khứ đơn sẽ không khớp lắm nếu “walking” là hành động chính.
– Đáp án B “walked” là quá khứ đơn. Khi nối các hành động liên tiếp trong quá khứ bằng dấu phẩy hoặc “and”, chúng ta thường dùng cùng một thì. Ví dụ: “He got up, washed his face, and brushed his teeth.”
– Đáp án C “walks” là hiện tại đơn. Không phù hợp vì hành động chính là “got out” đã ở quá khứ.
– Đáp án D “walk” là động từ nguyên mẫu.

Trong trường hợp này, hành động “đi vòng ra phía sau” là một hành động độc lập xảy ra tiếp theo hành động “ra khỏi xe”. Do đó, chia ở quá khứ đơn là hợp lý nhất để tạo thành một chuỗi các hành động liên tiếp trong quá khứ.

Đáp án chính xác: B. walked

—

Cô hy vọng bài chữa chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài tập ngữ pháp. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1. D

S + am/is/are + going to be + V3/ed (thì TLG – bị động)

2. B

Wh + does + S số ít + V1? (thì HTĐ)

3. B

DHNB: Hurry! (HTTD)

S + am/is/are + Ving 

4. D 

DHNB: several … (HTHT)

S + has/have + V3/ed 

5. D 

giải thích giống câu 4

6. A 

WH + does + S+ V1? (thì HTĐ)

Lịch trình kế hoạch

7. B

DHNB: at the moment (HTTD)

S + am/is/are + Ving 

8. B

After + QKHT, QKĐ

QKHT: S + had + V3/ed 

9. A 

DHNB: by the end of next year, for 2 years (TLHT)

S + will have + V3/ed 

10. B

Hành động liên tiếp ở QK –> QKĐ

S+ V2/ed

\(color{orange}{~LeAiFuRuiHuiBao~}\)

Trả lời bởi: Tuyền Nguyễn
▲ 2

1.D

vì chủ ngữ “The wedding party” là số ít => tobe là is
2.B

vì “John” là chủ ngữ số ít => trợ động từ does
3.B

vì ”Hurry!” là dấu hiệu thì hiện tại tiếp diễn, chủ ngữ ”The train” là số ít => tobe là is, động từ thêm ing

4.D 
5.D 
6.A

vì câu hỏi về lịch trình tàu đi => chia thì hiện tại đơn
7.B

vì ”at the moment” là dấu hiệu thì hiện tại tiếp diễn
8.A

vì vế sau có động từ ”looked” for ở dạng quá khứ => vế trước chia thì quá khứ đơn
9.A
10.B

vì các động từ trong câu đều chia quá khứ đơn => chọn đáp án có động từ ở dạng quá khứ

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

Cam kết từ xưởng
Cam kết giải quyết 100% sự cố và có test màu, test mẫu
Test màu Test mẫu
Đơn hàng gặp vấn đề (tracking, hàng lỗi, in sai, thiếu sót)? Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Hỗ trợ qua Zalo ngay
Test màu
Kiểm tra màu trước khi in hàng loạt, tránh lệch so với thiết kế.
Test mẫu
Duyệt mẫu thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.
Đổi trả & hoàn tiền
Hàng lỗi hoặc in sai được xử lý theo chính sách rõ ràng.
Hỗ trợ tracking
Đơn chậm hoặc thiếu mã vận đơn, nhắn Zalo để được kiểm tra ngay.
WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới Thiệu Xưởng In