Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Question 17: Peter can just about get ____________ in German. A. up B. down C. o…

Question 17: Peter can just about get ____________ in German.
A. up B. down C. o…

Question 17: Peter can just about get ____________ in German.
A. up B. down C. out D. by
Question 18: We __________her if we had her address.
A. email B. will email C. would email D. should email
Question 19 When we were on holiday, we spend too money.
A. a lot of B. many C. much D. lots of
Question 20: Japanese people are famous for their well-balanced and _____ diet.
A. healthy B. well C. rich D. good
Question 21: English today is the most ______ spoken language in the world.
A. widely B. early C. largely D. quickly
Question 22: I have _________ older brother and ____ younger sister.
A.an… a B. an… an C. a… a D. a… an
Question 23:_________ people never seem to put on weight, while others are always on a diet.
A. All B. One C. Few D. Some
Hỏi bởi:
2 câu trả lời
▲ 9
Chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau chữa một số câu hỏi trắc nghiệm quan trọng thường gặp nhé. Các em hãy chú ý lắng nghe phần giải thích của cô để nắm vững kiến thức và áp dụng cho các bài tập tương tự.

Câu 17: Đáp án D. by
Giải thích chi tiết:
Đây là một câu hỏi về cụm động từ (phrasal verbs). Chúng ta có cụm từ cố định là “get by”.
get by (in something) có nghĩa là xoay xở, đối phó được (thường là ở mức độ vừa đủ, cơ bản). Trong ngữ cảnh này, “get by in German” có nghĩa là Peter có thể giao tiếp, xoay xở bằng tiếng Đức ở mức độ cơ bản, đủ để người khác hiểu.
– Các phương án khác không phù hợp về nghĩa:
A. get up: thức dậy
B. get down: đi xuống, làm ai đó buồn
C. get out: đi ra ngoài
Vậy nên, đáp án chính xác nhất là D. by.

Câu 18: Đáp án C. would email
Giải thích chi tiết:
Đây là câu điều kiện loại 2 (Conditional Sentence Type 2). Các em hãy nhớ lại công thức nhé:
If + S + V (quá khứ đơn), S + would/could + V (nguyên mẫu)
Câu điều kiện loại 2 dùng để diễn tả một hành động, sự việc không có thật hoặc không thể xảy ra ở hiện tại.
– Vế “if” (mệnh đề điều kiện) của câu là: “if we had her address” (nếu chúng tôi có địa chỉ của cô ấy). “had” là thì quá khứ đơn.
– Vế chính (mệnh đề chính) phải tuân theo công thức là S + would + V (nguyên mẫu).
Đối chiếu với các đáp án, chỉ có C. would email là phù hợp. Câu này có nghĩa là “Chúng tôi sẽ gửi email cho cô ấy nếu chúng tôi có địa chỉ của cô ấy” (sự thật là bây giờ chúng tôi không có địa chỉ).

Câu 19: Đáp án C. much
Giải thích chi tiết:
Câu này kiểm tra kiến thức về lượng từ (quantifiers) đi với danh từ đếm được và không đếm được.
– Danh từ “money” (tiền) là một danh từ không đếm được (uncountable noun).
– Trước chỗ trống có từ “too” (quá). Chúng ta có cấu trúc:
+ too much + danh từ không đếm được: quá nhiều…
+ too many + danh từ đếm được số nhiều: quá nhiều…
– Vì “money” là danh từ không đếm được, chúng ta phải dùng “much”.
– “a lot of” và “lots of” cũng có nghĩa là “nhiều” nhưng không đi sau “too”.
Vậy đáp án đúng là C. much.

Câu 20: Đáp án A. healthy
Giải thích chi tiết:
Đây là một câu hỏi về từ vựng và cụm từ cố định (collocation).
– Chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “diet” (chế độ ăn) và phải hợp lý khi đứng sau từ “well-balanced” (cân bằng hợp lý).
– Chúng ta có cụm từ rất phổ biến là “a healthy diet” có nghĩa là “một chế độ ăn uống lành mạnh”.
– Các phương án khác:
B. well: là trạng từ, không thể bổ nghĩa cho danh từ “diet”.
C. rich: “a rich diet” là chế độ ăn giàu chất béo, đường, thường mang nghĩa không tốt cho sức khỏe, trái ngược với “well-balanced”.
D. good: “a good diet” cũng có thể chấp nhận được, nhưng “healthy diet” là cụm từ chính xác và phổ biến hơn nhiều trong văn phong tiếng Anh khi nói về sức khỏe.
Do đó, A. healthy là lựa chọn tốt nhất.

Câu 21: Đáp án A. widely
Giải thích chi tiết:
Câu này kiểm tra về trạng từ (adverbs).
– Chúng ta có cấu trúc so sánh nhất “the most…”. Từ cần điền vào chỗ trống phải là một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “spoken” (được nói).
– Ta xét nghĩa của các trạng từ:
A. widely: một cách rộng rãi
B. early: sớm
C. largely: phần lớn, chủ yếu
D. quickly: một cách nhanh chóng
– Khi nói về một ngôn ngữ được sử dụng trên toàn thế giới, chúng ta dùng cụm từ “widely spoken” (được nói một cách rộng rãi).
Vậy câu hoàn chỉnh có nghĩa: “Tiếng Anh ngày nay là ngôn ngữ được nói rộng rãi nhất trên thế giới.” Đáp án chính xác là A. widely.

Câu 22: Đáp án A. an… a
Giải thích chi tiết:
Câu này kiểm tra về cách dùng mạo từ bất định “a” và “an”.
– Quy tắc cơ bản:
+ Dùng “an” trước một từ bắt đầu bằng một nguyên âm (về mặt phát âm). Các nguyên âm là u, e, o, a, i (các em có thể nhớ mẹo là “uể oải”).
+ Dùng “a” trước một từ bắt đầu bằng một phụ âm (về mặt phát âm).
– Vị trí thứ nhất: “… older brother”. Từ “older” bắt đầu bằng nguyên âm /oʊ/, vì vậy chúng ta dùng “an”.
– Vị trí thứ hai: “… younger sister”. Từ “younger” bắt đầu bằng phụ âm /j/, vì vậy chúng ta dùng “a”.
Kết hợp lại, đáp án đúng là A. an… a.

Câu 23: Đáp án D. Some
Giải thích chi tiết:
Câu này kiểm tra về đại từ bất định (indefinite pronouns) và lượng từ.
– Câu này có cấu trúc đối lập, thể hiện qua từ “while” (trong khi). Cấu trúc này thường dùng để so sánh hai nhóm khác nhau: Some… while others… (Một số người… trong khi những người khác thì…).
– “Some people” có nghĩa là “một số người”.
– “others” ở vế sau có nghĩa là “những người khác”.
– Cấu trúc “Some people…, while others…” rất hợp lý về mặt ngữ nghĩa: “Một số người dường như không bao giờ tăng cân, trong khi những người khác thì luôn phải ăn kiêng.”
– Các phương án khác:
A. All: (tất cả) – Mâu thuẫn với “others”.
B. One: (một) – Phải là “One person”, không thể là “One people”.
C. Few: (rất ít) – Về ngữ pháp thì đúng, nhưng “Some” tạo ra sự đối lập cân bằng và tự nhiên hơn trong cấu trúc này.
Do đó, D. Some là đáp án phù hợp nhất.

Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu bài sâu hơn. Hãy cố gắng ôn tập thật tốt nhé

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

\(17.\)

Ta có các cụm từ:

get up: thức dậy

get down: làm cho ai buồn

get out: đào tẩu

get by: vượt qua

Dựa vào ngữ cảnh của câu, ta chọn D

\(->\) \(\textit{Ta chọn D}\)

\(18.\)

\(\text{Form câu điều kiện loại 2:}\) S + V(ed/PII) , S + would + V(inf) 

\(->\) \(\textit{Ta chọn C}\)

\(19.\)

Lưu ý: too many + N (số nhiều đếm được)

           too much + N (số nhiều không đếm được)

money là danh từ không đếm được

\(->\) \(\textit{Ta chọn C}\)

\(20.\)

Ta có cụm từ : healthy diet: lối sống lành mạnh

Và xét về ý nghĩa ta thấy từ healthy diet là hợp lý nhất

\(->\) \(\textit{Ta chọn A}\)

\(21.\)

widely: rộng rãi

early: sớm

largely: lớn

quickly: nhanh chóng

Dựa vào ngữ cảnh của câu, ta thấy widely là hợp lý nhất

\(->\) \(\textit{Ta chọn A}\)

\(22.\)

a + N (số ít và bắt đầu bằng 1 phụ âm)

an + N (số ít và bắt đầu bằng 1 nguyên âm)

\(->\) \(\textit{Ta chọn A}\)

\(23.\)

Some people: một vài người

all + of + N (số nhiều): tất cả

\(->\) \(\textit{Ta chọn A}\)

Chúc cậu học tốt nhé!!!

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo