Question 2: Read the passage, and choose the correct answer A, B, Cor D for each…
Almost everybody has some kinds of hobby. My hobbies are listening to music and watching television. I am very fond music. When I am free, I often listen to my favorite songs from an old cassette recorder. At weekends, I usually go to music shops in the downtown areas to buy good CDs . Of the famous pop singers, I prefer Frank Sinatra, Elvis Presley, Madonna and Paul McCartney.
I also spend an hour after dinner watching news and documentary programmes. I particularly enjoy the programme ” The World Here and There ” because it broadens my knowledge of nature and human civilizations. think that my hobbies are very useful. They widen my knowledge, relax my mind, and make me feel better about myself.
1. The writer’s hobbies are ………….. .
A. listening to music and playing games. B. playing games and watching television.
C. watching TV and listening to music. D. reading books and playing games.
2. The writer often listens to his favorite songs from ……….. .
A. a cassette recorder B. a CD player
C. a mobile phone D. a computer
3. What does he usually do at weekends?
A. He usually listens to music with his friends. B. He usually stays at home and listens to music.
C. He usually listens to music at music shops. D. He usually goes downtown to buys CDs.
4. When does the writer usually watch TV?
A. before dinner B. before lunch C. after dinner D. after lunch
5, Why does he enjoy the programme ” The World Here and There ”?
A. Because he can see his most famous singers. B. Because it widens his knowledge.
C. Because it contains some music programmes. D. Because he prefers to listen to Paul Cartney.
Chào các em học sinh yêu quý!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập kỹ năng đọc hiểu thông qua một đoạn văn ngắn trong bài tập này nhé. Mục tiêu của chúng ta là đọc kỹ đoạn văn, hiểu nội dung và tìm ra câu trả lời chính xác nhất cho mỗi câu hỏi. Đây là một dạng bài rất phổ biến và quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 7 của cả ba bộ sách đấy!
Dàn ý các bước làm bài đọc hiểu:
- Đọc lướt (Skimming) đoạn văn: Đọc nhanh toàn bộ đoạn văn một lần để nắm bắt ý chính, chủ đề chung của bài.
- Đọc câu hỏi trước: Đọc tất cả các câu hỏi để biết mình cần tìm thông tin gì. Gạch chân các từ khóa (keywords) trong câu hỏi.
- Đọc quét (Scanning) tìm thông tin: Đọc lại đoạn văn một cách kỹ lưỡng hơn, tập trung vào những chỗ có thể chứa thông tin trả lời cho từng câu hỏi, dựa vào các từ khóa đã gạch chân.
- Đối chiếu và chọn đáp án: So sánh thông tin tìm được trong bài với các lựa chọn A, B, C, D để chọn ra câu trả lời chính xác nhất.
- Kiểm tra lại: Sau khi đã chọn xong, đọc lại cả câu hỏi và đáp án đã chọn để chắc chắn không có lỗi sai.
Trước khi bắt đầu, chúng ta hãy cùng xem qua một vài từ vựng có thể mới hoặc khó trong bài nhé:
- fond of (+ noun/V-ing): thích cái gì/làm gì. Ví dụ: I am very fond of music. (Tôi rất thích âm nhạc.)
- cassette recorder: máy ghi âm băng cassette (một thiết bị cũ dùng để nghe nhạc hoặc ghi âm).
- downtown areas: khu vực trung tâm thành phố.
- pop singers: ca sĩ nhạc pop.
- documentary programmes: các chương trình phim tài liệu.
- particularly: đặc biệt là, nhất là.
- broadens my knowledge: mở rộng kiến thức của tôi. (broaden = widen)
- human civilizations: các nền văn minh nhân loại.
- relax my mind: thư giãn đầu óc.
Nào, bây giờ chúng ta cùng bắt đầu giải bài tập nhé!
GIẢI BÀI TẬP CHI TIẾT:
1. The writer’s hobbies are ………….. .
A. listening to music and playing games. B. playing games and watching television.
C. watching TV and listening to music. D. reading books and playing games.
Bước 1: Đọc câu hỏi và xác định từ khóa.
Từ khóa ở đây là “writer’s hobbies” (sở thích của người viết).
Bước 2: Đọc quét đoạn văn để tìm thông tin liên quan đến sở thích của người viết.
Chúng ta thấy ngay ở câu thứ hai của đoạn 1: “My hobbies are listening to music and watching television.”
Bước 3: Đối chiếu thông tin tìm được với các lựa chọn.
- Lựa chọn A có “playing games” -> không đúng.
- Lựa chọn B có “playing games” -> không đúng.
- Lựa chọn C là “watching TV and listening to music” -> trùng khớp hoàn toàn với thông tin trong bài.
- Lựa chọn D có “reading books” và “playing games” -> không đúng.
Bước 4: Chọn đáp án.
Đáp án chính xác là C.
Giải thích: Thông tin được đưa ra trực tiếp ở câu thứ hai của đoạn văn: “My hobbies are listening to music and watching television.”
2. The writer often listens to his favorite songs from ……….. .
A. a cassette recorder B. a CD player
C. a mobile phone D. a computer
Bước 1: Đọc câu hỏi và xác định từ khóa.
Từ khóa là “listens to his favorite songs from” (nghe những bài hát yêu thích từ).
Bước 2: Đọc quét đoạn văn để tìm nơi người viết nghe nhạc.
Chúng ta thấy ở câu thứ ba của đoạn 1: “When I am free, I often listen to my favorite songs from an old cassette recorder.”
Bước 3: Đối chiếu thông tin tìm được với các lựa chọn.
- Lựa chọn A là “a cassette recorder” -> trùng khớp.
- Lựa chọn B là “a CD player”. Mặc dù người viết có mua CD (“buy good CDs”), nhưng bài viết không nói anh ấy nghe từ CD player mà nói rõ là từ “an old cassette recorder”.
- Lựa chọn C là “a mobile phone” -> không được nhắc đến.
- Lựa chọn D là “a computer” -> không được nhắc đến.
Bước 4: Chọn đáp án.
Đáp án chính xác là A.
Giải thích: Dựa vào câu “When I am free, I often listen to my favorite songs from an old cassette recorder.”
3. What does he usually do at weekends?
A. He usually listens to music with his friends. B. He usually stays at home and listens to music.
C. He usually listens to music at music shops. D. He usually goes downtown to buys CDs.
Bước 1: Đọc câu hỏi và xác định từ khóa.
Từ khóa là “at weekends” (vào cuối tuần) và “does he usually do” (anh ấy thường làm gì).
Bước 2: Đọc quét đoạn văn để tìm hoạt động của người viết vào cuối tuần.
Chúng ta tìm thấy ở câu thứ năm của đoạn 1: “At weekends, I usually go to music shops in the downtown areas to buy good CDs.”
Bước 3: Đối chiếu thông tin tìm được với các lựa chọn.
- Lựa chọn A “listens to music with his friends” -> không được nhắc đến.
- Lựa chọn B “stays at home and listens to music” -> ngược lại với việc “go to music shops”.
- Lựa chọn C “listens to music at music shops” -> bài nói anh ấy “đi mua CD”, chứ không phải “nghe nhạc tại cửa hàng”.
- Lựa chọn D “goes downtown to buys CDs” -> trùng khớp với “go to music shops in the downtown areas to buy good CDs”.
Bước 4: Chọn đáp án.
Đáp án chính xác là D.
Giải thích: Câu văn “At weekends, I usually go to music shops in the downtown areas to buy good CDs” cho biết người viết thường đi đến khu trung tâm để mua đĩa CD vào cuối tuần.
4. When does the writer usually watch TV?
A. before dinner B. before lunch C. after dinner D. after lunch
Bước 1: Đọc câu hỏi và xác định từ khóa.
Từ khóa là “When does the writer usually watch TV?” (Người viết thường xem TV khi nào?).
Bước 2: Đọc quét đoạn văn để tìm thời điểm người viết xem TV.
Chúng ta thấy ở câu đầu tiên của đoạn 2: “I also spend an hour after dinner watching news and documentary programmes.”
Bước 3: Đối chiếu thông tin tìm được với các lựa chọn.
- Lựa chọn A “before dinner” -> không đúng.
- Lựa chọn B “before lunch” -> không đúng.
- Lựa chọn C “after dinner” -> trùng khớp.
- Lựa chọn D “after lunch” -> không đúng.
Bước 4: Chọn đáp án.
Đáp án chính xác là C.
Giải thích: Dựa vào câu “I also spend an hour after dinner watching news and documentary programmes.”
5. Why does he enjoy the programme ” The World Here and There ”?
A. Because he can see his most famous singers. B. Because it widens his knowledge.
C. Because it contains some music programmes. D. Because he prefers to listen to Paul Cartney.
Bước 1: Đọc câu hỏi và xác định từ khóa.
Từ khóa là “Why does he enjoy the programme ‘The World Here and There’?” (Tại sao anh ấy thích chương trình đó?).
Bước 2: Đọc quét đoạn văn để tìm lý do người viết thích chương trình này.
Chúng ta tìm thấy ở câu thứ hai của đoạn 2: “I particularly enjoy the programme ” The World Here and There ” because it broadens my knowledge of nature and human civilizations.”
Bước 3: Đối chiếu thông tin tìm được với các lựa chọn.
- Lựa chọn A “Because he can see his most famous singers” -> không liên quan đến lý do thích chương trình này. Các ca sĩ là sở thích âm nhạc chứ không phải lý do xem chương trình tài liệu.
- Lựa chọn B “Because it widens his knowledge” -> “widens” là từ đồng nghĩa với “broadens” (mở rộng). Điều này trùng khớp với thông tin “it broadens my knowledge”.
- Lựa chọn C “Because it contains some music programmes” -> chương trình này được miêu tả là “news and documentary programmes” (tin tức và tài liệu), không phải chương trình âm nhạc.
- Lựa chọn D “Because he prefers to listen to Paul Cartney” -> Paul McCartney là một ca sĩ, không phải lý do thích chương trình tài liệu.
Bước 4: Chọn đáp án.
Đáp án chính xác là B.
Giải thích: Dựa vào câu “I particularly enjoy the programme ” The World Here and There ” because it broadens my knowledge of nature and human civilizations.” Từ “broadens” có nghĩa là “mở rộng”, tương đồng với “widens” trong đáp án B.
Các em thấy đó, để làm tốt bài đọc hiểu, chúng ta cần đọc kỹ câu hỏi, tìm từ khóa, và đối chiếu với thông tin trong bài thật cẩn thận nhé! Kỹ năng này sẽ giúp các em rất nhiều không chỉ trong môn Tiếng Anh mà còn trong các môn học khác nữa.
Cô hy vọng bài tập này sẽ giúp các em tự tin hơn với kỹ năng đọc hiểu của mình. Cố gắng lên nhé!
1. C (Dẫn chứng: câu thứ 2 đoạn 1)
2. A (Dẫn chứng: câu thứ 4 đoạn 1)
3. D (Dẫn chứng: câu thứ 5 đoạn 1)
4. C (Dẫn chứng: câu thứ 1 đoạn 2)
5. B (Dẫn chứng: câu thứ 2 đoạn 2)
#chúc bạn học tốt !!
Question \(2\) :
\(1.C\) watching TV and listening to music
\(=>\)Dẫn chứng : My hobbies are listening to music and watching television. ( Câu 2 dòng 2 )
\(2.A\) a cassette recorder
\(=>\)Dẫn chứng : When I am free, I often listen to my favorite songs from an old cassette recorder. ( Câu 4 dòng 5 )
\(3.D\) He usually goes downtown to buy CDs
\(=>\)Dẫn chứng : At weekends, I usually go to music shops in the downtown areas to buy good CDs. ( Câu 5 của bài )
\(4.C\) after dinner
\(=>\)Dẫn chứng : I also spend an hour after dinner watching news and documentary programmes. ( Câu 1 đoạn 2 )
\(5.B\) Because it widens his knowledge
\(=>\)Dẫn chứng : I particularly enjoy the programme ” The World Here and There ” because it broadens my knowledge of nature and human civilizations. ( Câu 2 đoạn 2 )