Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Question 33. I have never read such a romantic story. => This is the ___________…

Question 33. I have never read such a romantic story.
=> This is the ___________…

Question 33. I have never read such a romantic story.
=> This is the ____________________________________________________________________
Question 34.The boy is sorry he doesn’t have his teacher’s address.
=> The boy wishes______________________________________________________________
Question 35. “ Will you spend your vacation in Ha Long next year?”, Liz said to us.
=> Liz asked __________________________________________________________________
Question 36.They believe that the robbers got into the bank through the roof.
=> The robbers_________________________________________________________________
Combine the sentences into a new one using the given words in brackets. Do NOT change the given words in any ways.
Question 37. I want to have more books. I work part-time to earn extra money. (because)
_________________________________________________________________________________
Question 38. She was very tired. She could not stand up. (so….that)
_________________________________________________________________________________
Question 39. I think it’s supposed to rain today. You should bring your umbrella with you. (so)
_________________________________________________________________________________
Question 40. When I was a child. We lived in Bristol. (used)
( Ai lm đầu ( dịch + đúng ngữ pháp ) VOTE 5* ngay ạ
Hỏi bởi: Ngọc Linh
3 câu trả lời

▲ 9
Chào các em học sinh yêu quý của cô!

Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “khám phá” và giải quyết các bài tập ngữ pháp thú vị này nhé. Đây đều là những dạng bài rất quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra và kỳ thi của chúng ta đó. Cô tin rằng với sự hướng dẫn chi tiết, các em sẽ nắm vững kiến thức hơn và tự tin chinh phục mọi dạng bài!

Chúng ta cùng bắt đầu nào!

— LỜI GIẢI CHI TIẾT —

Question 33. I have never read such a romantic story.
=> This is the most romantic story I have ever read.

Phân tích và hướng dẫn giải:

  1. Xác định dạng bài: Đây là dạng bài viết lại câu từ câu phủ định (never… such a…) sang câu khẳng định dùng cấu trúc so sánh hơn nhất (superlative).
  2. Nắm vững cấu trúc:
    • Cấu trúc gốc: S + have/has + never + V3/ed + such a/an + Adj + N. (Tôi chưa từng đọc một câu chuyện lãng mạn *như vậy*).
    • Cấu trúc cần chuyển: This is the + superlative Adj + N + (that) + S + have/has + ever + V3/ed. (Đây là câu chuyện lãng mạn *nhất* mà tôi từng đọc).
  3. Áp dụng vào câu:
    • “romantic” là tính từ dài, nên so sánh hơn nhất là “the most romantic”.
    • “story” là danh từ đi kèm.
    • “I have never read” sẽ chuyển thành “I have ever read” để phù hợp với nghĩa so sánh hơn nhất.

Question 34. The boy is sorry he doesn’t have his teacher’s address.
=> The boy wishes he had his teacher’s address.

Phân tích và hướng dẫn giải:

  1. Xác định dạng bài: Đây là dạng câu ước (wish clause) diễn tả sự tiếc nuối về một điều không có thật hoặc không thể xảy ra ở hiện tại.
  2. Nắm vững cấu trúc:
    • Khi ước một điều ngược với hiện tại, chúng ta dùng thì quá khứ đơn (Past Simple) sau “wish”.
    • Cấu trúc: S1 + wish(es) + S2 + V-ed/V2 (hoặc “were” cho tất cả các ngôi nếu dùng động từ “to be”).
  3. Áp dụng vào câu:
    • Câu gốc: “he doesn’t have his teacher’s address” (hiện tại không có).
    • Để ước có được điều đó, chúng ta lùi thì từ hiện tại đơn sang quá khứ đơn: “doesn’t have” (phủ định hiện tại) chuyển thành “had” (khẳng định quá khứ).

Question 35. “ Will you spend your vacation in Ha Long next year?”, Liz said to us.
=> Liz asked us if we would spend our vacation in Ha Long the following year.

Phân tích và hướng dẫn giải:

  1. Xác định dạng bài: Đây là dạng bài tường thuật câu hỏi Yes/No.
  2. Nắm vững cấu trúc tường thuật câu hỏi Yes/No:
    • S + asked + O + if/whether + S + V (lùi thì) + …
  3. Các bước chuyển đổi:
    • Động từ tường thuật: “said to us” chuyển thành “asked us”.
    • Liên từ: Dùng “if” hoặc “whether” sau động từ tường thuật.
    • Chủ ngữ và động từ: Chuyển “Will you spend” sang dạng khẳng định và lùi thì.
      • “you” (chỉ “us”) chuyển thành “we”.
      • “will spend” (tương lai đơn) lùi thì thành “would spend” (tương lai trong quá khứ).
    • Trạng từ thời gian/nơi chốn: “next year” chuyển thành “the following year” hoặc “the next year”.

Question 36. They believe that the robbers got into the bank through the roof.
=> The robbers are believed to have got into the bank through the roof.

Phân tích và hướng dẫn giải:

  1. Xác định dạng bài: Đây là dạng câu bị động kép (Impersonal Passive to Personal Passive).
  2. Nắm vững cấu trúc:
    • Dạng gốc (bị động khách quan): It is believed/said/thought/known that S + V…
    • Dạng chuyển (bị động chủ quan): S (từ mệnh đề ‘that’) + be + V3 (động từ chính) + to + (have) + V-infinitive/V3 (động từ trong mệnh đề ‘that’).
  3. Áp dụng vào câu:
    • Chủ ngữ mới: Lấy chủ ngữ từ mệnh đề “that”: “the robbers”.
    • Động từ “believe”: Chia bị động theo chủ ngữ mới và thì của động từ chính (“believe” là hiện tại): “are believed”.
    • Động từ sau “to”: So sánh thì của động từ trong mệnh đề “that” (“got” – quá khứ đơn) với thì của động từ chính (“believe” – hiện tại). Vì hành động “got” xảy ra TRƯỚC hành động “believe”, chúng ta dùng “to have + V3/ed”. “Got” có dạng V3 là “got” hoặc “gotten” (thường dùng “got” trong Anh-Anh).
    • Phần còn lại: Giữ nguyên “into the bank through the roof”.

Question 37. I want to have more books. I work part-time to earn extra money. (because)
=> I work part-time to earn extra money because I want to have more books.

Phân tích và hướng dẫn giải:

  1. Xác định dạng bài: Nối câu bằng liên từ “because” (vì).
  2. Nắm vững công dụng của “because”: “Because” dùng để giới thiệu lý do, nguyên nhân cho một hành động hoặc sự việc. Cấu trúc: [Kết quả/Hành động] + because + [Lý do/Nguyên nhân].
  3. Xác định nguyên nhân và kết quả:
    • Nguyên nhân: “I want to have more books.” (Tôi muốn có thêm sách.)
    • Kết quả/Hành động: “I work part-time to earn extra money.” (Tôi làm thêm để kiếm tiền.)
  4. Kết hợp câu: Đặt mệnh đề nguyên nhân sau “because”.

Question 38. She was very tired. She could not stand up. (so….that)
=> She was so tired that she could not stand up.

Phân tích và hướng dẫn giải:

  1. Xác định dạng bài: Nối câu bằng cấu trúc “so… that…” (quá… đến nỗi mà…).
  2. Nắm vững cấu trúc “so… that…”: Dùng để diễn tả một nguyên nhân (mức độ của tính từ/trạng từ) và kết quả của nó.
    • Cấu trúc: S + be/V + so + Adj/Adv + that + S + V…
  3. Áp dụng vào câu:
    • “very tired” thể hiện mức độ, nên “very” sẽ được thay bằng “so”.
    • “She could not stand up” là kết quả.

Question 39. I think it’s supposed to rain today. You should bring your umbrella with you. (so)
=> I think it’s supposed to rain today, so you should bring your umbrella with you.

Phân tích và hướng dẫn giải:

  1. Xác định dạng bài: Nối câu bằng liên từ “so” (vì vậy, do đó).
  2. Nắm vững công dụng của “so”: “So” dùng để giới thiệu kết quả, hậu quả của một sự việc đã được nói đến trước đó. Cấu trúc: [Nguyên nhân/Lý do] + , so + [Kết quả/Hậu quả].
  3. Xác định nguyên nhân và kết quả:
    • Nguyên nhân: “I think it’s supposed to rain today.” (Tôi nghĩ hôm nay trời có thể mưa.)
    • Kết quả/Lời khuyên: “You should bring your umbrella with you.” (Bạn nên mang theo ô.)
  4. Kết hợp câu: Đặt mệnh đề kết quả sau “so”. Lưu ý có dấu phẩy trước “so” khi nối hai mệnh đề độc lập.

Question 40. When I was a child. We lived in Bristol. (used)
=> When I was a child, we used to live in Bristol. (Hoặc: We used to live in Bristol when I was a child.)

Phân tích và hướng dẫn giải:

  1. Xác định dạng bài: Nối câu và sử dụng cấu trúc “used to” để diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ mà nay không còn.
  2. Nắm vững cấu trúc “used to”: S + used to + V-infinitive.
  3. Áp dụng vào câu:
    • “When I was a child” chỉ thời điểm trong quá khứ.
    • “We lived in Bristol” là một trạng thái/thói quen sống trong quá khứ.
    • Thay thế “lived” bằng “used to live” để nhấn mạnh rằng việc sống ở Bristol là một thói quen/trạng thái trong quá khứ.
    • Có thể đặt mệnh đề “when I was a child” ở đầu hoặc cuối câu.

Các em thấy không, mỗi dạng bài đều có những “mẹo” và cấu trúc riêng để chúng ta áp dụng. Quan trọng là mình phải đọc kỹ đề bài, xác định đúng dạng và vận dụng cấu trúc đã học một cách linh hoạt nhé!

Chúc các em luôn học tốt và yêu thích môn Tiếng Anh!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

33. This is the first time I have ever read such a romantic story.

Dịch: Đây là lần đầu tiên tôi đọc một câu chuyện lãng mạn như vậy 

34. The boy wishes he had his teacher’s address.

Dịch: Cậu bé ước cậu ấy có địa chỉ của giáo viên.

35. Liz asked us if we would spend our vacation in Ha Long the following year.

Dịch: Liz đã hỏi chúng tôi liệu chúng tôi có dành kì nghỉ của mình ở Hạ Long vào năm sau hay không.

36. The robbers are believed to have gotten into the bank through the roof.

Dịch: Những tên trộm được tin rằng đã đột nhập vào ngân hàng qua mái nhà.

37. I work part-time to earn extra money because I want to have more books.

Dịch: Tôi làm việc bán thời gian để kiếm thêm tiền vì tôi muốn có nhiều sách hơn.

38. She was so tired that she could not stand up.

Dịch: Cô ấy đã quá mệt đến mức không thể đứng dậy được.

39. I think it’s supposed to rain today so you should bring your umbrella with you.

Dịch: Tôi nghĩ trời sẽ mưa vào hôm nay vì vậy bạn nên mang theo ô bên mình.

40. We used to live in Bristol when I was a child.

Dịch: Chúng tôi đã từng sống ở Bristol khi tôi còn là một đứa trẻ.

Chúc bạn học tốt

Trả lời bởi:
▲ 1

33. This is the first time I have ever read such a romantic story . 

-> This is the first time +  S+ has/have + Vpp 

->  Đây là lần đầu tiên tôi đọc một câu chuyện lãng mạn như vậy . 

34. The boy wishes he had his teacher’s address.

-> S + wish(es) + S + had + V/N/… 

-> Cậu bé ước cậu ấy có địa chỉ của giáo viên.

35. Liz asked us if we would spend our vacation in Ha Long the following year.

-> S + asked + O + S + V(quá khứ đơn ) 

-> Liz đã hỏi chúng tôi liệu chúng tôi có dành kì nghỉ của mình ở Hạ Long vào năm sau hay không.

36. The robbers are believed to have gotten into the bank through the roof.

-> S + is/am/are + Vpp + …. 

-> Những tên trộm được tin rằng đã đột nhập vào ngân hàng qua mái nhà.

37. I work part-time to earn extra money because I want to have more books.

-> because : nêu ra lí do vì sao

-> Tôi làm việc bán thời gian để kiếm thêm tiền vì tôi muốn có nhiều sách hơn.

38. She was so tired that she could not stand up.

-> S + was/were + Ved/cột 2 

-> Cô ấy đã quá mệt đến mức không thể đứng dậy được.

39. I think it’s supposed to rain today so you should bring your umbrella with you.

-> so : vì vậy 

->  Tôi nghĩ trời sẽ mưa vào hôm nay vì vậy bạn nên mang theo ô bên mình.

40. We used to live in Bristol when I was a child.

-> S + used to+V-inf +… 

-> Chúng tôi đã từng sống ở Bristol khi tôi còn là một đứa trẻ.

@Chaeyoung 

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo