Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Rewrite. 1. He works much. He feels tired. -> The more ………………………………………………… 2. Th…

Rewrite.
1. He works much. He feels tired.
-> The more …………………………………………………
2. Th…

Rewrite.
1. He works much. He feels tired.
-> The more …………………………………………………
2. The apartment is big. The rent is high.
-> The bigger ………………………………………………….
3. The joke is good. The laughter is loud.
-> The better ……………………………………………….……..
4. She gets fat. She feels tired.
-> The fatter ……………………………………………….………
5. The children are excited with the difficult games.
-> The more ……………………………………………….………
6. If you read many books, you will have much knowledge.
→ The more …………………………………………………………………….
7. He speaks too much and people feel bored.
→ The more …………………………………………………………………….
8. The growth in the economy makes people’s living condition better.
→ The more …………………………………………………………………….
9. He learned a lot of things as he traveled far.
→ The farther……………………………………………………………………
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 6
Chào các em học sinh yêu quý!

Cô rất vui được cùng các em ôn tập và củng cố kiến thức ngữ pháp quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 9. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” dạng bài viết lại câu sử dụng cấu trúc so sánh kép, hay còn gọi là “Double Comparative” với cấu trúc **”The more… the more…”** (càng… càng…).

Trước hết, chúng ta cùng nhìn lại công thức chung của cấu trúc này nhé:

\( \text{The} + \text{comparative adjective/adverb} + \text{S} + \text{V}, \text{the} + \text{comparative adjective/adverb} + \text{S} + \text{V} \)

Giải thích: Cấu trúc này dùng để diễn tả rằng khi một sự việc hay mức độ của một điều gì đó thay đổi (tăng lên hoặc giảm đi), thì một sự việc hay mức độ của một điều khác cũng thay đổi (tăng lên hoặc giảm đi) theo tỷ lệ tương ứng. Nói cách khác là “càng … thì càng …”.

Chúng ta cùng nhau đi vào giải chi tiết từng câu một nhé!


1. He works much. He feels tired.

Phân tích:

  • Câu gốc diễn tả hai hành động hoặc trạng thái: “anh ấy làm việc nhiều” và “anh ấy cảm thấy mệt mỏi”.
  • Chúng ta cần chuyển các trạng từ/tính từ chỉ mức độ (“much”, “tired”) sang dạng so sánh hơn để áp dụng cấu trúc “The more… the more…”.

Các bước giải:

  1. Xác định các từ cần chuyển sang dạng so sánh hơn:
    • “much” (trạng từ): dạng so sánh hơn là “more”.
    • “tired” (tính từ): dạng so sánh hơn là “more tired”.
  2. Áp dụng công thức:
    • Vế đầu: “The more + trạng từ + S + V” -> “The more he works”
    • Vế sau: “the more + tính từ + S + V” -> “the more tired he feels”

Kết quả: The more he works, the more tired he feels.


2. The apartment is big. The rent is high.

Phân tích:

  • Câu gốc diễn tả hai sự thật liên quan đến căn hộ và tiền thuê.
  • Chúng ta cần chuyển các tính từ (“big”, “high”) sang dạng so sánh hơn.

Các bước giải:

  1. Xác định các từ cần chuyển sang dạng so sánh hơn:
    • “big” (tính từ): dạng so sánh hơn là “bigger”.
    • “high” (tính từ): dạng so sánh hơn là “higher”.
  2. Áp dụng công thức:
    • Vế đầu: “The + tính từ so sánh + S + V” -> “The bigger the apartment is”
    • Vế sau: “the + tính từ so sánh + S + V” -> “the higher the rent is”

Kết quả: The bigger the apartment is, the higher the rent is.


3. The joke is good. The laughter is loud.

Phân tích:

  • Câu gốc diễn tả mối quan hệ giữa chất lượng câu chuyện cười và độ lớn của tiếng cười.
  • Chúng ta cần chuyển các tính từ (“good”, “loud”) sang dạng so sánh hơn.

Các bước giải:

  1. Xác định các từ cần chuyển sang dạng so sánh hơn:
    • “good” (tính từ bất quy tắc): dạng so sánh hơn là “better”.
    • “loud” (tính từ): dạng so sánh hơn là “louder”.
  2. Áp dụng công thức:
    • Vế đầu: “The + tính từ so sánh + S + V” -> “The better the joke is”
    • Vế sau: “the + tính từ so sánh + S + V” -> “the louder the laughter is”

Kết quả: The better the joke is, the louder the laughter is.


4. She gets fat. She feels tired.

Phân tích:

  • Câu gốc diễn tả hai trạng thái có thể thay đổi theo cùng chiều hướng.
  • Chúng ta cần chuyển các tính từ (“fat”, “tired”) sang dạng so sánh hơn.

Các bước giải:

  1. Xác định các từ cần chuyển sang dạng so sánh hơn:
    • “fat” (tính từ, gấp đôi phụ âm cuối): dạng so sánh hơn là “fatter”.
    • “tired” (tính từ): dạng so sánh hơn là “more tired”.
  2. Áp dụng công thức:
    • Vế đầu: “The + tính từ so sánh + S + V” -> “The fatter she gets”
    • Vế sau: “the more + tính từ so sánh + S + V” -> “the more tired she feels”

Kết quả: The fatter she gets, the more tired she feels.


5. The children are excited with the difficult games.

Phân tích:

  • Câu này hơi khác một chút, nó ngụ ý mối quan hệ nhân quả: “trò chơi càng khó thì trẻ em càng hào hứng”.
  • Chúng ta cần xác định hai yếu tố đang thay đổi: “difficult” (độ khó của trò chơi) và “excited” (sự hào hứng của trẻ em).

Các bước giải:

  1. Xác định các từ cần chuyển sang dạng so sánh hơn:
    • “difficult” (tính từ dài): dạng so sánh hơn là “more difficult”.
    • “excited” (tính từ dài): dạng so sánh hơn là “more excited”.
  2. Tái cấu trúc câu để phù hợp với dạng so sánh kép:
    • Vế đầu: “Trò chơi càng khó” -> “The more difficult the games are”
    • Vế sau: “trẻ em càng hào hứng” -> “the more excited the children are”

Kết quả: The more difficult the games are, the more excited the children are.


6. If you read many books, you will have much knowledge.

Phân tích:

  • Câu điều kiện này diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận: “nếu đọc nhiều sách thì sẽ có nhiều kiến thức”.
  • Chúng ta cần chuyển các định lượng từ (“many”, “much”) sang dạng so sánh hơn.

Các bước giải:

  1. Xác định các từ cần chuyển sang dạng so sánh hơn:
    • “many” (định lượng từ): dạng so sánh hơn là “more”.
    • “much” (định lượng từ): dạng so sánh hơn là “more”.
  2. Áp dụng công thức:
    • Vế đầu: “The more + danh từ + S + V” -> “The more books you read”
    • Vế sau: “the more + danh từ + S + V” -> “the more knowledge you will have”

Kết quả: The more books you read, the more knowledge you will have.


7. He speaks too much and people feel bored.

Phân tích:

  • Câu gốc diễn tả nguyên nhân và kết quả: “anh ấy nói quá nhiều nên mọi người cảm thấy chán”.
  • Chúng ta cần chuyển các trạng từ/tính từ (“much”, “bored”) sang dạng so sánh hơn.

Các bước giải:

  1. Xác định các từ cần chuyển sang dạng so sánh hơn:
    • “much” (trạng từ): dạng so sánh hơn là “more”.
    • “bored” (tính từ): dạng so sánh hơn là “more bored”.
  2. Áp dụng công thức:
    • Vế đầu: “The more + trạng từ + S + V” -> “The more he speaks”
    • Vế sau: “the more + tính từ so sánh + S + V” -> “the more bored people feel”

Kết quả: The more he speaks, the more bored people feel.


8. The growth in the economy makes people’s living condition better.

Phân tích:

  • Đây là một câu phức tạp hơn, diễn tả mối quan hệ giữa sự tăng trưởng kinh tế và điều kiện sống. Từ “better” đã là dạng so sánh hơn rồi.
  • Chúng ta cần diễn đạt “sự tăng trưởng (growth)” dưới dạng so sánh “càng nhiều (more)” và giữ nguyên “better”.

Các bước giải:

  1. Xác định các yếu tố cần biến đổi:
    • “growth” (danh từ): để diễn đạt “càng nhiều sự tăng trưởng”, ta dùng “The more + Noun”. Hoặc biến “growth” thành động từ “grow”.
    • “better” (tính từ so sánh): giữ nguyên.
  2. Áp dụng công thức:
    • Cách 1 (dùng động từ): “The more + S + V” cho vế đầu -> “The more the economy grows”.
    • Vế sau: “the better + S + V” -> “the better people’s living condition becomes”. (Chúng ta có thể dùng “is” hoặc “becomes”).

Kết quả: The more the economy grows, the better people’s living condition becomes.

(Một cách khác, ít thông dụng hơn nhưng vẫn đúng ngữ pháp, là “The more growth there is in the economy, the better people’s living condition becomes.”)


9. He learned a lot of things as he traveled far.

Phân tích:

  • Câu gốc diễn tả sự tương quan: “anh ấy càng đi xa thì càng học được nhiều điều”.
  • Chúng ta cần chuyển trạng từ (“far”) và cụm định lượng (“a lot of things”) sang dạng so sánh hơn.

Các bước giải:

  1. Xác định các từ cần chuyển sang dạng so sánh hơn:
    • “far” (trạng từ bất quy tắc): dạng so sánh hơn là “farther” (hoặc “further”).
    • “a lot of things” (cụm định lượng): tương đương với “many things”, dạng so sánh hơn là “more things”.
  2. Áp dụng công thức:
    • Vế đầu: “The farther + S + V” -> “The farther he traveled”
    • Vế sau: “the more + danh từ + S + V” -> “the more things he learned”

Kết quả: The farther he traveled, the more things he learned.


Cô hy vọng với phần hướng dẫn chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng cấu trúc so sánh kép “The more… the more…”. Đây là một cấu trúc rất hay và thường gặp trong các bài kiểm tra cũng như trong giao tiếp tiếng Anh đó các em. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo nhé!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 7

Cả bài này sử dụng cấu trúc so sánh kép:

+  the more… , the more…: càng…càng

+  the more + adj (hoặc adj-er vs tính từ ngắn)…., the more + adj (hoặc adj-er vs tính từ ngắn)…: càng… càng…

1, The more he works, the more he feels tired

2, The bigger the apartment is, the higher the rent is.

3, The better the joke is, the louder the laughter is

4, The fatter she gets, the more tired she feels.

5, The more difficult the games are, the more excited the children are.

6, The more books you read, the more knowledge you have.

7, The more he speaks, the more bored people feel.

8, The more economy grows, the better people’s living condition is.

9, The farther he traveled, the more things he learned.

—          CHỌN MK TRẢ LỜI HAY NHẤT NHA, CÁI CHỮ MÀU VÀNG Ở DƯỚI Í ^^  

Trả lời bởi: Khánh Zi
▲ 4
1. The more he works, the more tired he feels.
2.The bigger the apartment is, the higher the rent is.
3.The better the joke is, the louder the laughter is.
4. The fatter she gets, the more tired she feels.
5. The more difficult the games are, the more excited the children are.
6. The more books you read, the more knowledge you will have.
7. The more he speaks, the more bored people feel.
8. The more the economy grows, the better people’s living condition is.
9.The farther he traveled, the more he learned.
Đánh giá 5* giúp mk nha.Chúc bạn học tốt😊

Trả lời bởi: Khánh Ngọc

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo