Question 5: Anna needed some money, but she took a part – time job.
…
A B C D
Question 6: I would like to having a sport center near my school.
A B C D
Question 7: Peter has bought a new MP3 player yesterday, but I haven’t seen it yet.
A B C D
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô và các em sẽ cùng nhau ôn lại một số kiến thức ngữ pháp quan trọng thông qua việc sửa lỗi sai trong các câu tiếng Anh. Đây là dạng bài rất phổ biến trong các bài kiểm tra và giúp chúng ta củng cố ngữ pháp rất hiệu quả đó!
Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
Question 5: Anna needed some money, but she took a part – time job.
Phân tích câu:
Đây là một câu ghép gồm hai vế:
- Vế 1: “Anna needed some money” (Anna cần tiền).
- Vế 2: “she took a part – time job” (cô ấy đi làm thêm).
Chúng ta cần xem xét mối quan hệ giữa hai vế này để chọn liên từ (conjunction) cho phù hợp.
Tìm lỗi sai:
1. Xem xét liên từ “but” (nhưng): Liên từ “but” được dùng để nối hai ý có sự đối lập hoặc tương phản.
2. Kiểm tra mối quan hệ giữa hai vế:
- Anna cần tiền.
- Cô ấy đi làm thêm.
Việc Anna cần tiền là LÝ DO khiến cô ấy đi làm thêm, hoặc việc cô ấy đi làm thêm là HỆ QUẢ của việc cô ấy cần tiền. Hai hành động này có mối quan hệ nhân – quả, không phải đối lập.
3. Kết luận: Liên từ “but” là không phù hợp ở đây.
Cách sửa:
Chúng ta cần thay “but” bằng một liên từ thể hiện mối quan hệ nguyên nhân – kết quả.
- Nếu muốn diễn tả KẾT QUẢ, chúng ta dùng “so” (vì vậy, cho nên).
- Nếu muốn diễn tả NGUYÊN NHÂN, chúng ta dùng “because” (bởi vì).
Trong trường hợp này, “Anna cần tiền” là nguyên nhân, “cô ấy đi làm thêm” là kết quả. Vì vậy, “so” sẽ phù hợp hơn để nối hai mệnh đề theo hướng kết quả.
Câu đúng sẽ là: “Anna needed some money, so she took a part-time job.”
Đáp án: Lỗi sai ở phần B.
Question 6: I would like to having a sport center near my school.
Phân tích câu:
Chúng ta hãy tập trung vào cụm động từ “would like to…” (tôi muốn…).
Tìm lỗi sai:
1. Nhớ lại cấu trúc “would like to”: Cấu trúc “would like to” dùng để diễn tả mong muốn, lời mời một cách lịch sự. Quy tắc ngữ pháp là sau “would like to” luôn phải là một động từ nguyên thể KHÔNG “to” (bare infinitive).
2. Kiểm tra từ theo sau: Ở đây, từ theo sau là “having”, đây là dạng V-ing (gerund).
3. So sánh với quy tắc: “Having” (V-ing) không phải là động từ nguyên thể. Do đó, “having” là sai.
Cách sửa:
Chúng ta cần thay “having” bằng động từ nguyên thể của nó, đó là “have”.
Câu đúng sẽ là: “I would like to have a sport center near my school.”
Đáp án: Lỗi sai ở phần B.
Question 7: Peter has bought a new MP3 player yesterday, but I haven’t seen it yet.
Phân tích câu:
Câu này cũng có hai mệnh đề nối với nhau bằng “but”:
- Mệnh đề 1: “Peter has bought a new MP3 player yesterday”
- Mệnh đề 2: “I haven’t seen it yet.”
Chúng ta sẽ xem xét từng mệnh đề.
Tìm lỗi sai:
1. Phân tích mệnh đề 1: “Peter has bought a new MP3 player yesterday.”
- Thì của động từ: “has bought” là thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect).
- Trạng ngữ chỉ thời gian: “yesterday” (hôm qua) là một trạng ngữ chỉ thời gian cụ thể trong quá khứ.
- Quy tắc ngữ pháp: Thì Hiện tại hoàn thành KHÔNG được dùng với các trạng ngữ chỉ thời gian CỤ THỂ trong quá khứ như “yesterday”, “last week”, “in 2000”, “two days ago”, v.v. Khi có những trạng ngữ này, chúng ta phải dùng thì Quá khứ đơn (Simple Past).
2. Kết luận về mệnh đề 1: “has bought” là sai vì có “yesterday”.
3. Phân tích mệnh đề 2: “but I haven’t seen it yet.”
- Thì của động từ: “haven’t seen” là thì Hiện tại hoàn thành.
- Trạng ngữ chỉ thời gian: “yet” (chưa) là một trạng ngữ thường dùng với thì Hiện tại hoàn thành trong câu phủ định hoặc câu hỏi.
- Kết luận về mệnh đề 2: Mệnh đề này dùng đúng thì và trạng ngữ.
Cách sửa:
Chúng ta cần chuyển động từ “has bought” sang thì Quá khứ đơn để phù hợp với trạng ngữ “yesterday”. Dạng quá khứ đơn của “buy” là “bought”.
Câu đúng sẽ là: “Peter bought a new MP3 player yesterday, but I haven’t seen it yet.”
Đáp án: Lỗi sai ở phần A.
Các em nhớ kỹ các quy tắc ngữ pháp này để không mắc lỗi tương tự nhé! Chúc các em học tốt!
Q5 : Lỗi sai : But
⇒ Sửa lại : So
⇒ Vế trước là nguyên nhân , vế sau là việc làm
⇒ Dùng từ nối : So ( Vì vậy )
Q6 : Lỗi sai : To having
⇒ Sửa lại : To have
⇒ Would like + to V : Thích làm gì
Q7 : Lỗi sai : Has bought
⇒ Sửa lại : Bought
⇒ Dấu hiệu vế 1 : Yesterday
⇒ Thì Quá khứ đơn
⇒ Cấu trúc : S + Vp/ed + …..
\(5\). But
– Sửa: So
– Vế trước: nguyên nhân, vế sau: việc làm
– Dùng từ nối: So (Vì vậy)
– Dịch:
+ Trước khi sửa lỗi: Anna cần một số tiền, nhưng cô ấy đã nhận một công việc bán thời gian.
+ Sau khi sửa lỗi: Anna cần một số tiền, nên cô ấy đã nhận một công việc bán thời gian.
\(6\). To having
– Sửa: To have
– Would like + to V : Thích làm gì
– Dịch: Tôi muốn có một trung tâm thể thao gần trường của tôi.
\(7\). Has bought
– Sửa: Bought
– Vế 1: (Peter has bought a new MP3 player yesterday)
+ Dấu hiệu: Yesterday (Hôm qua) → Quá khứ đơn
+ Cấu trúc: S + V-ed + O.
– Vế 2: (I haven’t seen it yet)
+ Dấu hiệu: yet → Hiện tại hoàn thành
+ Cấu trúc: S + have/has + PII + O.
– Dịch: Peter đã mua một máy nghe nhạc MP3 mới ngày hôm qua, nhưng tôi chưa thấy nó.