Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Question 9. Mr. Edwards _________ history for 35 years, and is retiring soon. A…

Question 9. Mr. Edwards _________ history for 35 years, and is retiring soon.
A…

Question 9. Mr. Edwards _________ history for 35 years, and is retiring soon.
A. teaches B. is teaching C. taught D. has been teaching
Question 10. Id like to see that football match because I _________ one this year.
A. dont see B. cant see C. hardly see D. havent seen
Question 11. Once an animal _________ from the wild, it generally cannot be returned to its place of origin for fear of disease.
A. was taken B. will be taken C. would be taken D. has been taken
Question 12. Im tired. I _________ the house since 9 this morning.
A. am cleaning B. was cleaning
C. had been cleaning D. have been cleaning
Question 13. I _________ to your excuses carefully, but I _________.
A. listen – do not convince B. am listening – was not convinced
C. had listened – have not been convinced D. have listened – am not convinced
Question 14. I cant believe that you _________ all the three exercises. You just started five minutes ago.
A. have finished B. have been finishing
C. finished D. are finishing
Question 15. Up to now, the discount _________ to children under ten years old.
A. has only applied B. only applies C. was only applied D. only applied
Question 16. Tom often watches TV after his parents _________ to bed.
A. had gone B. have gone C. go D. went
Question 17. This is the third time James _________ the volunteer program to the village.
A. joins B. joined C. has joined D. has been joining
Question 18. Hows Peter doing? I dont know. I _________ from him for months.
A. have to hear B. havent heard C. didnt hear D. dont hear
Question 19. Susan is still looking for a decent flat. How long _________ for?
A. was she looking B. is she looking
C. had she looked D. has she been looking
Question 20. Has Tim come to terms with his exam results? Yes. He _________ the fact hell have to resit.
A. had accepted B. has been accepting
C. accepted D. has accepted
Hỏi bởi:
2 câu trả lời

▲ 5
Chào các em học sinh yêu quý! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong việc ôn tập và củng cố kiến thức Tiếng Anh lớp 9 theo chương trình sách giáo khoa mới. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải các bài tập về thì trong Tiếng Anh – một phần ngữ pháp vô cùng quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra nhé.

Trước khi đi vào giải từng câu, cô có một vài lời khuyên cho các em khi làm bài tập về thì:

  • Đọc kỹ câu: Hiểu nghĩa toàn bộ câu để nắm được ngữ cảnh.
  • Tìm các dấu hiệu nhận biết: Các từ, cụm từ chỉ thời gian (time markers) là chìa khóa để xác định thì.
  • Xem xét mối quan hệ giữa các hành động: Hành động nào xảy ra trước, hành động nào xảy ra sau, hành động nào đang tiếp diễn?
  • Loại trừ đáp án sai: Dựa vào ngữ nghĩa và dấu hiệu để loại bỏ các lựa chọn không phù hợp.

Chúng ta cùng bắt đầu nào!

Question 9. Mr. Edwards _________ history for 35 years, and is retiring soon.
A. teaches B. is teaching C. taught D. has been teaching

Đáp án đúng là: D. has been teaching

Giải thích chi tiết:

  1. Phân tích câu hỏi:
    • Chúng ta thấy cụm từ “for 35 years” (trong 35 năm). Đây là một dấu hiệu rất rõ ràng cho thấy một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
    • Vế sau “and is retiring soon” (và sắp nghỉ hưu) củng cố thêm rằng hành động giảng dạy vẫn đang tiếp diễn hoặc vừa kết thúc ở hiện tại, và có kết quả, liên quan đến hiện tại.
  2. Xét các lựa chọn:
    • A. teaches (thì hiện tại đơn): Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên. Không phù hợp với việc nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài.
    • B. is teaching (thì hiện tại tiếp diễn): Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc hành động tạm thời. Không nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
    • C. taught (thì quá khứ đơn): Diễn tả hành động đã kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Không phù hợp vì ông Edwards vẫn đang hoặc vừa mới kết thúc việc giảng dạy, sắp nghỉ hưu.
    • D. has been teaching (thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn): Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài liên tục đến hiện tại và có thể vẫn đang tiếp diễn, hoặc vừa mới kết thúc và để lại kết quả ở hiện tại. Thì này rất hay đi kèm với “for + khoảng thời gian”.
  3. Kết luận: Với dấu hiệu “for 35 years” và sự liên hệ với hiện tại (“is retiring soon”), thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) là lựa chọn chính xác nhất. Công thức của thì này là: \(S + has/have + been + V-ing\).

Question 10. I’d like to see that football match because I _________ one this year.
A. don’t see B. can’t see C. hardly see D. haven’t seen

Đáp án đúng là: D. haven’t seen

Giải thích chi tiết:

  1. Phân tích câu hỏi:
    • Cụm từ “this year” (năm nay) chỉ một khoảng thời gian bắt đầu từ quá khứ (đầu năm) và kéo dài đến hiện tại, chưa kết thúc.
    • Câu “I’d like to see that football match” (Tôi muốn xem trận bóng đá đó) cho thấy nguyện vọng xem, vì vậy vế sau sẽ giải thích lý do tại sao người nói lại muốn xem – có thể là vì chưa xem trận nào trong năm nay.
  2. Xét các lựa chọn:
    • A. don’t see (thì hiện tại đơn): Diễn tả thói quen hoặc sự thật chung. Không phù hợp với việc chưa xem trận nào trong “năm nay”.
    • B. can’t see (không thể nhìn thấy/xem được): Diễn tả khả năng. Không phù hợp với ngữ cảnh đang muốn xem một trận đấu.
    • C. hardly see (hầu như không xem): Diễn tả tần suất thấp, cũng không nhấn mạnh việc “chưa xem trận nào” trong khoảng thời gian cụ thể là “năm nay”.
    • D. haven’t seen (thì hiện tại hoàn thành): Diễn tả một hành động chưa xảy ra trong một khoảng thời gian tính từ quá khứ đến hiện tại (“this year”). Công thức thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Simple) là: \(S + has/have + V3/ed\).
  3. Kết luận: “This year” là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành, đặc biệt khi nói về kinh nghiệm hoặc hành động chưa xảy ra trong một khoảng thời gian chưa kết thúc.

Question 11. Once an animal _________ from the wild, it generally cannot be returned to its place of origin for fear of disease.
A. was taken B. will be taken C. would be taken D. has been taken

Đáp án đúng là: D. has been taken

Giải thích chi tiết:

  1. Phân tích câu hỏi:
    • Cấu trúc “Once + S + V (mệnh đề điều kiện), S + V (mệnh đề chính)” thường được dùng để diễn tả một điều kiện hoặc một sự thật hiển nhiên.
    • Mệnh đề chính “it generally cannot be returned…” (nói chung nó không thể được trả về…) sử dụng thì hiện tại đơn (cannot be returned) để diễn tả một sự thật chung, một quy tắc.
    • Chúng ta cần một thì ở mệnh đề phụ “Once an animal _________ from the wild” để diễn tả một điều kiện đã xảy ra và là tiền đề cho sự thật hiển nhiên ở mệnh đề chính. Động từ “take” (bắt/lấy) phải ở thể bị động vì “an animal” là chủ thể bị tác động.
  2. Xét các lựa chọn:
    • A. was taken (thì quá khứ đơn bị động): Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, không phù hợp với một sự thật hiển nhiên ở hiện tại.
    • B. will be taken (thì tương lai đơn bị động): Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai, không phù hợp với điều kiện đã hoàn thành để dẫn đến một quy tắc hiện tại.
    • C. would be taken (câu điều kiện loại 2 hoặc giả định): Không phù hợp với việc diễn tả một sự thật hiển nhiên, một quy tắc.
    • D. has been taken (thì hiện tại hoàn thành bị động): Diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ nhưng có kết quả hoặc sự liên quan đến hiện tại. Trong ngữ cảnh này, “Once an animal has been taken” có nghĩa là “một khi con vật đã bị bắt ra khỏi tự nhiên (và việc này đã hoàn thành), thì nó không thể được trả về…”. Nó nhấn mạnh sự hoàn thành của hành động “bị bắt” như một điều kiện cho quy tắc hiện tại. Công thức hiện tại hoàn thành bị động là: \(S + has/have + been + V3/ed\).
  3. Kết luận: Khi “Once” dùng để chỉ một điều kiện hoàn thành dẫn đến một kết quả hoặc sự thật ở hiện tại, thì hiện tại hoàn thành (thể bị động trong trường hợp này) là lựa chọn phù hợp nhất.

Question 12. I’m tired. I _________ the house since 9 this morning.
A. am cleaning B. was cleaning
C. had been cleaning D. have been cleaning

Đáp án đúng là: D. have been cleaning

Giải thích chi tiết:

  1. Phân tích câu hỏi:
    • Chúng ta có hai phần: “I’m tired” (Tôi mệt) diễn tả trạng thái ở hiện tại.
    • “since 9 this morning” (từ 9 giờ sáng nay) là một dấu hiệu cực kỳ rõ ràng cho hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài liên tục đến hiện tại, gây ra kết quả ở hiện tại.
  2. Xét các lựa chọn:
    • A. am cleaning (thì hiện tại tiếp diễn): Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc hành động tạm thời. Không phù hợp với dấu hiệu “since…”.
    • B. was cleaning (thì quá khứ tiếp diễn): Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Không liên quan đến trạng thái “tired” ở hiện tại.
    • C. had been cleaning (thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn): Diễn tả hành động tiếp diễn trước một hành động khác trong quá khứ. Không phù hợp vì “I’m tired” là ở hiện tại.
    • D. have been cleaning (thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn): Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài liên tục đến hiện tại và có thể vẫn đang tiếp diễn, hoặc vừa mới kết thúc và để lại kết quả ở hiện tại. Đây chính xác là thì chúng ta cần khi có “since + mốc thời gian” và kết quả ở hiện tại. Công thức là: \(S + has/have + been + V-ing\).
  3. Kết luận: Hành động dọn dẹp nhà đã diễn ra liên tục từ 9 giờ sáng đến tận bây giờ, khiến người nói cảm thấy mệt. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là lựa chọn hoàn hảo.

Question 13. I _________ to your excuses carefully, but I _________.
A. listen – do not convince B. am listening – was not convinced
C. had listened – have not been convinced D. have listened – am not convinced

Đáp án đúng là: D. have listened – am not convinced

Giải thích chi tiết:

  1. Phân tích câu hỏi:
    • Câu có từ nối “but” (nhưng), thể hiện sự đối lập giữa hai vế.
    • Vế thứ hai “I _________” cần một từ diễn tả trạng thái “không bị thuyết phục”. Động từ “convince” (thuyết phục) thường được dùng ở thể bị động khi nói “bị thuyết phục” hoặc “không bị thuyết phục”. Ví dụ: “I am convinced” (Tôi bị thuyết phục) hoặc “I am not convinced” (Tôi không bị thuyết phục).
  2. Xét vế thứ hai trước:
    • A. do not convince: Sai ngữ pháp, phải là bị động (am not convinced).
    • B. was not convinced: Quá khứ. Có thể đúng nếu vế đầu cũng ở quá khứ.
    • C. have not been convinced: Hiện tại hoàn thành bị động.
    • D. am not convinced: Hiện tại đơn bị động, diễn tả trạng thái hiện tại.
  3. Xét sự kết hợp của cả hai vế:
    • Nếu vế sau là “am not convinced” (Tôi không bị thuyết phục – trạng thái hiện tại), thì hành động nghe lời bao biện ở vế đầu phải là hành động đã xảy ra và có liên quan đến kết quả hiện tại này.
    • “I have listened to your excuses carefully” (Tôi đã lắng nghe những lời bao biện của bạn một cách cẩn thận). Thì hiện tại hoàn thành (have listened) diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ nhưng kết quả (việc không bị thuyết phục) vẫn còn ở hiện tại.
  4. Loại trừ các lựa chọn khác:
    • A. listen – do not convince: Sai ngữ pháp vế sau.
    • B. am listening – was not convinced: Không hợp lý về thì. Hành động đang nghe (am listening) mà kết quả lại là đã không bị thuyết phục trong quá khứ (was not convinced).
    • C. had listened – have not been convinced: “had listened” (quá khứ hoàn thành) diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Ở đây không có dấu hiệu cho quá khứ hoàn thành. “have not been convinced” (hiện tại hoàn thành bị động) có thể đúng về thì, nhưng kết hợp với “had listened” thì không hợp lý.
  5. Kết luận: “I have listened” diễn tả hành động nghe đã kết thúc (có thể vừa mới kết thúc), và kết quả là “I am not convinced” (tôi vẫn không bị thuyết phục). Sự kết hợp này rất tự nhiên và logic.

Question 14. I can’t believe that you _________ all the three exercises. You just started five minutes ago.
A. have finished B. have been finishing
C. finished D. are finishing

Đáp án đúng là: A. have finished

Giải thích chi tiết:

  1. Phân tích câu hỏi:
    • “I can’t believe that…” (Tôi không thể tin được rằng…) diễn tả sự ngạc nhiên ở hiện tại.
    • “You just started five minutes ago.” (Bạn vừa mới bắt đầu cách đây 5 phút.) Cụm từ “just” (vừa mới) và “five minutes ago” (cách đây 5 phút) cho thấy hành động vừa mới xảy ra và đã hoàn thành, gây ra sự ngạc nhiên ở hiện tại.
    • Hành động “finish” (hoàn thành) là một hành động có kết quả rõ ràng (đã làm xong bài tập).
  2. Xét các lựa chọn:
    • A. have finished (thì hiện tại hoàn thành): Diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ gần, có kết quả hoặc ảnh hưởng đến hiện tại. Rất phù hợp với việc diễn tả sự ngạc nhiên khi một việc vừa hoàn thành.
    • B. have been finishing (thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn): Nhấn mạnh quá trình, sự tiếp diễn của hành động. Không phù hợp với hành động “hoàn thành” (finish) thường dùng ở thì hoàn thành đơn.
    • C. finished (thì quá khứ đơn): Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, không có mối liên hệ trực tiếp với cảm giác “không thể tin được” ở hiện tại.
    • D. are finishing (thì hiện tại tiếp diễn): Diễn tả hành động đang xảy ra. Không phù hợp vì câu nói về việc đã hoàn thành.
  3. Kết luận: Thì hiện tại hoàn thành được dùng để diễn tả một hành động vừa mới hoàn thành và có kết quả hoặc ảnh hưởng đến hiện tại (gây ra sự ngạc nhiên của người nói).

Question 15. Up to now, the discount _________ to children under ten years old.
A. has only applied B. only applies C. was only applied D. only applied

Đáp án đúng là: A. has only applied

Giải thích chi tiết:

  1. Phân tích câu hỏi:
    • Cụm từ “Up to now” (Cho đến bây giờ / Đến nay) là một dấu hiệu rất mạnh của thì hiện tại hoàn thành. Nó chỉ ra rằng hành động hoặc trạng thái kéo dài từ quá khứ cho đến thời điểm hiện tại.
    • Chủ ngữ “the discount” (chiết khấu/giảm giá) là vật, không thể tự thực hiện hành động “apply” (áp dụng). Vì vậy, động từ phải ở thể bị động.
  2. Xét các lựa chọn và kết hợp với thể bị động:
    • A. has only applied: Đây là thì hiện tại hoàn thành. Tuy nhiên, nếu là bị động thì phải là “has only been applied”. Nhưng động từ “apply” cũng có thể dùng với nghĩa “áp dụng cho”, ví dụ “The rule applies to everyone”. Với chủ ngữ là “discount”, “apply to” là hợp lý và không cần bị động. “Has only applied” diễn tả việc giảm giá đã được áp dụng (duy nhất) cho trẻ dưới 10 tuổi cho đến bây giờ.
    • B. only applies: Thì hiện tại đơn. Diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc quy tắc chung. Nếu không có “Up to now”, đây sẽ là một lựa chọn hợp lý. Nhưng vì có “Up to now”, nó không nhấn mạnh được quá trình kéo dài đến hiện tại.
    • C. was only applied: Thì quá khứ đơn bị động. Không phù hợp với “Up to now”.
    • D. only applied: Thì quá khứ đơn. Không phù hợp với “Up to now”.
  3. Kết luận: “Up to now” đòi hỏi thì hiện tại hoàn thành. Trong trường hợp này, “apply” có thể dùng ở thể chủ động với nghĩa “áp dụng cho”, vì vậy “has only applied” là đúng. Nó nhấn mạnh rằng cho đến thời điểm hiện tại, chính sách giảm giá này vẫn chỉ áp dụng cho đối tượng đó.

Question 16. Tom often watches TV after his parents _________ to bed.
A. had gone B. have gone C. go D. went

Đáp án đúng là: C. go

Giải thích chi tiết:

  1. Phân tích câu hỏi:
    • Mệnh đề chính “Tom often watches TV” sử dụng thì hiện tại đơn (Present Simple) với dấu hiệu “often” (thường xuyên), diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại.
    • Liên từ “after” (sau khi) chỉ thứ tự của các hành động. Khi cả hai hành động đều là thói quen hoặc sự việc lặp đi lặp lại, chúng thường dùng cùng thì.
  2. Xét các lựa chọn:
    • A. had gone (thì quá khứ hoàn thành): Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Không phù hợp với thói quen ở hiện tại.
    • B. have gone (thì hiện tại hoàn thành): Diễn tả hành động hoàn thành ở hiện tại hoặc có liên quan đến hiện tại. Không phù hợp với thói quen.
    • C. go (thì hiện tại đơn): Diễn tả một hành động thói quen, lặp đi lặp lại. Hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh khi mệnh đề chính cũng là thói quen ở hiện tại đơn.
    • D. went (thì quá khứ đơn): Diễn tả hành động đã kết thúc trong quá khứ. Không phù hợp với thói quen ở hiện tại.
  3. Kết luận: Khi hai hành động đều là thói quen và nối với nhau bằng “after” (hoặc “before”, “when”, “as soon as”), chúng thường dùng thì hiện tại đơn.

Question 17. This is the third time James _________ the volunteer program to the village.
A. joins B. joined C. has joined D. has been joining

Đáp án đúng là: C. has joined

Giải thích chi tiết:

  1. Phân tích câu hỏi:
    • Cấu trúc “This is the first/second/third time…” là một dấu hiệu rất đặc trưng của thì hiện tại hoàn thành. Nó được dùng để nói về số lần một hành động đã xảy ra tính đến thời điểm hiện tại.
    • Hành động “join” (tham gia) là hành động có điểm bắt đầu và kết thúc rõ ràng, không nhấn mạnh quá trình.
  2. Xét các lựa chọn:
    • A. joins (thì hiện tại đơn): Diễn tả thói quen hoặc sự thật hiển nhiên. Không phù hợp với việc đếm số lần.
    • B. joined (thì quá khứ đơn): Diễn tả hành động đã kết thúc trong quá khứ. Không phù hợp với cấu trúc “This is the Nth time…”
    • C. has joined (thì hiện tại hoàn thành): Chính xác là thì dùng trong cấu trúc “This is the Nth time + S + has/have + V3/ed” để diễn tả số lần một việc đã xảy ra tính đến hiện tại.
    • D. has been joining (thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn): Nhấn mạnh quá trình hoặc hành động đang tiếp diễn. Không phù hợp khi chúng ta muốn nói về số lần hoàn thành hành động.
  3. Kết luận: Cấu trúc “This is the third time…” luôn đi kèm với thì hiện tại hoàn thành để chỉ số lần một hành động đã được thực hiện.

Question 18. How’s Peter doing? I don’t know. I _________ from him for months.
A. have to hear B. haven’t heard C. didn’t hear D. don’t hear

Đáp án đúng là: B. haven’t heard

Giải thích chi tiết:

  1. Phân tích câu hỏi:
    • Câu hỏi “How’s Peter doing?” (Peter thế nào rồi?) là ở hiện tại. Câu trả lời “I don’t know.” (Tôi không biết) cũng ở hiện tại.
    • “for months” (trong nhiều tháng) là dấu hiệu của một khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
    • Người nói muốn diễn đạt rằng mình đã không nhận được tin tức từ Peter trong suốt khoảng thời gian đó.
  2. Xét các lựa chọn:
    • A. have to hear (phải nghe): Diễn tả sự bắt buộc, không phù hợp về nghĩa.
    • B. haven’t heard (thì hiện tại hoàn thành phủ định): Diễn tả một hành động chưa xảy ra trong một khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại. Rất phù hợp với “for months” và việc không biết tình hình hiện tại của Peter.
    • C. didn’t hear (thì quá khứ đơn phủ định): Diễn tả hành động không xảy ra trong một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Không phù hợp với khoảng thời gian kéo dài “for months” đến hiện tại.
    • D. don’t hear (thì hiện tại đơn phủ định): Diễn tả một thói quen hoặc sự thật chung. Không phù hợp với việc không nghe tin tức từ một người trong một khoảng thời gian cụ thể.
  3. Kết luận: “for months” kết hợp với việc hành động chưa xảy ra cho đến hiện tại, thì hiện tại hoàn thành phủ định là lựa chọn chính xác.

Question 19. Susan is still looking for a decent flat. How long _________ for?
A. was she looking B. is she looking
C. had she looked D. has she been looking

Đáp án đúng là: D. has she been looking

Giải thích chi tiết:

  1. Phân tích câu hỏi:
    • Mệnh đề đầu tiên “Susan is still looking for a decent flat” (Susan vẫn đang tìm một căn hộ tử tế) cho thấy hành động tìm kiếm bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn ở hiện tại. “Still” (vẫn còn) nhấn mạnh điều này.
    • Câu hỏi “How long _________ for?” (Cô ấy đã tìm kiếm trong bao lâu rồi?) là câu hỏi về khoảng thời gian của một hành động đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn đến hiện tại.
  2. Xét các lựa chọn:
    • A. was she looking (thì quá khứ tiếp diễn): Hỏi về hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. Không phù hợp với việc hành động vẫn “still looking” (vẫn đang tìm) ở hiện tại.
    • B. is she looking (thì hiện tại tiếp diễn): Hỏi về hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Tuy đúng là hành động đang diễn ra, nhưng câu hỏi “How long” yêu cầu một thì nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
    • C. had she looked (thì quá khứ hoàn thành): Hỏi về hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Không phù hợp với ngữ cảnh hiện tại.
    • D. has she been looking (thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn): Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài liên tục đến hiện tại và có thể vẫn đang tiếp diễn. Đây là thì được dùng để hỏi “How long” khi hành động vẫn đang tiếp diễn. Công thức câu hỏi là: \(How long + has/have + S + been + V-ing + (for)?\).
  3. Kết luận: Câu hỏi “How long” khi muốn biết khoảng thời gian của một hành động vẫn đang tiếp diễn (được chỉ ra bởi “is still looking”) thì dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

Question 20. Has Tim come to terms with his exam results? Yes. He _________ the fact he’ll have to resit.
A. had accepted B. has been accepting
C. accepted D. has accepted

Đáp án đúng là: D. has accepted

Giải thích chi tiết:

  1. Phân tích câu hỏi:
    • Câu hỏi “Has Tim come to terms with his exam results?” (Tim đã chấp nhận kết quả thi của mình chưa?) sử dụng thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Simple), hỏi về một hành động đã xảy ra (hoặc chưa xảy ra) và có kết quả liên quan đến hiện tại. “Come to terms with” có nghĩa là chấp nhận một sự thật khó khăn.
    • Câu trả lời “Yes.” (Có rồi.) khẳng định rằng hành động đã xảy ra.
    • Chúng ta cần một thì cho vế sau để diễn tả hành động chấp nhận này, có liên quan đến câu hỏi ở hiện tại hoàn thành và kết quả “Yes”.
  2. Xét các lựa chọn:
    • A. had accepted (thì quá khứ hoàn thành): Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Không phù hợp vì câu hỏi và câu trả lời đều hướng về hiện tại.
    • B. has been accepting (thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn): Nhấn mạnh quá trình chấp nhận. Hành động “accept” (chấp nhận) thường là một hành động có tính chất hoàn thành, không nhấn mạnh quá trình liên tục kéo dài.
    • C. accepted (thì quá khứ đơn): Diễn tả hành động đã kết thúc trong quá khứ, không có mối liên hệ trực tiếp đến câu hỏi “Has Tim…” (hiện tại hoàn thành).
    • D. has accepted (thì hiện tại hoàn thành): Diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ gần và có kết quả ở hiện tại. Rất phù hợp để trả lời cho câu hỏi hiện tại hoàn thành, khẳng định rằng việc chấp nhận đã xong.
  3. Kết luận: Vì câu hỏi dùng thì hiện tại hoàn thành để hỏi về việc Tim đã chấp nhận sự thật chưa, và câu trả lời là “Yes”, nên thì hiện tại hoàn thành được dùng để khẳng định hành động chấp nhận đã hoàn thành và có kết quả ở hiện tại.

Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng các thì trong Tiếng Anh và làm bài tập hiệu quả hơn nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

9. D

for+ thời gian=> hiện tại hoàn thành

Câu này muốn chỉ thời gian Mr. Edwards dạy lịch sử liên tục trong 35 năm => chia hiện tại hoàn thành tiếp diễn

10. D

Tôi muốn xem trận bóng đá này vì tôi đã không xem nó vào năm trước

=> Thời gian ko xem trận bóng đá này kéo dài từ quá khứ đến thời điểm nói=> chia HTHT

11. A

animal là đông vật nên không thể thực hiện hành động “take”=> chia bị động

cấu trúc bị động: to be+ PII

12. D

since+ time, đồng thời câu này muốn nhấn mạnh hành động lau dọn diễn ra liên tục từ 9 giờ sáng=> chia HTHTTD

13. D

Tôi đã nghe lời bào chữa của bạn rất cẩn thận, nhưng tôi không bị thuyết phục

– Việc nghe lời bào chữa kéo dài từ quá khứ đến thời điểm nói=> chia HTHT

– Việc không bị thuyết phục là ở hiện tại=> chia HTĐ

14. A

Diễn tả 1 sự việc vừa diễn ra ko rõ thời gian=> HTHT 

15. A

up to now=> HTHT

16. B

S+ V(HTĐ)+ after+ S+ V(HTHT)

17. C

This is the+ số thứ tự+ time=> HTHT

18. B

for+ khoảng thời gian=> HTHT

19. D

Susan vẫn đang tìm kiếm 1 căn hộ phù hợ. Cô ấy đã tìm kiếm bao lâu rồi?

– Việc Susan tìm kiếm xảy ra trong quá khứ và sẽ vẫn tiếp tục xảy ra trong hiện tại, kéo dài đến tương lai=> chia HTHT

20. B

Câu hỏi ở HTHT nên câu trả lời cũng phải chia HTHT

Trả lời bởi: hientranthithuy

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo