Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer shee…

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer shee…

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.
The idea of a driverless car is not new. Now there are already cars on the road that can park themselves. But a truly self-driving car, one that can drive itself, is being tested by scientists and engineers.
Self-driving cars have already tested on public roads. These cars not only record images of the road, but their computerised maps view road signs, find alternative routes and see traffic lights
even before they are seen by a person. By using radars and cameras, the cars can analyse information about their surroundings faster than a human can.
In some of the tests, the car learn the details of a road by driving on it several times, and when it is time to drive itself, it can identify when there are pedestrians crossing and then stops to let them pass by. Self-driving cars could make transport safer for all of us by eliminating the cause of most of today’s accidents.
Although self-driving cars may seem far off, some people believe that there will be driverless cars in showrooms in about 10 years.
28. What is the main idea of the passage?
A. self-driving car: a far off image
B. The prospect of driverless cars
C. Computerised maps in cars
D. Safer transport in the future
29. Now there are already cars on the road that can _________.
A. park themselves B. record images of the road
C. learn the details of a road D. actually drive themselves
30. How can the tested cars analyse information about their surroundings?
A. By viewing road signs B. By seeing traffic lights quickly
C. By using radars and cameras D. By driving on it several times
31. The underlines word “them” in the passage refers to _________.
A. tests B. details C. times D. pedestrians
32. In about a decade’s time, we may see_____________.
A. self-driving cars being tested
B. driverless cars in a far-off place
C. self-driving cars in showrooms
D. much safer cars.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions.
33. It is very noisy in the city but we enjoy living there.
A. Although it is very noisy in the city, we enjoy living there.
B. Despite of the noise in the city, we enjoy living there.
C. In spite of it is very noisy in the city, we enjoy living there.
D. Although we enjoy living in the city, it is very noisy there.
34. We foung the plot of the film boring.
A. We were boring of the plot of the film.
B. We were bored of the plot of the film.
C. We are boring of the plot of the film.
D. We are boring of the plot of the film.
35. They no longer love going out at the weekend.
A. They used to loving going out at the weekend.
B. They are used to loving going out at the weekend.
C. They used to love going out at the weekend.
D. They used to going at the weekend.
36. Next week Nam will take a test on source of energy.
A. A test on source of energy will be taken by Nam next week.
B. A test on source of energy will be taking by Nam next week.
C. A test on source of energy will be taken next week by Nam.
D. A test on source of energy will be take by Nam next week.
Hỏi bởi:
2 câu trả lời

▲ 9
Xin chào các em học sinh lớp 8 thân mến! Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập đọc hiểu và ngữ pháp rất thú vị từ chương trình Tiếng Anh mới. Chúng ta bắt đầu nhé!


Phần 1: Reading Comprehension

Chúng ta sẽ lần lượt giải quyết từng câu hỏi dựa trên đoạn văn đã cho.

Câu 28. What is the main idea of the passage?

* Bước 1: Đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn để nắm bắt ý chính.
* Bước 2: Chú ý đến câu mở đầu và câu kết thúc của đoạn văn, cũng như các ý được lặp đi lặp lại hoặc nhấn mạnh.
* Đoạn văn nói về xe tự lái, khả năng của chúng, việc thử nghiệm và viễn cảnh tương lai của chúng.
* Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
* A. “self-driving car: a far off image” – Đoạn văn nói rằng chúng có thể xuất hiện trong 10 năm nữa, không hẳn là “xa vời”.
* B. “The prospect of driverless cars” – “Prospect” có nghĩa là viễn cảnh, triển vọng. Đoạn văn đề cập đến sự phát triển, thử nghiệm và khả năng xuất hiện trong tương lai gần của xe tự lái.
* C. “Computerised maps in cars” – Đây chỉ là một chi tiết nhỏ trong đoạn văn, không phải là ý chính.
* D. “Safer transport in the future” – An toàn giao thông là một lợi ích tiềm năng của xe tự lái, nhưng không phải là chủ đề bao quát nhất của cả đoạn văn.
* Bước 4: Chọn đáp án phản ánh tốt nhất nội dung chính. Lựa chọn B bao quát nhất về viễn cảnh tương lai của xe tự lái.

Đáp án: B

Câu 29. Now there are already cars on the road that can _________.

* Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi và tìm từ khóa “already cars on the road” trong đoạn văn.
* Bước 2: Tìm câu trong đoạn văn có chứa cụm từ này. Đoạn văn viết: “Now there are already cars on the road that can park themselves.”
* Bước 3: So sánh với các lựa chọn.
* A. park themselves – Khớp với thông tin trong đoạn văn.
* B. record images of the road – Xe tự lái mới có khả năng này.
* C. learn the details of a road – Đây là cách xe tự lái học, không phải chức năng có sẵn của xe hiện tại.
* D. actually drive themselves – Đây là xe “truly self-driving car” đang được thử nghiệm, chưa phải là xe đã có sẵn.

Đáp án: A

Câu 30. How can the tested cars analyse information about their surroundings?

* Bước 1: Đọc câu hỏi và tìm từ khóa “analyse information about their surroundings”.
* Bước 2: Tìm câu trong đoạn văn đề cập đến cách thức phân tích thông tin. Đoạn văn viết: “By using radars and cameras, the cars can analyse information about their surroundings faster than a human can.”
* Bước 3: Đối chiếu với các lựa chọn.
* A. By viewing road signs – Đây là một trong những việc xe làm, nhưng không phải là phương pháp phân tích chung.
* B. By seeing traffic lights quickly – Tương tự, đây là một chức năng cụ thể.
* C. By using radars and cameras – Khớp với thông tin trong đoạn văn.
* D. By driving on it several times – Đây là cách xe “learn the details of a road”, không phải cách phân tích thông tin tức thời.

Đáp án: C

Câu 31. The underlines word “them” in the passage refers to _________.

* Bước 1: Xác định vị trí của từ “them” được gạch chân trong đoạn văn.
* Bước 2: Đọc câu chứa từ “them” và các câu xung quanh để hiểu ngữ cảnh. Câu đó là: “…it can identify when there are pedestrians crossing and then stops to let them pass by.”
* Bước 3: Phân tích ý nghĩa. Xe dừng lại để cho ai đó đi qua. Ai đó ở đây là những người đang đi bộ qua đường.
* Bước 4: Đối chiếu với các lựa chọn.
* A. tests – Không hợp lý.
* B. details – Không hợp lý.
* C. times – Không hợp lý.
* D. pedestrians – Rất hợp lý, xe dừng lại cho những người đi bộ đi qua.

Đáp án: D

Câu 32. In about a decade’s time, we may see_____________.

* Bước 1: Đọc câu hỏi và tìm từ khóa “about 10 years” hoặc “a decade’s time”.
* Bước 2: Tìm câu trong đoạn văn có thông tin này. Đoạn văn viết: “…some people believe that there will be driverless cars in showrooms in about 10 years.”
* Bước 3: Đối chiếu với các lựa chọn.
* A. self-driving cars being tested – Xe đang được thử nghiệm ngay bây giờ.
* B. driverless cars in a far-off place – “Far-off” trái ngược với “in about 10 years”.
* C. self-driving cars in showrooms – Khớp hoàn toàn với thông tin trong đoạn văn.
* D. much safer cars – Đây là một hệ quả, không phải thứ chúng ta “see” trực tiếp trong showroom.

Đáp án: C

Phần 2: Sentence Transformation (Closest Meaning)

Chúng ta sẽ tìm câu có nghĩa gần nhất với câu đã cho.

Câu 33. It is very noisy in the city but we enjoy living there.

* Bước 1: Phân tích cấu trúc câu gốc. Câu này diễn tả hai ý trái ngược nhau: thành phố ồn ào (một điều tiêu cực) nhưng chúng ta vẫn thích sống ở đó (một điều tích cực). Từ nối “but” thể hiện sự tương phản.
* Bước 2: Tìm các cấu trúc có chức năng tương đương với “but” để diễn tả sự tương phản. Các liên từ/cụm từ thường dùng là “although”, “though”, “even though”, “despite”, “in spite of”.
* Bước 3: Xem xét các lựa chọn và cách sử dụng của chúng.
* A. “Although it is very noisy in the city, we enjoy living there.” – “Although” theo sau là một mệnh đề đầy đủ (It is very noisy in the city). Cấu trúc này hoàn toàn phù hợp để diễn tả sự tương phản.
* B. “Despite of the noise in the city, we enjoy living there.” – “Despite of” là sai ngữ pháp. Đúng là “Despite the noise” hoặc “In spite of the noise”.
* C. “In spite of it is very noisy in the city, we enjoy living there.” – “In spite of” theo sau phải là danh từ hoặc cụm danh từ, hoặc V-ing. Mệnh đề “it is very noisy” không phù hợp trực tiếp sau “in spite of”. Phải là “In spite of the fact that it is very noisy…” hoặc “In spite of how noisy it is…”.
* D. “Although we enjoy living in the city, it is very noisy there.” – Thứ tự thông tin bị đảo ngược và làm mất đi sắc thái nguyên bản. Câu gốc nhấn mạnh sự ồn ào là lý do có thể khiến người ta không thích, nhưng họ vẫn thích.

Đáp án: A

Câu 34. We foung the plot of the film boring.

* Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc. “We found X Y” có nghĩa là chúng ta cảm thấy X có tính chất Y. Ở đây, “plot of the film” (cốt truyện của phim) có tính chất “boring” (nhàm chán).
* Bước 2: Diễn tả ý này bằng cách sử dụng cấu trúc “to be bored”. Khi một người cảm thấy nhàm chán, họ ở trong trạng thái “bored”. Cốt truyện là thứ gây ra sự nhàm chán.
* Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
* A. “We were boring of the plot of the film.” – “Boring” là tính từ mô tả thứ gì đó gây ra sự nhàm chán. Chúng ta là người cảm nhận sự nhàm chán, nên không thể là “boring”.
* B. “We were bored of the plot of the film.” – “Bored” là tính từ chỉ trạng thái cảm thấy nhàm chán. “Of” dùng với “bored” để chỉ nguyên nhân hoặc đối tượng gây nhàm chán (mặc dù “with” cũng phổ biến hơn trong ngữ cảnh này, nhưng “bored of” vẫn chấp nhận được và gần nghĩa nhất). Câu này diễn tả đúng nghĩa: chúng ta cảm thấy nhàm chán bởi cốt truyện của phim.
* C. “We are boring of the plot of the film.” – Tương tự A, sai về cách dùng “boring”.
* D. “We are boring of the plot of the film.” – Lặp lại lựa chọn C.

Đáp án: B

Câu 35. They no longer love going out at the weekend.

* Bước 1: Phân tích ý nghĩa câu gốc. “No longer” có nghĩa là “không còn nữa”. Câu này có nghĩa là họ trước đây đã từng thích đi chơi vào cuối tuần, nhưng bây giờ thì không còn nữa.
* Bước 2: Tìm các cấu trúc diễn tả thói quen hoặc hành động trong quá khứ đã không còn tiếp diễn. Cấu trúc “used to + V” được sử dụng cho mục đích này.
* Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
* A. “They used to loving going out at the weekend.” – Sau “used to” phải là động từ nguyên mẫu (V-infinitive), không phải V-ing.
* B. “They are used to loving going out at the weekend.” – Cấu trúc “be used to + V-ing” có nghĩa là “quen với việc gì đó”, không phải là hành động trong quá khứ.
* C. “They used to love going out at the weekend.” – Cấu trúc “used to love” (V-infinitive) diễn tả họ đã từng yêu thích việc đi chơi vào cuối tuần trong quá khứ, và ngụ ý bây giờ họ không còn yêu thích nữa, khớp với “no longer love”.
* D. “They used to going at the weekend.” – Sai ngữ pháp vì thiếu động từ chính và sai cách dùng “used to”.

Đáp án: C

Câu 36. Next week Nam will take a test on source of energy.

* Bước 1: Xác định đây là câu chủ động với thì tương lai đơn (will + V). Câu này có chủ ngữ là “Nam”, động từ là “take”, tân ngữ là “a test on source of energy”.
* Bước 2: Chuyển câu chủ động sang bị động. Công thức bị động với thì tương lai đơn là: S + will be + V3/ed.
* Bước 3: Xác định chủ ngữ mới (tân ngữ của câu chủ động) và động từ phù hợp.
* Chủ ngữ mới sẽ là “A test on source of energy”.
* Động từ “take” ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed) là “taken”.
* Vậy, phần động từ sẽ là “will be taken”.
* Theo sau là chủ ngữ cũ (tác nhân) được đặt trong “by” là “by Nam”.
* Bước 4: Đặt các thành phần theo đúng thứ tự của câu bị động.
* A. “A test on source of energy will be taken by Nam next week.” – Cấu trúc hoàn toàn đúng: Tân ngữ + will be + V3 + by + Tác nhân + Thời gian.
* B. “A test on source of energy will be taking by Nam next week.” – “taking” là V-ing, sai với cấu trúc bị động tương lai.
* C. “A test on source of energy will be taken next week by Nam.” – Vị trí của “next week” và “by Nam” có thể hoán đổi, câu này cũng đúng ngữ pháp. Tuy nhiên, trong các lựa chọn, câu A thường được coi là cấu trúc chuẩn mực hơn khi giới thiệu tác nhân. Chúng ta cần xem xét cả hai khả năng nếu có.
* D. “A test on source of energy will be take by Nam next week.” – “take” là động từ nguyên mẫu, sai với cấu trúc bị động tương lai.

* Bước 5: So sánh A và C. Cả hai đều đúng ngữ pháp. Tuy nhiên, đáp án A đặt tân ngữ và “by Nam” gần nhau hơn, tạo cảm giác liền mạch hơn. Nếu chỉ có một đáp án đúng, chúng ta chọn đáp án có cấu trúc rõ ràng và phổ biến nhất. Trong trường hợp này, cả A và C đều rất sát nghĩa và đúng ngữ pháp, nhưng A là cấu trúc phổ biến nhất cho dạng bị động này. Trong các bài kiểm tra trắc nghiệm, thông thường sẽ chỉ có một đáp án “tốt nhất”.

Đáp án: A (Mặc dù C cũng đúng ngữ pháp, nhưng A là cách diễn đạt thường gặp hơn.)

Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập! Hãy nhớ ôn tập kỹ các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng đã học để ngày càng tiến bộ hơn nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

28. What is the main idea of the passage?
A. self-driving car: a far off image
B. The prospect of driverless cars
C. Computerised maps in cars
D. Safer transport in the future
29. Now there are already cars on the road that can _________.
A. park themselves B. record images of the road
C. learn the details of a road D. actually drive themselves
30. How can the tested cars analyse information about their surroundings?
A. By viewing road signs B. By seeing traffic lights quickly
C. By using radars and cameras D. By driving on it several times
31. The underlines word “them” in the passage refers to _________.
A. tests B. details C. times D. pedestrians
32. In about a decade’s time, we may see_____________.
A. self-driving cars being tested
B. driverless cars in a far-off place
C. self-driving cars in showrooms
D. much safer cars.
33. It is very noisy in the city but we enjoy living there.
A. Although it is very noisy in the city, we enjoy living there.
B. Despite of the noise in the city, we enjoy living there.
C. In spite of it is very noisy in the city, we enjoy living there.
D. Although we enjoy living in the city, it is very noisy there.
34. We foung the plot of the film boring.
A. We were boring of the plot of the film.
B. We were bored of the plot of the film.
C. We are boring of the plot of the film.
D. We are boring of the plot of the film.
35. They no longer love going out at the weekend.
A. They used to loving going out at the weekend.
B. They are used to loving going out at the weekend.
C. They used to love going out at the weekend.
D. They used to going at the weekend.
36. Next week Nam will take a test on source of energy.
A. A test on source of energy will be taken by Nam next week.
B. A test on source of energy will be taking by Nam next week.
C. A test on source of energy will be taken next week by Nam.
D. A test on source of energy will be take by Nam next week.

VOTE 5 SAO + CẢM ƠN VÀ CHO MK XIN CÂU TRẢ LỜI HAY NHẤT NHÉ!

Trả lời bởi: Linh Phương

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo