Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer shee…
answer to each of the questions.
Being overshadowed by Ha Long Bay to the North, Cat Ba Island is often left out of the itineraries of
the majority of travelers coming to Viet Nam. Nevertheless, Cat Ba Island is one of the most underrated
destinations in Viet Nam.
The massive island of Cat Ba is a fantastic destination for ecotourism and adventure activities in
Northern Viet Nam. Cat Ba National Park, which was established on 31st March 1986, is one of the most
ecologically diverse national parks in Viet Nam. The park possesses seven different ecosystems, both
underwater and inland. It is home to thirty-two types of mammals, along with seventy bird species, and
more than a thousand species of plants, hundreds of which can be used as medicines.
There are several different hiking and trekking routes through rugged and forested mountain within
Cat Ba National Park. These routes are also divided by different levels of difficulty, so travelers don’t have to
be worried if their fitness is not very good. In addition, travelers can take a side visit to explore the exquisite
Trung Trang cave, or discover the traditional village of Viet Hai.
28. Many travelers choose not to visit Cat Ba Island because _______.
A. they think Ha Long Bay is much better. B. it is not a good destination for tourism.
3
C. there is too much rain there. D. it is too far from Ha Long Bay.
29. Cat Ba Island is suitable for _______.
A. scientific research and exploration
B. ecotourism and adventure activities in Northern Viet Nam.
C. experiencing urban life
D. many indoor activities
30. Which of the following NOT TRUE about Cat Ba National Park according to the passage?
A. Hiking and trekking in Cat Ba National Park requires a high level of fitness.
B. It is one of the most diverse national parks in Viet Nam.
C. There are seven different ecosystems in Cat Ba National Park.
D. It was established in 1986.
31. The word “rugged” in the passage is closest in meaning to _______.
A. even B. flat C. smooth D. uneven
32. The word “exquisite” in the passage is closest in meaning to _______.
A. quiet B. plain C. ugly D. beautiful
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến! Cô/Thầy rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học hôm nay. Bài tập đọc hiểu luôn là một phần quan trọng, giúp chúng ta không chỉ nâng cao khả năng đọc mà còn mở rộng vốn từ vựng và kiến thức về thế giới xung quanh. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “khám phá” hòn đảo Cát Bà xinh đẹp qua một đoạn văn ngắn nhé!
Trước khi đi sâu vào các câu hỏi, cô/thầy muốn các em làm quen với một số từ vựng quan trọng trong bài để việc đọc hiểu trở nên dễ dàng hơn:
A. Từ vựng cần lưu ý:
- overshadowed /ˌoʊvərˈʃædoʊd/ (v): bị lu mờ, bị che khuất (bởi một thứ khác nổi bật hơn).
- itineraries /aɪˈtɪnərɛriz/ (n): các lịch trình, hành trình (số nhiều của itinerary).
- underrated /ˌʌndərˈreɪtɪd/ (adj): bị đánh giá thấp hơn giá trị thực.
- massive /ˈmæsɪv/ (adj): to lớn, đồ sộ, khổng lồ.
- ecotourism /ˈiːkoʊˌtʊərɪzəm/ (n): du lịch sinh thái (du lịch có trách nhiệm với môi trường).
- ecologically diverse /ˌiːkəˈlɒdʒɪkli daɪˈvɜːrs/ (adj): đa dạng sinh thái.
- possesses /pəˈzɛsɪz/ (v): sở hữu (ngôi thứ 3 số ít của possess).
- mammals /ˈmæmlz/ (n): động vật có vú.
- rugged /ˈrʌɡɪd/ (adj): gồ ghề, hiểm trở (địa hình).
- exquisite /ɪkˈskwɪzɪt/ (adj): tinh tế, tuyệt đẹp, hoàn hảo.
- traditional village /trəˈdɪʃənl ˈvɪlɪdʒ/ (n): làng truyền thống.
B. Phương pháp chung để giải bài tập đọc hiểu:
- Đọc lướt qua các câu hỏi trước: Việc này giúp các em biết được mình cần tìm kiếm thông tin gì trong bài đọc, định hướng được trọng tâm khi đọc.
- Đọc kỹ đoạn văn: Đọc toàn bộ đoạn văn một lần để nắm ý chính, sau đó đọc lại từng câu, từng đoạn để tìm các chi tiết liên quan đến câu hỏi.
- Xác định từ khóa (keywords): Trong mỗi câu hỏi, hãy tìm các từ khóa quan trọng để định vị thông tin trong bài đọc.
- Đối chiếu và phân tích: So sánh thông tin tìm được trong bài đọc với các lựa chọn đáp án. Loại bỏ các đáp án sai và chọn đáp án đúng nhất dựa trên bằng chứng trong bài.
- Đối với câu hỏi từ vựng: Đọc câu chứa từ đó, suy luận nghĩa dựa vào ngữ cảnh (context) của câu và đoạn văn, sau đó chọn từ đồng nghĩa phù hợp nhất.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng giải từng câu hỏi một nhé!
Câu 28. Many travelers choose not to visit Cat Ba Island because _______.
Bước 1: Xác định từ khóa.
- Từ khóa: “not visit Cat Ba Island”, “because”.
Bước 2: Tìm thông tin trong bài đọc.
- Đọc câu đầu tiên của đoạn văn: “Being overshadowed by Ha Long Bay to the North, Cat Ba Island is often left out of the itineraries of the majority of travelers coming to Viet Nam.”
Bước 3: Phân tích và lựa chọn đáp án.
- Câu này cho biết Cát Bà bị “lu mờ” bởi Vịnh Hạ Long, và do đó, thường không có trong lịch trình của đa số du khách. Điều này ngụ ý rằng du khách thường ưu tiên Vịnh Hạ Long hơn.
- A. they think Ha Long Bay is much better. (Họ nghĩ Vịnh Hạ Long tốt hơn nhiều.) – Đây là suy luận hợp lý từ “overshadowed by Ha Long Bay”.
- B. it is not a good destination for tourism. (Nó không phải là một điểm đến tốt cho du lịch.) – Bài viết phủ nhận điều này khi nói “Cat Ba Island is one of the most underrated destinations in Viet Nam” (một trong những điểm đến bị đánh giá thấp nhất nhưng rất tiềm năng).
- C. there is too much rain there. (Ở đó có quá nhiều mưa.) – Thông tin này không được đề cập trong bài.
- D. it is too far from Ha Long Bay. (Nó quá xa Vịnh Hạ Long.) – Cát Bà thực chất rất gần Vịnh Hạ Long và thường được coi là một phần của quần thể di sản Vịnh Hạ Long – Cát Bà, thông tin này sai.
Đáp án chính xác: A
Câu 29. Cat Ba Island is suitable for _______.
Bước 1: Xác định từ khóa.
- Từ khóa: “Cat Ba Island”, “suitable for”.
Bước 2: Tìm thông tin trong bài đọc.
- Đọc câu đầu tiên của đoạn hai: “The massive island of Cat Ba is a fantastic destination for ecotourism and adventure activities in Northern Viet Nam.”
Bước 3: Phân tích và lựa chọn đáp án.
- Thông tin trong bài đọc khẳng định rõ ràng Cát Bà là điểm đến tuyệt vời cho du lịch sinh thái và các hoạt động phiêu lưu.
- A. scientific research and exploration (nghiên cứu khoa học và khám phá) – Bài có đề cập đến đa dạng sinh thái, thực vật có thể dùng làm thuốc, nhưng không phải là mục đích chính được nhấn mạnh là “suitable for” (phù hợp cho) khách du lịch.
- B. ecotourism and adventure activities in Northern Viet Nam. (du lịch sinh thái và các hoạt động phiêu lưu ở miền Bắc Việt Nam.) – Đây là thông tin được trích dẫn trực tiếp và chính xác từ bài đọc.
- C. experiencing urban life (trải nghiệm cuộc sống đô thị) – Cát Bà nổi tiếng về thiên nhiên, không phải cuộc sống đô thị.
- D. many indoor activities (nhiều hoạt động trong nhà) – Các hoạt động được đề cập (hiking, trekking, khám phá hang động) đều là hoạt động ngoài trời.
Đáp án chính xác: B
Câu 30. Which of the following NOT TRUE about Cat Ba National Park according to the passage?
Bước 1: Xác định từ khóa.
- Từ khóa: “NOT TRUE”, “Cat Ba National Park”. Đây là câu hỏi phủ định, đòi hỏi chúng ta phải tìm thông tin SAI.
Bước 2: Tìm thông tin trong bài đọc và kiểm tra từng lựa chọn.
- A. Hiking and trekking in Cat Ba National Park requires a high level of fitness. (Đi bộ đường dài và leo núi ở Vườn Quốc gia Cát Bà đòi hỏi thể lực tốt.)
- Trong bài đọc có câu: “These routes are also divided by different levels of difficulty, so travelers don’t have to be worried if their fitness is not very good.” (Các tuyến đường này cũng được chia theo các cấp độ khó khác nhau, vì vậy du khách không phải lo lắng nếu thể lực của họ không quá tốt.)
- Điều này trực tiếp mâu thuẫn với lựa chọn A. Vậy A là phát biểu KHÔNG ĐÚNG.
- B. It is one of the most diverse national parks in Viet Nam. (Nó là một trong những vườn quốc gia đa dạng nhất ở Việt Nam.)
- Trong bài đọc có câu: “Cat Ba National Park, which was established on 31st March 1986, is one of the most ecologically diverse national parks in Viet Nam.” – Đây là phát biểu ĐÚNG.
- C. There are seven different ecosystems in Cat Ba National Park. (Có bảy hệ sinh thái khác nhau ở Vườn Quốc gia Cát Bà.)
- Trong bài đọc có câu: “The park possesses seven different ecosystems, both underwater and inland.” – Đây là phát biểu ĐÚNG.
- D. It was established in 1986. (Nó được thành lập vào năm 1986.)
- Trong bài đọc có câu: “Cat Ba National Park, which was established on 31st March 1986…” – Đây là phát biểu ĐÚNG.
Bước 3: Phân tích và lựa chọn đáp án.
- Chỉ có lựa chọn A là mâu thuẫn với thông tin trong bài đọc.
Đáp án chính xác: A
Câu 31. The word “rugged” in the passage is closest in meaning to _______.
Bước 1: Xác định từ khóa và vị trí của từ.
- Từ khóa: “rugged”.
- Tìm từ “rugged” trong bài: “…several different hiking and trekking routes through rugged and forested mountain…”
Bước 2: Sử dụng ngữ cảnh để đoán nghĩa.
- Ngữ cảnh là “hiking and trekking routes” (các tuyến đường đi bộ đường dài và leo núi) và “forested mountain” (núi rừng).
- Đường đi bộ/leo núi trên núi rừng thường không bằng phẳng, mà là gồ ghề, khó đi.
Bước 3: Phân tích và lựa chọn đáp án.
- A. even (bằng phẳng) – Trái nghĩa.
- B. flat (bằng phẳng) – Trái nghĩa.
- C. smooth (mịn màng) – Trái nghĩa.
- D. uneven (không bằng phẳng, gồ ghề) – Phù hợp nhất với ngữ cảnh và nghĩa của “rugged”.
Đáp án chính xác: D
Câu 32. The word “exquisite” in the passage is closest in meaning to _______.
Bước 1: Xác định từ khóa và vị trí của từ.
- Từ khóa: “exquisite”.
- Tìm từ “exquisite” trong bài: “…explore the exquisite Trung Trang cave…”
Bước 2: Sử dụng ngữ cảnh để đoán nghĩa.
- Ngữ cảnh là “explore the … Trung Trang cave” (khám phá hang động Trung Trang…).
- Đoạn văn nói về vẻ đẹp và sự đa dạng của Cát Bà, do đó, từ dùng để miêu tả hang động chắc chắn mang nghĩa tích cực. “Exquisite” thường dùng để miêu tả vẻ đẹp tinh xảo, tuyệt vời.
Bước 3: Phân tích và lựa chọn đáp án.
- A. quiet (yên tĩnh) – Có thể đúng với hang động nhưng không phải nghĩa chính của “exquisite”.
- B. plain (đơn giản, bình thường) – Trái nghĩa.
- C. ugly (xấu xí) – Trái nghĩa hoàn toàn.
- D. beautiful (đẹp) – Phù hợp nhất với ngữ cảnh và nghĩa của “exquisite” (tinh tế, tuyệt đẹp).
Đáp án chính xác: D
Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập đọc hiểu này! Hy vọng qua bài tập này, các em không chỉ củng cố kỹ năng đọc hiểu mà còn có thêm kiến thức thú vị về Đảo Cát Bà. Hãy luôn chăm chỉ luyện tập để đạt kết quả tốt nhất nhé!
Đáp án:
(28) Being overshadowed by Ha Long Bay to the North, Cat Ba Island is often left out of the itineraries of the majority of travelers coming to Viet Nam. Nevertheless, Cat Ba Island is one of the most underrated destinations in Viet Nam. The massive island of Cat Ba is a fantastic destination for ecotourism and adventure activities in Northern Viet Nam. Cat Ba National Park, which was established on 31st March 1986, is one of the most ecologically diverse national parks in Viet Nam. (29)The park possesses seven different ecosystems, both underwater and inland. It is home to thirty-two types of mammals, along with seventy bird species, and more than a thousand species of plants, hundreds of which can be used as medicines. (29)There are several different hiking and trekking routes through rugged and forested mountain within Cat Ba National Park. (30) These routes are also divided by different levels of difficulty, so travelers don’t have to be worried if their fitness is not very good. In addition, travelers can take a side visit to explore the exquisite Trung Trang cave, or discover the traditional village of Viet Hai.
28. Many travelers choose not to visit Cat Ba Island because _______.
A. they think Ha Long Bay is much better.
B. it is not a good destination for tourism.
C. there is too much rain there.
D. it is too far from Ha Long Bay.
Dịch: Nhiều du khách không tham quan Đảo Cát Bà vì họ nghĩ Vịnh Hạ Long tốt hơn nhiều.
29. Cat Ba Island is suitable for _______.
A. scientific research and exploration
B. ecotourism and adventure activities in Northern Viet Nam.
C. experiencing urban life
D. many indoor activities
Dịch: Đảo Cát Bà thích hợp cho các hoạt động du lịch sinh thái và phiêu lưu ở miền Bắc Việt Nam.
30. Which of the following NOT TRUE about Cat Ba National Park according to the passage?
A. Hiking and trekking in Cat Ba National Park requires a high level of fitness.
B. It is one of the most diverse national parks in Viet Nam.
C. There are seven different ecosystems in Cat Ba National Park.
D. It was established in 1986.
Dịch: Đi bộ và leo núi ở Vườn quốc gia Cát Bà cần thể chất tốt.
31. The word “rugged” in the passage is closest in meaning to _______.
A. even
B. flat
C. smooth
D. uneven
Dịch: rugged = uneven: không bằng phẳng.
32. The word “exquisite” in the passage is closest in meaning to _______.
A. quiet
B. plain
C. ugly
D. beautiful
Dịch: exquisite = beautiful: đẹp
CHÚC BẠN HỌC TỐT!!!
#Tiểu Khôn
\(28.\)
\(->\) \(A\)
\(-\) DC: Being overshadowed by Ha Long Bay to the North, Cat Ba Island is often left out of the itineraries
\(29.\)
\(->\) \(B\)
\(-\) DC: The massive island of Cat Ba is a fantastic destination for ecotourism and adventure activities in Northern Viet Nam
\(30.\)
\(->\) \(A\)
\(-\) DC: These routes are also divided by different levels of difficulty, so travelers don’t have to be worried if their fitness is not very good
\(31.\)
\(->\) \(D\)
\(-\) rugged \(=\) uneven: gồ ghề, không bằng phẳng
\(32.\)
\(->\) \(D\)
\(-\) exquisite \(=\) beautiful: đẹp đẽ
\(color{red}{#nấm}\)