Vietnam is a multi ethnic country with 54 ethnic groups. The Viet (Kinh) people …
The main economic activity of most ethnic peoples is wet rice cultivation. A number of ethnic minorities had mastered some farming techniques. They grew rice plants in swamped paddy fields and carried out irrigation. Others go hunting, fishing, collecting and live a semi-nomadic life. Each group has its own culture that is diverse and special. Beliefs and religions of the Vietnamese ethnic minority groups are also disparate from each other.
1. In Vietnam has 45 ethnic groups _____
2. The population of the Tay is one million ____
3. Brau ethnic group has the smallest population ____
4.Vietnam has many minorities ethnic groups in the world _____
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập đọc hiểu dạng True/False (Đúng/Sai) về chủ đề “Các dân tộc ở Việt Nam”. Đây là một kỹ năng rất quan trọng giúp các em nắm bắt thông tin chính xác từ văn bản.
Mục tiêu của bài học:
- Phát triển kỹ năng đọc lướt (skimming) và đọc quét (scanning) để tìm thông tin.
- Phân tích và đối chiếu thông tin trong văn bản với các câu nhận định.
- Mở rộng vốn từ vựng về chủ đề văn hóa, dân tộc.
Trước khi bắt đầu, chúng ta hãy cùng xem qua một số từ vựng quan trọng có thể giúp các em hiểu bài tốt hơn nhé:
Từ vựng cần lưu ý:
- multi-ethnic (adj.) /ˌmʌltiˈeθnɪk/: đa sắc tộc, nhiều dân tộc.
- account for (phr. v.) /əˈkaʊnt fɔːr/: chiếm (tỷ lệ, phần trăm).
- inhabit (v.) /ɪnˈhæbɪt/: sinh sống, cư trú.
- scattered over (phr.) /ˈskætərd ˈoʊvər/: phân bố rải rác khắp.
- ethnic minorities (n. phr.) /ˈeθnɪk maɪˈnɔːrətiz/: các dân tộc thiểu số.
- wet rice cultivation (n. phr.) /wɛt raɪs ˌkʌltɪˈveɪʃən/: canh tác lúa nước.
- mastered (v.) /ˈmæstərd/: đã thành thạo, đã nắm vững.
- swamped paddy fields (n. phr.) /swɒmpt ˈpædi fiːldz/: những cánh đồng lúa ngập nước.
- irrigation (n.) /ˌɪrɪˈɡeɪʃən/: hệ thống thủy lợi, tưới tiêu.
- semi-nomadic life (n. phr.) /ˌsɛmi-nəʊˈmædɪk laɪf/: cuộc sống bán du mục (di chuyển theo mùa hoặc theo nguồn thức ăn).
- disparate (adj.) /ˈdɪspərət/: khác biệt hoàn toàn, không giống nhau.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng giải từng câu một nhé!
PHÂN TÍCH VÀ GIẢI BÀI TẬP:
1. In Vietnam has 45 ethnic groups _____
Bước 1: Tìm kiếm thông tin liên quan trong bài đọc.
Chúng ta sẽ tìm đoạn nói về số lượng các dân tộc ở Việt Nam.
Bước 2: Xác định thông tin chính.
Trong câu đầu tiên của bài đọc, tác giả viết: “Vietnam is a multi ethnic country with 54 ethnic groups.” (Việt Nam là một quốc gia đa sắc tộc với 54 dân tộc.)
Bước 3: So sánh thông tin trong câu nhận định với thông tin trong bài đọc.
Câu nhận định nói “45 ethnic groups” (45 dân tộc), trong khi bài đọc nói “54 ethnic groups” (54 dân tộc).
Bước 4: Đưa ra câu trả lời.
Vì số lượng dân tộc được nêu trong câu nhận định khác với số lượng trong bài đọc, nên câu này là Sai.
Đáp án: FALSE
2. The population of the Tay is one million _____
Bước 1: Tìm kiếm thông tin liên quan trong bài đọc.
Chúng ta sẽ tìm đoạn nói về dân số của người Tày.
Bước 2: Xác định thông tin chính.
Bài đọc có đoạn: “Among ethnic minorities, the most populated are Tay, Thai, Muong, Hoa, Khmer, Nung… with a population of around 1 million each” (Trong số các dân tộc thiểu số, những dân tộc đông dân nhất là Tày, Thái, Mường, Hoa, Khmer, Nùng… với dân số khoảng 1 triệu người mỗi dân tộc).
Bước 3: So sánh thông tin trong câu nhận định với thông tin trong bài đọc.
Câu nhận định nói “The population of the Tay is one million” (Dân số của người Tày là một triệu), điều này hoàn toàn trùng khớp với thông tin “around 1 million each” (khoảng 1 triệu mỗi dân tộc) được đề cập trong bài đọc, bao gồm cả dân tộc Tày.
Bước 4: Đưa ra câu trả lời.
Vì thông tin trong câu nhận định chính xác theo bài đọc, nên câu này là Đúng.
Đáp án: TRUE
3. Brau ethnic group has the smallest population _____
Bước 1: Tìm kiếm thông tin liên quan trong bài đọc.
Chúng ta sẽ tìm đoạn nói về các dân tộc có dân số ít nhất.
Bước 2: Xác định thông tin chính.
Bài đọc nêu rõ: “while the least populated are Brau, Roman, Odu with several hundred people each.” (trong khi những dân tộc ít dân nhất là Brau, Roman, Odu với vài trăm người mỗi dân tộc).
Bước 3: So sánh thông tin trong câu nhận định với thông tin trong bài đọc.
Câu nhận định nói rằng dân tộc Brau có “the smallest population” (dân số nhỏ nhất). Tuy nhiên, bài đọc liệt kê cả ba dân tộc Brau, Roman, Odu là “the least populated” (ít dân nhất), và mỗi dân tộc đều có “several hundred people” (vài trăm người). Điều này có nghĩa là dân tộc Brau là một trong số các dân tộc ít dân nhất, chứ không phải là dân tộc duy nhất hay chắc chắn là dân tộc *có dân số nhỏ nhất* so với tất cả các dân tộc khác hoặc ngay cả trong số Brau, Roman, Odu.
Bước 4: Đưa ra câu trả lời.
Vì bài đọc không khẳng định Brau là dân tộc có dân số nhỏ nhất một cách tuyệt đối, mà chỉ liệt kê nó vào nhóm “ít dân nhất” cùng với Roman và Odu, nên câu này là Sai.
Đáp án: FALSE
4. Vietnam has many minorities ethnic groups in the world _____
Bước 1: Tìm kiếm thông tin liên quan trong bài đọc.
Chúng ta cần tìm đoạn so sánh sự đa dạng dân tộc của Việt Nam với các quốc gia khác trên thế giới.
Bước 2: Xác định thông tin chính.
Bài đọc nói: “Vietnam is a multi ethnic country with 54 ethnic groups.” (Việt Nam là một quốc gia đa sắc tộc với 54 dân tộc.) Bài đọc mô tả về các dân tộc ở Việt Nam và sự phân bố của họ, nhưng không hề có thông tin nào so sánh Việt Nam với các quốc gia khác trên thế giới về số lượng dân tộc thiểu số.
Bước 3: So sánh thông tin trong câu nhận định với thông tin trong bài đọc.
Câu nhận định đã đưa ra một sự so sánh “in the world” (trên thế giới) mà không có dữ liệu nào trong bài đọc để chứng minh hay phủ nhận điều đó. Chúng ta chỉ có thể xác định thông tin dựa trên những gì bài đọc cung cấp.
Bước 4: Đưa ra câu trả lời.
Vì bài đọc không cung cấp thông tin để so sánh Việt Nam với các quốc gia khác trên thế giới về số lượng dân tộc thiểu số, nên câu này là Sai (hoặc không thể xác định là đúng).
Đáp án: FALSE
Hy vọng qua bài tập này, các em đã nắm vững hơn kỹ năng đọc hiểu và biết cách tìm kiếm, đối chiếu thông tin một cách chính xác nhé. Hãy luôn luyện tập để nâng cao khả năng Tiếng Anh của mình! Hẹn gặp lại các em trong những bài học tiếp theo!
Thân ái,
Cô giáo của các em.
\(1F\)
\(->\) Dẫn chứng : Vietnam is a multi ethnic country with 54 ethnic groups.
\(2F\)
\(->\) Dẫn chứng : Among ethnic minorities, the most populated are Tay, Thai, Muong, Hoa, Khmer, Nung… with a population of around 1 million each; while the least populated are Brau, Roman, Odu with several hundred people each.
\(3T\)
\(->\) Dẫn chứng : Among ethnic minorities, the most populated are Tay, Thai, Muong, Hoa, Khmer, Nung… with a population of around 1 million each; while the least populated are Brau, Roman, Odu with several hundred people each.
\(4DS\)
\(->\) Không đề cập đến
\(@H\)