Read the following passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the corr…
Yoga is a practice that has been around for thousands of years and has (36) ____ popularity in recent years (37)____ its numerous health benefits. Yoga involves a combination of physical postures, breathing techniques, and meditation to promote overall health and well-being.
(38)____ of the key benefits of yoga is its ability (39) ____ stress and anxiety. Yoga postures and breathing techniques can help calm the mind and reduce stress levels, (40) ____ can have a positive impact on mental health.
In addition, yoga can improve flexibility and balance. The physical postures, or asanas, (41) ____ yoga can help stretch and strengthen muscles, improve range of motion, and enhance balance and coordination. Yoga can also help improve cardiovascular health by reducing blood pressure and improving circulation. Studies have shown that regular (42) _____ of yoga can help lower cholesterol levels and reduce the risk (43) _____ heart diseases.
Moreover, yoga can improve respiratory function by promoting deep (44) _____ and increasing lung capacity. This can be especially beneficial for individuals with respiratory (45) _____ such as asthma.
36. A. gained B. taken C. set D. received
37. A. of B. in C. for D. from
38. A. One B. Each C. Every D. Any
39. A. reducing B. to reduce C. reduce D. to reducing
40. A. when B. where C. that D. which
41. A. for B. by C. in D. on
42. A. doing B. practice C. dose D. proportion
43. A. in B. on C. from D. of
44. A. breathing B. breaths C. breathe D. breathable
45. A. illness B. conditions C. disease D. problem
Chúng ta sẽ đi lần lượt từng câu hỏi.
Câu 36:
Chúng ta có câu: “Yoga is a practice that has been around for thousands of years and has (36) ____ popularity in recent years…”
Phân tích:
* Cụm từ “popularity” là một danh từ.
* Chúng ta cần một động từ để điền vào chỗ trống, thể hiện hành động mà “popularity” đã trải qua hoặc nhận được.
* Xét các lựa chọn:
* A. gained: có nghĩa là “đạt được”, “giành được”. Cụm “gain popularity” (trở nên phổ biến, được ưa chuộng) là một cụm rất phổ biến trong tiếng Anh.
* B. taken: “lấy”, “cầm”. Không phù hợp ngữ cảnh.
* C. set: “thiết lập”, “đặt”. Không phù hợp ngữ cảnh.
* D. received: “nhận”. Mặc dù có thể dùng “received popularity”, nhưng “gained popularity” tự nhiên và thông dụng hơn rất nhiều trong trường hợp này.
* Kết luận: Từ “gained” là phù hợp nhất để diễn tả việc Yoga ngày càng trở nên phổ biến.
Đáp án cho câu 36 là A. gained
Câu 37:
Chúng ta có câu: “…and has gained popularity in recent years (37)____ its numerous health benefits.”
Phân tích:
* Chúng ta đang nói về lý do tại sao Yoga trở nên phổ biến, đó là “vì” những lợi ích sức khỏe của nó.
* Cần một giới từ để chỉ nguyên nhân, lý do.
* Xét các lựa chọn:
* A. of: Thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc một phần của cái gì đó. Không phù hợp.
* B. in: Thường chỉ nơi chốn hoặc thời gian. Không phù hợp.
* C. for: Có thể chỉ mục đích hoặc lý do. Cụm “for its numerous health benefits” (vì những lợi ích sức khỏe vô số của nó) là hoàn toàn hợp lý.
* D. from: Thường chỉ nguồn gốc hoặc sự tách biệt. Không phù hợp.
* Kết luận: Giới từ “for” được sử dụng để chỉ lý do, nguyên nhân.
Đáp án cho câu 37 là C. for
Câu 38:
Chúng ta có câu: “(38)____ of the key benefits of yoga is its ability (39) ____ stress and anxiety.”
Phân tích:
* Đây là cấu trúc câu chủ ngữ của động từ “is”.
* Vế sau là “of the key benefits of yoga”, cho thấy chúng ta đang nói về “một trong những lợi ích chính”.
* Cần một từ để chỉ “một” trong số nhiều thứ.
* Xét các lựa chọn:
* A. One: “Một”. “One of the key benefits” (một trong những lợi ích chính) là cách diễn đạt chuẩn xác.
* B. Each: “Mỗi”. “Each of the key benefits” cũng có thể đúng về mặt ngữ pháp, nhưng ý nghĩa ở đây là liệt kê một lợi ích cụ thể, không phải nhấn mạnh mọi lợi ích.
* C. Every: “Mọi”, “tất cả”. “Every of the key benefits” là sai ngữ pháp. “Every” thường đi với danh từ số ít hoặc “every single”.
* D. Any: “Bất kỳ”. “Any of the key benefits” thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi, hoặc khi có sự lựa chọn không xác định.
* Kết luận: “One” là từ phù hợp nhất để bắt đầu câu, chỉ ra rằng chúng ta sắp đề cập đến một lợi ích cụ thể trong số nhiều lợi ích.
Đáp án cho câu 38 là A. One
Câu 39:
Chúng ta có câu: “…is its ability (39) ____ stress and anxiety.”
Phân tích:
* Chúng ta có cấu trúc “ability to do something” (khả năng làm gì đó).
* “Ability” là danh từ, theo sau nó là một động từ nguyên mẫu có “to” để bổ nghĩa cho “ability”.
* Xét các lựa chọn:
* A. reducing: Động từ thêm -ing. Không đi trực tiếp sau “ability to”.
* B. to reduce: Động từ nguyên mẫu có “to”. Phù hợp với cấu trúc “ability to reduce”.
* C. reduce: Động từ nguyên mẫu. Không đi trực tiếp sau “ability”.
* D. to reducing: Sai ngữ pháp.
* Kết luận: Cấu trúc “ability to reduce” là chính xác.
Đáp án cho câu 39 là B. to reduce
Câu 40:
Chúng ta có câu: “…and reduce stress levels, (40) ____ can have a positive impact on mental health.”
Phân tích:
* Cụm từ đứng trước chỗ trống là “reduce stress levels”.
* Chỗ trống cần một đại từ quan hệ để thay thế cho toàn bộ mệnh đề hoặc một phần của mệnh đề trước đó, và đóng vai trò là chủ ngữ cho động từ “can have”.
* Xét các lựa chọn:
* A. when: Dùng để chỉ thời gian. Không phù hợp.
* B. where: Dùng để chỉ địa điểm. Không phù hợp.
* C. that: Có thể dùng thay thế cho cả người và vật, nhưng thường không đứng sau dấu phẩy.
* D. which: Dùng để thay thế cho cả mệnh đề hoặc danh từ đứng trước nó, và thường đứng sau dấu phẩy. Trong trường hợp này, “which” thay thế cho hành động “reduce stress levels” và làm chủ ngữ cho mệnh đề “which can have a positive impact on mental health”.
* Kết luận: “which” là đại từ quan hệ phù hợp nhất để nối hai mệnh đề và chỉ ra rằng hành động giảm căng thẳng đó có tác động tích cực.
Đáp án cho câu 40 là D. which
Câu 41:
Chúng ta có câu: “The physical postures, or asanas, (41) ____ yoga can help stretch and strengthen muscles…”
Phân tích:
* Chúng ta đang nói về các tư thế vật lý, hay còn gọi là asanas, “trong” yoga.
* Cần một giới từ để chỉ sự liên quan hoặc thuộc về yoga.
* Xét các lựa chọn:
* A. for: “cho”, thường chỉ mục đích. Không phù hợp ở đây.
* B. by: “bởi”, chỉ tác nhân hoặc phương tiện. Không phù hợp.
* C. in: “trong”, chỉ sự thuộc về, ở trong một phạm vi. “in yoga” (trong yoga) là cách diễn đạt chính xác.
* D. on: “trên”, chỉ vị trí hoặc chủ đề. Không phù hợp.
* Kết luận: Giới từ “in” cho thấy các tư thế này là một phần của yoga.
Đáp án cho câu 41 là C. in
Câu 42:
Chúng ta có câu: “Studies have shown that regular (42) _____ of yoga can help lower cholesterol levels…”
Phân tích:
* Chúng ta đang nói về việc thực hiện yoga một cách “thường xuyên”.
* “Regular” là tính từ, cần đi với một danh từ.
* Xét các lựa chọn:
* A. doing: Dạng V-ing của động từ “do”. Có thể dùng “regular doing of yoga”, nhưng không tự nhiên bằng các lựa chọn khác.
* B. practice: Có nghĩa là “sự thực hành”, “việc luyện tập”. “Regular practice of yoga” (việc luyện tập yoga thường xuyên) là một cụm từ rất thông dụng và chính xác.
* C. dose: “Liều lượng”. Không phù hợp với yoga.
* D. proportion: “Tỷ lệ”. Không phù hợp.
* Kết luận: “practice” là danh từ phù hợp nhất để chỉ hoạt động thực hành yoga một cách thường xuyên.
Đáp án cho câu 42 là B. practice
Câu 43:
Chúng ta có câu: “…and reduce the risk (43) _____ heart diseases.”
Phân tích:
* Chúng ta cần một giới từ để điền vào cụm “risk of something” (nguy cơ của cái gì đó).
* Đây là một cấu trúc cố định trong tiếng Anh.
* Xét các lựa chọn:
* A. in: Không đi với “risk” trong trường hợp này.
* B. on: Không đi với “risk” trong trường hợp này.
* C. from: “từ”. “Risk from heart diseases” nghĩa là nguy cơ BẮT NGUỒN TỪ bệnh tim, không phải nguy cơ MẮC bệnh tim.
* D. of: “của”. “Risk of heart diseases” (nguy cơ mắc bệnh tim) là cấu trúc hoàn toàn chính xác.
* Kết luận: Giới từ “of” là bắt buộc trong cụm “risk of”.
Đáp án cho câu 43 là D. of
Câu 44:
Chúng ta có câu: “…yoga can improve respiratory function by promoting deep (44) _____ and increasing lung capacity.”
Phân tích:
* Chúng ta đang nói về chức năng hô hấp và việc “thúc đẩy” “sự thở sâu”.
* “Deep” là tính từ, cần đi với một danh từ.
* Xét các lựa chọn:
* A. breathing: Danh từ, có nghĩa là “hơi thở” hoặc “việc hít thở”. “Deep breathing” (hít thở sâu) là một cụm từ rất phổ biến, đặc biệt trong các bài tập thư giãn và yoga.
* B. breaths: Danh từ số nhiều của “breath”. “Deep breaths” có nghĩa là nhiều hơi thở sâu, có thể đúng, nhưng “breathing” ở đây có nghĩa là hành động hít thở nói chung, và nó phù hợp hơn với chức năng hô hấp.
* C. breathe: Động từ. Không đi sau tính từ “deep” để tạo thành một danh từ.
* D. breathable: Tính từ, có nghĩa là “có thể thở được”. Không phù hợp.
* Kết luận: “breathing” (hơi thở, hành động hít thở) là danh từ phù hợp nhất trong cấu trúc “deep breathing”.
Đáp án cho câu 44 là A. breathing
Câu 45:
Chúng ta có câu: “This can be especially beneficial for individuals with respiratory (45) _____ such as asthma.”
Phân tích:
* Chúng ta đang nói về những người có các “tình trạng” hoặc “bệnh lý” về hô hấp, ví dụ như hen suyễn.
* “Asthma” (hen suyễn) là một loại bệnh.
* Cần một danh từ số nhiều để chỉ chung các vấn đề liên quan đến sức khỏe.
* Xét các lựa chọn:
* A. illness: “Bệnh tật”, thường mang tính chung chung hoặc các bệnh nặng. Không phù hợp lắm với việc liệt kê các tình trạng cụ thể.
* B. conditions: “Tình trạng”, “bệnh lý”. “Respiratory conditions” (các tình trạng hô hấp) là một cách diễn đạt rất phổ biến và bao hàm cả bệnh tật, rối loạn chức năng.
* C. disease: “Bệnh”, thường chỉ các bệnh cụ thể, nghiêm trọng. “Respiratory diseases” có thể đúng, nhưng “conditions” bao quát hơn và phù hợp hơn khi liệt kê “asthma” như một ví dụ.
* D. problem: “Vấn đề”. Có thể dùng “respiratory problems”, nhưng “conditions” là từ chuyên môn và trang trọng hơn trong ngữ cảnh y tế.
* Kết luận: “conditions” là từ phù hợp nhất để chỉ chung các tình trạng, vấn đề về hô hấp.
Đáp án cho câu 45 là B. conditions
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập này rồi! Các em thấy đó, mỗi câu hỏi đều có những cấu trúc và từ vựng riêng cần chúng ta phân tích kỹ lưỡng. Hãy ôn tập lại các cấu trúc và từ vựng này nhé!
\(36.A.\) gained: có nghĩa là đạt được, phù hợp với ngữ cảnh về sự gia tăng mức độ phổ biến.
Loại từ cần điền: Sau “has” là động từ ở dạng phân từ quá khứ (V3).
\(37.C.\) for: biểu thị lý do, đúng với ngữ cảnh.
Loại từ cần điền: Liên từ để chỉ lý do hoặc nguyên nhân.
\(38.A.\) One : dùng để chỉ một trong số nhiều cái, phù hợp ngữ cảnh.
Loại từ cần điền: Đại từ bất định.
\(39.B.\) to reduce: động từ nguyên mẫu
Loại từ cần điền: Động từ nguyên mẫu (infinitive) sau từ “ability”.
\(40.D.\) which:phù hợp ngữ cảnh, liên kết giữa hai mệnh đề.
Loại từ cần điền: Đại từ quan hệ thay thế cho “stress levels”.
\(41.C.\) in :chỉ trong yoga có các tư thế này, phù hợp.
Loại từ cần điền: Giới từ chỉ nơi chốn hoặc vị trí.
\(42.B.\) practice:: phù hợp về nghĩa và ngữ pháp.
Loại từ cần điền: Danh từ hoặc cụm danh từ.
\(43.D.\) of : phù hợp với cụm từ “risk of”, đúng nghĩa.
Loại từ cần điền: Giới từ.
\(44.A.\) breathing:phù hợp với ngữ cảnh.
Loại từ cần điền: Danh từ.
\(45.B.\) conditions: phù hợp, chỉ các tình trạng y tế như hen suyễn.
Loại từ cần điền: Danh từ.
\(\color{#00EDFF}{h}\[\color{#1AD5F7}{o}\]\color{#1AD5F7} {c}\[\color{#4DA6E6}{l}\]\color{#668EDD}{a}\[\color{#8077D5} {c}\]\color{#995FCD}{h}\[\color{#CC2FBC}{a}\]\color{#E618B3} {n}\[\color{#FF00AB}{l}\]\color{red}{y}\)