Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Read the followingpassage and mark the letter A, B, C or D to indicate the corre…

Read the followingpassage and mark the letter A, B, C or D to indicate the corre…

Read the followingpassage and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct word or 
WHAT MAKES A GOOD LANGUAGE LEARNER?
– Don’t be afraid of making mistakes. Good language learners notice their mistakes and learn from (1) _________ Do group activities. A good language learner always (2) _________ for opportunities to have a talk with other students. Make notes during every class. Notes help you to remember new language. Look (3) _________notes when you do your your
homework. 
– Use a dictionary. Good language learners often use dictionaries to (4) _________words they don’t know. They also make their own vocabulary lists. 
– Do extra practice. Test and improve your language, reading and listening skills with self-study material. You can find a lot of this online.
– Enjoy learning. Watch a TV series or film, listen to songs, play video games or read books in the language you are learning. It’s never too (5) ________to become a good language learner.
Question 1: A. her            B. him             C. you                 D. them
Question 2: A. look          B. looks           C. is looked        D. are looked
Question 3: A. at              B. forward       C. about              D. with
Question 4: A. look          B. support       C. lose                 D. check
Question 5: A. young       B. late              C. hot                  D. big
Hỏi bởi: phuongnguyenthao
2 câu trả lời

▲ 9
Chào các em học sinh yêu quý! Cô là giáo viên tiếng Anh và hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” một bài tập đọc hiểu và điền từ rất hay, giúp các em củng cố kiến thức và hiểu rõ hơn về cách học tiếng Anh hiệu quả nhé!

Đây là dạng bài tập thường gặp trong các kỳ thi, kiểm tra, yêu cầu chúng ta phải vận dụng cả kiến thức ngữ pháp, từ vựng và khả năng đọc hiểu để chọn đáp án chính xác nhất.

**Chiến lược làm bài chung:**
1. **Đọc lướt toàn bộ đoạn văn:** Để nắm được ý chính, chủ đề của bài viết. (Ở đây là: “Những yếu tố tạo nên một người học ngôn ngữ giỏi”).
2. **Đọc kỹ câu chứa chỗ trống:** Xác định loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, đại từ…).
3. **Xem xét các lựa chọn:** Loại bỏ các phương án sai về ngữ pháp hoặc không phù hợp về nghĩa.
4. **Kiểm tra lại:** Đặt từ đã chọn vào chỗ trống và đọc lại cả câu, cả đoạn để đảm bảo câu văn trôi chảy, logic.

Chúng ta hãy cùng giải từng câu một nhé!

***

### Lời giải chi tiết:

Đoạn văn chúng ta đang làm việc là:
“WHAT MAKES A GOOD LANGUAGE LEARNER?
– Don’t be afraid of making mistakes. Good language learners notice their mistakes and learn from (1) _________ Do group activities. A good language learner always (2) _________ for opportunities to have a talk with other students. Make notes during every class. Notes help you to remember new language. Look (3) _________notes when you do your homework.
– Use a dictionary. Good language learners often use dictionaries to (4) _________words they don’t know. They also make their own vocabulary lists.
– Do extra practice. Test and improve your language, reading and listening skills with self-study material. You can find a lot of this online.
– Enjoy learning. Watch a TV series or film, listen to songs, play video games or read books in the language you are learning. It’s never too (5) ________to become a good language learner.”

**Question 1: “Good language learners notice their mistakes and learn from (1) _________”**
* **Phân tích ngữ cảnh:** Chúng ta thấy cụm từ “their mistakes” (những lỗi sai của họ) là một danh từ số nhiều, đóng vai trò tân ngữ. Chỗ trống (1) cần điền một đại từ tân ngữ thay thế cho “mistakes”.
* **Xét các lựa chọn:**
* A. **her:** Đại từ tân ngữ số ít, chỉ người nữ. Không phù hợp.
* B. **him:** Đại từ tân ngữ số ít, chỉ người nam. Không phù hợp.
* C. **you:** Đại từ tân ngữ, chỉ người thứ hai. Không phù hợp.
* D. **them:** Đại từ tân ngữ số nhiều, có thể dùng cho cả người và vật. Rất phù hợp để thay thế cho “mistakes”.
* **Giải thích:** Cấu trúc “learn from something” (học hỏi từ điều gì đó). Vì “mistakes” là danh từ số nhiều nên chúng ta dùng đại từ “them” để thay thế. Câu này có nghĩa là: “Người học ngôn ngữ giỏi nhận ra lỗi sai của mình và học hỏi từ **chúng** (những lỗi sai đó).”
* **Đáp án đúng:** D. them

**Question 2: “A good language learner always (2) _________ for opportunities to have a talk with other students.”**
* **Phân tích ngữ cảnh:**
* Chủ ngữ là “A good language learner” (một người học ngôn ngữ giỏi) – đây là một danh từ số ít (he/she/it).
* Trạng từ “always” (luôn luôn) cho thấy hành động này diễn ra thường xuyên, mang tính thói quen, do đó động từ cần chia ở thì Hiện tại đơn (Simple Present Tense).
* Chỗ trống cần một động từ chia theo chủ ngữ số ít ở thì Hiện tại đơn và đi kèm với giới từ “for” để tạo thành cụm động từ có nghĩa.
* **Xét các lựa chọn:**
* A. **look:** Động từ nguyên mẫu, dùng cho chủ ngữ số nhiều hoặc “I, you”. Không phù hợp với chủ ngữ số ít “A good language learner”.
* B. **looks:** Động từ chia ở thì Hiện tại đơn cho chủ ngữ số ít (thêm -s/es). Cụm “look for” có nghĩa là “tìm kiếm”. Rất phù hợp về cả ngữ pháp và nghĩa.
* C. **is looked:** Thể bị động (to be + V3/ed). Không phù hợp vì “người học” là chủ thể chủ động “tìm kiếm”.
* D. **are looked:** Thể bị động (to be + V3/ed) và dùng cho chủ ngữ số nhiều. Không phù hợp.
* **Giải thích:** “Look for” là một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là “tìm kiếm”. Với chủ ngữ số ít “A good language learner” và thì hiện tại đơn, động từ “look” phải thêm “s”. Câu này có nghĩa là: “Một người học ngôn ngữ giỏi luôn **tìm kiếm** cơ hội để trò chuyện với những học sinh khác.”
* **Đáp án đúng:** B. looks

**Question 3: “Look (3) _________notes when you do your homework.”**
* **Phân tích ngữ cảnh:** Câu trước đó nói “Notes help you to remember new language.” (Ghi chú giúp bạn ghi nhớ ngôn ngữ mới). Câu này đưa ra lời khuyên về việc sử dụng ghi chú khi làm bài tập về nhà. Chỗ trống cần điền một giới từ để hoàn thành cụm động từ “look…” với nghĩa “xem lại, xem xét”.
* **Xét các lựa chọn:**
* A. **at:** Giới từ. Cụm “look at” có nghĩa là “nhìn vào, xem xét”. Rất phù hợp khi nói về việc xem lại ghi chú.
* B. **forward:** Trạng từ. Cụm “look forward to” có nghĩa là “mong chờ”. Không phù hợp ở đây.
* C. **about:** Giới từ. “look about” có thể có nghĩa “nhìn quanh”, không phù hợp với “notes”.
* D. **with:** Giới từ. “look with” không phải là cụm động từ thông dụng trong ngữ cảnh này.
* **Giải thích:** Cụm động từ “look at” có nghĩa là “nhìn vào, xem xét”. Trong ngữ cảnh này, “Look at notes” có nghĩa là “xem lại các ghi chú”.
* **Đáp án đúng:** A. at

**Question 4: “Good language learners often use dictionaries to (4) _________words they don’t know.”**
* **Phân tích ngữ cảnh:** Câu này nói về công dụng của từ điển. Từ điển được dùng để làm gì với những từ mà chúng ta không biết?
* **Xét các lựa chọn:**
* A. **look:** Động từ “look” (nhìn). Nếu dùng với từ điển thường là “look up” (tra cứu), nhưng ở đây chỉ có “look”. “look words” không tạo thành cụm từ tự nhiên.
* B. **support:** Động từ “support” (ủng hộ, hỗ trợ). Không phù hợp với việc dùng từ điển.
* C. **lose:** Động từ “lose” (đánh mất). Hoàn toàn sai nghĩa.
* D. **check:** Động từ “check” (kiểm tra, xác minh, tra cứu). Khi dùng từ điển, chúng ta thường “check the meaning of a word” (kiểm tra nghĩa của một từ) hoặc “check the spelling” (kiểm tra chính tả). Rất phù hợp với ngữ cảnh.
* **Giải thích:** Từ điển dùng để kiểm tra, tra cứu nghĩa hoặc cách dùng của từ. “Check words” ở đây có nghĩa là “tra cứu, kiểm tra các từ” mà họ không biết.
* **Đáp án đúng:** D. check

**Question 5: “It’s never too (5) ________to become a good language learner.”**
* **Phân tích ngữ cảnh:** Đây là một câu cảm thán hoặc lời khuyên mang tính động viên, khuyến khích. Chúng ta cần tìm một tính từ đi sau “too” để hoàn thành thành ngữ phổ biến.
* **Xét các lựa chọn:**
* A. **young:** Tính từ “young” (trẻ). “never too young” không phải là thành ngữ phổ biến ở đây.
* B. **late:** Tính từ “late” (muộn). “It’s never too late” là một thành ngữ rất phổ biến, có nghĩa là “Không bao giờ là quá muộn (để làm gì đó)”. Rất phù hợp với ý nghĩa động viên trong đoạn văn.
* C. **hot:** Tính từ “hot” (nóng). Không phù hợp.
* D. **big:** Tính từ “big” (lớn). Không phù hợp.
* **Giải thích:** Thành ngữ “It’s never too late” có nghĩa là không bao giờ là quá muộn để bắt đầu hoặc đạt được điều gì đó. Nó nhấn mạnh rằng bạn luôn có thể trở thành một người học ngôn ngữ giỏi bất kể tuổi tác hay thời điểm nào.
* **Đáp án đúng:** B. late

***

**Tóm tắt các từ khóa và cấu trúc quan trọng trong bài:**

* **learn from (mistakes/them):** học hỏi từ (những lỗi sai/chúng)
* **look for (opportunities):** tìm kiếm (cơ hội)
* **look at (notes):** xem xét (ghi chú)
* **use dictionaries to check (words):** dùng từ điển để tra cứu/kiểm tra (từ)
* **It’s never too late:** Không bao giờ là quá muộn

Các em thấy đó, chỉ cần nắm vững ngữ pháp, có vốn từ vựng tốt và biết cách đọc hiểu ngữ cảnh, chúng ta sẽ dễ dàng chinh phục các dạng bài này! Hãy tiếp tục luyện tập và áp dụng những lời khuyên trong bài đọc để trở thành một người học tiếng Anh thật giỏi nhé! Chúc các em luôn học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1. D

them: chúng –> thay cho their mistakes

2. B

DHNB: always (HTD)

S số ít + Vs/es 

3. A

look at sth: nhìn vào cái gì  

4. D

check (v) kiểm tra –> sử dụng từ điển để kiểm tra từ vựng họ không biết 

5. B

be + ADJ

late (adj) muộn, trễ 

–> Nó không bao giờ là quá muộn để bắt đầu trở thành một người học ngôn ngữ giỏi.

Trả lời bởi: Tuyền Nguyễn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo