Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Read the passage and choose the best answer A, B, C or D It’s in the news Textin…

Read the passage and choose the best answer A, B, C or D
It’s in the news
Textin…

Read the passage and choose the best answer A, B, C or D
It’s in the news
Texting while walking is dangerous
Writing text messages and walking is dangerous. It is more dangerous than driving and texting. More people get injured while walking than driving. Walking in a straight line is not easy. We can forget how to walk properly. Dangerous things can happen. We run into people or cars. We fall over things in the street.
There are a few reasons why texting and walking is dangerous. People cannot see when they look at their keyboard. Their minds are somewhere else – they are not thinking about walking safely. Thousands of people have accidents. Some have serious head injuries.
Too much jogging could be a problem!
Running is good for our health. A recent study says that running too much is bad for us and it doesn’t always make our lives longer. A specialist said too much running can damage your heart. Long-distance runners and people who never exercise can have the same risk of having a heart attack.
Experts looked at the health of 3,300 runners. Most of them ran over 30 kilometres a week. Marathon runners had hard parts in their heart. A doctor who started running in 1967 is sad. He ran 60 kilometres every week. He thought his heart was strong. Now he has heart problems. He said we should exercise, but not too much.
31. Texting while walking is _______________.
A. safer than driving and texting
B. worse than driving and texting
C. as dangerous as driving and texting
32. Some people can be hurt in their _______________.
A. heads B. backs C. hands
33. Too much running could make our lives __________________.
A. safer B. shorter C. happier
34. A doctor who started running in nineteen sixty-seven_____________.
A. is very happy
B. said some exercise is good
C. thought his heart wasn’t strong
35. The word “damage” can be best replaced by _____________.
A. motivate B. abolish C. mutilate
Read the passage and choose the best answer A, B, C or D to fill in each gap
Ann Johnson has worked at this college for three years. She is a responsible employee and gets on well (36) __________ the other members of the department. We have all found her to be an excellent colleague. She is always on time for work. She is an extremely (37) ________ staff member who is able to work independently. I can always rely on her creative thinking. Her students often tell me how kind she is. She is always ready to help with a smile and she is cheerful to all of them. In private, she is not very talkative (38)________seems rather shy. Her work is excellent, and she is determined to (39)________. She is also quite ambitious and has applied for the position of Director of Studies. I think that you can count on Ann (40) ________ your school a success and I recommend her for the post of Director.
36. A. with B. in C. about D. for
37. A. selfish B. reliable C. lazy D. stubborn
38. A. as B. so C. and D. therefore
39. A. use B. succeed C. help D. fail
40. A. making B. make C. to making D. to make
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 7
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!

Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học ngày hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau giải bài tập đọc hiểu và điền từ này một cách chi tiết, từng bước một để các em nắm vững kiến thức và kỹ năng làm bài nhé.

Trước khi bắt đầu, cô muốn nhắc lại một chút về phương pháp làm bài đọc hiểu và điền từ hiệu quả mà chúng ta đã học:

  1. Đối với bài đọc hiểu:
    • Đọc lướt qua toàn bộ bài văn để nắm ý chính, chủ đề.
    • Đọc kỹ từng câu hỏi, gạch chân các từ khóa.
    • Tìm kiếm thông tin liên quan đến từ khóa trong bài đọc.
    • Đọc lại đoạn văn chứa thông tin đó để tìm ra câu trả lời chính xác nhất.
    • Kiểm tra lại các lựa chọn và so sánh với thông tin trong bài.
  2. Đối với bài điền từ vào đoạn văn:
    • Đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn để hiểu ngữ cảnh và ý nghĩa chung.
    • Đọc kỹ từng câu chứa chỗ trống.
    • Xác định loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, liên từ…).
    • Căn cứ vào ngữ pháp, ngữ nghĩa, các cụm từ cố định (collocations) và cấu trúc câu để chọn từ phù hợp nhất.
    • Điền thử các lựa chọn và đọc lại toàn bộ câu để kiểm tra sự mạch lạc và chính xác.

Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau “mổ xẻ” từng phần một nhé!

***

Phần 1: Reading Comprehension

Chúng ta sẽ đọc đoạn văn và chọn câu trả lời đúng nhất cho mỗi câu hỏi.

Dịch nghĩa một số từ vựng quan trọng trong bài:

  • Texting: Nhắn tin
  • Dangerous: Nguy hiểm
  • Injured: Bị thương
  • Properly: Một cách đúng đắn, phù hợp
  • Run into: Đâm vào, va vào
  • Fall over: Ngã, vấp ngã
  • Keyboard: Bàn phím (điện thoại)
  • Mind: Tâm trí
  • Head injuries: Chấn thương đầu
  • Jogging: Chạy bộ
  • Study: Nghiên cứu
  • Specialist: Chuyên gia
  • Damage: Gây hại, làm hỏng
  • Long-distance runners: Vận động viên chạy đường dài
  • Risk: Nguy cơ
  • Heart attack: Đau tim, nhồi máu cơ tim
  • Marathon runners: Người chạy marathon
  • Heart problems: Vấn đề về tim mạch

Lời giải chi tiết:

31. Texting while walking is _______________.

Để trả lời câu này, chúng ta cần tìm thông tin so sánh việc nhắn tin khi đi bộ với việc nhắn tin khi lái xe.

  • Bước 1: Tìm từ khóa “Texting while walking” và “driving and texting” trong đoạn văn.
  • Bước 2: Chúng ta tìm thấy câu ở đoạn 1: “It is more dangerous than driving and texting.” (Nó nguy hiểm hơn việc lái xe và nhắn tin).
  • Bước 3: So sánh với các lựa chọn:
    • A. safer than driving and texting (an toàn hơn): Sai, ngược lại với thông tin trong bài.
    • B. worse than driving and texting (tệ hơn, nguy hiểm hơn): Đúng, “worse” là một cách diễn đạt khác của “more dangerous” trong ngữ cảnh này.
    • C. as dangerous as driving and texting (nguy hiểm như): Sai, bài nói “more dangerous”.

→ Đáp án đúng là B.

Giải thích: Đoạn văn nêu rõ “It is more dangerous than driving and texting” (Nó nguy hiểm hơn lái xe và nhắn tin), vậy nên “worse than” là lựa chọn phù hợp nhất để diễn đạt ý này.

32. Some people can be hurt in their _______________.

Câu này hỏi về bộ phận cơ thể có thể bị thương khi nhắn tin và đi bộ.

  • Bước 1: Tìm từ khóa “hurt”, “injured” và các bộ phận cơ thể liên quan đến “texting and walking” trong đoạn văn.
  • Bước 2: Ở đoạn 2, chúng ta đọc thấy: “Thousands of people have accidents. Some have serious head injuries.” (Hàng nghìn người gặp tai nạn. Một số bị chấn thương đầu nghiêm trọng).
  • Bước 3: So sánh với các lựa chọn:
    • A. heads (đầu): Đúng, thông tin trực tiếp từ bài đọc.
    • B. backs (lưng): Không được nhắc đến.
    • C. hands (tay): Không được nhắc đến.

→ Đáp án đúng là A.

Giải thích: Đoạn văn nói rõ “Some have serious head injuries” (Một số bị chấn thương đầu nghiêm trọng) khi nhắn tin và đi bộ.

33. Too much running could make our lives __________________.

Câu này hỏi về ảnh hưởng của việc chạy bộ quá nhiều đến tuổi thọ.

  • Bước 1: Tìm từ khóa “Too much running” và “lives” (hoặc “life longer”) trong đoạn văn.
  • Bước 2: Ở đoạn 3, chúng ta đọc: “A recent study says that running too much is bad for us and it doesn’t always make our lives longer.” (Một nghiên cứu gần đây nói rằng chạy bộ quá nhiều không tốt cho chúng ta và nó không phải lúc nào cũng làm cho cuộc sống của chúng ta dài hơn). Nếu nó không làm cuộc sống dài hơn và “bad for us”, thì điều đó ám chỉ nó có thể làm cuộc sống ngắn hơn.
  • Bước 3: So sánh với các lựa chọn:
    • A. safer (an toàn hơn): Không liên quan trực tiếp đến tuổi thọ.
    • B. shorter (ngắn hơn): Đây là suy luận hợp lý từ “doesn’t always make our lives longer” và “bad for us”.
    • C. happier (hạnh phúc hơn): Không được nhắc đến, và “bad for us” cho thấy điều ngược lại.

→ Đáp án đúng là B.

Giải thích: Đoạn văn nói rằng chạy bộ quá nhiều “is bad for us and it doesn’t always make our lives longer” (không tốt cho chúng ta và không phải lúc nào cũng làm cuộc sống của chúng ta dài hơn), điều này hàm ý rằng nó có thể làm cuộc sống của chúng ta “shorter” (ngắn hơn).

34. A doctor who started running in nineteen sixty-seven_____________.

Câu này hỏi về thông tin liên quan đến vị bác sĩ bắt đầu chạy bộ vào năm 1967.

  • Bước 1: Tìm từ khóa “doctor” và “1967” trong đoạn văn.
  • Bước 2: Ở đoạn 4, chúng ta đọc: “A doctor who started running in 1967 is sad. He ran 60 kilometres every week. He thought his heart was strong. Now he has heart problems. He said we should exercise, but not too much.” (Một bác sĩ bắt đầu chạy bộ vào năm 1967 thì buồn. Ông ấy chạy 60 km mỗi tuần. Ông ấy nghĩ tim mình khỏe. Giờ ông ấy có vấn đề về tim. Ông ấy nói chúng ta nên tập thể dục, nhưng không quá nhiều).
  • Bước 3: So sánh với các lựa chọn:
    • A. is very happy (rất vui): Sai, bài nói “is sad”.
    • B. said some exercise is good (nói rằng một chút tập thể dục là tốt): Đúng, “He said we should exercise, but not too much” có nghĩa là ông ấy khuyến khích tập thể dục ở mức độ vừa phải.
    • C. thought his heart wasn’t strong (nghĩ rằng tim mình không khỏe): Sai, ông ấy “thought his heart was strong”.

→ Đáp án đúng là B.

Giải thích: Thông tin trong bài “He said we should exercise, but not too much” (Ông ấy nói chúng ta nên tập thể dục, nhưng không quá nhiều) cho thấy ông ấy vẫn tin rằng tập thể dục là tốt, nhưng cần điều độ.

35. The word “damage” can be best replaced by _____________.

Câu này yêu cầu tìm từ đồng nghĩa gần nhất với “damage”.

  • Bước 1: Tìm từ “damage” trong đoạn văn và hiểu ngữ cảnh.
  • Bước 2: Ở đoạn 3: “…too much running can damage your heart.” (chạy quá nhiều có thể làm hỏng/tổn thương tim bạn). “Damage” ở đây có nghĩa là gây hại, làm suy yếu, làm hỏng.
  • Bước 3: Phân tích các lựa chọn:
    • A. motivate (thúc đẩy, động viên): Nghĩa ngược lại.
    • B. abolish (bãi bỏ, hủy bỏ): Không liên quan về nghĩa.
    • C. mutilate (cắt xé, làm biến dạng, làm tổn hại nghiêm trọng): Đây là một từ mạnh, có nghĩa là gây ra vết thương nghiêm trọng, làm biến dạng hoặc hủy hoại. Trong ngữ cảnh làm tổn thương tim, “mutilate” là từ đồng nghĩa gần nhất trong các lựa chọn.

→ Đáp án đúng là C.

Giải thích: “Damage” có nghĩa là gây hại, làm hỏng. Trong các lựa chọn, “mutilate” mang nghĩa gây ra sự tổn hại nghiêm trọng, biến dạng, rất phù hợp với ngữ cảnh “damage your heart” (gây tổn hại đến tim bạn).

***

Phần 2: Gap-fill Exercise

Chúng ta sẽ đọc đoạn văn và chọn từ/cụm từ thích hợp nhất để điền vào mỗi chỗ trống.

Dịch nghĩa một số từ vựng quan trọng trong bài:

  • Responsible employee: Nhân viên có trách nhiệm
  • Get on well with: Hòa hợp, có mối quan hệ tốt với
  • Colleague: Đồng nghiệp
  • Extremely: Vô cùng, cực kỳ
  • Independent: Độc lập
  • Rely on: Dựa vào, tin cậy vào
  • Creative thinking: Tư duy sáng tạo
  • Cheerful: Vui vẻ, tươi tắn
  • In private: Khi ở một mình, trong cuộc sống riêng tư
  • Talkative: Nói nhiều
  • Shy: Ngại ngùng, bẽn lẽn
  • Determined: Quyết tâm
  • Ambitious: Tham vọng, có hoài bão
  • Applied for: Ứng tuyển vào
  • Position of Director of Studies: Vị trí Giám đốc Học vụ
  • Count on: Tin cậy vào, dựa vào
  • Recommend: Giới thiệu, tiến cử
  • Post: Chức vụ, vị trí

Lời giải chi tiết:

36. Ann Johnson has worked at this college for three years. She is a responsible employee and gets on well (36) __________ the other members of the department.

Để điền vào chỗ trống này, chúng ta cần tìm giới từ phù hợp đi kèm với cụm động từ “gets on well”.

  • Bước 1: Nhận biết cụm từ “get on well”. Đây là một phrasal verb (cụm động từ) mang nghĩa “có mối quan hệ tốt với ai đó”.
  • Bước 2: Cụm từ cố định là “get on well with someone”.
  • Bước 3: So sánh với các lựa chọn:
    • A. with: Đúng, hợp với cụm từ cố định.
    • B. in: Sai.
    • C. about: Sai.
    • D. for: Sai.

→ Đáp án đúng là A.

Giải thích: Cụm động từ “get on well with someone” có nghĩa là “có mối quan hệ tốt đẹp với ai đó”. Do đó, “with” là giới từ đúng.

37. She is an extremely (37) ________ staff member who is able to work independently.

Chỗ trống cần một tính từ miêu tả Ann, dựa vào các thông tin tích cực về cô ấy.

  • Bước 1: Phân tích ngữ cảnh: Ann là “responsible employee” (nhân viên có trách nhiệm) và “able to work independently” (có khả năng làm việc độc lập), và người viết “can always rely on her” (luôn có thể tin cậy vào cô ấy). Những đặc điểm này đều chỉ về sự đáng tin cậy.
  • Bước 2: Tìm tính từ phù hợp với những đặc điểm đó.
  • Bước 3: So sánh các lựa chọn:
    • A. selfish (ích kỷ): Nghĩa tiêu cực, không phù hợp.
    • B. reliable (đáng tin cậy): Phù hợp với “responsible”, “work independently” và “rely on her”.
    • C. lazy (lười biếng): Nghĩa tiêu cực, không phù hợp.
    • D. stubborn (cứng đầu): Nghĩa tiêu cực hoặc trung tính, không phù hợp với việc là một nhân viên giỏi và đáng tin cậy trong ngữ cảnh này.

→ Đáp án đúng là B.

Giải thích: Ann là một nhân viên có trách nhiệm (“responsible”) và có khả năng làm việc độc lập (“able to work independently”), và người viết có thể “rely on her” (tin cậy vào cô ấy). Tất cả những đặc điểm này cho thấy cô ấy là một người “reliable” (đáng tin cậy).

38. In private, she is not very talkative (38)________seems rather shy.

Chỗ trống cần một liên từ nối hai ý có mối quan hệ với nhau.

  • Bước 1: Phân tích hai vế câu: “she is not very talkative” (cô ấy không nói nhiều) và “seems rather shy” (có vẻ khá bẽn lẽn/ngại ngùng). Hai ý này thường đi đôi với nhau và bổ sung cho nhau.
  • Bước 2: Chọn liên từ phù hợp để nối hai đặc điểm này.
  • Bước 3: So sánh các lựa chọn:
    • A. as (bởi vì): Có thể dùng, nhưng “and” thường tự nhiên hơn khi liệt kê hai đặc điểm song song.
    • B. so (vì vậy): Không phù hợp về mặt ngữ nghĩa (không phải là nguyên nhân – kết quả trực tiếp).
    • C. and (và): Là liên từ phù hợp nhất để nối hai tính chất, hai đặc điểm cùng tồn tại ở một người.
    • D. therefore (do đó): Tương tự “so”, không phù hợp.

→ Đáp án đúng là C.

Giải thích: Từ “and” (và) được dùng để nối hai ý hoặc hai tính chất song song, bổ sung cho nhau. Việc “không nói nhiều” và “có vẻ ngại ngùng” là hai đặc điểm cùng tồn tại ở Ann khi ở riêng tư.

39. Her work is excellent, and she is determined to (39)________.

Chỗ trống cần một động từ nguyên thể sau “determined to” để thể hiện mục tiêu của Ann.

  • Bước 1: Phân tích ngữ cảnh: “Her work is excellent” (công việc của cô ấy xuất sắc) và “she is also quite ambitious” (cô ấy cũng khá tham vọng). Những điều này chỉ ra rằng cô ấy muốn đạt được kết quả tốt.
  • Bước 2: Cụm từ “determined to + V (bare infinitive)” có nghĩa là “quyết tâm làm gì đó”.
  • Bước 3: So sánh các lựa chọn:
    • A. use (sử dụng): Không phù hợp.
    • B. succeed (thành công): Phù hợp với “excellent work” và “ambitious”.
    • C. help (giúp đỡ): Mặc dù cô ấy tốt bụng, nhưng “determined to help” không phản ánh đúng ý nghĩa về mục tiêu cá nhân liên quan đến “excellent work” và “ambitious”.
    • D. fail (thất bại): Nghĩa ngược lại, không phù hợp.

→ Đáp án đúng là B.

Giải thích: Với công việc xuất sắc (“excellent work”) và sự tham vọng (“ambitious”), Ann chắc chắn là người “determined to succeed” (quyết tâm để thành công).

40. I think that you can count on Ann (40) ________ your school a success and I recommend her for the post of Director.

Chỗ trống yêu cầu dạng thức của động từ sau “count on someone”.

  • Bước 1: Nhận biết cụm động từ “count on someone”. Đây là cụm từ mang nghĩa “tin cậy vào ai đó để làm gì”.
  • Bước 2: Cấu trúc cố định là “count on someone to do something”. Tức là sau “to” là động từ nguyên thể không “to” (bare infinitive).
  • Bước 3: So sánh các lựa chọn:
    • A. making: Dạng V-ing, sai cấu trúc.
    • B. make: Dạng nguyên thể không “to”, nhưng ở đây cần “to make”.
    • C. to making: Sai, sau “to” là động từ nguyên thể.
    • D. to make: Đúng, phù hợp với cấu trúc “count on someone to do something”.

→ Đáp án đúng là D.

Giải thích: Cấu trúc “count on someone to do something” có nghĩa là “tin tưởng, trông cậy vào ai đó để làm việc gì”. Vì vậy, “to make” là dạng đúng của động từ. “You can count on Ann to make your school a success” (Bạn có thể tin cậy vào Ann để giúp trường bạn thành công).

***

Các em thấy đấy, khi chúng ta đi từng bước, phân tích kỹ càng và áp dụng các kiến thức về từ vựng, ngữ pháp cũng như kỹ năng đọc hiểu, mọi bài tập đều trở nên dễ dàng hơn rất nhiều!

Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

Đoạn 1:

Câu 31: B.worse than driving and texting 

Câu 32: A. heads ( những cái đầu)

Câu 33: B. shorter ( ngắn hơn)

Câu 34: C. thought his heart wasn’t strong ( đã nghĩ rằng tái tim anh ấy ko mạnh mẽ)

Câu 35: B. abolish (hủy bỏ)

Đoạn 2:

Câu 36: A. with (cùng với)

Câu 37: B. reliable ( đáng tin cậy)

Câu 38: C. and (và)

Câu 39: C. help ( giúp đỡ)

Câu 40: B. make ( làm; chế tạo; tạo ra;…)

CHÚC BẠN HỌC TỐT!!!

MIK CÓ GIẢI THÍCH ĐẦY ĐỦ Ạ.

CHO MIK XIN CTLHN, CÁM ƠN+ VOTE 5* Ạ

Trả lời bởi:
▲ 0

Đoạn 1:

Câu 31: B

Câu 32: A

Câu 33: B

Câu 34: C

Câu 35: 

Đoạn 2:

Câu 36: A

Câu 37: B

Câu 38: C

Câu 39: C

Câu 40: B

Chúc bn học tốt!!

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo