Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

CHO EM XIN GIẢI THÍCH VỚI Ạ!!!! 5* VÀ CTLHN CHO AI TRẢ LỜI ĐẦY ĐỦ Ạ!!! 1. One pr…

CHO EM XIN GIẢI THÍCH VỚI Ạ!!!!
5* VÀ CTLHN CHO AI TRẢ LỜI ĐẦY ĐỦ Ạ!!!
1. One pr…

CHO EM XIN GIẢI THÍCH VỚI Ạ!!!!
5* VÀ CTLHN CHO AI TRẢ LỜI ĐẦY ĐỦ Ạ!!!
1. One problem for teacher is that each student has his/ her own ________ needs.
     A. separate
B. divided
C. individual
D. distinctive
2. I was ________ in the book I was reading and didn’t hear the phone.
A. submerged
B. distracted
C. gripped
D. engrossed
3. If we hurry, we might get there ________ to catch the early train.
     A. right
B. in time
C. on time
D. before time
4. To get a passport, you must send in your birth ________ and two photos.
     A. certificate
B. license
C. paper
D. card
5. She tries to set ________ an hour a week for practice.
     A. about
B. down
C. aside
D. in
6. ________ stay the night if it’s too difficult to get home.
     A. At all costs
B. By all means
C. In all
D. On the whole
7 .Robert and his wife ________ to my house for tea yesterday evening.
     A. came round
B. came about
C. came down
D. came away
8. Each of the guests ________ a bunch of flowers.
     A. are given
B. is given
C. were given
D. give
9. To everyone’s surprise, Mr. Brown ________ at the Trade Union meeting.
     A. turned in
B. turned over
C. turned up
D. turned round
10. Everyone burst out laughing. There was a lot of ________.
    A. laughs
B. laughter
C. laughing
D. laugh
Hỏi bởi: yukkiahatsuneta
2 câu trả lời

▲ 6
Chào em! Rất vui được giúp em giải quyết những bài tập này. Cô sẽ hướng dẫn em thật chi tiết, từng bước một, để em không chỉ biết đáp án mà còn hiểu rõ bản chất của từng câu nhé. Chúng ta cùng bắt đầu!

Hướng dẫn chung:

Đối với các bài tập trắc nghiệm chọn từ hoặc cụm từ, chúng ta thường áp dụng các bước sau:

  • Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi và hiểu ngữ cảnh của câu.
  • Bước 2: Xác định loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, cụm giới từ, phrasal verb, v.v.).
  • Bước 3: Xem xét từng đáp án, dịch nghĩa và kiểm tra xem từ nào phù hợp nhất về nghĩa và ngữ pháp với ngữ cảnh đã cho.
  • Bước 4: Loại bỏ các đáp án sai và đưa ra lựa chọn cuối cùng, đồng thời giải thích lý do cụ thể.

Chúng ta cùng đi vào chi tiết từng câu nhé!

1. One problem for teacher is that each student has his/ her own ________ needs.

Giải thích chi tiết:

  • Bước 1 & 2: Phân tích câu hỏi và ngữ cảnh:

    Câu này nói về một vấn đề mà giáo viên thường gặp: mỗi học sinh có những “nhu cầu” riêng. Từ cần điền sẽ là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “needs” (nhu cầu), diễn tả ý “riêng biệt, cá nhân”.
  • Bước 3: Xem xét các lựa chọn:

    • A. separate (tính từ): riêng biệt, tách rời (thường chỉ sự phân chia vật lý hoặc tách biệt hoàn toàn). Ví dụ: separate rooms (các phòng riêng biệt).
    • B. divided (tính từ/quá khứ phân từ của \(divide\)): bị chia ra, bị phân chia. Ví dụ: a divided opinion (một ý kiến bị chia rẽ).
    • C. individual (tính từ): cá nhân, riêng lẻ, thuộc về mỗi cá nhân. Ví dụ: individual differences (những điểm khác biệt cá nhân).
    • D. distinctive (tính từ): đặc biệt, nổi bật, dễ phân biệt (thường chỉ một đặc điểm làm cho cái gì đó khác biệt với những cái khác). Ví dụ: a distinctive smell (một mùi hương đặc trưng).
  • Bước 4: Lựa chọn đáp án và giải thích:

    Trong ngữ cảnh này, chúng ta muốn nói rằng mỗi học sinh có những nhu cầu mang tính cá nhân, độc lập với người khác.

    • “Separate needs” không diễn tả đúng ý nghĩa “cá nhân” mà thiên về “tách biệt”.
    • “Divided needs” không phù hợp về nghĩa.
    • “Distinctive needs” có thể dùng trong một số trường hợp, nhưng “individual needs” là cụm từ rất phổ biến và chính xác nhất để diễn tả nhu cầu riêng của mỗi người, mỗi cá nhân.

    Do đó, C. individual là lựa chọn phù hợp nhất. Cụm từ “individual needs” (nhu cầu cá nhân) là một collocation (sự kết hợp từ tự nhiên) rất phổ biến trong tiếng Anh.

  • => Đáp án đúng là C. individual

    2. I was ________ in the book I was reading and didn’t hear the phone.

    Giải thích chi tiết:

  • Bước 1 & 2: Phân tích câu hỏi và ngữ cảnh:

    Câu này diễn tả tình trạng của người nói: “Tôi đang… với cuốn sách mình đang đọc và không nghe thấy điện thoại.” Việc không nghe thấy điện thoại cho thấy người nói đang hoàn toàn tập trung, mải mê vào cuốn sách. Chúng ta cần một tính từ hoặc quá khứ phân từ diễn tả sự “mải mê, say mê”.
  • Bước 3: Xem xét các lựa chọn:

    • A. submerged (quá khứ phân từ của \(submerge\)): bị chìm đắm, ngập (thường dùng cho vật thể trong nước hoặc cảm xúc mạnh).
    • B. distracted (quá khứ phân từ của \(distract\)): bị phân tâm, sao nhãng.
    • C. gripped (quá khứ phân từ của \(grip\)): bị nắm chặt, bị thu hút mạnh mẽ (thường bởi sự sợ hãi, lo lắng, hoặc một câu chuyện lôi cuốn).
    • D. engrossed (quá khứ phân từ của \(engross\)): bị mải mê, say mê hoàn toàn (thường với một hoạt động, cuốn sách, trò chơi…).
  • Bước 4: Lựa chọn đáp án và giải thích:

    • Nếu “distracted” thì người nói sẽ dễ dàng nghe thấy điện thoại chứ không phải “didn’t hear”. Vậy B sai.
    • “Submerged” không phải là cách diễn đạt tự nhiên khi nói về việc đọc sách.
    • “Gripped” có thể dùng để chỉ việc bị một câu chuyện lôi cuốn (“gripped by the story”), nhưng “gripped in the book” không phải là cách diễn đạt phổ biến.
    • “Engrossed in something” là cụm từ hoàn hảo để diễn tả việc hoàn toàn tập trung, mải mê vào một cái gì đó đến mức không để ý đến xung quanh.

    Do đó, D. engrossed là lựa chọn chính xác nhất. “Engrossed in a book” là một collocation rất thông dụng.

  • => Đáp án đúng là D. engrossed

    3. If we hurry, we might get there ________ to catch the early train.

    Giải thích chi tiết:

  • Bước 1 & 2: Phân tích câu hỏi và ngữ cảnh:

    Câu này diễn tả việc nếu chúng ta nhanh lên, chúng ta có thể đến đó “… để bắt chuyến tàu sớm.” Từ cần điền sẽ là một cụm từ chỉ thời gian, mang ý nghĩa “kịp lúc” để làm gì đó.
  • Bước 3: Xem xét các lựa chọn:

    • A. right (trạng từ/tính từ): đúng, ngay, phải. Không tạo thành cụm từ chỉ thời gian phù hợp ở đây.
    • B. in time (cụm giới từ): kịp lúc, đúng lúc, đủ sớm để làm gì đó. Ví dụ: We arrived in time for the concert. (Chúng tôi đến kịp giờ xem hòa nhạc.)
    • C. on time (cụm giới từ): đúng giờ, không chậm trễ so với lịch trình đã định. Ví dụ: The train arrived on time. (Chuyến tàu đến đúng giờ.)
    • D. before time (cụm giới từ): trước thời gian, trước giờ. Cụm này ít dùng trong ngữ cảnh này, thường nói “ahead of time” (trước thời hạn) hoặc “early” (sớm).
  • Bước 4: Lựa chọn đáp án và giải thích:

    Chúng ta cần đến “kịp lúc” để bắt chuyến tàu.

    • “On time” có nghĩa là đến đúng theo lịch trình đã định, thường không mang ý nghĩa “kịp để làm gì”. Ví dụ, nếu tàu khởi hành lúc 8 giờ, “on time” có nghĩa là bạn đến lúc 8 giờ. Nhưng để *bắt* được tàu, bạn cần đến *trước* 8 giờ một chút.
    • “In time” có nghĩa là đủ sớm để làm điều gì đó (ở đây là bắt tàu).

    Do đó, B. in time là lựa chọn chính xác nhất.

    Phân biệt “in time” và “on time”:

    • In time: kịp lúc, đủ sớm để làm gì đó. (e.g., We arrived in time to catch the bus.)
    • On time: đúng giờ, không chậm trễ. (e.g., The bus left on time.)
  • => Đáp án đúng là B. in time

    4. To get a passport, you must send in your birth ________ and two photos.

    Giải thích chi tiết:

  • Bước 1 & 2: Phân tích câu hỏi và ngữ cảnh:

    Để có hộ chiếu, bạn phải gửi kèm cái gì đó liên quan đến “birth” (sự ra đời) cùng với hai tấm ảnh. Từ cần điền sẽ là một danh từ chỉ loại giấy tờ chính thức xác nhận việc sinh của bạn.
  • Bước 3: Xem xét các lựa chọn:

    • A. certificate (danh từ): giấy chứng nhận, chứng chỉ. Ví dụ: birth certificate (giấy khai sinh), marriage certificate (giấy chứng nhận kết hôn).
    • B. license (danh từ): giấy phép, bằng (lái). Ví dụ: driver’s license (bằng lái xe), fishing license (giấy phép câu cá).
    • C. paper (danh từ): giấy (nói chung), tài liệu, bài báo. Quá chung chung.
    • D. card (danh từ): thẻ. Ví dụ: ID card (thẻ căn cước), credit card (thẻ tín dụng).
  • Bước 4: Lựa chọn đáp án và giải thích:

    Giấy tờ chính thức xác nhận ngày và nơi sinh của một người được gọi là “giấy khai sinh” trong tiếng Việt, và trong tiếng Anh là “birth certificate”.

    • “Birth license”, “birth paper”, “birth card” đều không phải là cụm từ chính xác hoặc không có nghĩa trong ngữ cảnh này.

    Do đó, A. certificate là lựa chọn chính xác nhất.

  • => Đáp án đúng là A. certificate

    5. She tries to set ________ an hour a week for practice.

    Giải thích chi tiết:

  • Bước 1 & 2: Phân tích câu hỏi và ngữ cảnh:

    Cô ấy cố gắng “dành ra” một giờ mỗi tuần để luyện tập. Chúng ta cần một cụm động từ (phrasal verb) với “set” mang ý nghĩa “dành ra, để dành” thời gian hoặc tiền bạc cho một mục đích cụ thể.
  • Bước 3: Xem xét các lựa chọn:

    • A. set about (phrasal verb): bắt đầu làm gì. Ví dụ: They set about cleaning the house. (Họ bắt đầu dọn nhà.)
    • B. set down (phrasal verb): đặt xuống; ghi chép, viết lại. Ví dụ: He set down his thoughts on paper. (Anh ấy ghi lại suy nghĩ của mình lên giấy.)
    • C. set aside (phrasal verb): dành ra, để dành (thời gian, tiền bạc); gạt bỏ sang một bên (một suy nghĩ, cảm xúc). Ví dụ: She sets aside money for her vacation. (Cô ấy để dành tiền cho kỳ nghỉ.)
    • D. set in (phrasal verb): bắt đầu và có vẻ kéo dài (thường dùng cho thời tiết, mùa, thói quen xấu). Ví dụ: Winter has set in. (Mùa đông đã bắt đầu.)
  • Bước 4: Lựa chọn đáp án và giải thích:

    Ngữ cảnh “dành ra một giờ một tuần để luyện tập” hoàn toàn phù hợp với nghĩa của “set aside”.

    Do đó, C. aside là lựa chọn chính xác nhất.
  • => Đáp án đúng là C. aside

    6. ________ stay the night if it’s too difficult to get home.

    Giải thích chi tiết:

  • Bước 1 & 2: Phân tích câu hỏi và ngữ cảnh:

    Câu này mang tính chất đề nghị, cho phép hoặc khuyến khích ai đó ở lại qua đêm nếu việc về nhà quá khó khăn. Chúng ta cần một cụm từ diễn đạt sự cho phép hoặc đồng ý một cách lịch sự.
  • Bước 3: Xem xét các lựa chọn:

    • A. At all costs (thành ngữ): bằng mọi giá, dù phải trả bất cứ giá nào. Ví dụ: We must win at all costs. (Chúng ta phải thắng bằng mọi giá.)
    • B. By all means (thành ngữ): chắc chắn rồi, cứ tự nhiên, xin cứ làm vậy (dùng để cho phép hoặc đồng ý một cách lịch sự). Ví dụ: “May I use your phone?” “By all means.” (“Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không?” “Cứ tự nhiên.”)
    • C. In all (cụm giới từ): tổng cộng, tất cả. Ví dụ: There were ten people in all. (Tổng cộng có mười người.)
    • D. On the whole (thành ngữ): nhìn chung, nói chung. Ví dụ: On the whole, the weather was good. (Nhìn chung, thời tiết khá đẹp.)
  • Bước 4: Lựa chọn đáp án và giải thích:

    Cụm từ “By all means” rất phù hợp để bày tỏ sự cho phép hoặc khuyến khích ai đó làm gì, đặc biệt trong trường hợp này là đề nghị họ ở lại qua đêm. Các cụm từ khác không phù hợp về nghĩa.

    Do đó, B. By all means là lựa chọn chính xác nhất.
  • => Đáp án đúng là B. By all means

    7. Robert and his wife ________ to my house for tea yesterday evening.

    Giải thích chi tiết:

  • Bước 1 & 2: Phân tích câu hỏi và ngữ cảnh:

    Câu này kể về việc Robert và vợ “đến thăm” nhà người nói để uống trà vào tối hôm qua. Chúng ta cần một cụm động từ (phrasal verb) với “came” (quá khứ của come) mang nghĩa “ghé thăm, đến chơi”.
  • Bước 3: Xem xét các lựa chọn:

    • A. came round (phrasal verb): ghé thăm, đến chơi nhà ai đó; tỉnh lại (sau khi bất tỉnh). Ví dụ: Why don’t you come round for a cup of coffee? (Sao bạn không ghé qua uống cà phê?)
    • B. came about (phrasal verb): xảy ra, diễn ra. Ví dụ: How did the accident come about? (Vụ tai nạn xảy ra như thế nào?)
    • C. came down (phrasal verb): đi xuống; sụp đổ; bị ốm. Ví dụ: The rain came down heavily. (Mưa rơi nặng hạt.)
    • D. came away (phrasal verb): rời đi, tách ra (khỏi một nơi nào đó). Ví dụ: The handle came away in my hand. (Cái tay cầm tuột ra trong tay tôi.)
  • Bước 4: Lựa chọn đáp án và giải thích:

    Ngữ cảnh “đến nhà tôi để uống trà” hoàn toàn phù hợp với nghĩa “ghé thăm, đến chơi” của “came round”. Cụm từ “come round” hoặc “come over” thường được dùng để chỉ việc đến thăm nhà ai đó.

    Do đó, A. came round là lựa chọn chính xác nhất.
  • => Đáp án đúng là A. came round

    8. Each of the guests ________ a bunch of flowers.

    Giải thích chi tiết:

  • Bước 1 & 2: Phân tích câu hỏi và ngữ cảnh:

    Câu này diễn tả việc “Mỗi vị khách… một bó hoa.” Chúng ta cần điền một động từ phù hợp về thì (có thể là quá khứ vì hành động đã xảy ra) và đặc biệt là về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (subject-verb agreement). Chủ ngữ ở đây là “Each of the guests”.

    Động từ phải ở thể bị động vì khách được tặng hoa, chứ không phải tự họ tặng hoa cho mình. (A bunch of flowers = một bó hoa).
  • Bước 3: Xem xét các lựa chọn:

    • A. are given (hiện tại đơn, bị động, số nhiều): “are” là động từ số nhiều.
    • B. is given (hiện tại đơn, bị động, số ít): “is” là động từ số ít.
    • C. were given (quá khứ đơn, bị động, số nhiều): “were” là động từ số nhiều.
    • D. give (hiện tại đơn, chủ động, số nhiều): “give” là động từ số nhiều và ở thể chủ động.
  • Bước 4: Lựa chọn đáp án và giải thích:

    Quy tắc hòa hợp chủ ngữ-động từ:

    Khi chủ ngữ là “Each of + danh từ số nhiều”, động từ theo sau phải ở dạng số ít. Ví dụ: Each of the students is intelligent.

    Ngoài ra, ngữ cảnh cho thấy các vị khách *được tặng* hoa (hành động bị động), không phải tự họ *tặng* hoa (hành động chủ động).

    • A. are given: Sai vì “Each of…” đòi hỏi động từ số ít.
    • B. is given: Đúng vì “Each of…” đi với động từ số ít (“is”) và động từ ở thể bị động (“is given”). Câu này có thể hiểu là một sự thật chung hoặc một quy tắc.
    • C. were given: Sai vì “Each of…” đòi hỏi động từ số ít. (Nếu dùng số ít sẽ là “was given”, nhưng ngữ cảnh không nhất thiết phải là quá khứ, có thể là một quy định chung).
    • D. give: Sai vì “Each of…” đòi hỏi động từ số ít và động từ phải ở thể bị động.

    Mặc dù “were given” cũng là bị động và quá khứ, nhưng vì “Each of…” yêu cầu động từ số ít, nên “were given” (số nhiều) là sai. Giữa các lựa chọn, “is given” là lựa chọn duy nhất đúng cả về sự hòa hợp chủ ngữ-động từ và thể bị động.

  • => Đáp án đúng là B. is given

    9. To everyone’s surprise, Mr. Brown ________ at the Trade Union meeting.

    Giải thích chi tiết:

  • Bước 1 & 2: Phân tích câu hỏi và ngữ cảnh:

    Câu này nói rằng “trước sự ngạc nhiên của mọi người, ông Brown…” tại cuộc họp Công đoàn. Cụm từ “To everyone’s surprise” (trước sự ngạc nhiên của mọi người) cho thấy hành động của ông Brown là bất ngờ hoặc không được mong đợi. Chúng ta cần một cụm động từ (phrasal verb) với “turn” mang ý nghĩa “xuất hiện, đến” một cách bất ngờ.
  • Bước 3: Xem xét các lựa chọn:

    • A. turned in (phrasal verb): đi ngủ; nộp (bài tập, báo cáo); quay vào trong. Ví dụ: I turned in early last night. (Tôi đi ngủ sớm tối qua.)
    • B. turned over (phrasal verb): lật lại, lật úp; chuyển giao (quyền lực, tài sản). Ví dụ: He turned over a new leaf. (Anh ấy làm lại cuộc đời.)
    • C. turned up (phrasal verb): xuất hiện, đến (thường là một cách bất ngờ hoặc sau một thời gian vắng mặt); tìm thấy (sau khi tìm kiếm); vặn to (âm lượng). Ví dụ: He turned up late for the meeting. (Anh ấy đến muộn cuộc họp.)
    • D. turned round (phrasal verb): quay lại, quay đầu lại. Ví dụ: He turned round to look at her. (Anh ấy quay lại nhìn cô ấy.)
  • Bước 4: Lựa chọn đáp án và giải thích:

    Ý nghĩa “xuất hiện, đến” một cách bất ngờ rất phù hợp với ngữ cảnh “To everyone’s surprise”. “Turned up” chính xác là cụm động từ diễn tả điều này.

    Do đó, C. turned up là lựa chọn chính xác nhất.
  • => Đáp án đúng là C. turned up

    10. Everyone burst out laughing. There was a lot of ________.

    Giải thích chi tiết:

  • Bước 1 & 2: Phân tích câu hỏi và ngữ cảnh:

    Câu đầu tiên “Everyone burst out laughing” (Mọi người đều bật cười phá lên) cho biết có nhiều tiếng cười. Câu thứ hai “There was a lot of ________.” cần một danh từ để diễn tả “tiếng cười” với số lượng lớn, không đếm được, sau cụm “a lot of”.
  • Bước 3: Xem xét các lựa chọn:

    • A. laughs (danh từ số nhiều): những tiếng cười (có thể đếm được). Ví dụ: We had a lot of laughs. (Chúng tôi đã có rất nhiều trò cười / những khoảnh khắc vui vẻ.)
    • B. laughter (danh từ không đếm được): tiếng cười, sự cười đùa (ám chỉ âm thanh hoặc hành động cười nói chung). Ví dụ: The room was filled with laughter. (Căn phòng tràn ngập tiếng cười.)
    • C. laughing (gerund – danh động từ): hành động cười. Ví dụ: Laughing is good for your health. (Cười tốt cho sức khỏe của bạn.)
    • D. laugh (danh từ số ít/động từ): một tiếng cười; cười. Ví dụ: He gave a loud laugh. (Anh ấy phá lên cười lớn.)
  • Bước 4: Lựa chọn đáp án và giải thích:

    Cụm “a lot of” có thể đi với cả danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được. Ở đây, chúng ta muốn nói về âm thanh hoặc hành động cười nói chung, không phải là những “tiếng cười” riêng lẻ có thể đếm được.

    • “Laughs” (số nhiều đếm được) có thể dùng, nhưng thường theo sau là “a lot of jokes/funny things” gây ra tiếng cười. Cụm “a lot of laughs” ám chỉ những trò đùa hoặc những khoảng thời gian vui vẻ.
    • “Laughter” (không đếm được) là danh từ chính xác nhất để diễn tả tiếng cười nói chung, sự vui vẻ phát ra từ việc cười. “A lot of laughter” là cách diễn đạt tự nhiên và đúng ngữ pháp nhất trong câu này.
    • “Laughing” (danh động từ) cũng có thể dùng như danh từ, nhưng “a lot of laughing” ít tự nhiên hơn “a lot of laughter” khi nói về âm thanh.
    • “Laugh” (số ít) không phù hợp sau “a lot of”.

    Do đó, B. laughter là lựa chọn chính xác nhất.

  • => Đáp án đúng là B. laughter

    Hy vọng với những giải thích chi tiết này, em đã hiểu rõ từng câu và có thể áp dụng kiến thức này vào các bài tập tương tự nhé! Cố gắng lên em! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô!

    Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
    ▲ 2

    1C. individual (cá nhân) -> his/her individual needs: nhu cầu cá nhân của mỗi người.

    2D. engrossed in smthing: say mê vào việc gì đó, ở đây là mải mê vào việc đọc sách nên kh chú ý đến điện thoại.

    3B. in time: kịp giờ để làm việc gì đó.

    4A. birth certificate: giấy khai sinh

    5C. set aside + (time): dành thgian ra để làm việc gì đó.

    6B. By all means: Cứ tự nhiên -> Dịch cả câu: Bạn cứ tự nhiên ở lại qua đêm nếu cảm thấy quá khó khăn để về nhà.

    7C. came round = to visit someone.

    8B. is given. “EACH of the guests” ( MỖI vị khách) -> chia V số ít.

    9B. turn up = xuất hiện tại buổi gặp mặt, skien, vv

    10B. laughter (dạng noun của laugh)

    Trả lời bởi: 27maiphananhthu10a1

    Viết một bình luận

    WhatsApp
    Facebook
    Chat Zalo
    Zalo
    097.538.4646
    Zalo
    Giới thiệu Như Hảo