Read the passage and fill in the blank with one suitable word.
Education is ano…
Education is another area of social life in (1)________ information technology is changing the way
we communicate. Today’s college students may not simply sit in a lecture or a library to learn about their
field. Through their computers and the wonders of virtual reality they can participate in lifelike simulated
experiences. Consider the following scenario of the future of education (2)_________possible through
developments in information technology.
For children over the (3)__________ of 10, daily attendance at schools is not compulsory. Some of
the older children attend school only (4)_________or twice weekly to get tutorial support or instruction
from a teacher. For the most part, pupils are encouraged to work online (5)_________ home. Students
must complete a minimum number of study hours per year; (6)___________, they may make up these
hours by studying at home at times that (7)__________ their family schedule. They can log on early or
late in the day and even join live classes in other countries. In (8)_________ to ensure that each student is
learning adequately, computer software will automatically monitor the (9)___________ of hours a week
each student studies on-line as (10)__________ as that students’ learning materials and assessment
activities. Reports will be available for parents and teachers. The software can then identify the best
learning activities and condition for each (11)___________ student and generate similar activities. It can
also identify areas of weak achievement and produce special programs adjusted to the students’
(12)__________.
Hết điểm r /(ㄒoㄒ)/~~
Bước 1: Đọc lướt toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính.
Các em hãy đọc nhanh toàn bộ đoạn văn để hiểu nội dung chính nói về điều gì. Qua lần đọc lướt này, cô thấy đoạn văn đang miêu tả một tương lai của giáo dục, nơi công nghệ thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi cách học và dạy.
Bước 2: Đọc kỹ từng câu và xem xét các từ xung quanh chỗ trống.
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào chi tiết, từng chỗ trống một. Cô sẽ hướng dẫn các em cách suy luận dựa vào ngữ cảnh.
Chỗ trống (1):
Câu: “Education is another area of social life in (1)________ information technology is changing the way we communicate.”
Chúng ta cần một từ để nối “social life” và mệnh đề “information technology is changing…”. Mệnh đề này bổ nghĩa cho “area of social life”. Trong trường hợp này, chúng ta thường dùng đại từ quan hệ để chỉ nơi chốn hoặc tình huống. Ở đây, “in which” (trong đó) là phù hợp nhất để chỉ một lĩnh vực (area) mà công nghệ đang thay đổi cách giao tiếp.
=> Từ cần điền là: which
Chỗ trống (2):
Câu: “Consider the following scenario of the future of education (2)_________possible through developments in information technology.”
Câu này đang giới thiệu một kịch bản tương lai của giáo dục, mà kịch bản này được làm cho “có thể” (possible) bởi sự phát triển của công nghệ. Từ còn thiếu sẽ bổ nghĩa cho “scenario”. “Possible” ở đây là tính từ, đứng sau một động từ nối (implied verb “is” hoặc “be”). Chúng ta cần một từ để chỉ sự “làm cho có thể” hoặc “trở nên có thể”. Từ “made” (được làm cho) hoặc “rendered” (được làm cho) sẽ phù hợp. Tuy nhiên, xét về văn phong phổ biến trong chương trình lớp 9, “made” là lựa chọn tốt hơn.
=> Từ cần điền là: made
Chỗ trống (3):
Câu: “For children over the (3)__________ of 10, daily attendance at schools is not compulsory.”
Cụm từ “the … of 10” thường dùng để chỉ độ tuổi. “The age of 10” có nghĩa là 10 tuổi.
=> Từ cần điền là: age
Chỗ trống (4):
Câu: “Some of the older children attend school only (4)_________or twice weekly to get tutorial support or instruction from a teacher.”
Phần này đang nói về tần suất đi học. “Once or twice weekly” có nghĩa là “một hoặc hai lần mỗi tuần”. Vậy chỗ trống này cần điền “once”.
=> Từ cần điền là: once
Chỗ trống (5):
Câu: “For the most part, pupils are encouraged to work online (5)_________ home.”
Các em học sinh được khuyến khích làm việc trực tuyến ở đâu? “At home” là cách diễn đạt thông dụng nhất.
=> Từ cần điền là: at
Chỗ trống (6):
Câu: “Students must complete a minimum number of study hours per year; (6)___________, they may make up these hours by studying at home at times that (7)__________ their family schedule.”
Chỗ trống này đứng sau dấu chấm phẩy và trước một mệnh đề nói về việc “có thể bù đắp” thời gian học. Điều này cho thấy một sự linh hoạt hoặc một lựa chọn. Từ “however” (tuy nhiên) hoặc “nevertheless” (tuy nhiên) thường được dùng để giới thiệu một ý đối lập hoặc một sự điều chỉnh. Trong trường hợp này, nó giới thiệu sự linh hoạt trong việc bù đắp giờ học.
=> Từ cần điền là: however
Chỗ trống (7):
Câu: “…by studying at home at times that (7)__________ their family schedule.”
Học sinh có thể học vào những thời điểm “như thế nào” với lịch trình gia đình? Những thời điểm này phù hợp, thuận tiện hoặc khớp với lịch trình. Từ “suit” (phù hợp) hoặc “fit” (phù hợp) là những lựa chọn tốt. “Suit” mang nghĩa làm cho hài lòng hoặc phù hợp với nhu cầu.
=> Từ cần điền là: suit
Chỗ trống (8):
Câu: “In (8)_________ to ensure that each student is learning adequately, computer software will automatically monitor…”
Cụm từ “in order to” có nghĩa là “để mà”, chỉ mục đích.
=> Từ cần điền là: order
Chỗ trống (9):
Câu: “…monitor the (9)___________ of hours a week each student studies on-line…”
Chúng ta cần một từ để chỉ “số lượng” giờ học. “Number” là từ phù hợp nhất.
=> Từ cần điền là: number
Chỗ trống (10):
Câu: “…as (10)__________ as that students’ learning materials and assessment activities.”
Cụm từ “as well as” có nghĩa là “cũng như”, dùng để bổ sung thông tin.
=> Từ cần điền là: well
Chỗ trống (11):
Câu: “The software can then identify the best learning activities and condition for each (11)___________ student and generate similar activities.”
Phần mềm sẽ xác định hoạt động học tập tốt nhất cho “mỗi” học sinh. Từ “individual” (cá nhân) là phù hợp nhất để nhấn mạnh rằng phần mềm sẽ phân tích và đưa ra gợi ý cho từng em học sinh riêng biệt.
=> Từ cần điền là: individual
Chỗ trống (12):
Câu: “It can also identify areas of weak achievement and produce special programs adjusted to the students’ (12)__________.”
Phần mềm sẽ tạo ra các chương trình đặc biệt được điều chỉnh theo “cái gì” của học sinh. Các chương trình này nhằm khắc phục điểm yếu, vậy chúng cần được điều chỉnh theo nhu cầu, trình độ, hoặc khả năng của học sinh. “Needs” (nhu cầu) hoặc “abilities” (khả năng) đều có thể phù hợp. Tuy nhiên, “needs” (nhu cầu) là một lựa chọn bao quát và thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục để chỉ những gì học sinh cần để phát triển.
=> Từ cần điền là: needs
Bước 3: Đọc lại toàn bộ đoạn văn với các từ đã điền để kiểm tra sự mạch lạc và logic.
Các em hãy đọc lại toàn bộ đoạn văn với các từ chúng ta vừa điền vào để đảm bảo rằng câu văn trở nên hoàn chỉnh, có nghĩa và logic.
Đáp án chi tiết:
1. which
2. made
3. age
4. once
5. at
6. however
7. suit
8. order
9. number
10. well
11. individual
12. needs
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong bài tập này rồi. Cô hy vọng các em đã hiểu rõ cách làm và có thể áp dụng cho những bài tập tương tự. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Cố gắng lên nào các em!
(1) which
(2) made
(3) age
(4) once
(5) from
(6) however
(7) suit
(8) order
(9) number
(10) well
(11) individual
(12) needs
….