Read the text below and choose the correct word for each space. For each questio…
NEW OPPORTUNITIES WITH AN OPEN UNIVERSITY DEGREE
Like any other university, the Open University can give you a degree.
However, you don’t have to (61) ……..……… working to study. It can also open up a whole variety (62) ……..……… interests.
If you have (63) ……..……… studied before, you will enjoy the special, new pleasure of (64) ……..……… your knowledge. You will make friends of (65) ……..……… kinds.
You may also (66) ……..……… that your qualification provides new career opportunities.
You don’t actually (67) ……..……… to the Open University for lectures, but study at home, using television, radio and computer software. You can (68) ……..……… one class a month if you wish at an Open University centre. Of course, there are exams to take, as in (69) ……..……… university.
If you (70) ……..……… like to know more, all you have to do is complete the form below. It could be the start of a wonderful new period in your life.
55. A. stop B. end C. break D. leave
56. A. from B. of C. in D. for
57. A. ever B. never C. often D. always
58. A. growing B. changing C. adding D. increasing
59. A. all B. each C. both D. every
60. A. suggest B. find C. wish D. want
61. A. join B. enter C. arrive D. go
62. A. give B. attend C. learn D. study
63. A. any B. some C. many D. most
64. A. did B. will C. would D. can
GIÚP MÌNH VỚI
Chúng ta sẽ điền từ vào các chỗ trống từ (61) đến (70). Cô sẽ hướng dẫn từng bước một, để các em hiểu rõ tại sao chúng ta chọn từ đó nhé!
—
1. Chỗ trống (61): However, you don’t have to (61) ……..……… working to study.
- Phân tích: Câu này có nghĩa là “Tuy nhiên, bạn không cần phải …… làm việc để học.” Chúng ta cần một động từ đi với “working” (làm việc) để diễn tả ý ‘ngừng làm việc’.
- Các lựa chọn:
- A. stop: “stop working” nghĩa là ‘ngừng làm việc, nghỉ việc’.
- B. end: “end working” cũng có nghĩa tương tự nhưng không phổ biến bằng “stop working” khi nói về việc nghỉ một công việc nào đó.
- C. break: “break” thường dùng trong cụm “take a break from working” (nghỉ giải lao từ việc làm). Ở đây không phù hợp ngữ pháp.
- D. leave: “leave a job/work” (nghỉ việc, rời khỏi chỗ làm) nhưng không nói “leave working”.
- Đáp án đúng: A. stop.
- Giải thích: “Stop working” là cụm từ phổ biến và chính xác nhất để diễn tả việc ‘ngừng làm việc’. Câu này muốn nói bạn không cần phải nghỉ việc để học đại học.
2. Chỗ trống (62): It can also open up a whole variety (62) ……..……… interests.
- Phân tích: “A variety ______ interests” là một cụm từ cố định. “Variety” có nghĩa là ‘sự đa dạng, nhiều loại’. Chúng ta cần một giới từ phù hợp.
- Các lựa chọn:
- A. from
- B. of
- C. in
- D. for
- Đáp án đúng: B. of.
- Giải thích: Cụm từ “a variety of” có nghĩa là ‘nhiều loại’, ‘nhiều điều’. Đây là một cụm từ cố định mà các em nên học thuộc nhé. Ví dụ: “a variety of fruits” (nhiều loại trái cây).
3. Chỗ trống (63): If you have (63) ……..……… studied before, you will enjoy the special, new pleasure of (64) ……..……… your knowledge.
- Phân tích: Câu này là một mệnh đề điều kiện “If you have …… studied before” (Nếu bạn …… học trước đây). Chúng ta cần một trạng từ chỉ tần suất hoặc kinh nghiệm. Từ này sẽ liên quan đến “new pleasure” (niềm vui mới) ở vế sau.
- Các lựa chọn:
- A. ever: ‘đã từng bao giờ’.
- B. never: ‘chưa từng bao giờ’.
- C. often: ‘thường xuyên’.
- D. always: ‘luôn luôn’.
- Đáp án đúng: B. never.
- Giải thích: Nếu bạn “chưa từng bao giờ” (never) học trước đây, thì việc học này sẽ mang lại một “niềm vui mới mẻ” (new pleasure). Từ “never” tạo ra sự đối lập mạnh mẽ và hợp lý nhất với ý “niềm vui mới”.
4. Chỗ trống (64): If you have (63) ……..……… studied before, you will enjoy the special, new pleasure of (64) ……..……… your knowledge.
- Phân tích: Chúng ta cần một động từ diễn tả việc làm cho kiến thức của mình tốt hơn, nhiều hơn. Động từ này sẽ ở dạng V-ing vì nó đứng sau giới từ “of”.
- Các lựa chọn:
- A. growing: “grow your knowledge” nghĩa là ‘phát triển kiến thức của bạn’.
- B. changing: “change your knowledge” nghĩa là ‘thay đổi kiến thức của bạn’ (ít dùng với ý này).
- C. adding: “add to your knowledge” (thêm vào kiến thức của bạn) thì đúng, nhưng “adding your knowledge” thì không tự nhiên.
- D. increasing: “increase your knowledge” nghĩa là ‘tăng kiến thức của bạn’.
- Đáp án đúng: A. growing.
- Giải thích: Cả “growing” và “increasing” đều có nghĩa tương tự. Tuy nhiên, “growing your knowledge” là một cách diễn đạt rất tự nhiên và phổ biến trong tiếng Anh, mang ý nghĩa phát triển, mở rộng kiến thức một cách toàn diện.
5. Chỗ trống (65): You will make friends of (65) ……..……… kinds.
- Phân tích: “Make friends of ______ kinds” là một cụm từ diễn tả việc kết bạn với nhiều loại người khác nhau. Chúng ta cần một từ phù hợp để bổ nghĩa cho “kinds” (loại).
- Các lựa chọn:
- A. all: “of all kinds” nghĩa là ‘thuộc mọi loại’, ‘nhiều loại khác nhau’.
- B. each: “each” dùng với danh từ số ít (each kind).
- C. both: “both” dùng khi chỉ có hai loại (both kinds).
- D. every: “every” dùng với danh từ số ít (every kind).
- Đáp án đúng: A. all.
- Giải thích: “Of all kinds” là một cụm từ cố định, có nghĩa là ‘nhiều loại’, ‘đa dạng’. Nó nói rằng bạn sẽ kết bạn với nhiều người đến từ các tầng lớp, sở thích khác nhau.
6. Chỗ trống (66): You may also (66) ……..……… that your qualification provides new career opportunities.
- Phân tích: “You may also ______ that…” có nghĩa là ‘bạn cũng có thể …… rằng…’. Chúng ta cần một động từ diễn tả sự phát hiện, nhận ra một điều gì đó.
- Các lựa chọn:
- A. suggest: ‘đề xuất’.
- B. find: “find that” nghĩa là ‘nhận thấy rằng’, ‘phát hiện ra rằng’.
- C. wish: ‘mong ước’.
- D. want: ‘muốn’.
- Đáp án đúng: B. find.
- Giải thích: “You may find that…” là cách diễn đạt tự nhiên khi nói về việc một người nào đó có thể nhận ra hoặc trải nghiệm một điều gì đó. Ở đây là “bằng cấp của bạn mang lại cơ hội nghề nghiệp mới”.
7. Chỗ trống (67): You don’t actually (67) ……..……… to the Open University for lectures, but study at home, using television, radio and computer software.
- Phân tích: Câu này nói rằng bạn không cần phải …… đến Đại học Mở để nghe giảng, mà học ở nhà. Chúng ta cần một động từ diễn tả việc di chuyển đến một địa điểm.
- Các lựa chọn:
- A. join: “join” nghĩa là ‘tham gia’. Thường là “join a club” (tham gia câu lạc bộ), “join the university” (gia nhập trường đại học) chứ không phải “join to the university”.
- B. enter: “enter” nghĩa là ‘vào, đi vào’. Thường là “enter a room” (vào phòng), “enter the university” (vào trường đại học) chứ không phải “enter to the university”.
- C. arrive: “arrive” nghĩa là ‘đến’. Thường là “arrive at a place” (đến một địa điểm nhỏ) hoặc “arrive in a city” (đến một thành phố), không dùng “arrive to”.
- D. go: “go to” nghĩa là ‘đi đến’. Đây là động từ chính xác và phổ biến nhất khi nói về việc đi đến một nơi nào đó.
- Đáp án đúng: D. go.
- Giải thích: “Go to” là cụm động từ đúng để nói về việc đi đến một địa điểm cụ thể, như “go to school” (đi học), “go to university” (đi học đại học).
8. Chỗ trống (68): You can (68) ……..……… one class a month if you wish at an Open University centre.
- Phân tích: “You can ______ one class” có nghĩa là ‘bạn có thể …… một lớp học’. Chúng ta cần một động từ diễn tả việc tham gia, có mặt tại một buổi học.
- Các lựa chọn:
- A. give: “give a class” nghĩa là ‘dạy một lớp học’ (người giáo viên làm).
- B. attend: “attend a class” nghĩa là ‘tham dự một lớp học’.
- C. learn: “learn” nghĩa là ‘học’. Chúng ta học một môn học (“learn English”), không nói “learn a class”.
- D. study: “study” nghĩa là ‘học, nghiên cứu’. Chúng ta “study for a test” (ôn thi) hoặc “study a subject” (học một môn học), không nói “study a class”.
- Đáp án đúng: B. attend.
- Giải thích: “Attend a class” là cách diễn đạt chính xác để nói rằng bạn có mặt và tham gia một buổi học.
9. Chỗ trống (69): Of course, there are exams to take, as in (69) ……..……… university.
- Phân tích: “As in ______ university” có nghĩa là ‘giống như …… trường đại học’. Câu này đang so sánh với các trường đại học nói chung.
- Các lựa chọn:
- A. any: “as in any university” nghĩa là ‘giống như bất kỳ trường đại học nào’.
- B. some: ‘một vài’.
- C. many: ‘nhiều’.
- D. most: ‘hầu hết’.
- Đáp án đúng: A. any.
- Giải thích: Cụm từ “as in any…” được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó là sự thật đối với tất cả các trường hợp tương tự. Tức là, việc có kỳ thi là điều bình thường ở tất cả các trường đại học.
10. Chỗ trống (70): If you (70) ……..……… like to know more, all you have to do is complete the form below.
- Phân tích: “If you ______ like to know more” là một cách nói lịch sự khi mời ai đó làm gì, hay hỏi xem họ có muốn làm gì không.
- Các lựa chọn:
- A. did: Không phù hợp trong cấu trúc này.
- B. will: “will like” không dùng trong câu điều kiện lịch sự như thế này.
- C. would: “would like to” là cách nói lịch sự, có nghĩa là ‘muốn’.
- D. can: “can like to” không có nghĩa.
- Đáp án đúng: C. would.
- Giải thích: “Would like to” là một cụm từ rất thông dụng và lịch sự có nghĩa là ‘muốn’. “If you would like to know more” có nghĩa là ‘nếu bạn muốn biết thêm’.
—
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập này rồi! Cô hy vọng qua bài giảng chi tiết này, các em không chỉ tìm được đáp án đúng mà còn hiểu rõ hơn về cách dùng từ và cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Anh nhé. Hãy cố gắng áp dụng những kiến thức này vào việc học và giao tiếp của mình!
Chúc các em học tốt!
New opportunities with an Open university degree
Like any other universities, the Open university can give you a degree. However, you don’t have to stop working to study. It can also open up a whole variety of interest.
If you have never studied before, you will enjoy the special, new pleasure of increasing your knowledge. You will make friends of all kinds. You may also find that your qualification provides new career opportunities.
You don’t actually go to the Open University for lectures, but study at home, using television, radio and computer software. You can attend one class a month if you wish at an Open University center. Of course, there are exams to take, as is any university.
If you would like to know more, all you have to do is complete the form below. It could be the start of a wonderful new period in your life.