Read the text carefully. Decide if the statements are true (T) or false (F) and …
The Temple of Literature was constructed in 1070 under Ly Thanh Tongs dynasty to honor Confucius at first and celebrate the doctorates and high rank scholars of Vietnam. In 1076, King Ly Nhan Tong continued the work and built Quoc Tu Giam as the first university of Vietnam.
The temple is divided into five court yards, each with its own significance and history. The first courtyard stretches from the main gate to Dai Trung gate. The second stands out with Khue Van Cac pavilion. The third courtyard is where doctors names were engraved on stelae above tortoise backs. There are a total of 82 stelae, with names and origins of 1307 doctors, corresponding to 82 examination courses from 1442 to 1779. The fourth courtyard is dedicated for Confucius and his 72 honored students, as well as Chu Van An – a famous teacher known for his devotion to teaching. This is also where local authorities choose to honor outstanding students in Hanoi nowadays, like those with top entrance results to university or top graduation outcomes. The last and also furthest courtyard is Thai Hoc house, which used to be Quoc Tu Giam – the first university of Vietnam.
After more than 900 years of existence, the Temple of Literature is an example of well-preserved traditional Vietnamese architecture. Along the pass are 100-year-old trees that have witnessed the ups and downs of history.
1. The construction of the Temple of Literature took place in 1076.
2. Quoc Tu Giam is considered to be the first university of Vietnam.
3. The names and places of birth of doctors were carved on tortoise backs.
4. Chu Van An used to be a teacher at Quoc Tu Giam.
5. The Temple of Literature has now lost most of its traditional Vietnamese architecture.
6. What does the text mainly discuss?
a. The location of the Temple of Literature.
b. The origin of the Temple of Literature.
c. The structure of the Temple of Literature.
d. The first university of Vietnam.
7. The word stelae in the second paragraph is closest in meaning to .
a. tombstones b. trophies c. records d. pillars
8. It can be inferred from the passage that .
a. Confucius was the first teacher of Quoc Tu Giam.
b. the Temple of Literature is an important historic site in Vietnam.
c. Quoc Tu Giam is located far away from the Temple of Literature.
d. Vietnamese people highly appreciate the talent of scholars.
(ĐƯA RA DẪN CHỨNG)
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một bài đọc hiểu rất thú vị về Văn Miếu – Quốc Tử Giám, một di tích lịch sử và văn hóa vô cùng quan trọng của đất nước ta. Đây là một dạng bài tập thường gặp trong các bài kiểm tra, đòi hỏi các em phải đọc thật kỹ, tìm thông tin chi tiết và suy luận hợp lý từ đoạn văn.
Chúng ta hãy cùng đi từng bước một nhé!
PHẦN 1: TRUE (T) OR FALSE (F) STATEMENTS
Để làm tốt dạng bài này, các em cần đọc kỹ từng câu phát biểu và so sánh với thông tin trong đoạn văn. Nếu có thông tin trùng khớp hoàn toàn hoặc có thể suy luận trực tiếp từ đoạn văn thì là True (T), nếu trái ngược hoặc không được nhắc đến thì là False (F). Quan trọng nhất là phải tìm được dẫn chứng trong bài để chứng minh cho lựa chọn của mình.
1. The construction of the Temple of Literature took place in 1076.
Phân tích:
Câu này nói rằng việc xây dựng Văn Miếu diễn ra vào năm 1076.
Bây giờ, chúng ta hãy tìm thông tin về thời gian xây dựng Văn Miếu trong đoạn văn.
Dẫn chứng trong đoạn văn: “The Temple of Literature was constructed in 1070 under Ly Thanh Tongs dynasty…”
So sánh: Đoạn văn nói Văn Miếu được xây dựng vào năm 1070, trong khi câu phát biểu nói năm 1076. Hai thông tin này không trùng khớp.
Đáp án: F (False)
Giải thích: Theo đoạn văn, Văn Miếu được xây dựng vào năm 1070, không phải năm 1076.
2. Quoc Tu Giam is considered to be the first university of Vietnam.
Phân tích:
Câu này khẳng định Quốc Tử Giám được coi là trường đại học đầu tiên của Việt Nam.
Chúng ta hãy tìm thông tin về Quốc Tử Giám trong đoạn văn.
Dẫn chứng trong đoạn văn: “In 1076, King Ly Nhan Tong continued the work and built Quoc Tu Giam as the first university of Vietnam.”
So sánh: Thông tin trong đoạn văn hoàn toàn trùng khớp với câu phát biểu.
Đáp án: T (True)
Giải thích: Đoạn văn nêu rõ Quốc Tử Giám được xây dựng như là trường đại học đầu tiên của Việt Nam.
3. The names and places of birth of doctors were carved on tortoise backs.
Phân tích:
Câu này nói rằng tên và quê quán của các vị tiến sĩ được khắc trên lưng rùa.
Chúng ta hãy tìm phần nói về các vị tiến sĩ và bia đá.
Dẫn chứng trong đoạn văn: “The third courtyard is where doctors names were engraved on stelae above tortoise backs. There are a total of 82 stelae, with names and origins of 1307 doctors…”
So sánh: Đoạn văn nói tên của các tiến sĩ được khắc trên các bia đá (stelae), và các bia đá này được đặt trên lưng rùa (above tortoise backs), chứ không phải trực tiếp khắc trên lưng rùa.
Đáp án: F (False)
Giải thích: Tên của các tiến sĩ được khắc trên các bia đá (stelae), và những bia đá này mới được đặt trên lưng rùa, không phải khắc trực tiếp lên lưng rùa.
4. Chu Van An used to be a teacher at Quoc Tu Giam.
Phân tích:
Câu này nói Chu Văn An từng là một thầy giáo ở Quốc Tử Giám.
Hãy tìm thông tin về Chu Văn An.
Dẫn chứng trong đoạn văn: “The fourth courtyard is dedicated for Confucius and his 72 honored students, as well as Chu Van An – a famous teacher known for his devotion to teaching.”
So sánh: Đoạn văn khẳng định Chu Văn An là “một người thầy nổi tiếng được biết đến với sự tận tâm trong giảng dạy”. Tuy nhiên, đoạn văn không hề đề cập rằng ông từng là giáo viên tại Quốc Tử Giám. Mặc dù chúng ta có kiến thức ngoài bài đọc rằng ông là Hiệu trưởng Quốc Tử Giám, nhưng đối với bài đọc hiểu, chúng ta chỉ được phép dùng thông tin có trong đoạn văn.
Đáp án: F (False)
Giải thích: Đoạn văn chỉ nói Chu Văn An là “một người thầy nổi tiếng” nhưng không hề nhắc đến việc ông từng dạy học tại Quốc Tử Giám.
5. The Temple of Literature has now lost most of its traditional Vietnamese architecture.
Phân tích:
Câu này nói Văn Miếu hiện đã mất hầu hết kiến trúc truyền thống Việt Nam.
Hãy tìm phần nói về kiến trúc của Văn Miếu.
Dẫn chứng trong đoạn văn: “After more than 900 years of existence, the Temple of Literature is an example of well-preserved traditional Vietnamese architecture.”
So sánh: Đoạn văn khẳng định Văn Miếu là một ví dụ về “kiến trúc truyền thống Việt Nam được bảo tồn tốt”, điều này hoàn toàn trái ngược với câu phát biểu.
Đáp án: F (False)
Giải thích: Đoạn văn khẳng định Văn Miếu là một ví dụ điển hình về kiến trúc truyền thống Việt Nam được bảo tồn rất tốt.
PHẦN 2: CHOOSE THE CORRECT ANSWERS
Với dạng bài trắc nghiệm, các em cần đọc kỹ câu hỏi và các lựa chọn. Sau đó, tìm ý chính, chi tiết hoặc suy luận dựa trên nội dung bài đọc để chọn đáp án phù hợp nhất.
6. What does the text mainly discuss?
Phân tích:
Câu này hỏi về nội dung chính mà đoạn văn thảo luận. Để trả lời câu hỏi này, các em cần đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn và xác định chủ đề xuyên suốt.
– Đoạn 1: Giới thiệu về việc xây dựng, mục đích, và Quốc Tử Giám.
– Đoạn 2: Mô tả chi tiết cấu trúc (năm sân, bia đá, các vị được thờ cúng). Đây là phần dài nhất và chi tiết nhất.
– Đoạn 3: Đề cập đến tuổi đời, sự bảo tồn kiến trúc truyền thống.
Xem xét các lựa chọn:
a. The location of the Temple of Literature. (Vị trí của Văn Miếu. Đoạn văn chỉ nhắc đến qua loa, không phải chủ đề chính).
b. The origin of the Temple of Literature. (Nguồn gốc của Văn Miếu. Được đề cập ở đoạn đầu, nhưng đoạn văn còn nói nhiều hơn thế).
c. The structure of the Temple of Literature. (Cấu trúc của Văn Miếu. Đoạn văn dành rất nhiều không gian để mô tả chi tiết 5 sân và những gì có trong mỗi sân).
d. The first university of Vietnam. (Trường đại học đầu tiên của Việt Nam. Quốc Tử Giám là một phần quan trọng, nhưng không phải toàn bộ chủ đề của bài).
Dẫn chứng trong đoạn văn:
Toàn bộ đoạn văn mô tả Văn Miếu – Quốc Tử Giám từ lịch sử hình thành, mục đích, cấu trúc chi tiết (với 5 sân và từng đặc điểm của mỗi sân), cho đến sự bảo tồn kiến trúc. Tuy nhiên, phần mô tả cấu trúc chi tiết các sân chiếm dung lượng lớn nhất và cung cấp nhiều thông tin cụ thể nhất.
“The temple is divided into five court yards, each with its own significance and history. The first courtyard… The second stands out… The third courtyard is where… The fourth courtyard is dedicated for… The last and also furthest courtyard is Thai Hoc house…”
Điều này cho thấy đoạn văn tập trung mạnh vào việc mô tả cấu trúc và các khu vực bên trong Văn Miếu.
Đáp án: c. The structure of the Temple of Literature.
Giải thích: Đoạn văn dành một phần lớn để miêu tả chi tiết cấu trúc của Văn Miếu, bao gồm 5 sân và những đặc điểm nổi bật của từng sân.
7. The word stelae in the second paragraph is closest in meaning to .
Phân tích:
Câu này yêu cầu tìm từ đồng nghĩa gần nhất với “stelae” trong ngữ cảnh đoạn văn.
Chúng ta hãy xem lại câu có từ “stelae”: “The third courtyard is where doctors names were engraved on stelae above tortoise backs. There are a total of 82 stelae, with names and origins of 1307 doctors…”
Từ ngữ cảnh, chúng ta biết “stelae” là những vật mà tên và quê quán của các tiến sĩ được khắc lên, và chúng được đặt trên lưng rùa. “Stelae” (bia đá) là các tấm đá được khắc chữ, dùng để ghi lại thông tin hoặc kỷ niệm.
Xem xét các lựa chọn:
a. tombstones (bia mộ: thường dùng cho người đã khuất, mặc dù cũng khắc tên)
b. trophies (cúp, giải thưởng: không phải vật dùng để khắc tên hàng trăm người và thông tin dài)
c. records (hồ sơ, ghi chép: vật dùng để lưu giữ thông tin)
d. pillars (cột: là một vật thể kiến trúc hình cột, nhưng không nhấn mạnh chức năng khắc ghi thông tin)
So sánh: “Stelae” trong ngữ cảnh này mang chức năng chính là ghi lại (record) thông tin về các tiến sĩ. Do đó, “records” là lựa chọn phù hợp nhất để diễn tả chức năng của “stelae” trong bài.
Đáp án: c. records
Giải thích: Từ “stelae” được dùng để chỉ những tấm bia đá khắc tên và quê quán của các tiến sĩ. Chức năng chính của chúng là lưu giữ thông tin, tức là ghi chép (records).
8. It can be inferred from the passage that .
Phân tích:
Câu này hỏi về điều có thể suy luận (inferred) từ đoạn văn. “Suy luận” nghĩa là thông tin không được nói trực tiếp nhưng có thể rút ra từ những chi tiết được đưa ra.
Xem xét các lựa chọn:
a. Confucius was the first teacher of Quoc Tu Giam. (Khổng Tử là thầy giáo đầu tiên của Quốc Tử Giám. Đoạn văn chỉ nói Văn Miếu được xây dựng để tôn vinh Khổng Tử và Quốc Tử Giám được xây sau rất lâu. Khổng Tử sống trước thời điểm xây dựng Văn Miếu rất lâu, nên ông không thể là giáo viên đầu tiên ở đây).
b. the Temple of Literature is an important historic site in Vietnam. (Văn Miếu là một di tích lịch sử quan trọng ở Việt Nam. Đoạn văn mô tả Văn Miếu được xây dựng từ năm 1070, là nơi ra đời trường đại học đầu tiên, có lịch sử hơn 900 năm, là ví dụ về kiến trúc truyền thống được bảo tồn tốt, và vẫn được dùng để vinh danh học sinh giỏi ngày nay. Tất cả những điều này đều chứng tỏ Văn Miếu là một địa điểm lịch sử rất quan trọng).
c. Quoc Tu Giam is located far away from the Temple of Literature. (Quốc Tử Giám nằm cách xa Văn Miếu. Đoạn văn nói “The last and also furthest courtyard is Thai Hoc house, which used to be Quoc Tu Giam…” nghĩa là Quốc Tử Giám là một phần nằm trong quần thể Văn Miếu, cụ thể là sân cuối cùng).
d. Vietnamese people highly appreciate the talent of scholars. (Người Việt Nam rất coi trọng tài năng của các học giả. Đoạn văn nói Văn Miếu được xây dựng để “honor Confucius… and celebrate the doctorates and high rank scholars” và ngày nay “local authorities choose to honor outstanding students in Hanoi”. Điều này cho thấy sự coi trọng đối với học vấn và người tài qua nhiều thời kỳ).
So sánh các lựa chọn b và d:
Cả b và d đều có vẻ hợp lý. Tuy nhiên, câu hỏi là “It can be inferred from the passage that…” (Có thể suy luận từ đoạn văn rằng…). Lựa chọn (b) là một kết luận tổng quát về bản thân di tích dựa trên toàn bộ thông tin lịch sử, kiến trúc, và vai trò của nó. Lựa chọn (d) là một suy luận về giá trị văn hóa của người Việt được thể hiện thông qua di tích.
Mặc dù (d) cũng đúng, nhưng (b) là một kết luận trực tiếp hơn, bao quát hơn về ý nghĩa tổng thể của Văn Miếu – Quốc Tử Giám qua các thông tin được cung cấp. Việc miêu tả lịch sử lâu đời, vai trò là trường đại học đầu tiên, kiến trúc được bảo tồn tốt, và việc tiếp tục vinh danh học sinh giỏi đều củng cố cho tầm quan trọng lịch sử của địa điểm này.
Dẫn chứng trong đoạn văn:
– “The Temple of Literature was constructed in 1070…” (Lịch sử lâu đời).
– “…to honor Confucius at first and celebrate the doctorates and high rank scholars of Vietnam.” (Mục đích quan trọng).
– “…built Quoc Tu Giam as the first university of Vietnam.” (Vai trò giáo dục hàng đầu).
– “After more than 900 years of existence, the Temple of Literature is an example of well-preserved traditional Vietnamese architecture.” (Giá trị kiến trúc và thời gian tồn tại).
– “This is also where local authorities choose to honor outstanding students in Hanoi nowadays…” (Ý nghĩa hiện tại).
Tất cả các chi tiết này đều củng cố cho thấy Văn Miếu là một di tích lịch sử rất quan trọng.
Đáp án: b. the Temple of Literature is an important historic site in Vietnam.
Giải thích: Đoạn văn cung cấp nhiều thông tin về lịch sử lâu đời (hơn 900 năm), vai trò là trường đại học đầu tiên, kiến trúc được bảo tồn tốt và ý nghĩa giáo dục kéo dài đến tận ngày nay của Văn Miếu, tất cả đều cho phép chúng ta suy luận rằng đây là một di tích lịch sử quan trọng của Việt Nam.
Cô hy vọng qua bài chữa chi tiết này, các em đã nắm vững cách làm dạng bài đọc hiểu và tìm được dẫn chứng cho mỗi câu trả lời của mình. Hãy luôn nhớ đọc kỹ đề bài và các lựa chọn, sau đó tìm thông tin cụ thể trong đoạn văn nhé! Chúc các em học tốt!
\(1\).\(F\)
\(->\) Thông tin : ” The Temple of Literature … scholars of Vietnam “
\(2\).\(T\)
\(->\) Thông tin : ” In \(1076\) , King … the first university of Vietnam “
\(3\).\(F\)
\(->\) Thông tin : ” The third courtyard … tortoise backs “
\(4\).\(T\)
\(->\) Thông tin : ” The fourth courtyard … his devotion to teaching “
\(5\).\(F\)
\(->\) Thông tin : ” After more than \(900\) years … Vietnam architecture “
\(6\).\(D\)
\(->\) Thông tin : Cả bài văn
\(7\).\(A\)
\(->\) stelae ( n ) \(=\) tombstone ( n ) : tấm bia
\(8\).\(D\)
\(->\) Thông tin : ” The Temple of Literature … scholars of Vietnam “
\(\text{# TF}\)