Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Reading and Writing Part 2 Questions 7-13 For each question, choose the correct …

Reading and Writing Part 2
Questions 7-13
For each question, choose the correct …

Reading and Writing Part 2
Questions 7-13
For each question, choose the correct answer.
 
 
My First Cookbook
Cooking for Students
Everybody Can Cook
7
Which book won a prize?
A
B
C
8
Which book has healthy recipes?
A
B
C
9
Which book shows that cooking can be fun?
A
B
C
10
Which book has dishes from different countries?
A
B
C
11
Which book teaches words to talk about food?
A
B
C
12
Which book is about food that the writer’s family liked?
A
B
C
13
Which book has pictures of someone preparing the food?
A
B
C
Cookery books for young people
This week, we look at three books about cooking for young people.
My First Cookbook by Lenard Minnow
Lenard Minnow’s last cookery book was a huge success across the world. And now, he has written a cookery book just for children. It has lots of lovely reading activities, so that children can get to know the names of more unusual foods. It explains in an easy-to-read way how to cook and makes it clear that cooking can be a hobby that young and old can really enjoy.
Cooking for Students by Cormac O’Dally
The idea for this book came when Cormac O’Dally’s two sons went away to university. They never cooked and had no idea what to do in the kitchen, so Cormac wrote this book to help them. The photo on the cover of the book shows Cormac and his sons laughing and enjoying the food together. Students who use this book won’t win prizes for great new food ideas. The meals are very simple, like cheese on toast, but they’re easy to prepare and good for you, too.
Everybody Can Cook by Denise Macon
With its ‘look-as-you-cook’ photos, you can see the author doing everything that you need to do in this wonderful new book. And, as the title says, you’ll soon be able to make tasty meals. Many of them come from all four corners of the world. The author received £4,000 when the book was chosen as Cookbook of the Year in a competition this year.
Hỏi bởi: namdang
3 câu trả lời
▲ 6
Chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết một dạng bài đọc hiểu rất phổ biến trong các kỳ thi, đó là dạng bài tìm thông tin chi tiết (Scanning).

Với dạng bài này, chúng ta không cần đọc và dịch toàn bộ bài khóa. Thay vào đó, chúng ta sẽ áp dụng kỹ năng Scanning (Đọc lướt để tìm thông tin cụ thể).

Phương pháp giải:

  • Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi để xác định từ khóa (keywords) – đó là những thông tin quan trọng nhất mà chúng ta cần tìm.
  • Bước 2: Đọc lướt thật nhanh 3 đoạn văn mô tả các cuốn sách (A, B, C) để tìm những từ hoặc cụm từ đồng nghĩa với từ khóa đã xác định ở Bước 1.
  • Bước 3: Khi đã tìm thấy thông tin liên quan, hãy đọc kỹ câu chứa thông tin đó để chắc chắn rằng nó trả lời đúng cho câu hỏi.
  • Bước 4: Khoanh tròn đáp án đúng.

Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau áp dụng phương pháp này để giải chi tiết từng câu hỏi nhé!


BÀI GIẢI CHI TIẾT

Câu 7: Which book won a prize? (Quyển sách nào đã thắng một giải thưởng?)

  • Bước 1: Từ khóa là “won a prize” (thắng giải thưởng).
  • Bước 2 & 3: Chúng ta tìm kiếm thông tin về “prize”, “award”, “competition” trong 3 đoạn văn.
    – Đoạn A: Không có thông tin.
    – Đoạn B: Có cụm “won’t win prizes” (sẽ không thắng giải) – đây là thông tin ngược lại.
    – Đoạn C: Có câu: “The author received £4,000 when the book was chosen as Cookbook of the Year in a competition this year.” (Tác giả đã nhận được 4.000 bảng Anh khi cuốn sách được chọn là Sách dạy nấu ăn của năm trong một cuộc thi năm nay). Đây chính là thông tin về việc thắng một giải thưởng trong một cuộc thi.
  • Bước 4: Đáp án chính xác là C.

Câu 8: Which book has healthy recipes? (Quyển sách nào có các công thức nấu ăn tốt cho sức khỏe?)

  • Bước 1: Từ khóa là “healthy recipes” (công thức tốt cho sức khỏe).
  • Bước 2 & 3: Chúng ta tìm kiếm các từ như “healthy”, “good for you”.
    – Đoạn A: Không có thông tin.
    – Đoạn B: Có câu: “…but they’re easy to prepare and good for you, too.” (…nhưng chúng dễ chuẩn bị và cũng tốt cho sức khỏe của bạn). Cụm “good for you” đồng nghĩa với “healthy”.
    – Đoạn C: Không có thông tin.
  • Bước 4: Đáp án chính xác là B.

Câu 9: Which book shows that cooking can be fun? (Quyển sách nào cho thấy việc nấu ăn có thể rất vui?)

  • Bước 1: Từ khóa là “fun” (vui vẻ). Chúng ta có thể tìm các từ đồng nghĩa như “enjoy”, “hobby”.
  • Bước 2 & 3: Tìm kiếm thông tin về sự vui vẻ, tận hưởng.
    – Đoạn A: Có câu: “…makes it clear that cooking can be a hobby that young and old can really enjoy.” (…làm rõ rằng nấu ăn có thể là một sở thích mà người trẻ và người già có thể thực sự tận hưởng). “Enjoy” có nghĩa là thích thú, tận hưởng, rất gần nghĩa với “fun”.
    – Đoạn B: Có đề cập đến “laughing and enjoying the food” (cười và thưởng thức đồ ăn), nhưng ý chính của sách là để giúp đỡ, không nhấn mạnh sự vui vẻ của việc nấu nướng như một sở thích.
    – Đoạn C: Không có thông tin.
  • Bước 4: Đáp án chính xác là A.

Câu 10: Which book has dishes from different countries? (Quyển sách nào có các món ăn từ các quốc gia khác nhau?)

  • Bước 1: Từ khóa là “different countries” (các quốc gia khác nhau). Các cụm từ liên quan có thể là “international”, “from around the world”.
  • Bước 2 & 3: Tìm kiếm thông tin về nguồn gốc các món ăn.
    – Đoạn A: Không có thông tin.
    – Đoạn B: Không có thông tin.
    – Đoạn C: Có câu: “Many of them come from all four corners of the world.” (Nhiều món trong số đó đến từ bốn phương trời). Cụm từ “from all four corners of the world” là một thành ngữ có nghĩa là “từ khắp nơi trên thế giới”, tương đương với “from different countries”.
  • Bước 4: Đáp án chính xác là C.

Câu 11: Which book teaches words to talk about food? (Quyển sách nào dạy các từ vựng để nói về đồ ăn?)

  • Bước 1: Từ khóa là “teaches words” (dạy từ vựng).
  • Bước 2 & 3: Tìm kiếm thông tin về việc học từ mới, ngôn ngữ.
    – Đoạn A: Có câu: “It has lots of lovely reading activities, so that children can get to know the names of more unusual foods.” (Nó có rất nhiều hoạt động đọc thú vị, để trẻ em có thể biết được tên của những loại thực phẩm lạ hơn). “Get to know the names of… foods” chính là học từ vựng về đồ ăn.
    – Đoạn B và C: Không có thông tin.
  • Bước 4: Đáp án chính xác là A.

Câu 12: Which book is about food that the writer’s family liked? (Quyển sách nào nói về món ăn mà gia đình tác giả yêu thích?)

  • Bước 1: Từ khóa là “writer’s family” (gia đình của tác giả).
  • Bước 2 & 3: Tìm kiếm thông tin liên quan đến gia đình như “family”, “son”, “daughter”.
    – Đoạn A: Không có thông tin.
    – Đoạn B: Có câu: “The idea for this book came when Cormac O’Dally’s two sons went away to university.” (Ý tưởng cho cuốn sách này đến khi hai người con trai của Cormac O’Dally đi học đại học). Toàn bộ cuốn sách được viết ra để giúp đỡ những người con của ông. Đây là mối liên hệ trực tiếp và duy nhất đến gia đình của tác giả.
    – Đoạn C: Không có thông tin.
  • Bước 4: Đáp án chính xác là B.

Câu 13: Which book has pictures of someone preparing the food? (Quyển sách nào có hình ảnh một người đang chuẩn bị đồ ăn?)

  • Bước 1: Từ khóa là “pictures” (hình ảnh) và “preparing the food” (chuẩn bị đồ ăn).
  • Bước 2 & 3: Tìm kiếm thông tin về hình ảnh minh họa quá trình nấu.
    – Đoạn A: Không có thông tin.
    – Đoạn B: Chỉ nhắc đến ảnh bìa (“photo on the cover”) chụp cảnh đang ăn (“enjoying the food”), không phải đang chuẩn bị.
    – Đoạn C: Có câu: “With its ‘look-as-you-cook’ photos, you can see the author doing everything that you need to do…” (Với những bức ảnh ‘nhìn và nấu theo’, bạn có thể thấy tác giả đang làm mọi thứ bạn cần làm…). Điều này mô tả chính xác việc có hình ảnh minh họa các bước chuẩn bị món ăn.
  • Bước 4: Đáp án chính xác là C.


TỔNG KẾT ĐÁP ÁN:

  • 7. C
  • 8. B
  • 9. A
  • 10. C
  • 11. A
  • 12. B
  • 13. C

Hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ cách làm bài và có thể áp dụng thành thạo kỹ năng “Scanning” vào các bài tập tương tự. Chúc các em học tốt

Bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

7. C Lý do: “chosen as Cookbook of the Year” → được thưởng.

8. B Lý do: “easy to prepare and good for you” → tốt cho sức khỏe.

9. A Lý do: “cooking can be a hobby … enjoy” → nấu ăn vui vẻ.

10. C Lý do: “from all four corners of the world” → nhiều quốc gia.

11. A Lý do: “get to know the names of more unusual foods” → học từ vựng.

12. B Lý do: “wrote this book to help [his sons]” → gắn với gia đình.

13. C Lý do: “‘look-as-you-cook’ photos” → có ảnh minh họa nấu ăn.

Bởi: xuanhang
▲ 0

7. Which book won a prize?

– Đáp án: C. Everybody Can Cook.

– Giải thích: Trong đoạn văn nói về cuốn sách “Everybody Can Cook” của tác giả “Denise Macon” có đề cập “The author received £4,000 when the book was chosen as Cookbook of the Year in a competition this year.”, dịch sơ lược có nghĩa là “Tác giả đã nhận được 4,000 pounds khi cuốn sách được chọn là “Cuốn sách của nămtrong một cuộc thi vào năm nay.

8. Which book has healthy recipes?

– Đáp án: B. Cooking for Students.

– Giải thích: Trong đoạn văn nói về cuốn sách “Cooking for Students” của tác giả “Cormac O’Dally” có đề cập “The meals are very simple, like cheese on toast, but they’re easy to prepare and good for you, too.” Cụm “good for you” có nghĩa là “tốt cho bạn”, đồng nghĩa với việc cuốn sách có những công thức nấu ăn lành mạnh (healthy recipes).

9. Which book shows that cooking can be fun?

– Đáp án: B. Cooking for Students.

– Giải thích: Trong đoạn văn nói về cuốn sách “Cooking for Students” của tác giả “Cormac O’Dally” có đề cập “The photo on the cover of the book shows Cormac and his sons laughing and enjoying the food together.”, dịch ra có nghĩa là “Hình ảnh trên bìa của sách cho thấy Cormac và những cậu con trai của ông đang cười và thưởng thức món ăn cùng nhau.”

10. Which book has dishes from different countries?

– Đáp án: C. Everybody Can Cook.

– Giải thích: Trong đoạn văn nói về cuốn sách “Everybody Can Cook” của tác giả “Denise Macon” có đề cập “And, as the title says, you’ll soon be able to make tasty meals. Many of them come from all four corners of the world.”, dịch ra có nghĩa là “Và, như tiêu đề nói, bạn sẽ sớm có thể làm ra những món ăn ngon. Nhiều món ăn trong số đó đến từ khắp nơi trên thế giới.”

11. Which book teaches words to talk about food?

– Đáp án: A. My First Cookbook.

– Giải thích: Trong đoạn văn nói về cuốn sách “My First Cookbook” của tác giả “Lenard Minnow” có đề cập “It has lots of lovely reading activities, so that children can get to know the names of more unusual foods.”, có nghĩa là “Cuốn sách có rất nhiều hoạt động đọc đáng yêu, vì thế trẻ con có thể biết được tên của những món ăn kì lạ.”

12. Which book is about food that the writer’s family liked?

– Đáp án: B. Cooking for Students.

– Giải thích: Trong đoạn văn nói về cuốn sách “Cooking for Students” của tác giả “Cormac O’Dally” có đề cập đến “những người con trai” của ông Cormac cũng như là món “cheese on toast”. 

13. Which book has pictures of someone preparing the food?

– Đáp án: C. Everybody Can Cook.

– Giải thích: Trong đoạn văn nói về cuốn sách “Everybody Can Cook” của tác giả “Denise Macon” có đề cập “With its ‘look-as-you-cook’ photos, you can see the author doing everything that you need to do in this wonderful new book.”, dịch ra có nghĩa là “Với những bức ảnh ‘nhìn trong khi nấu’, bạn có thể nhìn thấy tác giả đang làm mọi thứ bạn cần làm trong cuốn sách mới tuyệt vời này.”

NTH: \(\text{huynguyencong9788}\)

Bởi: huynguyencong

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo