Reading is an important part of learning English. This is something you can lear…
When you first begin to read English, don’t try to understand every word. (16) ______ , simply try to get a general idea of what you are reading. If you don’t understand the first time you read something, you can always go out later and use your dictionary to look up the words you don’t quite know.
14. A. unfamiliar B. familiar C. clear D. long
15. A. too B. very C. much D. enough
16. A. MoreoverB. However C. Instead D. Therefore
Chào các em học sinh yêu quý! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong tiết học Tiếng Anh ngày hôm nay. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một bài tập đọc điền từ vô cùng thú vị, giúp các em củng cố từ vựng và kỹ năng đọc hiểu nhé!
Trước hết, để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần nhớ một vài bước cơ bản sau đây:
- Đọc lướt toàn bộ đoạn văn: Để nắm được ý chính, chủ đề của bài viết. Điều này rất quan trọng để chúng ta có cái nhìn tổng thể về nội dung.
- Đọc kỹ câu chứa chỗ trống và các câu xung quanh: Để hiểu rõ ngữ cảnh, mối quan hệ giữa các câu.
- Phân tích các lựa chọn: Xem xét về mặt từ loại, ngữ pháp, và nghĩa của từng từ để chọn từ phù hợp nhất.
Bây giờ, chúng ta cùng bắt tay vào giải bài tập nhé!
Đoạn văn của chúng ta nói về tầm quan trọng của việc đọc trong quá trình học tiếng Anh và cách chúng ta có thể cải thiện kỹ năng này.
Phân tích từng câu hỏi:
Câu 14:
Ngữ cảnh: “Keep a dictionary with you so that you can look up (14)______words.”
(Hãy luôn mang theo một cuốn từ điển để bạn có thể tra cứu những từ ______.)
- Phân tích: Nếu chúng ta cần dùng từ điển để “look up” (tra cứu) một từ, thì đó phải là một từ mà chúng ta chưa biết hoặc không hiểu rõ.
- Xét các lựa chọn:
- A. unfamiliar (không quen thuộc, lạ): Từ này có nghĩa là “chưa biết đến” hoặc “không được nhận ra”. Rất phù hợp với việc cần tra từ điển.
- B. familiar (quen thuộc): Ngược lại hoàn toàn với ý cần tìm. Nếu từ đã quen thuộc thì không cần tra từ điển nữa.
- C. clear (rõ ràng): Từ này chỉ sự dễ hiểu, không liên quan đến việc cần tra từ điển.
- D. long (dài): Từ này chỉ kích thước, không liên quan đến lý do cần tra từ điển.
- Kết luận: Từ phù hợp nhất về nghĩa và ngữ cảnh là A. unfamiliar. Chúng ta tra từ điển để tìm hiểu những từ mà chúng ta chưa biết.
Câu 15:
Ngữ cảnh: “…they will come to you (15) ______ more easily.”
(…chúng sẽ đến với bạn ______ dễ dàng hơn.)
- Phân tích: Chỗ trống này đứng trước cụm từ so sánh hơn “more easily” (dễ dàng hơn). Chúng ta cần một từ để bổ nghĩa, nhấn mạnh cho cấp độ so sánh này.
- Xét các lựa chọn:
- A. too: Thường mang nghĩa “quá mức” hoặc “cũng”. “Too more easily” không đúng cấu trúc ngữ pháp để nhấn mạnh so sánh. Ví dụ: “too difficult” (quá khó).
- B. very: Dùng để bổ nghĩa cho tính từ/trạng từ ở dạng nguyên thể (positive form). Ví dụ: “very easy” (rất dễ), “very quickly” (rất nhanh). Không dùng trực tiếp với cấp so sánh hơn như “more easily”.
- C. much: Là từ thường được dùng để nhấn mạnh, tăng cường ý nghĩa cho các tính từ hoặc trạng từ ở dạng so sánh hơn. Ví dụ: “much better” (tốt hơn nhiều), “much faster” (nhanh hơn nhiều), “much more easily” (dễ dàng hơn nhiều). Rất phù hợp với ngữ cảnh.
- D. enough: Có nghĩa là “đủ”. Ví dụ: “easy enough” (đủ dễ). Không phù hợp để nhấn mạnh cấp so sánh.
- Kết luận: Từ phù hợp nhất để nhấn mạnh cấp độ so sánh hơn là C. much.
Câu 16:
Ngữ cảnh: “When you first begin to read English, don’t try to understand every word. (16) ______ , simply try to get a general idea of what you are reading.”
(Khi bạn mới bắt đầu đọc tiếng Anh, đừng cố gắng hiểu từng từ một. ______ , hãy cố gắng nắm bắt ý chính của những gì bạn đang đọc.)
- Phân tích: Câu đầu tiên đưa ra một lời khuyên phủ định (“đừng làm điều này”). Câu thứ hai đưa ra một lời khuyên thay thế, tích cực hơn (“hãy làm điều kia”). Mối quan hệ giữa hai câu này là đưa ra một hành động thay thế cho hành động không nên làm.
- Xét các lựa chọn:
- A. Moreover (hơn nữa, thêm vào đó): Dùng để bổ sung thêm thông tin. Không phù hợp với mối quan hệ tương phản hoặc thay thế.
- B. However (tuy nhiên): Dùng để diễn tả sự đối lập, tương phản. Có thể gây nhiễu, nhưng “Instead” phù hợp hơn khi muốn nói “thay vì làm cái này, hãy làm cái kia”.
- C. Instead (thay vào đó): Dùng để đưa ra một sự thay thế, một lựa chọn khác cho hành động hoặc sự vật đã được nhắc đến. Rất phù hợp với ngữ cảnh “đừng làm A, thay vào đó hãy làm B”.
- D. Therefore (do đó, vì vậy): Dùng để chỉ kết quả, nguyên nhân – hệ quả. Không phù hợp với mối quan hệ ở đây.
- Kết luận: Từ nối phù hợp nhất để đưa ra một hành động thay thế là C. Instead.
Đáp án cuối cùng:
14. A. unfamiliar
15. C. much
16. C. Instead
Một số từ vựng quan trọng trong đoạn văn:
- effectively /ɪˈfɛktɪvli/ (adv.): một cách hiệu quả
- conversation /ˌkɒnvəˈseɪʃn/ (n.): cuộc hội thoại, đàm thoại
- general idea /ˈdʒɛnərəl aɪˈdɪə/ (n. phr.): ý chính, ý tổng quát
- unfamiliar /ˌʌnfəˈmɪliər/ (adj.): không quen thuộc, lạ
- familiar /fəˈmɪliər/ (adj.): quen thuộc
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn cách làm bài tập đọc điền từ và nắm vững các kiến thức ngữ pháp, từ vựng liên quan. Hãy nhớ rằng, việc đọc sách báo tiếng Anh thường xuyên sẽ giúp các em cải thiện rất nhiều đó!
Chúc các em học tốt và hẹn gặp lại trong các bài học tiếp theo!
=>
14. A unfamiliar ~ không quen
15. C much more adj/adv
16. C instead ~ thay vì
14A – unfamiliar
→ Keep a dictionary with you so that you can look up (14)______words.
→ Dùng từ điển để tra cứu một từ không quen thuộc → unfamiliar
15C – much
→ much more = nhiều hơn
16C – Instead
→ Instead = thay thế
→ When you first begin to read English, don’t try to understand every word → Một cách thay thế khác là simply try to get a general idea of what you are reading → dùng Instead để hợp nghĩa