Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

reducing gender improves productivity and economic growth of a nation A.equality…

reducing gender improves productivity and economic growth of a nation
A.equality…

reducing gender improves productivity and economic growth of a nation
A.equality
B.inequality
C.possibility
D.rights
Hỏi bởi: hwado
3 câu trả lời

▲ 7
Chào các em học sinh yêu quý!

Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập này. Đây là một dạng bài rất hay, giúp chúng ta không chỉ củng cố kiến thức về từ vựng mà còn rèn luyện tư duy logic khi đọc hiểu.

Dàn ý giải bài:

  1. Đọc và phân tích câu gốc để nắm ý chính.
  2. Dịch nghĩa và phân tích từng lựa chọn A, B, C, D.
  3. Thay thế từng lựa chọn vào câu và đánh giá sự phù hợp về nghĩa.
  4. Chọn đáp án đúng nhất và giải thích.

Dịch nghĩa các từ vựng quan trọng:

  • productivity (n): năng suất
  • economic growth (n): tăng trưởng kinh tế
  • nation (n): quốc gia
  • gender (n): giới tính
  • equality (n): sự bình đẳng
  • inequality (n): sự bất bình đẳng
  • possibility (n): khả năng, điều có thể
  • rights (n): quyền, quyền lợi

Chúng ta hãy cùng nhau đi vào giải bài tập nhé!

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Đọc và phân tích câu gốc

Câu đề bài là: “reducing gender ________ improves productivity and economic growth of a nation.”

Để giải quyết bài tập này, trước hết chúng ta cần hiểu rõ ý nghĩa của câu. Câu này có nghĩa là “việc giảm thiểu ________ giới tính sẽ cải thiện năng suất và sự tăng trưởng kinh tế của một quốc gia.”

Chúng ta thấy rằng vế sau của câu (“improves productivity and economic growth”) là một kết quả tích cực. Điều này có nghĩa là từ cần điền vào chỗ trống phải là một điều gì đó mà khi được “giảm thiểu” (reducing) sẽ mang lại lợi ích.

Bước 2: Phân tích nghĩa của các từ lựa chọn

Hãy cùng xem xét nghĩa của từng lựa chọn:

  • A. equality (n): sự bình đẳng.
  • B. inequality (n): sự bất bình đẳng.
  • C. possibility (n): khả năng, điều có thể.
  • D. rights (n): quyền, quyền lợi.

Bước 3: Lần lượt thay thế và đánh giá từng lựa chọn vào câu

Bây giờ, chúng ta sẽ thử đặt từng từ vào chỗ trống và xem xét câu văn có hợp lý về nghĩa hay không, đặc biệt là mối quan hệ với “improves productivity and economic growth”.

  • Nếu chọn A. equality:
  • Câu sẽ thành: “reducing gender equality improves productivity and economic growth of a nation.”

    Dịch nghĩa: “việc giảm thiểu sự bình đẳng giới tính sẽ cải thiện năng suất và sự tăng trưởng kinh tế của một quốc gia.”

    => Điều này hoàn toàn không hợp lý. Trong xã hội hiện đại, việc giảm thiểu sự bình đẳng giới sẽ dẫn đến những hệ quả tiêu cực, làm kìm hãm sự phát triển chứ không thể cải thiện năng suất hay tăng trưởng kinh tế. Vì vậy, lựa chọn A không phù hợp.

  • Nếu chọn B. inequality:
  • Câu sẽ thành: “reducing gender inequality improves productivity and economic growth of a nation.”

    Dịch nghĩa: “việc giảm thiểu sự bất bình đẳng giới tính sẽ cải thiện năng suất và sự tăng trưởng kinh tế của một quốc gia.”

    => Điều này rất hợp lý! Khi sự bất bình đẳng giới được giảm bớt, phụ nữ và nam giới có cơ hội như nhau trong giáo dục, việc làm, và các lĩnh vực khác, từ đó đóng góp tối đa vào sự phát triển của đất nước, cải thiện năng suất và tăng trưởng kinh tế. Lựa chọn B phù hợp với ý nghĩa tích cực của vế sau.

  • Nếu chọn C. possibility:
  • Câu sẽ thành: “reducing gender possibility improves productivity and economic growth of a nation.”

    Dịch nghĩa: “việc giảm thiểu khả năng giới tính sẽ cải thiện năng suất và sự tăng trưởng kinh tế của một quốc gia.”

    => Cụm từ “gender possibility” (khả năng giới tính) không phải là một thuật ngữ thông dụng và không có ý nghĩa rõ ràng trong ngữ cảnh này. Hơn nữa, việc “giảm thiểu khả năng giới tính” không liên quan trực tiếp đến việc cải thiện năng suất hay tăng trưởng kinh tế. Vì vậy, lựa chọn C không phù hợp.

  • Nếu chọn D. rights:
  • Câu sẽ thành: “reducing gender rights improves productivity and economic growth of a nation.”

    Dịch nghĩa: “việc giảm thiểu quyền giới tính sẽ cải thiện năng suất và sự tăng trưởng kinh tế của một quốc gia.”

    => Tương tự như lựa chọn A, việc giảm thiểu các quyền lợi của bất kỳ giới tính nào (dù là nam hay nữ) cũng sẽ dẫn đến hậu quả tiêu cực, gây cản trở sự phát triển của xã hội và kinh tế. Điều này đi ngược lại với ý nghĩa tích cực của vế sau. Vì vậy, lựa chọn D không phù hợp.

Bước 4: Kết luận

Qua phân tích, chúng ta thấy rằng chỉ có lựa chọn B. inequality (sự bất bình đẳng) là phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa và logic để điền vào chỗ trống. “Reducing gender inequality” (giảm thiểu bất bình đẳng giới) là một mục tiêu toàn cầu và được công nhận rộng rãi là yếu tố thúc đẩy sự phát triển bền vững, cải thiện năng suất và tăng trưởng kinh tế.

Vậy, đáp án đúng là B. inequality.

Cô hy vọng với lời giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách tiếp cận dạng bài tập này. Hãy luôn đọc kỹ câu và phân tích nghĩa của từng từ để chọn ra đáp án chính xác nhất nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(A\)nswer: \(B\)

\(@\) Xét đáp án:

\(+\) Equality(n): bình đẳng

\(+\) Inequality(n): bất bình đẳng

\(+\) Possibility(n): khả năng

\(+\) Rights: quyền

\(-\) Ta có cụm từ “gender equality” ~ bình đẳng giới ~ nhưng theo nghĩa ta phải chọn “gender inequality” ~ bất bình đẳng giới

Trans: Giảm thiểu bất bình đẳng giới giúp cải thiện năng suất và tăng trưởng kinh tế của một quốc gia

Trả lời bởi: Nguyễn Nhi
▲ 0

\(->\) B

\(-\) gender inequality (n.) bất bình đẳng giới 

\(-\) Giảm thiểu bất bình đẳng giới tăng hiệu suất và sự phát triển kinh tế của quốc gia 

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo