Rewite
55. A supermarket is big. The choice is wide
-> The bigger………………
55. A supermarket is big. The choice is wide
-> The bigger………………………………………………………………..
56. Poverty is only a part of the problem
-> Poverty is not…………………………………………………………………
57. Michael is a poor tennis player
-> Michael is not……………………………………………………………….
58. She couldnt keep her eyes open because she was very tired.
-> She was too……………………………………………………………………….
59. I fell asleep because the story was boring.
-> The story was so……………………………………………………….
60. The film was very amusing, so no one could stop laughing.
-> It was such……………………………………………………………………………..
61. Cars cause pollution but people still want them.
-> Although……………………………………………………………………………………………
62. But for your help I couldnt do that.
-> If…………………………………………………………………………………………….
63. People dont trust him because he tells lies.
-> If he did………………………………………………………………………………………….
64. Gary danced so badly that people stopped to watch him.
-> Gary was such……………………………………………………………..
65. The programme was so Tom doesnt drive as fast as he used to.
-> Tom used to…………………………………………………………………………..
66. They wanted the doctor to test his eyes.
-> They had……………………………………………………………………………………
Cô rất vui được hướng dẫn các em giải các bài tập viết lại câu hôm nay. Đây là dạng bài rất quan trọng, giúp các em củng cố kiến thức ngữ pháp và cách diễn đạt ý tưởng linh hoạt hơn. Chúng ta hãy cùng nhau đi qua từng câu một nhé!
***
55. A supermarket is big. The choice is wide.
-> The bigger………………………………………………………………..
* Phân tích: Hai câu gốc nói về mối quan hệ nhân quả: siêu thị càng lớn thì sự lựa chọn càng nhiều. Chúng ta cần dùng cấu trúc “The + so sánh hơn, the + so sánh hơn” để diễn tả ý này.
* Cấu trúc cần dùng: The + so sánh hơn (tính từ/trạng từ), the + so sánh hơn (tính từ/trạng từ).
* Cách làm:
* “Big” là tính từ ngắn, so sánh hơn là “bigger”.
* “Wide” là tính từ ngắn, so sánh hơn là “wider”.
* Ghép vào cấu trúc, chúng ta sẽ có: “The bigger the supermarket is, the wider the choice is.” (Thường thì vế thứ hai có thể rút gọn bớt động từ “is” nếu ngữ cảnh rõ ràng).
* Đáp án: The bigger the supermarket is, the wider the choice is.
***
56. Poverty is only a part of the problem.
-> Poverty is not…………………………………………………………………
* Phân tích: Câu gốc nói rằng “nghèo đói chỉ là một phần của vấn đề”. Chúng ta cần viết lại bằng cách dùng từ trái nghĩa hoặc cách diễn đạt khác mà vẫn giữ nguyên ý. “Chỉ là một phần” có nghĩa là “không phải toàn bộ” hoặc “không phải tất cả”.
* Cách làm: Chúng ta sẽ dùng từ “whole” (toàn bộ, toàn thể) hoặc “entire” (toàn bộ, toàn thể) để diễn tả ý “không phải toàn bộ vấn đề”.
* Đáp án: Poverty is not the whole problem. (Hoặc: the entire problem.)
***
57. Michael is a poor tennis player.
-> Michael is not……………………………………………………………….
* Phân tích: “Poor” ở đây không có nghĩa là “nghèo” mà có nghĩa là “tệ”, “kém” trong việc chơi tennis. Chúng ta cần viết lại bằng cách dùng từ trái nghĩa hoặc cách diễn đạt khác.
* Cách làm: Từ trái nghĩa với “poor” (kém) trong ngữ cảnh này là “good” (giỏi).
* Đáp án: Michael is not a good tennis player.
***
58. She couldn’t keep her eyes open because she was very tired.
-> She was too……………………………………………………………………….
* Phân tích: Câu gốc diễn tả nguyên nhân – kết quả: cô ấy rất mệt (nguyên nhân) nên không thể mở mắt được (kết quả). Chúng ta cần dùng cấu trúc “too… to” để diễn tả việc quá mệt nên không thể làm gì.
* Cấu trúc cần dùng: S + be + too + tính từ + (for somebody) + to + động từ nguyên mẫu.
* Cách làm:
* Tính từ là “tired”.
* Hành động không thể làm là “keep her eyes open”.
* Đáp án: She was too tired to keep her eyes open.
***
59. I fell asleep because the story was boring.
-> The story was so……………………………………………………….
* Phân tích: Câu gốc diễn tả nguyên nhân – kết quả: câu chuyện nhàm chán (nguyên nhân) nên tôi ngủ thiếp đi (kết quả). Chúng ta cần dùng cấu trúc “so… that” để diễn tả nguyên nhân – kết quả này.
* Cấu trúc cần dùng: S + be + so + tính từ + that + mệnh đề. (Hoặc: S + V + so + trạng từ + that + mệnh đề.)
* Cách làm:
* Tính từ là “boring”.
* Mệnh đề kết quả là “I fell asleep”.
* Đáp án: The story was so boring that I fell asleep.
***
60. The film was very amusing, so no one could stop laughing.
-> It was such……………………………………………………………………………..
* Phân tích: Câu gốc diễn tả nguyên nhân – kết quả: bộ phim rất vui (nguyên nhân) nên không ai ngừng cười được (kết quả). Chúng ta cần dùng cấu trúc “such… that” để diễn tả điều này.
* Cấu trúc cần dùng: It + be + such + (a/an) + tính từ + danh từ + that + mệnh đề.
* Lưu ý: “amusing” là tính từ. Khi dùng “such”, chúng ta thường dùng với một cụm danh từ. Ở đây, “amusing” bổ nghĩa cho “film”.
* Cách làm:
* Tính từ là “amusing”. Danh từ là “film” (đã được thay thế bằng “it” ở đầu câu viết lại).
* Mệnh đề kết quả là “no one could stop laughing”.
* “Amusing” bắt đầu bằng nguyên âm ‘a’, nên chúng ta dùng “an”.
* Đáp án: It was such an amusing film that no one could stop laughing.
***
61. Cars cause pollution but people still want them.
-> Although……………………………………………………………………………………………
* Phân tích: Câu gốc dùng “but” để nối hai ý đối lập: ô tô gây ô nhiễm (điều tiêu cực) nhưng mọi người vẫn muốn chúng (điều tích cực). Chúng ta cần dùng “Although” để diễn tả sự tương phản này.
* Cấu trúc cần dùng: Although + mệnh đề 1 (sự thật), mệnh đề 2 (kết quả/ý trái ngược).
* Cách làm: Mệnh đề 1 là “Cars cause pollution”. Mệnh đề 2 là “people still want them”.
* Đáp án: Although cars cause pollution, people still want them.
***
62. But for your help I couldn’t do that.
-> If…………………………………………………………………………………………….
* Phân tích: “But for” có nghĩa là “nếu không nhờ có”. Câu gốc diễn tả một tình huống giả định trong quá khứ: nếu không có sự giúp đỡ của bạn thì tôi đã không thể làm được việc đó. Đây là câu điều kiện loại 3.
* Cấu trúc cần dùng (câu điều kiện loại 3): If + S + had + PII (quá khứ phân từ), S + would/could/might + have + PII.
* Cách làm:
* “But for your help” sẽ chuyển thành vế điều kiện phủ định: “If you hadn’t helped me”.
* Vế chính là “I couldn’t do that” giữ nguyên hoặc viết lại thành “I couldn’t have done that” (nhấn mạnh sự không thể làm trong quá khứ).
* Đáp án: If you hadn’t helped me, I couldn’t have done that.
***
63. People don’t trust him because he tells lies.
-> If he did………………………………………………………………………………………….
* Phân tích: Câu gốc diễn tả một sự thật ở hiện tại: anh ta nói dối nên mọi người không tin anh ta. Chúng ta cần viết lại bằng câu điều kiện loại 2 để diễn tả một điều kiện không có thật ở hiện tại hoặc tương lai.
* Cấu trúc cần dùng (câu điều kiện loại 2): If + S + V(quá khứ đơn), S + would/could/might + V(nguyên mẫu).
* Cách làm:
* “He tells lies” là sự thật ở hiện tại. Để tạo điều kiện giả định, chúng ta sẽ phủ định nó và đưa về quá khứ đơn: “If he didn’t tell lies”.
* “People don’t trust him” là kết quả ở hiện tại. Để tạo kết quả giả định, chúng ta sẽ phủ định nó và dùng “would + V(nguyên mẫu)”: “people would trust him”.
* Đáp án: If he didn’t tell lies, people would trust him.
***
64. Gary danced so badly that people stopped to watch him.
-> Gary was such……………………………………………………………..
* Phân tích: Câu gốc dùng “so + trạng từ + that” để diễn tả nguyên nhân – kết quả. Chúng ta cần chuyển sang cấu trúc “such + a/an + tính từ + danh từ + that”.
* Cấu trúc cần dùng: S + be + such + (a/an) + tính từ + danh từ + that + mệnh đề.
* Cách làm:
* “Danced so badly” có nghĩa là Gary là một vũ công tệ. Vậy chúng ta sẽ chuyển “badly” thành tính từ “bad” và kết hợp với danh từ “dancer”.
* Mệnh đề kết quả là “people stopped to watch him”.
* Đáp án: Gary was such a bad dancer that people stopped to watch him.
***
65. Tom doesn’t drive as fast as he used to.
-> Tom used to…………………………………………………………………………..
* Phân tích: Câu gốc so sánh tốc độ lái xe của Tom ở hiện tại với quá khứ. Hiện tại anh ấy không lái xe nhanh bằng trước đây. Điều này có nghĩa là trong quá khứ anh ấy lái xe nhanh hơn.
* Cấu trúc cần dùng: Used to + động từ nguyên mẫu (diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ mà nay không còn nữa).
* Cách làm: Nếu bây giờ anh ấy không nhanh bằng trước đây, thì trước đây anh ấy nhanh hơn.
* Đáp án: Tom used to drive faster than he does now. (Hoặc: drive faster.)
***
66. They wanted the doctor to test his eyes.
-> They had……………………………………………………………………………………
* Phân tích: Câu gốc có nghĩa là họ muốn bác sĩ kiểm tra mắt cho anh ấy, tức là họ sắp xếp để người khác làm việc đó cho mình. Đây là cấu trúc câu bị động dạng “nhờ vả” hoặc “sai khiến” (causative form).
* Cấu trúc cần dùng: S + have + tân ngữ (chỉ vật) + quá khứ phân từ (PII).
* Cách làm:
* Chủ ngữ là “They”.
* Động từ “wanted” cho biết đây là thì quá khứ đơn, vậy chúng ta dùng “had”.
* Tân ngữ (chỉ vật) là “his eyes”.
* Động từ “test” chuyển thành quá khứ phân từ là “tested”.
* Đáp án: They had his eyes tested (by the doctor).
***
Cô hy vọng những lời giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách viết lại câu và áp dụng tốt vào các bài tập tương tự nhé! Cố gắng luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức ngữ pháp nha!
55.A supermarket is big. The choice is wide
-> The bigger the supermarket, the wider the choice.
56.Poverty is only a part of the problem
-> Poverty is not the whole problem.
57Michael is a poor tennis player
-> Michael is not a good tennis player.
58.She couldn’t keep her eyes open because she was very tired.
-> She was too tired to keep her eyes open.
59.I fell asleep because the story
-> The story was so boring that I fell asleep.
60.The film was very amusing, so no one could stop laughing.
-> It was such an amusing film that no one could stop laughing.
61.Cars cause pollution but people still want them.
-> Although cars cause pollution, people still want them.
62.But for your help I couldn’t do that.
->If it hadn’t been for your help, I couldn’t have done that.
63. People dont trust him because he tells lies.
->if he did told the truth, people would trust him.
64. Gary danced so badly that people stopped to watch him.
->Gary was such a bad dancer that people stopped watching him.
65. The programme was so Tom doesnt drive as fast as he used to.
->Tom used to drive faster than he does now.
66. They wanted the doctor to test his eyes.
->They had the doctor test his eyes.