Rewrite each of the following sentences in such a way that it means exactly the….
Losing weight is not so easy as putting on weight. (DIFFICULT)
Losing weight …………………………………………………………………………………………….
The last time I saw Lan was at Tam’s birthday party. (HAVEN’T)
…………………………………………………………………………………………………………………..
I don’t play tennis as well as you do.
You …………………………………………………….……………………………
My brother can be so annoying some times.
I am ………………………………………………………,……………………………………………………
He wrote the letter in two hours.
It took ………………….…………………………………………………………………………………
It often takes her two hours to do the housework.
She often……………………………………………………………………………………………………….
Those students arrived late because they had an accident.
Because of…………………………………………………………………………………………………….
Reading scientific books is one of my interests.
I’m ……………………………………………………………………………………………………………….
They are never late for school.
They always go ………………………………………………………………………..…………
There is less noise in the country than there is in the city.
There isn’t ………………………………………………………………………..……………
Các em hãy cùng theo dõi cô hướng dẫn từng bước một nhé!
1. Câu gốc: Losing weight is not so easy as putting on weight. (DIFFICULT)
Lời giải: Losing weight is more difficult than putting on weight.
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu “Losing weight is not so easy as putting on weight” có nghĩa là “Giảm cân không dễ bằng tăng cân”. Đây là cấu trúc so sánh không bằng.
- Bước 2: Nhận diện từ gợi ý. Từ gợi ý là “DIFFICULT” (khó). Chúng ta cần chuyển từ so sánh không bằng (“not so easy as”) sang cấu trúc so sánh hơn với “difficult”.
- Bước 3: Áp dụng công thức so sánh hơn.
Tính từ dài (có 2 âm tiết trở lên) như “difficult” khi chuyển sang so sánh hơn sẽ thêm “more” phía trước và “than” phía sau. Công thức: \(S1 + be + more + Adjective + than + S2\).
Trong trường hợp này, “not so easy as” có nghĩa là “khó hơn”. Vậy, “not so easy as” tương đương với “more difficult than”. - Bước 4: Hoàn thành câu. Ta có: “Losing weight is more difficult than putting on weight.” (Giảm cân khó hơn tăng cân).
2. Câu gốc: The last time I saw Lan was at Tam’s birthday party. (HAVEN’T)
Lời giải: I haven’t seen Lan since Tam’s birthday party.
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu “The last time I saw Lan was at Tam’s birthday party” có nghĩa là “Lần cuối tôi gặp Lan là ở tiệc sinh nhật của Tâm”. Câu này diễn tả một hành động đã xảy ra lần cuối cùng vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
- Bước 2: Nhận diện từ gợi ý. Từ gợi ý là “HAVEN’T”, cho thấy chúng ta cần sử dụng thì Hiện tại hoàn thành dạng phủ định.
- Bước 3: Áp dụng công thức thì Hiện tại hoàn thành.
Để diễn tả một hành động đã không xảy ra kể từ một thời điểm trong quá khứ cho đến hiện tại, chúng ta dùng cấu trúc: \(S + haven’t/hasn’t + Past Participle (V3/ed) + since + mốc thời gian/sự kiện\).
“The last time I saw…” có nghĩa là tôi đã không nhìn thấy Lan kể từ thời điểm đó. - Bước 4: Hoàn thành câu. Chủ ngữ là “I”, động từ “see” chuyển sang Past Participle là “seen”. “Tam’s birthday party” là một mốc thời gian cụ thể.
Ta có: “I haven’t seen Lan since Tam’s birthday party.” (Tôi đã không gặp Lan kể từ bữa tiệc sinh nhật của Tâm).
3. Câu gốc: I don’t play tennis as well as you do.
Lời giải: You play tennis better than I do.
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu “I don’t play tennis as well as you do” có nghĩa là “Tôi không chơi tennis giỏi bằng bạn”. Đây là cấu trúc so sánh không bằng.
- Bước 2: Nhận diện phần bắt đầu câu mới. Câu mới bắt đầu bằng “You…”, cho thấy chúng ta cần so sánh hành động của “you” với “I”.
- Bước 3: Áp dụng công thức so sánh hơn.
“Not as well as” (không giỏi bằng) có nghĩa là “kém hơn” hoặc “đối tượng kia giỏi hơn”.
Trong trường hợp này, “you do” (bạn chơi) sẽ được so sánh là “giỏi hơn” so với “I do” (tôi chơi).
“Well” là một trạng từ bất quy tắc, dạng so sánh hơn của nó là “better”.
Công thức: \(S1 + V + comparative adverb + than + S2\). - Bước 4: Hoàn thành câu. Ta có: “You play tennis better than I do.” (Bạn chơi tennis giỏi hơn tôi).
4. Câu gốc: My brother can be so annoying some times.
Lời giải: I am annoyed by my brother sometimes.
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu “My brother can be so annoying some times” có nghĩa là “Anh trai/em trai của tôi đôi khi thật phiền phức”. Tính từ “annoying” (gây phiền phức) mô tả bản chất của anh trai/em trai.
- Bước 2: Nhận diện phần bắt đầu câu mới. Câu mới bắt đầu bằng “I am…”, cho thấy chúng ta cần diễn tả cảm xúc của người nói khi bị anh trai/em trai gây phiền phức.
- Bước 3: Áp dụng cấu trúc diễn tả cảm xúc.
Để diễn tả cảm xúc của ai đó khi bị ảnh hưởng bởi một điều gì đó, chúng ta sử dụng tính từ đuôi “-ed”. “Annoyed” có nghĩa là “cảm thấy phiền phức/khó chịu”.
Chúng ta dùng cấu trúc: \(S + be + annoyed by + O\) (Ai đó cảm thấy phiền bởi điều gì/ai đó). - Bước 4: Hoàn thành câu. Ta có: “I am annoyed by my brother sometimes.” (Tôi đôi khi cảm thấy phiền phức bởi anh trai/em trai mình).
5. Câu gốc: He wrote the letter in two hours.
Lời giải: It took him two hours to write the letter.
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu “He wrote the letter in two hours” có nghĩa là “Anh ấy đã viết lá thư trong hai giờ”. Nó cho biết thời gian cần thiết để hoàn thành một hành động.
- Bước 2: Nhận diện phần bắt đầu câu mới. Câu mới bắt đầu bằng “It took…”, cho thấy chúng ta cần sử dụng cấu trúc diễn tả thời gian.
- Bước 3: Áp dụng công thức “It takes/took”.
Để diễn tả ai đó mất bao lâu để làm gì, chúng ta dùng cấu trúc: \(It + takes/took + O (tân ngữ chỉ người) + thời gian + to + Verb (nguyên mẫu)\).
Ở đây, “He” (chủ ngữ) sẽ chuyển thành tân ngữ “him” sau “took”. “Wrote” sẽ chuyển thành “to write”. - Bước 4: Hoàn thành câu. Ta có: “It took him two hours to write the letter.” (Anh ấy mất hai giờ để viết lá thư).
6. Câu gốc: It often takes her two hours to do the housework.
Lời giải: She often spends two hours doing the housework.
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu “It often takes her two hours to do the housework” có nghĩa là “Cô ấy thường mất hai giờ để làm việc nhà”. Nó diễn tả thời gian cần thiết cho một hành động.
- Bước 2: Nhận diện phần bắt đầu câu mới. Câu mới bắt đầu bằng “She often…”, cho thấy chúng ta cần sử dụng cấu trúc với chủ ngữ là “She” và động từ “spend”.
- Bước 3: Áp dụng công thức “spend”.
Cấu trúc diễn tả ai đó dành bao nhiêu thời gian để làm gì là: \(S + spend(s)/spent + thời gian + V-ing\).
“Her” (tân ngữ) trong câu gốc sẽ trở thành chủ ngữ “She” trong câu mới. “To do” sẽ chuyển thành “doing”. - Bước 4: Hoàn thành câu. Ta có: “She often spends two hours doing the housework.” (Cô ấy thường dành hai giờ để làm việc nhà).
7. Câu gốc: Those students arrived late because they had an accident.
Lời giải: Because of their accident, those students arrived late.
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu “Those students arrived late because they had an accident” có nghĩa là “Những học sinh đó đến muộn vì họ gặp tai nạn”. “Because” theo sau là một mệnh đề (S + V).
- Bước 2: Nhận diện phần bắt đầu câu mới. Câu mới bắt đầu bằng “Because of…”, cho thấy chúng ta cần thay thế mệnh đề chỉ nguyên nhân bằng một cụm danh từ hoặc V-ing sau “Because of”.
- Bước 3: Áp dụng công thức “Because of”.
Cấu trúc: \(Because of + Noun phrase/V-ing\).
Mệnh đề “they had an accident” (họ đã gặp một tai nạn) có thể được chuyển thành cụm danh từ “their accident” (tai nạn của họ). - Bước 4: Hoàn thành câu. Ta có: “Because of their accident, those students arrived late.” (Vì tai nạn của họ, những học sinh đó đã đến muộn).
8. Câu gốc: Reading scientific books is one of my interests.
Lời giải: I’m interested in reading scientific books.
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu “Reading scientific books is one of my interests” có nghĩa là “Đọc sách khoa học là một trong những sở thích của tôi”. Câu này diễn tả sở thích của người nói.
- Bước 2: Nhận diện phần bắt đầu câu mới. Câu mới bắt đầu bằng “I’m…”, cho thấy chúng ta cần diễn tả sở thích của bản thân.
- Bước 3: Áp dụng cấu trúc “be interested in”.
Để diễn tả ai đó quan tâm hoặc thích thú điều gì, chúng ta dùng cấu trúc: \(S + be + interested in + Noun/V-ing\).
“One of my interests” (một trong những sở thích của tôi) có nghĩa là “tôi quan tâm/thích thú” điều đó. - Bước 4: Hoàn thành câu. Ta có: “I’m interested in reading scientific books.” (Tôi quan tâm đến việc đọc sách khoa học).
9. Câu gốc: They are never late for school.
Lời giải: They always go to school on time.
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu “They are never late for school” có nghĩa là “Họ không bao giờ đi học muộn”. “Never late” là trạng thái đối lập với “always on time”.
- Bước 2: Nhận diện phần bắt đầu câu mới. Câu mới bắt đầu bằng “They always go…”, cho thấy chúng ta cần diễn tả hành động đi học đúng giờ.
- Bước 3: Áp dụng từ đối nghĩa.
“Never late” (không bao giờ muộn) có nghĩa tương đương với “always on time” (luôn đúng giờ).
Cụm từ cố định “go to school on time” có nghĩa là “đi học đúng giờ”. - Bước 4: Hoàn thành câu. Ta có: “They always go to school on time.” (Họ luôn đi học đúng giờ).
10. Câu gốc: There is less noise in the country than there is in the city.
Lời giải: There isn’t as much noise in the country as there is in the city.
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu “There is less noise in the country than there is in the city” có nghĩa là “Có ít tiếng ồn ở nông thôn hơn ở thành phố”. Đây là cấu trúc so sánh hơn với tính từ không đếm được “noise”.
- Bước 2: Nhận diện phần bắt đầu câu mới. Câu mới bắt đầu bằng “There isn’t…”, cho thấy chúng ta cần sử dụng cấu trúc so sánh không bằng.
- Bước 3: Áp dụng công thức so sánh không bằng với danh từ không đếm được.
Công thức: \(S1 + be + not + as + much/many + Noun + as + S2\).
“Less noise than” (ít tiếng ồn hơn) có nghĩa tương đương với “not as much noise as” (không có nhiều tiếng ồn bằng). Vì “noise” là danh từ không đếm được, chúng ta dùng “much”. - Bước 4: Hoàn thành câu. Ta có: “There isn’t as much noise in the country as there is in the city.” (Không có nhiều tiếng ồn ở nông thôn bằng ở thành phố).
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ cách làm bài và nắm vững hơn các cấu trúc ngữ pháp quan trọng nhé! Hãy luyện tập thật nhiều để đạt kết quả tốt nhất trong môn tiếng Anh!
1 Losing weight is more difficult than putting on weight
– So sánh không bằng = So sánh hơn
– So sánh hơn : S1 + tobe + adj-er/more adj + than + S2
2 I haven’t seen Lan since Tam’s birthday party
– The last time S V-ed + was + time trong quá khứ
= S has/have + not/never + PII + since + mốc thời gian
3 You play tennis better than I do
– Tương tự như câu 1
4 I am sometimes annoyed by my brother
– tobe annoyed by sb: bị quấy rầy bởi ai đó
5 It took him two hours to write the letter
– It + take (s)/ took + sb + time + to do sth: mất bao lâu để ai làm gì
6 She often spends two hours doing the housework
– spend time doing sth: dành thời gian làm gì
7 Because of the accident, those students arrived late
– Because of N (phr)/Ving: bởi vì , dùng để chỉ nguyên nhân
8 I’m interested in reading scientific books
– tobe interested in doing sth: thích làm gì
9 They always go to school on time
– không bao giờ trễ học = luôn luôn đúng giờ
10 There isn’t as much noise in the country as in the city
– So sánh hơn = So sánh không bằng