In the early days of the cinema, before sound was introduced, silent films were …
A
.
allow
B
.
follow
C
.
send
D
.
guide
Câu 19: (0.25 Điểm) Question25: The word “they” in line 11 is closest in meaning to ….……
A
.
the performances
B
.
the songs
C
.
the fans
D
.
the Beatles
Câu 20: (0.25 Điểm) When did the cinema come into _______?
A
.
existences
B
.
exist
C
.
existed
D
.
existence
Câu 21: (0.25 Điểm) The police officer charged her for 2 accounts.
A
.
True
B
.
No choice
C
.
False
D
.
No choice
Câu 22: (0.25 Điểm) One day she threw a bag of trash out of their window.
A
.
False
B
.
No choice
C
.
No choice
D
.
True
Câu 23: (0.25 Điểm) In funeral, people always play ________ music.
A
.
delightful
B
.
mournful
C
.
powerful
D
.
lyrical
Câu 24: (0.25 Điểm) The Beatles stopped their live performances because ….….
A
.
they were afraid of being hurt by fans.
B
.
they spent more time writing their own songs.
C
.
they had earned enough money.
D
.
they did not want to work with each other.
Câu 25: (0.25 Điểm) When was WED created?
A
.
1792
B
.
1972
C
.
1982
D
.
1872
Câu 26: (0.25 Điểm) Linda cared a lot about the environment
A
.
True
B
.
No choice
C
.
No choice
D
.
False
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Cô là giáo viên tiếng Anh lớp 10, rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học hôm nay. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết một số bài tập thú vị, giúp củng cố kiến thức từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng đọc hiểu nhé. Cô sẽ cố gắng giải thích thật chi tiết và dễ hiểu, theo đúng phương pháp mà chúng ta thường áp dụng trên lớp.
Đề bài chúng ta có ngày hôm nay bao gồm một đoạn văn cần điền từ và một số câu hỏi trắc nghiệm. Chúng ta sẽ đi từng bước một nhé.
—
I. Giải bài tập điền từ vào đoạn văn (Cloze Test)
Đầu tiên, chúng ta cùng đọc và phân tích đoạn văn:
In the early days of the cinema, before sound was introduced, silent films were accompanied by a pianist, or even a small orchestra playing in the cinema itself. One reason for this was to cover up the noise of the projector. However, a more important role was to provide support for what was going on in the film, and _________ (19) the audience through the story. Different kinds of music were associated with different situations, ________ (20) as fights, chases, romantic scenes and so on. Music was __________(21) used to identify the geographical location or historical setting of the story. In addition, individual characters often had their own tune, ________(22) could also indicate what sort of person they were.
Dịch nghĩa một số từ vựng quan trọng:
- accompany (v): đệm nhạc, đi kèm theo.
- projector (n): máy chiếu phim.
- geographical location (n): vị trí địa lý.
- historical setting (n): bối cảnh lịch sử.
Đoạn văn này nói về vai trò của âm nhạc trong những bộ phim câm ngày xưa.
Câu 19: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.
… and _________ (19) the audience through the story.
Các lựa chọn:
A. allow
B. follow
C. send
D. guide
Giải thích chi tiết:
Bước 1: Đọc và hiểu ngữ cảnh của câu.
Câu này nói về một vai trò quan trọng của âm nhạc trong phim câm là “cung cấp sự hỗ trợ cho những gì đang diễn ra trong phim, và _______ khán giả xuyên suốt câu chuyện.”
Bước 2: Phân tích ý nghĩa của các lựa chọn.
- A. allow (cho phép): Thường dùng với cấu trúc “allow someone to do something” (cho phép ai làm gì). Không hợp lý trong ngữ cảnh này.
- B. follow (theo dõi, đi theo): Nếu điền “follow”, câu sẽ có nghĩa là “theo dõi khán giả”, không đúng với ý đồ của tác giả là âm nhạc giúp khán giả hiểu câu chuyện.
- C. send (gửi): Hoàn toàn không phù hợp về nghĩa.
- D. guide (hướng dẫn, dẫn dắt): “Guide the audience through the story” có nghĩa là “hướng dẫn khán giả theo dõi câu chuyện”. Đây là cách diễn đạt rất hợp lý, vì âm nhạc giúp định hướng cảm xúc, sự tập trung và hiểu biết của người xem về diễn biến của phim.
Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Dựa vào phân tích trên, từ “guide” là phù hợp nhất về cả nghĩa và cách dùng trong ngữ cảnh này.
Đáp án đúng là D. guide
Câu 20, 21, 22 (trong phần Cloze Test):
Các em ơi, cô nhận thấy rằng đề bài chỉ cung cấp các lựa chọn cho Câu 19 mà không có lựa chọn cho các chỗ trống số (20), (21) và (22) trong đoạn văn này. Vì vậy, cô không thể đưa ra đáp án chính xác hay giải thích chi tiết cho các câu này mà không có các phương án lựa chọn. Có lẽ đề bài đã bị thiếu sót một chút đó các em.
—
II. Giải các câu hỏi trắc nghiệm tiếp theo
Bây giờ chúng ta sẽ chuyển sang một loạt câu hỏi khác. Cô thấy các câu hỏi này dường như không liên quan đến đoạn văn trên và có thể là từ một ngữ cảnh khác. Chúng ta sẽ giải những câu nào có đủ thông tin nhé.
Câu 19: The word “they” in line 11 is closest in meaning to ….……
Giải thích:
Các em có để ý thấy là đoạn văn về phim câm chúng ta vừa phân tích chỉ có khoảng 4 dòng không? Câu hỏi này lại yêu cầu chúng ta tìm nghĩa của từ “they” ở dòng 11. Vì thông tin về dòng 11 và ngữ cảnh liên quan không có trong đề bài được cung cấp, cô không thể xác định được “they” ở đây đang ám chỉ điều gì. Vì vậy, câu này chúng ta không có đủ dữ kiện để trả lời nhé.
Câu 20: When did the cinema come into _______?
Các lựa chọn:
A. existences
B. exist
C. existed
D. existence
Giải thích chi tiết:
Bước 1: Nhận diện cấu trúc.
Đây là một câu hỏi yêu cầu điền vào chỗ trống để hoàn thành một cụm từ cố định (collocation) trong tiếng Anh.
Bước 2: Xác định cụm từ cố định.
Cụm từ “come into _______” thường được đi kèm với danh từ “existence” để tạo thành thành ngữ “come into existence“, có nghĩa là “ra đời”, “xuất hiện”, “bắt đầu tồn tại”.
Bước 3: Phân tích các lựa chọn.
- A. existences: Là danh từ số nhiều của “existence”, không phù hợp với thành ngữ.
- B. exist: Là động từ, không thể đứng sau giới từ “into” trong cụm này.
- C. existed: Là dạng quá khứ của động từ, cũng không phù hợp.
- D. existence: Là danh từ, hoàn toàn phù hợp để tạo thành cụm “come into existence”.
Bước 4: Chọn đáp án đúng.
Đáp án đúng là D. existence.
Câu hoàn chỉnh: “When did the cinema come into existence?” (Điện ảnh ra đời khi nào?)
Câu 21: The police officer charged her for 2 accounts.
Các lựa chọn:
A. True
B. No choice
C. False
D. No choice
Giải thích:
Đây là một câu hỏi True/False (Đúng/Sai). Tuy nhiên, để xác định một phát biểu là đúng hay sai, chúng ta cần phải có một đoạn văn hoặc một ngữ cảnh cụ thể mà phát biểu đó đề cập tới. Trong đề bài này, không có câu chuyện hay thông tin nào liên quan đến việc “viên cảnh sát buộc tội cô ấy về 2 tội danh” cả. Vì vậy, cô không thể đưa ra đáp án True hay False cho câu này.
Câu 22: One day she threw a bag of trash out of their window.
Các lựa chọn:
A. False
B. No choice
C. No choice
D. True
Giải thích:
Tương tự như Câu 21, đây là một câu hỏi True/False đòi hỏi một ngữ cảnh hoặc câu chuyện cụ thể. Việc “cô ấy ném một túi rác ra khỏi cửa sổ” không được đề cập trong bất kỳ đoạn văn nào được cung cấp. Do đó, cô không thể xác định tính đúng sai của phát biểu này.
Câu 23: In funeral, people always play ________ music.
Các lựa chọn:
A. delightful
B. mournful
C. powerful
D. lyrical
Giải thích chi tiết:
Bước 1: Hiểu ngữ cảnh của câu.
Câu này hỏi về loại nhạc được chơi trong “funeral” (đám tang).
Bước 2: Phân tích ý nghĩa của các lựa chọn.
- A. delightful (vui vẻ, thú vị): Không phù hợp với không khí trang nghiêm, buồn bã của đám tang.
- B. mournful (buồn bã, tang thương, u sầu): Đây là tính từ mô tả cảm xúc đau buồn, tiếc thương, rất phù hợp với bối cảnh đám tang.
- C. powerful (mạnh mẽ): Có thể một số bản nhạc trong đám tang có âm hưởng mạnh mẽ nhưng “powerful” không phải là từ chính để mô tả bản chất của nhạc tang lễ.
- D. lyrical (trữ tình, du dương): Thường dùng để mô tả nhạc có giai điệu đẹp, cảm xúc nhưng không đặc trưng cho nhạc tang lễ.
Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Từ “mournful” thể hiện đúng nhất cảm xúc và tính chất của âm nhạc trong đám tang.
Đáp án đúng là B. mournful.
Câu 24: The Beatles stopped their live performances because ….….
Các lựa chọn:
A. they were afraid of being hurt by fans.
B. they spent more time writing their own songs.
C. they had earned enough money.
D. they did not want to work with each other.
Giải thích:
Câu hỏi này về lý do ban nhạc The Beatles ngừng biểu diễn trực tiếp. Đây là một câu hỏi kiến thức về lịch sử âm nhạc. Tuy nhiên, thông tin này không hề được cung cấp trong bất kỳ đoạn văn nào trong đề bài của chúng ta. Để trả lời câu này, chúng ta cần một đoạn văn nói về The Beatles. Vì không có ngữ cảnh, cô không thể trả lời câu này một cách chính xác dựa trên tài liệu được cung cấp nhé.
Câu 25: When was WED created?
Các lựa chọn:
A. 1792
B. 1972
C. 1982
D. 1872
Giải thích chi tiết:
Bước 1: Xác định viết tắt.
WED là viết tắt của World Environment Day (Ngày Môi trường Thế giới).
Bước 2: Sử dụng kiến thức tổng quát.
Ngày Môi trường Thế giới được Liên Hợp Quốc thành lập vào năm 1972 tại Hội nghị Stockholm về Môi trường Con người. Ngày này được tổ chức hàng năm vào ngày 5 tháng 6.
Bước 3: Chọn đáp án đúng.
Dựa vào kiến thức chung, năm 1972 là năm WED được tạo ra.
Đáp án đúng là B. 1972.
Câu 26: Linda cared a lot about the environment
Các lựa chọn:
A. True
B. No choice
C. No choice
D. False
Giải thích:
Tương tự như các câu True/False trước (Câu 21, 22), câu này cũng không có ngữ cảnh hoặc đoạn văn nào cung cấp thông tin về “Linda” hay việc cô ấy quan tâm đến môi trường. Vì vậy, cô không thể xác định tính đúng sai của phát biểu này. Chúng ta cần một câu chuyện hoặc một bài đọc để có thể trả lời được nhé.
—
Lời kết
Qua buổi học hôm nay, chúng ta đã cùng nhau ôn lại cách phân tích ngữ cảnh để điền từ vào chỗ trống, nhận diện các cụm từ cố định và vận dụng vốn từ vựng trong các tình huống khác nhau. Các em thấy đó, đôi khi để trả lời một câu hỏi, chúng ta cần có đầy đủ thông tin và ngữ cảnh rõ ràng. Khi thiếu thông tin, chúng ta không nên đoán mò mà cần biết cách chỉ ra vấn đề để yêu cầu bổ sung dữ liệu nhé!
Các em nhớ ôn tập lại các từ vựng và cấu trúc đã học. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
In the early days of the cinema, before sound was introduced, silent films were accompanied by a pianist, or even a small orchestra playing in the cinema itself. One reason for this was to cover up the noise of the projector. However, a more important role was to provide support for what was going on in the film, and guide the audience through the story. Different kinds of music were associated with different situations, such as fights, chases, romantic scenes and so on. Music was also used to identify the geographical location or historical setting of the story. In addition, individual characters often had their own tune, which could also indicate what sort of person they were.
Mik thấy từ câu 23-26
nó ko khớp với đoạn văn nên mik chưa chọn