II. Choose the best answer to complete the following sentences.
1. His handwrit…
1. His handwriting is terrible. It’s not easy at all …………what he writes.
A. to see B. to read C. reading D. seeing
2. The city is ……………….on the shore of Lake Michigan.
A. visited B. lied C. laying D.located
3. Kim Tan town is……………….. busier.
A. becoming B. doing C. making D. having
4. The Smiths never go out in the evening, ……………….?
A. do they B. don’t they C. doesn’t he D. does he
5. Ba is strong enough…………….. his father with the work on the farm.
A. helping B. help C. helps D. to help
6. Last week my child …………… to the biggest zoo in town by my wife.
A. took B. were taken C. went D. has gone
7. I tried my. ……………not to laugh, but I couldn’t.
A. good B. well C. best D. better
8. Are you proud…………….your country and its tradition?
A. about B. on C. of D. for
TẠI SAO đáp án đó lại đúng.
—
Chúng ta cùng bắt đầu nào!
II. Choose the best answer to complete the following sentences.
1. His handwriting is terrible. It’s not easy at all …………what he writes.
A. to see B. to read C. reading D. seeing
Phân tích và Giải thích:
Bước 1: Đọc kỹ câu và xác định cấu trúc ngữ pháp cần điền vào chỗ trống.
Chúng ta có cấu trúc: “It’s + adjective (easy/difficult/not easy) + (for someone) + to + V (nguyên thể)” để diễn tả việc làm gì đó dễ hay khó. Cụm từ “not easy at all” mang ý nghĩa “không hề dễ dàng”.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn động từ.
- Để hiểu được nội dung của chữ viết, chúng ta dùng động từ “read” (đọc). Động từ “see” (nhìn, thấy) thường dùng để nói về việc nhận biết bằng mắt, nhưng để hiểu nội dung thì “read” là phù hợp hơn.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc đã xác định.
Theo cấu trúc “It’s + adjective + to + V”, chúng ta cần một động từ nguyên thể có “to”.
- A. to see: Đúng cấu trúc, nhưng nghĩa chưa phù hợp bằng “read”.
- B. to read: Đúng cấu trúc và đúng nghĩa (đọc để hiểu).
- C. reading: Sai cấu trúc (dạng V-ing).
- D. seeing: Sai cấu trúc (dạng V-ing).
Vậy, lựa chọn tốt nhất là “to read”.
Đáp án: B
Dịch nghĩa: Chữ viết của anh ấy rất tệ. Không hề dễ dàng để đọc được những gì anh ấy viết.
2. The city is ……………….on the shore of Lake Michigan.
A. visited B. lied C. laying D.located
Phân tích và Giải thích:
Bước 1: Đọc kỹ câu và xác định ý nghĩa của chỗ trống.
Câu này đang mô tả vị trí của thành phố. Thành phố không tự thực hiện hành động mà nó “được đặt” hay “tọa lạc” ở một vị trí nào đó. Đây là dấu hiệu của câu bị động (passive voice).
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
- A. visited (được thăm): Đúng dạng bị động (V-ed) nhưng nghĩa không phù hợp để nói về vị trí.
- B. lied: Đây là quá khứ của “lie” (nói dối) hoặc “lie” (nằm – nhưng động từ này không dùng trong bị động để chỉ vị trí của một thành phố theo cách này).
- C. laying: Đây là dạng V-ing của “lay” (đặt, để) – một động từ đòi hỏi tân ngữ, và không dùng trong cấu trúc “is laying” để chỉ vị trí của một thành phố một cách bị động.
- D. located (được tọa lạc/được đặt): Đây là dạng quá khứ phân từ (V3/ed) của động từ “locate” (xác định vị trí, đặt). Khi dùng trong cấu trúc bị động “is located”, nó có nghĩa là “được tọa lạc tại”, rất phù hợp để nói về vị trí của một thành phố.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc bị động.
Cấu trúc bị động cho hiện tại đơn: “Subject + am/is/are + V3/ed”.
Với “The city” (chủ ngữ số ít), chúng ta dùng “is” và V3/ed là “located”.
Đáp án: D
Dịch nghĩa: Thành phố tọa lạc bên bờ Hồ Michigan.
3. Kim Tan town is……………….. busier.
A. becoming B. doing C. making D. having
Phân tích và Giải thích:
Bước 1: Đọc kỹ câu và xác định ý nghĩa của chỗ trống.
Câu này mô tả sự thay đổi trạng thái của thị trấn Kim Tan – nó đang “bận rộn hơn” (busier). Chúng ta cần một động từ diễn tả sự thay đổi, sự chuyển đổi trạng thái.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn động từ.
- A. becoming: Động từ “become” (trở nên) dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái, điều kiện. “Is becoming busier” có nghĩa là “ngày càng trở nên bận rộn hơn”, rất phù hợp với ngữ cảnh.
- B. doing: “Do” (làm) không phù hợp để mô tả sự thay đổi trạng thái với tính từ “busier”.
- C. making: “Make” (làm, tạo ra) không phù hợp trong trường hợp này. “Make something + adjective” thường mang nghĩa “làm cho cái gì đó như thế nào”. Ví dụ: “make me happy”. Ở đây, “town is making busier” là sai ngữ pháp.
- D. having: “Have” (có) không phù hợp để mô tả sự thay đổi trạng thái với tính từ “busier”.
Bước 3: Lựa chọn động từ phù hợp nhất.
“Becoming” là lựa chọn chính xác nhất để diễn tả sự thay đổi, chuyển biến từ trạng thái này sang trạng thái khác.
Đáp án: A
Dịch nghĩa: Thị trấn Kim Tan ngày càng trở nên bận rộn hơn.
4. The Smiths never go out in the evening, ………………?
A. do they B. don’t they C. doesn’t he D. does he
Phân tích và Giải thích:
Bước 1: Xác định đây là câu hỏi đuôi (Tag question).
Cấu trúc câu hỏi đuôi: Mệnh đề chính + , + trợ động từ/động từ to-be + chủ ngữ?
Bước 2: Áp dụng các quy tắc của câu hỏi đuôi.
- Quy tắc 1: Nếu mệnh đề chính là phủ định, câu hỏi đuôi là khẳng định. Ngược lại, nếu mệnh đề chính là khẳng định, câu hỏi đuôi là phủ định.
Trong câu này, chúng ta có từ “never” (không bao giờ), làm cho mệnh đề chính mang nghĩa phủ định (“The Smiths never go out” = Gia đình Smith không bao giờ ra ngoài). Do đó, câu hỏi đuôi phải ở dạng khẳng định. Điều này loại bỏ lựa chọn B. don’t they. - Quy tắc 2: Trợ động từ trong câu hỏi đuôi phải phù hợp với thì và chủ ngữ của mệnh đề chính.
Mệnh đề chính “The Smiths never go out” sử dụng thì hiện tại đơn (Simple Present). Với động từ thường “go out”, trợ động từ của thì hiện tại đơn là “do” hoặc “does”. - Quy tắc 3: Chủ ngữ trong câu hỏi đuôi phải là đại từ nhân xưng tương ứng với chủ ngữ của mệnh đề chính.
Chủ ngữ “The Smiths” (Gia đình Smith) là danh từ số nhiều, đại diện cho “họ”. Vì vậy, đại từ nhân xưng tương ứng là “they”. Điều này loại bỏ lựa chọn C. doesn’t he và D. does he (vì “he” là số ít).
Bước 3: Kết hợp các quy tắc để chọn đáp án đúng.
Mệnh đề chính phủ định (“never”), thì hiện tại đơn (“go out”), chủ ngữ số nhiều (“The Smiths” = they) => câu hỏi đuôi khẳng định, dùng trợ động từ “do” và đại từ “they”.
Vậy, “do they” là đáp án chính xác.
Đáp án: A
Dịch nghĩa: Gia đình Smith không bao giờ ra ngoài vào buổi tối, đúng không?
5. Ba is strong enough…………….. his father with the work on the farm.
A. helping B. help C. helps D. to help
Phân tích và Giải thích:
Bước 1: Xác định cấu trúc ngữ pháp với “enough”.
Chúng ta có cấu trúc: “Adjective/Adverb + enough + to + V (nguyên thể)” để diễn tả ai đó/cái gì đó đủ… (tính từ/trạng từ) để làm gì.
Bước 2: Áp dụng cấu trúc vào câu.
Trong câu này, “strong” là tính từ (adjective). Theo cấu trúc, chúng ta cần một động từ nguyên thể có “to” sau “enough”.
- A. helping: Sai cấu trúc (dạng V-ing).
- B. help: Sai cấu trúc (thiếu “to”).
- C. helps: Sai cấu trúc (dạng động từ chia thì).
- D. to help: Đúng cấu trúc “to + V nguyên thể”.
Đáp án: D
Dịch nghĩa: Ba đủ khỏe để giúp bố cậu ấy làm việc trong trang trại.
6. Last week my child …………… to the biggest zoo in town by my wife.
A. took B. were taken C. went D. has gone
Phân tích và Giải thích:
Bước 1: Xác định thì và thể của câu.
- Dấu hiệu thì: “Last week” (Tuần trước) cho biết câu này ở thì quá khứ đơn (Simple Past).
- Dấu hiệu thể: Cụm từ “by my wife” (bởi vợ tôi) cho thấy người vợ là tác nhân thực hiện hành động, còn “my child” (con của tôi) là đối tượng nhận hành động. Điều này chứng tỏ câu này ở thể bị động (Passive Voice).
Bước 2: Nhớ lại cấu trúc bị động của thì quá khứ đơn.
Cấu trúc: “Subject + was/were + V3/ed + (by agent)”.
Bước 3: Phân tích các lựa chọn và chủ ngữ.
Chủ ngữ “my child” (con của tôi) là số ít. Do đó, theo cấu trúc bị động quá khứ đơn, động từ cần là “was taken” (được đưa đi).
- A. took: Là dạng quá khứ đơn của “take”, nhưng đây là dạng chủ động. Không phù hợp vì có “by my wife”.
- B. were taken: Là dạng bị động quá khứ đơn của “take”. Tuy nhiên, “were” dùng cho chủ ngữ số nhiều, trong khi “my child” là số ít. (Nếu đáp án là “was taken” thì hoàn hảo).
- C. went: Là dạng quá khứ đơn của “go”, nhưng đây là dạng chủ động. Không phù hợp.
- D. has gone: Là thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) và ở dạng chủ động. Không phù hợp.
*Lưu ý quan trọng của giáo viên: Ở đây, chủ ngữ “my child” là số ít, vì vậy động từ đúng phải là “was taken”. Tuy nhiên, trong các lựa chọn được đưa ra, “was taken” không có, mà chỉ có “were taken”. Trong trường hợp này, “were taken” là lựa chọn duy nhất ở thể bị động. Có thể đề bài có chút nhầm lẫn hoặc muốn kiểm tra khả năng chọn phương án phù hợp nhất dù không hoàn hảo 100%. Nếu buộc phải chọn một đáp án trong các lựa chọn này để phù hợp với ngữ cảnh bị động và thì quá khứ, chúng ta sẽ chọn B, nhưng cần hiểu rằng nó có một lỗi nhỏ về hòa hợp chủ ngữ-động từ (singular-plural agreement). Tuy nhiên, về mặt cấu trúc thể bị động thì nó là dạng bị động duy nhất trong các phương án.
Với mục đích học tập, chúng ta sẽ chọn đáp án B vì nó là thể bị động và thì quá khứ đơn, nhưng cô muốn các em ghi nhớ rằng nếu chủ ngữ là “my child” (số ít), thì đúng ngữ pháp phải là “was taken”.
Đáp án: B
Dịch nghĩa: Tuần trước con trai tôi đã được vợ tôi đưa đến sở thú lớn nhất trong thị trấn.
7. I tried my. ……………not to laugh, but I couldn’t.
A. good B. well C. best D. better
Phân tích và Giải thích:
Bước 1: Xác định cấu trúc cụm từ cố định.
Trong tiếng Anh, có một cụm từ cố định rất phổ biến để diễn tả sự cố gắng hết sức: “try one’s best” (cố gắng hết sức mình).
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
- A. good: tính từ (tốt).
- B. well: trạng từ (tốt, giỏi).
- C. best: tính từ/trạng từ ở dạng so sánh nhất (tốt nhất).
- D. better: tính từ/trạng từ ở dạng so sánh hơn (tốt hơn).
Bước 3: Áp dụng cụm từ cố định.
Để hoàn thành cụm từ “tried my…”, chúng ta cần từ “best”.
Đáp án: C
Dịch nghĩa: Tôi đã cố gắng hết sức để không cười, nhưng tôi không thể nhịn được.
8. Are you proud…………….your country and its tradition?
A. about B. on C. of D. for
Phân tích và Giải thích:
Bước 1: Xác định loại từ và cụm từ cố định.
“Proud” là một tính từ. Trong tiếng Anh, nhiều tính từ đi kèm với một giới từ cụ thể để tạo thành một cụm từ có nghĩa.
Bước 2: Nhớ lại giới từ đi kèm với “proud”.
Cụm từ cố định là “proud of something/someone” (tự hào về điều gì/ai đó).
Bước 3: Áp dụng giới từ phù hợp.
- A. about: “Proud about” không phải là cấu trúc chính xác.
- B. on: “Proud on” không phải là cấu trúc chính xác.
- C. of: “Proud of” là cấu trúc chính xác.
- D. for: “Proud for” không phải là cấu trúc chính xác.
Đáp án: C
Dịch nghĩa: Bạn có tự hào về đất nước và truyền thống của mình không?
—
Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài và các kiến thức ngữ pháp liên quan. Hãy luôn nhớ rằng việc hiểu bản chất vấn đề quan trọng hơn việc chỉ ghi nhớ đáp án nhé! Chúc các em học tốt!
II. Choose the best answer to complete the following sentences
1. B. to read
=> về mặt ngữ pháp thì cả A, B đều đúng. Nhưng nếu dịch nghĩa => thì nó phải là không dễ đọc những gì anh ấy viết nha
2. D. located
=> be located on: nằm ở …
3. A. becoming
=> become busier: trở nên bận rộn hơn
4. A. do they
=> tag question
5. D. to help
=> adj + enough + to do sth
6. B. were taken (được đưa đến)
7. C. best
=> try my best: cố hết sức
8. C. of
=> be proud of: tự hào